tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Offerpad Solutions Inc

OPAD
Thêm vào danh sách theo dõi
3.870USD
-0.290-6.99%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
18.31MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của OPAD

Theo dõi tình hình tài chính của Offerpad Solutions Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Offerpad Solutions Inc

Mới phát hành
Th08 3, 2026
EPS / Dự báo
--/-1.78
Doanh thu / Dự báo
--/85.20M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
567.81M
-38.20%
EPS(YoY)
-14.97
33.99%
Xếp hạng của nhà phân tích
HOLD
2026/08/01
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
59.84%-2.19
62.49%-2.37
24.81%-3.71
21.99%-3.93
14.73%-5.46
-11.50%-6.31
32.67%-4.93
-513.95%-5.03
-155.00%-6.41
23.00%-5.66
---7.33
---0.82
---2.51
---7.34
---1.69
----
----
----
----
----
Doanh thu
-50.17%80.08M
-34.52%114.12M
-36.23%132.68M
-36.16%160.31M
-43.69%160.70M
-27.52%174.27M
-11.17%208.07M
9.11%251.12M
-53.19%285.36M
-64.49%240.46M
-71.50%234.23M
-78.68%230.15M
-55.63%609.58M
-21.94%677.21M
52.09%821.73M
--1.08B
--1.37B
--867.54M
--540.29M
----
Lợi nhuận ròng
32.70%-10.13M
49.09%-8.82M
14.28%-11.60M
20.89%-10.90M
14.03%-15.06M
-12.20%-17.32M
32.27%-13.54M
38.32%-13.78M
70.54%-17.52M
87.25%-15.44M
75.02%-19.99M
-293.32%-22.34M
-245.04%-59.45M
-1045.94%-121.14M
-422.92%-80.02M
104.69%11.56M
693.65%40.99M
150.51%12.81M
---15.30M
--5.65M
Biên lợi nhuận ròng
-35.06%-12.65%
22.26%-7.73%
-34.42%-8.75%
-23.92%-6.80%
-52.65%-9.37%
-54.81%-9.94%
23.75%-6.51%
43.47%-5.49%
37.06%-6.14%
64.10%-6.42%
---8.53%
---9.71%
---9.75%
---17.89%
---0.84%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-2.07%7.44%
-0.70%7.46%
-0.91%8.54%
6.58%9.54%
-6.55%7.60%
8.20%7.51%
-15.76%8.62%
-7.36%8.95%
580.15%8.13%
6285.84%6.94%
--10.23%
--9.66%
--1.20%
---0.11%
--8.46%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-30.13%53.70%
-20.94%59.91%
-5.31%70.17%
7.84%80.56%
11.61%76.86%
11.86%75.78%
13.44%74.11%
37.94%74.71%
49.93%68.86%
-16.08%67.75%
--65.33%
--54.16%
--45.93%
--80.73%
--79.70%
----
----
----
----
----
Doanh thu
-50.17%80.08M
-34.52%114.12M
-36.23%132.68M
-36.16%160.31M
-43.69%160.70M
-27.52%174.27M
-11.17%208.07M
9.11%251.12M
-53.19%285.36M
-64.49%240.46M
-71.50%234.23M
-78.68%230.15M
-55.63%609.58M
-21.94%677.21M
52.09%821.73M
--1.08B
--1.37B
--867.54M
--540.29M
----
Lợi nhuận hoạt động
12.27%-8.63M
38.86%-6.83M
41.64%-4.74M
27.86%-6.68M
24.24%-9.84M
0.72%-11.17M
58.42%-8.13M
57.58%-9.26M
74.93%-12.98M
82.90%-11.25M
54.25%-19.54M
-173.82%-21.83M
-214.03%-51.79M
-2072.98%-65.80M
-1335.14%-42.71M
1351.83%29.58M
1459.29%45.41M
1356.66%3.33M
--3.46M
---2.36M
Lợi nhuận ròng
32.70%-10.13M
49.09%-8.82M
14.28%-11.60M
20.89%-10.90M
14.03%-15.06M
-12.20%-17.32M
32.27%-13.54M
38.32%-13.78M
70.54%-17.52M
87.25%-15.44M
75.02%-19.99M
-293.32%-22.34M
-245.04%-59.45M
-1045.94%-121.14M
-422.92%-80.02M
104.69%11.56M
693.65%40.99M
150.51%12.81M
---15.30M
--5.65M
Tài sản ngắn hạn
-50.24%127.14M
-55.24%131.69M
-36.35%205.61M
-36.17%249.60M
-27.70%255.48M
-20.83%294.21M
-21.85%323.04M
13.81%391.04M
7.82%353.34M
-54.36%371.61M
-71.02%413.34M
-77.32%343.59M
-71.23%327.71M
-39.38%814.18M
34.66%1.43B
265441.88%1.52B
101717.13%1.14B
90326.72%1.34B
226393.62%1.06B
--570.63K
Tổng nợ ngắn hạn
-66.15%76.44M
-64.62%88.80M
-40.96%155.58M
-28.18%229.62M
-17.02%225.83M
-9.08%250.97M
-13.49%263.50M
47.44%319.72M
50.85%272.15M
-60.51%276.03M
-74.37%304.60M
-81.90%216.85M
-78.11%180.41M
-34.53%698.96M
51.32%1.19B
23338.43%1.20B
24815.75%824.11M
333505.81%1.07B
181350.50%785.52M
--5.11M
Tổng tài sản
-45.43%149.77M
-50.56%154.77M
-33.98%223.46M
-34.10%267.99M
-25.76%274.48M
-17.55%313.05M
-19.82%338.49M
15.16%406.63M
9.40%369.73M
-53.98%379.69M
-70.64%422.15M
-76.87%353.10M
-70.62%337.95M
-39.02%825.07M
34.49%1.44B
278.62%1.53B
184.90%1.15B
234.87%1.35B
228478.27%1.07B
--403.26M
Tổng các khoản nợ
-56.74%103.93M
-56.08%116.55M
-32.93%183.61M
-26.02%243.45M
-14.69%240.26M
-4.50%265.40M
-10.80%273.77M
49.65%329.06M
52.68%281.63M
-60.48%277.92M
-74.35%306.93M
-81.80%219.89M
-78.22%184.45M
-35.81%703.19M
45.00%1.20B
2198.43%1.21B
1341.72%846.97M
1606.89%1.10B
176264.79%825.23M
--52.56M
Tổng vốn chủ sở hữu
33.97%45.84M
-19.80%38.22M
-38.42%39.85M
-68.37%24.54M
-61.16%34.22M
-53.18%47.65M
-43.83%64.71M
-41.77%77.57M
-42.61%88.10M
-16.49%101.78M
-52.19%115.22M
-58.20%133.21M
-49.41%153.50M
-52.68%121.88M
-1.12%241.00M
-9.13%318.68M
-12.06%303.43M
-24.22%257.57M
95206350.00%243.73M
--350.69M
Thu nhập hoạt động ròng
188.90%9.05M
51.95%50.50M
0.90%39.95M
75.23%-13.47M
-526.49%-10.18M
316.91%33.24M
141.88%39.59M
1.02%-54.38M
-99.44%2.39M
-103.86%-15.32M
-559.94%-94.54M
85.99%-54.95M
52.40%426.44M
283.01%397.33M
102.92%20.55M
-82062.45%-392.31M
87795.32%279.83M
-44057.26%-217.11M
---704.02M
---477.48K
Đầu tư ròng
99.80%-2.00K
100.00%0.00
102.16%19.00K
-1800.00%-85.00K
-207.74%-994.00K
-348.17%-4.13M
-138.57%-881.00K
100.74%5.00K
74.90%-323.00K
1186.93%1.66M
1289.58%2.28M
-96.22%-675.00K
-237.80%-1.29M
-96.15%-153.00K
98.34%-192.00K
---344.00K
---381.00K
99.98%-78.00K
---11.58M
----
Tài chính thuần
116.51%4.42M
-302.42%-55.98M
37.93%-33.07M
-90.55%4.62M
-672.89%-26.77M
29.80%-13.91M
-163.89%-53.29M
39.82%48.84M
99.18%-3.46M
95.88%-19.81M
2377.19%83.41M
-90.21%34.93M
-77.43%-422.51M
-274.77%-480.54M
-99.58%3.37M
--356.83M
---238.12M
-31.95%274.96M
--802.30M
----

