tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Ouster Inc

OUST
Thêm vào danh sách theo dõi
35.050USD
+0.100+0.29%
Đóng cửa 09-18 16:00ET
2.40BVốn hóa
LỗP/E TTM
Sau giờ giao dịch 16:23 (ET)35.020USD+0.010+0.03%

Tình hình tài chính của OUST

Theo dõi tình hình tài chính của Ouster Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Các tỷ lệ tài chính chính

Vốn hóa
2.40B
Cổ tức TTM
0.00
P/E TTM
-37.49
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu
-0.93
Doanh thu
169.38M
Lợi nhuận ròng
-97.05M
ROE
-25.17%
ROA
-17.17%

Ngày công bố lợi nhuận của Ouster Inc

Mới phát hành
Th08 6, 2026
EPS / Dự báo
-0.27/-0.27
Doanh thu / Dự báo
54.63M/50.88M

Tiêu điểm báo cáo tài chính

Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
27.47%-0.27
32.66%-0.28
114.04%0.07
30.15%-0.37
29.07%-0.38
23.57%-0.42
50.36%-0.47
40.03%-0.54
83.29%-0.53
90.89%-0.55
58.60%-0.95
---0.89
---3.19
---6.03
---2.29
---5.48
----
----
----
----
Doanh thu
55.86%54.63M
48.87%48.58M
106.63%62.18M
40.78%39.52M
29.86%35.05M
25.78%32.63M
23.11%30.09M
26.41%28.07M
39.15%26.99M
50.57%25.94M
123.48%24.44M
98.22%22.21M
87.78%19.40M
101.33%17.23M
-7.71%10.94M
44.47%11.20M
40.34%10.33M
29.45%8.56M
--11.85M
--7.75M
Lợi nhuận ròng
12.12%-18.11M
20.67%-17.46M
116.79%3.98M
15.07%-21.73M
13.65%-20.61M
7.68%-22.02M
39.13%-23.74M
27.10%-25.59M
80.55%-23.87M
86.55%-23.85M
7.54%-38.99M
2.46%-35.10M
-338.33%-122.73M
-447.21%-177.28M
-48.80%-42.18M
-184.06%-35.99M
12.53%-28.00M
-54.59%-32.40M
---28.34M
---12.67M
Biên lợi nhuận ròng
26.80%-43.05%
46.71%-35.95%
108.12%6.41%
39.68%-54.99%
33.50%-58.81%
26.60%-67.47%
50.55%-78.88%
42.33%-91.15%
86.02%-88.44%
91.07%-91.92%
58.63%-159.53%
---158.05%
---632.77%
---1028.90%
---385.59%
---320.31%
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
8.08%48.85%
3.82%42.90%
37.49%60.23%
10.03%42.15%
34.09%45.20%
44.37%41.32%
95.38%43.81%
175.04%38.30%
1538.63%33.71%
600.44%28.62%
33.22%22.42%
--13.93%
--2.06%
--4.09%
--16.83%
--30.21%
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
----
----
----
----
----
----
-100.00%0.00%
-100.00%0.00%
25.09%14.19%
61.16%13.84%
-13.94%13.30%
--12.56%
--11.34%
--8.59%
--15.45%
--7.20%
----
----
----
----
Doanh thu
55.86%54.63M
48.87%48.58M
106.63%62.18M
40.78%39.52M
29.86%35.05M
25.78%32.63M
23.11%30.09M
26.41%28.07M
39.15%26.99M
50.57%25.94M
123.48%24.44M
98.22%22.21M
87.78%19.40M
101.33%17.23M
-7.71%10.94M
44.47%11.20M
40.34%10.33M
29.45%8.56M
--11.85M
--7.75M
Lợi nhuận hoạt động
25.27%-20.05M
24.41%-18.01M
103.53%904.00K
11.84%-24.25M
-6.23%-26.82M
7.71%-23.83M
12.84%-25.60M
23.04%-27.51M
51.84%-25.25M
60.80%-25.82M
30.07%-29.37M
0.84%-35.74M
-57.96%-52.43M
-92.65%-65.86M
-21.06%-42.00M
-31.92%-36.05M
-55.16%-33.19M
-109.72%-34.19M
---34.69M
---27.32M
Lợi nhuận ròng
12.12%-18.11M
20.67%-17.46M
116.79%3.98M
15.07%-21.73M
13.65%-20.61M
7.68%-22.02M
39.13%-23.74M
27.10%-25.59M
80.55%-23.87M
86.55%-23.85M
7.54%-38.99M
2.46%-35.10M
-338.33%-122.73M
-447.21%-177.28M
-48.80%-42.18M
-184.06%-35.99M
12.53%-28.00M
-54.59%-32.40M
---28.34M
---12.67M
Tài sản ngắn hạn
26.54%345.69M
14.83%251.01M
26.85%278.89M
52.50%305.25M
8.41%273.19M
-14.77%218.59M
-16.46%219.85M
-20.85%200.16M
-10.14%252.00M
-19.73%256.48M
61.94%263.16M
47.07%252.89M
43.97%280.42M
71.54%319.52M
-21.63%162.50M
-28.97%171.95M
-23.97%194.79M
-30.83%186.27M
--207.36M
--242.08M
Tổng nợ ngắn hạn
-3.56%83.02M
-0.76%84.32M
-9.43%71.03M
46.24%93.79M
16.22%86.08M
2.27%84.96M
-4.00%78.43M
4.15%64.13M
10.17%74.07M
14.30%83.08M
177.00%81.69M
139.83%61.58M
187.17%67.23M
201.03%72.69M
33.43%29.49M
35.45%25.68M
80.38%23.41M
111.60%24.15M
--22.10M
--18.96M
Tổng tài sản
47.53%474.82M
42.04%381.51M
26.57%349.52M
38.61%353.77M
3.86%321.84M
-15.45%268.59M
-16.51%276.15M
-20.70%255.23M
-12.41%309.88M
-31.53%317.68M
29.13%330.74M
20.86%321.83M
21.76%353.79M
63.43%464.00M
-16.76%256.14M
1.91%266.27M
5.36%290.55M
-2.11%283.91M
--307.70M
--261.27M
Tổng các khoản nợ
2.68%103.51M
5.21%105.89M
-7.83%87.78M
27.38%106.33M
-27.61%100.81M
-33.11%100.64M
-36.96%95.24M
-34.67%83.48M
1.81%139.26M
6.50%150.45M
78.74%151.07M
109.54%127.78M
129.60%136.79M
202.29%141.26M
79.82%84.52M
49.86%60.98M
19.71%59.58M
22.13%46.73M
--47.00M
--40.69M
Tổng vốn chủ sở hữu
67.99%371.31M
64.12%275.62M
44.68%261.74M
44.07%247.44M
29.55%221.03M
0.43%167.94M
0.69%180.91M
-11.49%171.75M
-21.37%170.61M
-48.18%167.23M
4.69%179.67M
-5.48%194.05M
-6.05%216.99M
36.07%322.74M
-34.17%171.62M
-6.93%205.29M
2.20%230.97M
-5.79%237.18M
--260.70M
--220.58M
Thu nhập hoạt động ròng
-874.64%-12.76M
-49.23%-7.28M
-502.34%-15.43M
-386.91%-18.34M
93.95%-1.31M
14.73%-4.88M
89.41%-2.56M
86.16%-3.77M
35.33%-21.64M
89.21%-5.72M
11.73%-24.19M
2.41%-27.23M
0.30%-33.47M
-142.87%-53.01M
-5.57%-27.40M
-66.45%-27.90M
-110.48%-33.57M
-76.04%-21.83M
---25.95M
---16.76M
Đầu tư ròng
-111.36%-77.08M
35.53%17.06M
76.82%-4.68M
-129.82%-7.69M
-482.33%-36.47M
2784.43%12.59M
-56.36%-20.21M
190.65%25.79M
13.90%9.54M
-101.01%-469.00K
-321.08%-12.92M
924.63%8.87M
1072.59%8.37M
32920.57%46.28M
77.19%-3.07M
3.50%-1.08M
-1288.71%-861.00K
76.38%-141.00K
---13.46M
---1.11M
Tài chính thuần
72.34%102.56M
6.82%705.00K
-98.86%282.00K
224.81%37.16M
256.75%59.51M
-81.93%660.00K
102.31%24.83M
-1117.74%-29.77M
3674.21%16.68M
20194.44%3.65M
-39.21%12.27M
61.16%2.92M
-98.68%442.00K
-84.87%18.00K
4123.43%20.19M
5085.71%1.81M
3421.43%33.48M
-99.95%119.00K
--478.00K
--35.00K

