tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Blue Owl Capital Inc

OWL
Thêm vào danh sách theo dõi
10.560USD
+0.130+1.25%
Đóng cửa 09-11 16:00ET
7.22BVốn hóa
80.38P/E TTM
Sau giờ giao dịch 19:00 (ET)10.560USD-0.015-0.14%

Tình hình tài chính của OWL

Theo dõi tình hình tài chính của Blue Owl Capital Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Các tỷ lệ tài chính chính

Vốn hóa
7.22B
Cổ tức TTM
0.90
P/E TTM
80.38
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu
0.13
Doanh thu
2.86B
Lợi nhuận ròng
109.58M
ROE
3.92%
ROA
2.82%

Ngày công bố lợi nhuận của Blue Owl Capital Inc

Mới phát hành
Th07 30, 2026
EPS / Dự báo
0.02/0.22
Doanh thu / Dự báo
751.57M/693.69M

Tiêu điểm báo cáo tài chính

Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
-38.29%0.02
92.42%0.02
104.55%0.07
-81.74%0.01
-58.11%0.03
-76.89%0.01
-10.12%0.03
59.91%0.05
128.76%0.06
181.79%0.05
989.49%0.04
--0.03
--0.03
--0.02
--0.00
---0.03
----
----
----
----
Doanh thu
7.26%751.57M
12.25%758.57M
24.15%748.88M
23.30%737.73M
26.13%700.69M
34.67%675.79M
24.28%603.18M
40.33%598.33M
32.14%555.52M
28.79%501.81M
22.87%485.32M
15.97%426.37M
20.86%420.42M
32.65%389.65M
38.97%394.99M
66.91%367.65M
112.15%347.85M
171.42%293.74M
168.13%284.23M
307.58%220.27M
Lợi nhuận ròng
-34.62%11.39M
109.18%15.54M
129.80%47.67M
-78.83%6.31M
-48.66%17.43M
-70.39%7.43M
14.87%20.74M
97.27%29.80M
163.98%33.95M
201.68%25.09M
1034.30%18.06M
633.45%15.11M
1242.01%12.86M
170.39%8.32M
1841.46%1.59M
103.86%2.06M
99.69%-1.13M
-129.98%-11.81M
100.16%82.00K
-518.45%-53.32M
Biên lợi nhuận ròng
-20.00%8.07%
93.37%10.49%
70.88%20.13%
-61.32%6.42%
-59.40%10.09%
-75.69%5.43%
-29.58%11.78%
11.44%16.60%
206.94%24.85%
106.92%22.32%
3665.27%16.73%
--14.90%
--8.10%
--10.79%
--0.44%
---4.16%
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
17.08%30.91%
18.68%30.82%
13.23%26.66%
9.43%25.93%
3.74%26.40%
12.60%25.97%
23.50%23.55%
19.03%23.69%
26.91%25.45%
14.46%23.06%
4.36%19.07%
--19.91%
--20.05%
--20.15%
--18.27%
--17.36%
----
----
----
----
Doanh thu
7.26%751.57M
12.25%758.57M
24.15%748.88M
23.30%737.73M
26.13%700.69M
34.67%675.79M
24.28%603.18M
40.33%598.33M
32.14%555.52M
28.79%501.81M
22.87%485.32M
15.97%426.37M
20.86%420.42M
32.65%389.65M
38.97%394.99M
66.91%367.65M
112.15%347.85M
171.42%293.74M
168.13%284.23M
307.58%220.27M
Lợi nhuận hoạt động
25.89%115.66M
19.92%113.66M
33.23%162.68M
-32.13%122.44M
-44.06%106.20M
-37.77%94.78M
11.48%122.10M
83.73%180.40M
291.92%189.84M
133.87%152.30M
643.33%109.53M
11370.56%98.19M
132.29%48.44M
1295.95%65.12M
-81.08%14.73M
-98.38%856.00K
101.90%20.85M
-89.92%4.67M
271.50%77.90M
1485.71%52.84M
Lợi nhuận ròng
-34.62%11.39M
109.18%15.54M
129.80%47.67M
-78.83%6.31M
-48.66%17.43M
-70.39%7.43M
14.87%20.74M
97.27%29.80M
163.98%33.95M
201.68%25.09M
1034.30%18.06M
633.45%15.11M
1242.01%12.86M
170.39%8.32M
1841.46%1.59M
103.86%2.06M
99.69%-1.13M
-129.98%-11.81M
100.16%82.00K
-518.45%-53.32M
Tổng tài sản
0.45%12.33B
1.05%12.41B
13.42%12.47B
15.97%12.47B
27.10%12.28B
36.73%12.29B
24.66%10.99B
22.58%10.75B
10.38%9.66B
2.54%8.99B
-0.85%8.82B
-0.24%8.77B
3.96%8.75B
4.81%8.76B
7.58%8.89B
18.01%8.79B
22.50%8.42B
5513.21%8.36B
--8.27B
--7.45B
Tổng các khoản nợ
13.54%6.72B
13.15%6.63B
23.66%6.41B
29.10%6.29B
33.24%5.92B
53.57%5.86B
46.52%5.19B
41.12%4.87B
31.42%4.44B
15.80%3.81B
5.85%3.54B
9.37%3.45B
23.75%3.38B
25.90%3.29B
38.26%3.34B
39.18%3.16B
9.77%2.73B
323.83%2.62B
--2.42B
--2.27B
Tổng vốn chủ sở hữu
-11.73%5.61B
-9.98%5.79B
4.27%6.05B
5.10%6.18B
21.88%6.36B
24.32%6.43B
10.01%5.81B
10.54%5.88B
-2.86%5.22B
-5.44%5.17B
-4.88%5.28B
-5.62%5.32B
-5.55%5.37B
-4.80%5.47B
-5.11%5.55B
8.75%5.63B
29.73%5.69B
1326.75%5.74B
--5.85B
--5.18B
Thu nhập hoạt động ròng
9.17%461.25M
484.60%102.81M
18.16%382.85M
32.85%433.09M
39.77%422.51M
-62.78%17.59M
5.08%324.02M
15.72%326.00M
26.97%302.29M
-60.96%47.25M
11.70%308.35M
36.15%281.70M
56.34%238.09M
29.83%121.01M
78.92%276.05M
89.73%206.90M
758.79%152.29M
15778.02%93.20M
577.09%154.29M
1628.21%109.05M
Đầu tư ròng
16.13%-54.67M
86.25%-27.10M
128.31%13.10M
95.14%-21.47M
51.61%-65.18M
-1185.13%-197.02M
-93.47%-46.28M
-1087.31%-441.84M
-497.67%-134.69M
55.38%-15.33M
82.83%-23.92M
78.21%-37.21M
85.22%-22.54M
-51.99%-34.36M
57.09%-139.34M
42.44%-170.76M
84.39%-152.50M
-7563.39%-22.61M
-100135.80%-324.76M
-103630.07%-296.67M
Tài chính thuần
-26.87%-427.98M
-163.83%-79.76M
-40.23%-338.72M
-91.20%-391.96M
-397.50%-337.33M
534.89%124.97M
6.00%-241.55M
1.97%-205.00M
153.45%113.39M
116.85%19.68M
-137.57%-256.96M
-361.29%-209.11M
-54.84%-212.14M
-260.49%-116.81M
-245.84%-108.17M
58.62%-45.33M
-109.88%-137.01M
2267.60%72.79M
509.56%74.17M
-1972.27%-109.54M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Blue Owl Capital Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Blue Owl Capital Inc, tổng doanh thu đạt 2.86B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.26B.