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Offerpad Solutions Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Offerpad Solutions Inc, tổng doanh thu đạt 567.81M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 918.82M.

Tài sản ngắn hạn của Offerpad Solutions Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Offerpad Solutions Inc, tài sản ngắn hạn là 131.69M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -55.24.

Tổng tài sản của Offerpad Solutions Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Offerpad Solutions Inc là 154.77M, bao gồm 131.69M tài sản ngắn hạn và 23.08M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Offerpad Solutions Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Offerpad Solutions Inc, tổng nghĩa vụ của Offerpad Solutions Inc là 116.55M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -56.08.

Tổng vốn chủ sở hữu của Offerpad Solutions Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Offerpad Solutions Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Offerpad Solutions Inc là 38.22M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -19.80.

Thu nhập hoạt động thuần của Offerpad Solutions Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Offerpad Solutions Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Offerpad Solutions Inc là -28.09M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 32.38.

Giá trị đầu tư ròng của Offerpad Solutions Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Offerpad Solutions Inc, giá trị đầu tư ròng của Offerpad Solutions Inc là -1.06M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 80.10.

Giá trị huy động vốn ròng của Offerpad Solutions Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Offerpad Solutions Inc, giá trị huy động vốn ròng của Offerpad Solutions Inc là -111.21M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -409.77.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Offerpad Solutions Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Offerpad Solutions Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -14.97, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 33.99.

Thu nhập ròng của Offerpad Solutions Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Offerpad Solutions Inc, lợi nhuận ròng là -46.38M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 25.38.

Biên lợi nhuận ròng của Offerpad Solutions Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Offerpad Solutions Inc, biên lợi nhuận ròng là -8.17, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -20.75.

Biên lợi nhuận gộp của Offerpad Solutions Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Offerpad Solutions Inc, biên lợi nhuận gộp là 8.34, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -0.11.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Offerpad Solutions Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Offerpad Solutions Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 59.91, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -20.94.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Offerpad Solutions Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Offerpad Solutions Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -108.03, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -29.85.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Offerpad Solutions Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Offerpad Solutions Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -19.83, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -10.50.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Offerpad Solutions Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Offerpad Solutions Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -28.09M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 32.38.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.