Doanh thu

Theo Doanh nghiệp

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Theo Khu vực

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Ouster Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ouster Inc, tổng doanh thu đạt 169.38M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 111.10M.

Tài sản ngắn hạn của Ouster Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ouster Inc, tài sản ngắn hạn là 278.89M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 26.85.

Tổng tài sản của Ouster Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Ouster Inc là 349.52M, bao gồm 278.89M tài sản ngắn hạn và 70.63M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Ouster Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ouster Inc, tổng nghĩa vụ của Ouster Inc là 87.78M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -7.83.

Tổng vốn chủ sở hữu của Ouster Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ouster Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Ouster Inc là 261.74M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 44.68.

Thu nhập hoạt động thuần của Ouster Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ouster Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Ouster Inc là -74.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 28.97.

Giá trị đầu tư ròng của Ouster Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ouster Inc, giá trị đầu tư ròng của Ouster Inc là -36.25M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -347.41.

Giá trị huy động vốn ròng của Ouster Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ouster Inc, giá trị huy động vốn ròng của Ouster Inc là 97.61M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 534.12.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Ouster Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ouster Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -1.07, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 48.55.

Thu nhập ròng của Ouster Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ouster Inc, lợi nhuận ròng là -60.38M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 37.78.

Biên lợi nhuận ròng của Ouster Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ouster Inc, biên lợi nhuận ròng là -35.65, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 59.19.

Biên lợi nhuận gộp của Ouster Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ouster Inc, biên lợi nhuận gộp là 49.26, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 35.26.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Ouster Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ouster Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -27.28, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 49.32.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Ouster Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ouster Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -19.30, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 39.65.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Ouster Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Ouster Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -74.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 28.97.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.