tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Blue Owl Capital Inc

OWL
Thêm vào danh sách theo dõi
10.560USD
+0.130+1.25%
Đóng cửa 09-11 16:00ET
7.22BVốn hóa
80.38P/E TTM
Sau giờ giao dịch 19:00 (ET)10.560USD-0.015-0.14%

OWL Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Bạn có thể truy cập báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo năm và theo quý của Blue Owl Capital Inc nhằm phân tích khả năng tài chính và mức độ ổn định của doanh nghiệp.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q4
FY2020Q3
FY2020Q2
FY2020Q1
Dòng tiền hoạt động (phương pháp gián tiếp)
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh liên tục
9.17%461.25M
484.60%102.81M
18.16%382.85M
32.85%433.09M
39.77%422.51M
-62.78%17.59M
5.08%324.02M
15.72%326.00M
26.97%302.29M
-60.96%47.25M
11.70%308.35M
36.15%281.70M
56.34%238.09M
29.83%121.01M
78.92%276.05M
89.73%206.90M
758.79%152.29M
15778.02%93.20M
577.09%154.29M
1628.21%109.05M
572.12%17.73M
102.92%587.00K
--22.79M
--6.31M
---3.76M
---20.11M
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
-14.19%60.66M
117.05%79.59M
112.16%150.75M
-52.30%47.37M
-48.79%70.70M
-67.26%36.67M
-12.49%71.06M
56.39%99.32M
305.58%138.05M
166.48%112.01M
4526.32%81.19M
734.60%63.51M
475.46%34.04M
283.43%42.03M
113.08%1.75M
95.84%-10.01M
99.43%-9.07M
-158.26%-22.92M
73.83%-13.41M
-2329.36%-240.85M
-11830.40%-1.59B
593.22%39.33M
---51.25M
---9.91M
---13.30M
---7.97M
Lợi nhuận và thua lỗ từ hoạt động kinh doanh
-2.38%93.32M
-4.33%90.92M
14.34%93.31M
33.76%98.47M
57.51%95.59M
61.06%95.03M
36.86%81.61M
23.46%73.62M
-48.78%60.69M
-18.97%59.00M
-10.03%59.63M
-9.75%59.63M
81.95%118.50M
17.93%72.81M
42.31%66.27M
42.45%66.07M
203.33%65.13M
47032.82%61.74M
--46.57M
20066.09%46.38M
9275.55%21.47M
-43.04%131.00K
----
--230.00K
--229.00K
--230.00K
Thuế hoãn lại
-29.63%3.12M
489.73%11.19M
607.34%11.40M
-60.66%3.47M
-59.91%4.43M
-79.21%1.90M
23.62%-2.25M
67.90%8.83M
3991.11%11.05M
463.93%9.13M
66.45%-2.94M
146.39%5.26M
-93.28%270.00K
120.60%1.62M
60.74%-8.77M
22.42%-11.33M
113.78%4.02M
---7.86M
---22.34M
---14.61M
---29.18M
----
----
----
----
----
Các mục phi tiền mặt khác
-541.44%-32.97M
-86.28%-8.15M
69.42%-6.41M
-30.14%4.64M
-233.54%-5.14M
-154.32%-4.37M
-372.76%-20.95M
-7.30%6.65M
-41.81%3.85M
913.13%8.05M
-14.50%7.68M
114.51%7.17M
156.99%6.62M
-140.05%-990.00K
86.19%8.98M
90.10%3.34M
-88.70%2.57M
139.94%2.47M
107.79%4.82M
745.19%1.76M
405.53%22.78M
-179.32%-6.19M
---61.91M
--208.00K
---7.46M
--7.80M
Thay đổi trong vốn lưu động
35.62%138.44M
14.63%-248.97M
-75.97%8.30M
48.02%77.57M
261.96%102.08M
-32.49%-291.63M
-29.89%34.53M
-20.41%52.41M
43.97%28.20M
-205.55%-220.11M
-36.08%49.25M
33.69%65.85M
191.81%19.59M
