tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

OSR Holdings Inc

OSRH
Thêm vào danh sách theo dõi
0.448USD
+0.018+4.19%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
14.92MVốn hóa
16.13P/E TTM

OSRH Bảng cân đối kế toán

Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của OSR Holdings Inc tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
10.66%1.83M
2868.16%1.96M
18160.56%2.23M
1279.65%1.64M
45273.91%1.65M
328.92%66.14K
-78.89%12.24K
9986.03%119.12K
-98.96%3.64K
-87.62%15.42K
-15.81%57.95K
-98.41%1.18K
--348.80K
--124.50K
--68.83K
--74.17K
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
-1.82%1.57M
2470.91%1.70M
17694.29%2.18M
1230.14%1.58M
43773.99%1.60M
328.92%66.14K
-78.89%12.24K
9986.03%119.12K
-98.96%3.64K
-87.62%15.42K
-15.81%57.95K
-98.41%1.18K
--348.80K
--124.50K
--68.83K
--74.17K
-Đầu tư ngắn hạn
375.64%259.47K
382.75%262.72K
--57.05K
--58.98K
--54.55K
--54.42K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Các khoản phải thu
-60.02%319.65K
30.70%392.10K
--533.93K
--751.25K
--799.54K
--300.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-Các khoản phải thu khác
-60.02%319.65K
30.70%392.10K
--533.93K
--751.25K
--799.54K
--300.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Hàng tồn kho
-37.22%462.45K
-78.70%196.43K
--185.09K
--198.83K
--736.63K
--922.11K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Chi phí trả trước
59350.00%2.38K
-98.04%1.75K
-99.99%3.00
-100.00%0.00
-99.99%4.00
1138.39%89.26K
11.91%27.37K
-17.45%47.71K
-20.39%64.54K
--7.21K
--24.46K
--57.80K
--81.07K
----
----
----
Tài sản ngắn hạn khác
11.39%312.36K
253.50%263.55K
--250.83K
--281.72K
--280.42K
--74.55K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tổng tài sản ngắn hạn
-15.69%2.92M
518.54%2.82M
7989.82%3.20M
1623.44%2.88M
4984.83%3.47M
1912.63%455.40K
-51.94%39.61K
182.87%166.83K
-84.14%68.18K
-81.83%22.63K
19.73%82.41K
-20.49%58.98K
--429.88K
--124.50K
--68.83K
--74.17K
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
187.75%200.26K
184.04%229.56K
--148.48K
--66.46K
--69.59K
--80.82K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-Tài sản cố định
37.80%479.26K
--520.65K
--440.03K
--367.53K
--347.80K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-Khấu hao lũy kế
0.29%279.01K
--291.10K
--291.55K
--301.08K
--278.21K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Giá trị thương mại và tài sản vô hình khác
-1.10%168.70M
-2.90%167.41M
--173.68M
--181.98M
--170.57M
--172.41M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tài sản dài hạn khác
105.93%190.11K
117.71%200.51K
--81.30K
--99.81K
--92.32K
--92.10K
----
----
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
--0.00
--1.10M
--1.09M
--984.99K
Tổng tài sản dài hạn
-1.06%169.26M
9015.47%168.42M
733.50%174.09M
791.88%182.54M
359.83%171.08M
-94.95%1.85M
-71.01%20.89M
-71.35%20.47M
-47.32%37.21M
3223.65%36.61M
6488.47%72.05M
7152.40%71.44M
--70.63M
--1.10M
--1.09M
--984.99K
Tổng tài sản
-1.35%172.19M
7335.31%171.24M
747.24%177.29M
798.61%185.42M
368.29%174.55M
-93.71%2.30M
-70.99%20.93M
-71.14%20.63M
-47.54%37.27M
2887.94%36.63M
6105.43%72.14M
6650.08%71.49M
--71.06M
--1.23M
--1.16M
--1.06M
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
-2.46%978.22K
1249.23%971.45K
1007.26%963.32K
2091.48%2.13M
1052.73%1.00M
0.00%72.00K
411.76%87.00K
470.59%97.00K
411.76%87.00K
323.53%72.00K
0.00%17.00K
29.89%17.00K
--17.00K
--17.00K
--17.00K
--13.09K
Chi phí trích trước
17.01%9.39M
941.89%8.79M
1529.09%8.64M
1496.05%8.47M
2128.91%8.02M
134.32%843.46K
--530.41K
--530.41K
--359.96K
2811.80%359.96K
-100.00%0.00
-100.00%0.00
--0.00
--12.36K
--248.03K
--148.51K
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
3.95%4.63M
69.46%4.34M
143.52%4.33M
182.60%4.23M
3201.97%4.46M
--2.56M
789.00%1.78M
--1.50M
--135.00K
-100.00%0.00
-77.78%200.00K
-100.00%0.00
--0.00
--1.20M
--900.00K
--900.00K
-Nợ ngắn hạn
5.34%4.44M
69.46%4.34M
143.52%4.33M
182.60%4.23M
3020.13%4.21M
--2.56M
789.00%1.78M
--1.50M
--135.00K
-100.00%0.00
-77.78%200.00K
-100.00%0.00
--0.00
--1.20M
--900.00K
--900.00K
Nợ ngắn hạn khác
-2.46%978.22K
1249.23%971.45K
1007.26%963.32K
2091.48%2.13M
1052.73%1.00M
0.00%72.00K
411.76%87.00K
470.59%97.00K
411.76%87.00K
323.53%72.00K
0.00%17.00K
29.89%17.00K
--17.00K
--17.00K
--17.00K
--13.09K
Tổng nợ ngắn hạn
28.91%17.90M
155.48%17.17M
281.42%15.03M
363.89%15.86M
405.79%13.88M
229.63%6.72M
256.62%3.94M
531.38%3.42M
580.43%2.75M
61.34%2.04M
-6.80%1.11M
-49.04%541.37K
--403.43K
--1.26M
--1.19M
--1.06M
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
0.60%281.04K
-97.64%12.55K
--11.57K
--20.41K
--279.37K
--530.99K
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
-Nợ dài hạn
7.85%272.91K
----
--0.00
--0.00
--253.04K
--497.62K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-Nợ thuê tài chính dài hạn
-69.14%8.13K
-62.39%12.55K
--11.57K
--20.41K
--26.33K
--33.37K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Nợ dài hạn khác
3905.96%66.54K
2.41%1.70K
--1.74K
--1.80K
--1.66K
--1.66K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tổng nợ dài hạn
-5.23%26.90M
1206.07%27.04M
1257.47%28.10M
1368.88%30.41M
1271.18%28.38M
0.00%2.07M
0.00%2.07M
0.00%2.07M
0.00%2.07M
--2.07M
--2.07M
--2.07M
--2.07M
----
----
----
Tổng các khoản nợ
5.98%44.80M
402.92%44.20M
617.54%43.13M
742.95%46.26M
777.82%42.27M
113.93%8.79M
89.32%6.01M
110.16%5.49M
94.67%4.82M
225.19%4.11M
167.78%3.18M
145.80%2.61M
--2.47M
--1.26M
--1.19M
--1.06M
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
37.27%145.62M
5905.31%110.97M
430.03%109.55M
433.18%106.90M
188.53%106.08M
-94.93%1.85M
-71.06%20.67M
-71.75%20.05M
-47.78%36.77M
145605.88%36.43M
285565.90%71.42M
283811.44%70.98M
--70.41M
--25.00K
--25.00K
--25.00K
Lợi nhuận giữ lại
-31.20%-40.10M
-346.02%-37.17M
-461.81%-32.33M
-515.35%-30.18M
-609.55%-30.57M
-113.30%-8.33M
-134.37%-5.75M
-134.10%-4.90M
-135.34%-4.31M
-6150.41%-3.91M
-4987.77%-2.46M
-7319.16%-2.09M
---1.83M
---62.51K
---48.26K
---28.23K
Vốn dự trữ
37.27%145.62M
--110.97M
--109.55M
--106.90M
--106.08M
--0.00
----
----
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
--0.00
--24.83K
--24.83K
--24.83K
Các khoản lãi lỗ không ảnh hưởng đến lợi nhuận giữ lại
-787.17%-1.66M
1801.91%3.84M
--4.72M
--6.98M
--241.69K
---225.39K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
-58.37%23.53M
--49.40M
--52.21M
--55.45M
--56.52M
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tổng vốn chủ sở hữu
-3.70%127.39M
2058.71%127.04M
799.51%134.16M
818.77%139.15M
307.54%132.28M
-119.94%-6.49M
-78.37%14.91M
-78.01%15.15M
-52.67%32.46M
86800.07%32.52M
296631.30%68.96M
2130067.07%68.88M
--68.58M
---37.51K
---23.26K
---3.23K
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Những chỉ số nào trên bảng cân đối kế toán đóng vai trò quan trọng nhất khi phân tích cổ phiếu OSRH?

