tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Ouster Inc

OUST
Thêm vào danh sách theo dõi
39.010USD
+3.480+9.79%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
2.62BVốn hóa
LỗP/E TTM

OUST Bảng cân đối kế toán

Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của Ouster Inc tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
2.93%173.12M
21.25%208.59M
61.47%244.52M
22.94%226.50M
-10.45%168.19M
-9.53%172.02M
-24.47%151.43M
-17.90%184.24M
-26.84%187.82M
54.68%190.15M
50.54%200.50M
40.52%224.41M
59.60%256.74M
-32.74%122.93M
-40.21%133.19M
-33.83%159.71M
-37.45%160.86M
--182.76M
--222.75M
--241.36M
--257.17M
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
45.82%78.72M
48.02%67.41M
96.28%87.13M
44.48%76.12M
11.84%53.98M
-10.69%45.54M
-41.27%44.39M
-42.25%52.69M
-58.33%48.27M
-58.52%50.99M
-43.25%75.58M
-42.87%91.24M
-27.96%115.83M
-32.69%122.93M
-39.89%133.19M
-33.50%159.71M
-37.48%160.78M
--182.64M
--221.58M
--240.15M
--257.17M
-Đầu tư ngắn hạn
-17.34%94.40M
11.62%141.17M
47.03%157.39M
14.31%150.38M
-18.16%114.21M
-9.11%126.48M
-14.30%107.05M
-1.22%131.56M
-0.97%139.55M
--139.16M
--124.91M
--133.18M
185306.58%140.91M
----
----
----
--76.00K
--118.00K
--1.18M
--1.21M
----
Các khoản phải thu
16.51%30.12M
50.04%34.24M
53.49%31.62M
-53.63%18.51M
-33.48%25.85M
37.45%22.82M
33.03%20.60M
132.19%39.91M
48.81%38.86M
20.68%16.61M
20.51%15.49M
38.80%17.19M
131.21%26.11M
7.11%13.76M
90.16%12.85M
162.71%12.38M
357.84%11.29M
--12.85M
--6.76M
--4.71M
--2.47M
-Các khoản và hối phiếu phải thu
46.29%26.20M
54.69%27.75M
34.59%24.78M
7.25%15.38M
46.53%17.91M
23.08%17.94M
37.36%18.41M
-5.05%14.34M
-46.52%12.22M
29.77%14.58M
24.31%13.40M
61.01%15.11M
131.23%22.85M
4.76%11.23M
60.82%10.78M
100.86%9.38M
300.53%9.88M
--10.72M
--6.71M
--4.67M
--2.47M
-Các khoản phải thu khác
-50.59%3.93M
-28.37%3.50M
75.84%3.85M
-87.79%3.12M
-70.17%7.95M
140.73%4.88M
5.14%2.19M
1127.46%25.57M
715.49%26.64M
-19.71%2.03M
0.73%2.08M
-30.61%2.08M
143.26%3.27M
18.98%2.53M
3801.89%2.07M
6881.40%3.00M
--1.34M
--2.12M
--53.00K
--43.00K
----
Hàng tồn kho
97.80%29.88M
43.55%23.57M
-11.34%16.51M
-28.53%13.90M
-28.31%15.11M
-29.33%16.42M
-29.65%18.63M
-30.06%19.45M
-26.65%21.07M
18.94%23.23M
27.25%26.47M
61.88%27.81M
147.23%28.73M
162.26%19.53M
219.96%20.80M
263.93%17.18M
119.52%11.62M
--7.45M
--6.50M
--4.72M
--5.29M
Chi phí trả trước
71.29%12.45M
11.93%7.38M
37.88%9.60M
11.44%7.86M
9.54%7.27M
-77.56%6.60M
-6.25%6.96M
-17.37%7.05M
18.95%6.63M
645.44%29.40M
118.73%7.43M
136.29%8.54M
267.88%5.58M
18.62%3.94M
-32.85%3.40M
-29.34%3.61M
-63.00%1.52M
--3.33M
--5.06M
--5.11M
--4.10M
Tài sản ngắn hạn khác
149.98%5.44M
156.32%5.11M
17.96%3.00M
380.81%6.41M
3.86%2.18M
-47.12%1.99M
-15.42%2.54M
-46.06%1.33M
-11.49%2.10M
61.85%3.77M
75.56%3.00M
30.09%2.47M
142.37%2.37M
138.49%2.33M
69.64%1.71M
588.77%1.90M
253.99%977.00K
--977.00K
--1.01M
--276.00K
--276.00K
Tổng tài sản ngắn hạn
14.83%251.01M
26.85%278.89M
52.50%305.25M
8.41%273.19M
-14.77%218.59M
-16.46%219.85M
-20.85%200.16M
-10.14%252.00M
-19.73%256.48M
61.94%263.16M
47.07%252.89M
43.97%280.42M
71.54%319.52M
-21.63%162.50M
-28.97%171.95M
-23.97%194.79M
-30.83%186.27M
--207.36M
--242.08M
--256.18M
--269.30M
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
103.82%47.69M
85.29%45.34M
-1.62%24.05M
-10.93%23.40M
-16.20%23.40M
-15.00%24.47M
-22.01%24.44M
-22.31%26.27M
-23.73%27.92M
26.87%28.79M
40.88%31.34M