-146.52%-72.04M
348.06%77.05M
298.15%49.25M
113.98%6.71M
10.61%-29.22M
-87.35%17.20M
-813.05%-24.86M
-386.16%-48.00M
-62.11%-32.69M
--135.94M
--3.49M
--16.77M
---20.16M
-Thay đổi các khoản phải trả và chi phí trích trước
89.57%-3.60M
-27.43%14.06M
30.62%-21.21M
2.38%39.11M
-791.74%-34.48M
864.16%19.38M
-497.87%-30.57M
1360.24%38.20M
122.04%4.99M
-108.51%-2.54M
75.24%-5.11M
-95.39%2.62M
-626.83%-22.62M
69.25%29.80M
-41.01%-20.65M
146.65%56.76M
109.42%4.29M
282.07%17.61M
-167.97%-14.64M
717.58%23.01M
-1564.31%-45.60M
217.34%4.61M
--21.55M
---3.73M
---2.74M
---3.93M
-Thay đổi tài sản ngắn hạn khác
-51.98%21.68M
87.38%-13.84M
-329.97%-58.42M
26.72%-73.58M
178.21%45.15M
-528.16%-109.61M
57.74%-13.59M
-681.68%-100.41M
-58.45%-57.73M
-130.51%-17.45M
-381.40%-32.16M
85.73%-12.85M
46.66%-36.44M
234.63%57.20M
154.99%11.43M
-123.51%-90.02M
-87.85%-68.31M
270.13%17.09M
-570.60%-20.78M
-294.95%-40.28M
-2791.71%-36.37M
-682.77%-10.05M
---3.10M
---10.20M
--1.35M
--1.72M
-Thay đổi nợ ngắn hạn khác
-0.67%11.04M
-0.65%11.04M
-0.66%11.04M
-0.65%11.04M
4.29%11.12M
4.28%11.12M
4.29%11.12M
4.29%11.12M
9.11%10.66M
9.12%10.66M
9.12%10.66M
9.10%10.66M
9.50%9.77M
9.49%9.77M
14.04%9.77M
119.71%9.77M
--8.92M
--8.92M
--8.57M
---49.56M
----
----
----
----
----
----
Tiền mặt từ các hoạt động đầu tư không thường xuyên
Tiền mặt từ hoạt động kinh doanh
9.17%461.25M
484.60%102.81M
18.16%382.85M
32.85%433.09M
39.77%422.51M
-62.78%17.59M
5.08%324.02M
15.72%326.00M
26.97%302.29M
-60.96%47.25M
11.70%308.35M
36.15%281.70M
56.34%238.09M
29.83%121.01M
78.92%276.05M
89.73%206.90M
758.79%152.29M
15778.02%93.20M
577.09%154.29M
1628.21%109.05M
572.12%17.73M
102.92%587.00K
--22.79M
--6.31M
---3.76M
---20.11M
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền từ các hoạt động đầu tư liên tục
-17.33%8.30M
3.64%13.82M
70.51%23.73M
-5.38%10.63M
-69.46%10.04M
117.23%13.34M
-58.49%13.92M
-39.32%11.24M
223.06%32.89M
8.27%6.14M
40.28%33.53M
34.23%18.52M
7.62%10.18M
-69.14%5.67M
642.82%23.90M
813.64%13.80M
3874.79%9.46M
6130.17%18.38M
893.21%3.22M
427.97%1.51M
781.48%238.00K
1866.67%295.00K
--324.00K
--286.00K
--27.00K
--15.00K
Chi phí vốn
-17.33%8.30M
3.64%13.82M
70.51%23.73M
-5.38%10.63M
-69.46%10.04M
117.23%13.34M
-58.49%13.92M
-39.32%11.24M
223.06%32.89M
8.27%6.14M
40.28%33.53M
34.23%18.52M
7.62%10.18M
-69.14%5.67M
642.82%23.90M
813.64%13.80M
3874.79%9.46M
6130.17%18.38M
893.21%3.22M
427.97%1.51M
781.48%238.00K
1866.67%295.00K
--324.00K
--286.00K
--27.00K
--15.00K
Dòng tiền ròng từ việc thanh lý tài sản cố định
-17.33%8.30M
3.64%13.82M
70.51%23.73M
-5.38%10.63M
-69.46%10.04M
117.23%13.34M
-58.49%13.92M
-39.32%11.24M
223.06%32.89M
8.27%6.14M
40.28%33.53M
34.23%18.52M
7.62%10.18M