Tổng nghĩa vụ của Blue Owl Capital Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Blue Owl Capital Inc, tổng nghĩa vụ của Blue Owl Capital Inc là 6.41B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 23.66.

Tổng vốn chủ sở hữu của Blue Owl Capital Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Blue Owl Capital Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Blue Owl Capital Inc là 6.05B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4.27.

Thu nhập hoạt động thuần của Blue Owl Capital Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Blue Owl Capital Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Blue Owl Capital Inc là 452.45M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -29.81.

Giá trị đầu tư ròng của Blue Owl Capital Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Blue Owl Capital Inc, giá trị đầu tư ròng của Blue Owl Capital Inc là -270.57M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 57.60.

Giá trị huy động vốn ròng của Blue Owl Capital Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Blue Owl Capital Inc, giá trị huy động vốn ròng của Blue Owl Capital Inc là -943.04M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -200.83.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Blue Owl Capital Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Blue Owl Capital Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 0.12, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -39.68.

Thu nhập ròng của Blue Owl Capital Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Blue Owl Capital Inc, lợi nhuận ròng là 78.83M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -28.06.

Biên lợi nhuận ròng của Blue Owl Capital Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Blue Owl Capital Inc, biên lợi nhuận ròng là 10.67, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -42.68.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Blue Owl Capital Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Blue Owl Capital Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 26.66, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 13.23.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Blue Owl Capital Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Blue Owl Capital Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 3.64, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -39.30.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Blue Owl Capital Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Blue Owl Capital Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 2.60, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -38.65.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Blue Owl Capital Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Blue Owl Capital Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 452.45M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -29.81.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.