48.53%33.81M
55.46%36.61M
-9.99%22.69M
22.30%22.25M
22.47%22.76M
19.84%23.55M
--25.21M
--18.19M
--18.59M
--19.65M
-Tài sản cố định
48.24%65.36M
39.41%62.02M
1.50%46.40M
-12.58%44.84M
-15.98%44.09M
-14.79%44.49M
-14.58%45.72M
-5.43%51.29M
-3.26%52.48M
45.66%52.21M
44.79%53.52M
49.48%54.23M
51.37%54.25M
-0.29%35.85M
--36.96M
--36.28M
34.05%35.84M
--35.95M
----
----
--26.74M
-Khấu hao lũy kế
-14.60%17.67M
-16.68%16.68M
5.09%22.36M
-14.31%21.44M
-15.72%20.70M
-14.54%20.02M
-4.08%21.27M
22.52%25.02M
39.21%24.55M
78.07%23.42M
50.70%22.18M
51.09%20.42M
43.53%17.64M
22.48%13.15M
--14.72M
--13.52M
73.48%12.29M
--10.74M
----
----
--7.08M
Giá trị thương mại và tài sản vô hình khác
340.05%73.53M
-25.32%13.32M
-24.63%14.45M
-25.55%15.58M
-26.04%16.71M
-27.03%17.83M
-26.41%19.17M
-25.12%20.93M
-76.69%22.59M
-64.75%24.44M
-63.01%26.05M
-60.94%27.95M
33.49%96.92M
-5.98%69.32M
--70.44M
--71.56M
--72.61M
--73.73M
----
----
----
Tài sản dài hạn khác
5.26%4.04M
-11.71%3.41M
-7.34%3.92M
0.93%3.59M
5.32%3.84M
1.77%3.86M
6.78%4.24M
-14.73%3.56M
-14.97%3.65M
132.76%3.79M
141.60%3.97M
188.91%4.17M
188.37%4.29M
15.93%1.63M
63.55%1.64M
43.73%1.44M
39.49%1.49M
--1.41M
--1.00M
--1.00M
--1.07M
Tổng tài sản dài hạn
161.03%130.50M
25.46%70.63M
-11.88%48.52M
-15.94%48.65M
-18.31%50.00M
-16.70%56.30M
-20.13%55.06M
-21.10%57.88M
-57.64%61.20M
-27.82%67.59M
-26.91%68.94M
-23.39%73.36M
47.96%144.48M
-6.68%93.64M
391.43%94.33M
388.84%95.76M
371.30%97.64M
--100.34M
--19.19M
--19.59M
--20.72M
Tổng tài sản
42.04%381.51M
26.57%349.52M
38.61%353.77M
3.86%321.84M
-15.45%268.59M
-16.51%276.15M
-20.70%255.23M
-12.41%309.88M
-31.53%317.68M
29.13%330.74M
20.86%321.83M
21.76%353.79M
63.43%464.00M
-16.76%256.14M
1.91%266.27M
5.36%290.55M
-2.11%283.91M
--307.70M
--261.27M
--275.77M
--290.02M
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
1.28%15.41M
3.13%14.20M
27.58%17.76M
-2.98%16.91M
-24.02%15.21M
-36.29%13.77M
-52.59%13.92M
-44.50%17.43M
-41.78%20.02M
57.59%21.61M
187.31%29.36M
213.58%31.40M
314.27%34.39M
25.31%13.71M
16.79%10.22M
168.23%10.01M
--8.30M
--10.94M
--8.75M
--3.73M
----
Chi phí trích trước
-8.02%22.79M
-28.66%12.00M
53.35%22.98M
-37.46%19.44M
-31.86%24.77M
-53.98%16.82M
132.97%14.99M
268.07%31.08M
398.64%36.35M
872.44%36.55M
54.05%6.43M
87.35%8.44M
109.06%7.29M
16.41%3.76M
58.18%4.18M
81.88%4.51M
-24.93%3.49M
--3.23M
--2.64M
--2.48M
--4.64M
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
-Nợ ngắn hạn
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
Nợ phải trả hoãn lại
-11.74%24.16M
-39.73%20.70M
31.95%29.19M
113.32%29.46M
103.84%27.37M
166.60%34.35M
105.28%22.12M
41.28%13.81M
125.13%13.43M
--12.88M
--10.78M
--9.78M
--5.96M
----
----
----
----
----
----
----
----
Nợ ngắn hạn khác
-7.09%39.57M
-27.46%34.90M
30.26%46.95M
48.44%46.37M
27.31%42.59M
39.49%48.12M
-10.20%36.04M
-24.13%31.24M
-17.11%33.45M
151.55%34.50M
292.76%40.14M
311.22%41.17M
386.12%40.36M
25.31%13.71M
16.15%10.22M
164.82%10.01M
--8.30M
--10.94M
--8.80M
--3.78M
----
Tổng nợ ngắn hạn
-0.76%84.32M
-9.43%71.03M
46.24%93.79M
16.22%86.08M
2.27%84.96M
-4.00%78.43M
4.15%64.13M
10.17%74.07M
14.30%83.08M
177.00%81.69M
139.83%61.58M
187.17%67.23M
201.03%72.69M
33.43%29.49M
35.45%25.68M
80.38%23.41M
111.60%24.15M
--22.10M
--18.96M
--12.98M
--11.41M
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
9.67%12.82M
-0.89%12.94M
-42.76%8.41M
-83.03%10.22M
-80.91%11.69M
-79.21%13.05M
-75.83%14.69M