-69.14%5.67M
642.82%23.90M
813.64%13.80M
3874.79%9.46M
6130.17%18.38M
893.21%3.22M
427.97%1.51M
781.48%238.00K
1866.67%295.00K
--324.00K
--286.00K
--27.00K
--15.00K
Dòng tiền ròng từ giao dịch kinh doanh
100.00%0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
-42.62%-39.87M
---204.71M
-48900.00%-9.80M
-1452.49%-407.45M
---27.96M
----
---20.00K
---26.25M
----
----
100.00%0.00
--0.00
88.24%-114.45M
----
---605.41M
--0.00
---973.46M
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các sản phẩm đầu tư
-203.74%-46.37M
-163.14%-13.28M
263.26%36.84M
53.20%-10.84M
79.33%-15.27M
328.77%21.02M
-334.24%-22.56M
-406.69%-23.16M
-497.66%-73.84M
67.97%-9.19M
108.34%9.63M
104.81%7.55M
56.79%-12.36M
-578.52%-28.69M
-140.67%-115.44M
46.82%-156.97M
-728.70%-28.59M
---4.23M
--283.86M
---295.16M
---3.45M
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư khác
--0.00
----
--13.66M
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tiền mặt từ hoạt động đầu tư dài hạn
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư
16.13%-54.67M
86.25%-27.10M
128.31%13.10M
95.14%-21.47M
51.61%-65.18M
-1185.13%-197.02M
-93.47%-46.28M
-1087.31%-441.84M
-497.67%-134.69M
55.38%-15.33M
82.83%-23.92M
78.21%-37.21M
85.22%-22.54M
-51.99%-34.36M
57.09%-139.34M
42.44%-170.76M
84.39%-152.50M
-7563.39%-22.61M
-100135.80%-324.76M
-103630.07%-296.67M
-3618955.56%-977.14M
-1866.67%-295.00K
---324.00K
---286.00K
---27.00K
---15.00K
Dòng tiền tài chính
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính liên tục
-26.87%-427.98M
-163.83%-79.76M
-40.23%-338.72M
-91.20%-391.96M
-397.50%-337.33M
534.89%124.97M
6.00%-241.55M
1.97%-205.00M
153.45%113.39M
116.85%19.68M
-137.57%-256.96M
-361.29%-209.11M
-54.84%-212.14M
-260.49%-116.81M
-245.84%-108.17M
58.62%-45.33M
-109.88%-137.01M
2267.60%72.79M
509.56%74.17M
-1972.27%-109.54M
113392.72%1.39B
-115.35%-3.36M
---18.11M
---5.29M
--1.22M
--21.88M
Dòng tiền ròng từ phát hành/trả nợ vay
-130.00%-15.00M
-16.67%500.00M
125.00%90.00M
-111.11%-10.00M
-87.65%50.00M
53.85%600.00M
161.54%40.00M
999.64%90.00M
4072.15%405.00M
178.57%390.00M
-166.33%-65.00M
-108.93%-10.00M
---10.20M
-42.16%140.00M
-80.17%98.00M
--112.00M
-100.00%0.00
7577.13%242.06M
1414.82%494.17M
100.00%0.00
10283.59%315.14M
-92.21%3.15M
--32.62M
---7.04M
--3.04M
--40.48M
Dòng tiền ròng từ phát hành/mua lại cổ phiếu phổ thông
100.00%0.00
---25.00M
---52.00M
--0.00
---1.69M
----
----
----
----
----
100.00%0.00
100.00%0.00
--0.00
100.00%0.00
---44.82M
---9.73M
--0.00
---24.24M
----
----
----
----
----
----
----
----
Thanh toán cổ tức bằng tiền mặt
10.42%155.43M
36.84%150.54M
38.06%149.41M
44.70%146.47M
50.24%140.77M
68.74%110.01M
69.58%108.22M
58.87%101.22M
50.07%93.70M