Các chỉ số quan trọng bao gồm tiền mặt và các khoản đầu tư ngắn hạn, tổng tài sản, tài sản lưu động, tổng nợ phải trả, nợ ngắn hạn, nợ dài hạn, vốn chủ sở hữu, lợi nhuận giữ lại, hàng tồn kho, khoản phải thu, vốn lưu động, tỷ lệ thanh khoản hiện hành, tỷ lệ thanh khoản nhanh, tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu và tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu. Các nhà đầu tư thường xem xét các chỉ số này cùng nhau thay vì chỉ dựa vào một con số duy nhất.

Sự khác biệt giữa tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu là gì?

Tài sản là các nguồn lực mà công ty sở hữu hoặc kiểm soát, chẳng hạn như tiền mặt, các khoản phải thu, hàng tồn kho, các khoản đầu tư và bất động sản. Nợ phải trả là các nghĩa vụ mà công ty phải thực hiện, chẳng hạn như các khoản phải trả, nợ vay, tiền thuê nhà và thuế. Vốn chủ sở hữu là giá trị còn lại sau khi trừ đi tài sản.

Sự khác biệt giữa các khoản mục ngắn hạn và dài hạn là gì?

Tài sản ngắn hạn và nợ ngắn hạn thường được dự kiến ​​sẽ được chuyển đổi, sử dụng, thanh toán hoặc giải quyết trong vòng một năm hoặc một chu kỳ hoạt động. Tài sản dài hạn và nợ dài hạn là các khoản mục có thời hạn dài hơn, chẳng hạn như bất động sản, đầu tư dài hạn, tài sản thuế hoãn lại, nợ dài hạn và nghĩa vụ thuê mướn.

OSR Holdings Inc có bao nhiêu tiền mặt?

Tại quý gần nhất, OSR Holdings Inc có 1.57M tiền mặt và các khoản tương đương tiền.

Tổng nợ phải trả của OSR Holdings Inc là bao nhiêu?

OSR Holdings Inc báo cáo tổng nợ phải trả là 44.20M tính đến quý được báo cáo gần nhất, bao gồm 17.17M nợ ngắn hạ và 27.04M nợ dài hạn.

Tổng tài sản của OSR Holdings Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của OSR Holdings Inc là 171.24M, bao gồm 2.82M tài sản ngắn hạn và 168.42M tài sản dài hạn.

Vốn chủ sở hữu của OSR Holdings Inc là bao nhiêu?

OSR Holdings Inc báo cáo vốn chủ sở hữu tổng cộng là 127.04M tính đến quý được báo cáo gần nhất.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.