-3.80%60.21M
-3.94%61.25M
18.55%62.80M
81.65%60.80M
82.42%62.59M
306.51%63.76M
226.84%52.97M
239.68%33.47M
229.21%34.31M
40.43%15.69M
--16.21M
--9.85M
--10.42M
--11.17M
-Nợ dài hạn
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
9.56%43.97M
10.34%43.97M
11.12%43.98M
110.74%40.42M
109.92%40.13M
--39.85M
--39.57M
--19.18M
--19.12M
----
----
----
----
----
-Nợ thuê tài chính dài hạn
9.67%12.82M
-0.89%12.94M
-42.76%8.41M
-37.09%10.22M
-32.32%11.69M
-30.66%13.05M
-27.89%14.69M
-27.68%16.24M
-27.73%17.28M
40.50%18.83M
42.61%20.38M
47.82%22.45M
52.43%23.91M
-17.32%13.40M
45.01%14.29M
45.76%15.19M
40.43%15.69M
--16.21M
--9.85M
--10.42M
--11.17M
Nợ phải trả hoãn lại
-1.60%2.95M
22.38%3.11M
-0.89%3.33M
2.90%3.59M
-33.10%3.00M
-48.90%2.54M
-14.26%3.36M
-33.76%3.49M
68.53%4.48M
--4.97M
--3.91M
--5.26M
--2.66M
----
----
----
----
----
----
----
----
Nợ dài hạn khác
-9.65%3.60M
1.38%3.81M
-11.18%4.13M
-9.53%4.51M
-34.83%3.99M
-42.88%3.76M
-14.00%4.65M
-28.54%4.98M
27.12%6.12M
220.52%6.58M
194.34%5.41M
275.44%6.97M
-30.21%4.81M
-76.39%2.05M
-84.54%1.84M
-92.96%1.86M
-56.00%6.90M
--8.69M
--11.88M
--26.37M
--15.68M
Tổng nợ dài hạn
37.58%21.57M
-0.38%16.75M
-35.17%12.54M
-77.42%14.72M
-76.72%15.68M
-75.77%16.81M
-70.78%19.34M
-6.28%65.19M
-1.76%67.37M
26.08%69.38M
87.52%66.20M
92.34%69.56M
203.65%68.58M
121.00%55.03M
62.42%35.31M
-1.70%36.17M
-15.89%22.58M
--24.90M
--21.74M
--36.79M
--26.85M
Tổng các khoản nợ
5.21%105.89M
-7.83%87.78M
27.38%106.33M
-27.61%100.81M
-33.11%100.64M
-36.96%95.24M
-34.67%83.48M
1.81%139.26M
6.50%150.45M
78.74%151.07M
109.54%127.78M
129.60%136.79M
202.29%141.26M
79.82%84.52M
49.86%60.98M
19.71%59.58M
22.13%46.73M
--47.00M
--40.69M
--49.77M
--38.26M
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
14.78%1.27B
12.84%1.24B
15.47%1.23B
13.73%1.18B
9.56%1.10B
9.99%1.09B
9.24%1.06B
7.92%1.04B
6.95%1.01B
62.22%995.51M
60.52%971.46M
61.25%959.15M
64.43%942.11M
8.80%613.68M
22.12%605.21M
21.80%594.82M
18.85%572.95M
--564.06M
--495.59M
--488.35M
--482.09M
Lợi nhuận giữ lại
-5.97%-990.91M
-6.61%-973.45M
-9.91%-977.43M
-10.65%-955.70M
-11.34%-935.09M
-11.89%-913.07M
-14.45%-889.33M
-16.42%-863.74M
-35.64%-839.88M
-84.66%-816.03M
-94.38%-777.03M
-103.97%-741.93M
-84.42%-619.20M
-45.68%-441.92M
-45.35%-399.74M
-38.66%-363.75M
-45.77%-335.75M
---303.36M
---275.01M
---262.34M
---230.33M
Vốn dự trữ
14.78%1.27B
12.84%1.24B
15.47%1.23B
13.73%1.18B
9.56%1.10B
9.99%1.09B
9.24%1.06B
7.92%1.04B
6.95%1.01B
62.22%995.46M
60.51%971.42M
61.25%959.11M
64.43%942.07M
8.80%613.66M
22.12%605.20M
21.80%594.80M
18.85%572.93M
--564.04M
--495.58M
--488.33M
--482.07M
Các khoản lãi lỗ không ảnh hưởng đến lợi nhuận giữ lại
35.92%-562.00K
55.93%-442.00K
-234.72%-482.00K
29.73%-546.00K
-99.77%-877.00K
-622.40%-1.00M
62.11%-144.00K
-237.83%-777.00K
-145.25%-439.00K
228.86%192.00K
-109.94%-380.00K
-144.68%-230.00K
-894.44%-179.00K
-2383.33%-149.00K
---181.00K
---94.00K
---18.00K
---6.00K
----
----
----
Tổng vốn chủ sở hữu
64.12%275.62M
44.68%261.74M
44.07%247.44M
29.55%221.03M
0.43%167.94M
0.69%180.91M
-11.49%171.75M
-21.37%170.61M
-48.18%167.23M
4.69%179.67M
-5.48%194.05M
-6.05%216.99M
36.07%322.74M
-34.17%171.62M
-6.93%205.29M
2.20%230.97M
-5.79%237.18M
--260.70M
--220.58M
--226.00M
--251.75M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Những chỉ số nào trên bảng cân đối kế toán đóng vai trò quan trọng nhất khi phân tích cổ phiếu OUST?