12.56%65.19M
21.24%63.82M
31.00%63.71M
53.12%62.44M
43.00%57.92M
54.92%52.64M
271.24%48.63M
--40.77M
--40.51M
--33.98M
--13.10M
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động tài chính khác
-0.83%-261.82M
-9.40%-409.45M
-24.37%-225.86M
-20.36%-242.20M
-26.32%-259.67M
-17.08%-374.26M
-25.47%-181.60M
-38.33%-201.23M
-35.02%-205.56M
-53.81%-319.66M
-23.34%-144.73M
-35.78%-145.47M
-45.25%-152.25M
-94.91%-207.82M
69.99%-117.35M
-7.13%-107.13M
-106.72%-104.82M
-1068.47%-106.62M
-638.85%-391.02M
-10723.16%-100.01M
35534.95%1.56B
55.27%-9.13M
---52.92M
---924.00K
---4.40M
---20.40M
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính không thường xuyên
Tiền mặt ròng từ hoạt động tài chính
-26.87%-427.98M
-163.83%-79.76M
-40.23%-338.72M
-91.20%-391.96M
-397.50%-337.33M
534.89%124.97M
6.00%-241.55M
1.97%-205.00M
153.45%113.39M
116.85%19.68M
-137.57%-256.96M
-361.29%-209.11M
-54.84%-212.14M
-260.49%-116.81M
-245.84%-108.17M
58.62%-45.33M
-109.88%-137.01M
2267.60%72.79M
509.56%74.17M
-1972.27%-109.54M
113392.72%1.39B
-115.35%-3.36M
---18.11M
---5.29M
--1.22M
--21.88M
Dòng tiền ròng
Số dư tiền mặt đầu kỳ
95.10%190.46M
27.89%194.51M
18.44%137.28M
-73.07%117.61M
-37.33%97.62M
46.01%152.09M
51.12%115.90M
956.97%436.75M
310.83%155.76M
53.00%104.16M
94.00%76.69M
-15.20%41.32M
-79.61%37.91M
59.93%68.08M
-71.53%39.53M
-88.82%48.73M
2071.32%185.95M
266.01%42.57M
1808.67%138.88M
6569.21%436.03M
-5.88%8.56M
58.38%11.63M
--7.28M
--6.54M
--9.10M
--7.34M
Thay đổi dòng tiền trong kỳ hiện tại
-207.03%-21.40M
92.56%-4.05M
58.17%57.24M
106.13%19.66M
-92.88%20.00M
-205.57%-54.47M
31.76%36.19M
-1007.02%-320.85M
8145.07%280.99M
271.05%51.60M
-3.78%27.46M
484.67%35.37M
102.48%3.41M
-121.04%-30.17M
129.64%28.55M
96.91%-9.20M
-132.10%-137.22M
4776.61%143.38M
-2311.94%-96.31M
-40365.31%-297.16M
16791.49%427.47M
-274.60%-3.07M
--4.35M
--738.00K
---2.56M
--1.76M
Số dư tiền mặt cuối kỳ
43.74%169.06M
95.10%190.46M
27.89%194.51M
18.44%137.28M
-73.07%117.61M
-37.33%97.62M
46.01%152.09M
51.12%115.90M
956.97%436.75M
310.83%155.76M
53.00%104.16M
94.00%76.69M
-15.20%41.32M
-79.61%37.91M
59.93%68.08M
-71.53%39.53M
-88.82%48.73M
2071.32%185.95M
266.01%42.57M
1808.67%138.88M
6569.21%436.03M
-5.88%8.56M
--11.63M
--7.28M
--6.54M
--9.10M
Dòng tiền tự do
9.82%452.95M
1995.69%88.98M
15.81%359.12M
34.22%422.46M
53.10%412.46M
-89.67%4.25M
12.84%310.10M
19.60%314.76M
18.21%269.40M
-64.36%41.11M
8.99%274.82M
36.29%263.18M
59.56%227.90M
54.14%115.34M
66.91%252.15M
79.56%193.10M
716.40%142.83M
25525.00%74.83M
572.53%151.07M
1685.19%107.54M
562.46%17.50M
101.45%292.00K
--22.46M
--6.02M
---3.78M
---20.12M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Dòng tiền hoạt động là gì?

Dòng tiền hoạt động là dòng tiền được tạo ra hoặc sử dụng từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi của công ty. Nó điều chỉnh thu nhập ròng cho các khoản mục phi tiền mặt và thay đổi vốn lưu động, chẳng hạn như khấu hao, khoản phải thu, hàng tồn kho và khoản phải trả. Dòng tiền hoạt động mạnh mẽ có thể cho thấy doanh nghiệp đang chuyển đổi doanh thu và lợi nhuận thành tiền mặt thực tế.

Blue Owl Capital Inc đã tạo ra bao nhiêu dòng tiền hoạt động?

Blue Owl Capital Inc đã tạo ra 1.26B dòng tiền hoạt động trong năm tài chính 2025, phản ánh tiền mặt được tạo ra từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi.

Dòng tiền hoạt động của Blue Owl Capital Inc thay đổi như thế nào so với cùng kỳ năm trước?

Dòng tiền hoạt động của Blue Owl Capital Inc đã tăng 25.66% so với cùng kỳ năm trước.

Dòng tiền đầu tư là gì?

Dòng tiền đầu tư thể hiện dòng tiền được sử dụng hoặc tạo ra từ các hoạt động liên quan đến đầu tư, chẳng hạn như chi tiêu vốn, mua hoặc bán các khoản đầu tư, mua lại và thanh lý tài sản. Dòng tiền đầu tư âm không phải lúc nào cũng xấu, vì nó có thể phản ánh việc chi tiêu cho sự tăng trưởng trong tương lai, nhưng nhà đầu tư nên kiểm tra xem những khoản đầu tư đó có hỗ trợ lợi nhuận dài hạn hay không.

Blue Owl Capital Inc chi bao nhiêu cho chi tiêu vốn?

Blue Owl Capital Inc đã chi 57.75M cho chi tiêu vốn trong quý gần nhất.

Dòng tiền tài trợ là gì?

Dòng tiền tài trợ thể hiện cách một công ty huy động vốn hoặc hoàn trả vốn cho các nhà đầu tư và chủ nợ. Nó có thể bao gồm phát hành trái phiếu, trả nợ, phát hành cổ phiếu, mua lại cổ phiếu, trả cổ tức và tài trợ thuê. Dòng tiền tài trợ dương có thể thể hiện vốn mới huy động được, trong khi dòng tiền tài trợ âm có thể phản ánh việc trả nợ, cổ tức hoặc mua lại cổ phiếu.

Dòng tiền hoạt động tài chính của Blue Owl Capital Inc đã thay đổi như thế nào?

Blue Owl Capital Inc đã sử dụng -943.04M cho các hoạt động tài chính trong quý gần nhất.

Dòng tiền tự do là gì và tại sao nó quan trọng với OWL?

Dòng tiền tự do là lượng tiền mặt mà một công ty còn lại sau khi đã chi trả cho các khoản đầu tư cần thiết để duy trì hoặc phát triển hoạt động kinh doanh. Nó thường được sử dụng để đánh giá tính linh hoạt tài chính, khả năng trả nợ, tính bền vững của cổ tức, tiềm năng mua lại cổ phiếu và chất lượng định giá. Các nhà đầu tư nên so sánh dòng tiền tự do với lợi nhuận ròng, tăng trưởng doanh thu và chi phí đầu tư.

Dòng tiền tự do của Blue Owl Capital Inc trong quý gần nhất là bao nhiêu?

Dòng tiền tự do là 1.20B, phản ánh sự thay đổi 28.11% so với năm trước.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.