Các chỉ số quan trọng bao gồm tiền mặt và các khoản đầu tư ngắn hạn, tổng tài sản, tài sản lưu động, tổng nợ phải trả, nợ ngắn hạn, nợ dài hạn, vốn chủ sở hữu, lợi nhuận giữ lại, hàng tồn kho, khoản phải thu, vốn lưu động, tỷ lệ thanh khoản hiện hành, tỷ lệ thanh khoản nhanh, tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu và tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu. Các nhà đầu tư thường xem xét các chỉ số này cùng nhau thay vì chỉ dựa vào một con số duy nhất.

Sự khác biệt giữa tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu là gì?

Tài sản là các nguồn lực mà công ty sở hữu hoặc kiểm soát, chẳng hạn như tiền mặt, các khoản phải thu, hàng tồn kho, các khoản đầu tư và bất động sản. Nợ phải trả là các nghĩa vụ mà công ty phải thực hiện, chẳng hạn như các khoản phải trả, nợ vay, tiền thuê nhà và thuế. Vốn chủ sở hữu là giá trị còn lại sau khi trừ đi tài sản.

Sự khác biệt giữa các khoản mục ngắn hạn và dài hạn là gì?

Tài sản ngắn hạn và nợ ngắn hạn thường được dự kiến ​​sẽ được chuyển đổi, sử dụng, thanh toán hoặc giải quyết trong vòng một năm hoặc một chu kỳ hoạt động. Tài sản dài hạn và nợ dài hạn là các khoản mục có thời hạn dài hơn, chẳng hạn như bất động sản, đầu tư dài hạn, tài sản thuế hoãn lại, nợ dài hạn và nghĩa vụ thuê mướn.

Ouster Inc có bao nhiêu tiền mặt?

Tại quý gần nhất, Ouster Inc có 78.72M tiền mặt và các khoản tương đương tiền.

Tổng nợ phải trả của Ouster Inc là bao nhiêu?

Ouster Inc báo cáo tổng nợ phải trả là 87.78M tính đến quý được báo cáo gần nhất, bao gồm 71.03M nợ ngắn hạ và 16.75M nợ dài hạn.

Tổng tài sản của Ouster Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Ouster Inc là 349.52M, bao gồm 278.89M tài sản ngắn hạn và 70.63M tài sản dài hạn.

Vốn chủ sở hữu của Ouster Inc là bao nhiêu?

Ouster Inc báo cáo vốn chủ sở hữu tổng cộng là 261.74M tính đến quý được báo cáo gần nhất.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.