tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Offerpad Solutions Inc

OPAD
Thêm vào danh sách theo dõi
3.870USD
-0.290-6.99%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
18.31MVốn hóa
LỗP/E TTM

OPAD Bảng cân đối kế toán

Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của Offerpad Solutions Inc tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q4
FY2020Q3
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
32.43%40.82M
-38.30%26.54M
-36.17%30.96M
-60.20%22.65M
-55.03%30.83M
-43.37%43.02M
-54.24%48.50M
-50.77%56.91M
-36.37%68.55M
-21.88%75.97M
-46.15%106.00M
-25.64%115.60M
-45.64%107.73M
-42.74%97.24M
68.77%196.84M
54821.27%155.46M
25955.99%198.17M
15629.14%169.82M
--116.63M
--283.07K
--760.54K
--1.08M
----
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
32.43%40.82M
-38.30%26.54M
-36.17%30.96M
-60.20%22.65M
-55.03%30.83M
-43.37%43.02M
-54.24%48.50M
-50.77%56.91M
-36.37%68.55M
-21.88%75.97M
-46.15%106.00M
-25.64%115.60M
-45.64%107.73M
-42.74%97.24M
68.77%196.84M
54821.27%155.46M
25955.99%198.17M
15629.14%169.82M
--116.63M
--283.07K
--760.54K
--1.08M
----
Các khoản phải thu
30.58%8.22M
106.29%7.94M
32.19%7.39M
11.83%7.54M
44.79%6.29M
-61.27%3.85M
44.27%5.59M
356.05%6.75M
80.82%4.35M
322.77%9.94M
-57.53%3.87M
-88.56%1.48M
-88.97%2.40M
-61.88%2.35M
-9.14%9.12M
--12.93M
--21.80M
--6.17M
--10.04M
----
----
----
----
-Các khoản và hối phiếu phải thu
30.58%8.22M
106.29%7.94M
32.19%7.39M
11.83%7.54M
44.79%6.29M
-61.27%3.85M
44.27%5.59M
356.05%6.75M
80.82%4.35M
322.77%9.94M
-57.53%3.87M
-88.56%1.48M
-88.97%2.40M
-61.88%2.35M
-9.14%9.12M
--12.93M
--21.80M
--6.17M
--10.04M
----
----
----
----
Hàng tồn kho
-64.58%74.67M
-56.21%93.79M
-36.69%162.37M
-30.87%212.74M
-20.77%210.85M
-22.54%214.17M
-11.44%256.47M
45.77%307.75M
54.13%266.11M
-58.40%276.50M
-75.54%289.60M
-83.63%211.12M
-80.19%172.65M
-41.31%664.70M
31.26%1.18B
--1.29B
--871.51M
--1.13B
--902.06M
----
----
----
----
Chi phí trả trước
-1.62%2.61M
-30.11%1.79M
-13.55%2.21M
-27.48%2.57M
-38.98%2.66M
-51.03%2.56M
-60.50%2.55M
-59.40%3.54M
-55.18%4.35M
-23.37%5.24M
-31.78%6.46M
-32.66%8.73M
-2.92%9.71M
-30.33%6.83M
-9.36%9.47M
4533.21%12.97M
2850.61%10.00M
2318.61%9.81M
--10.45M
--279.85K
--339.05K
--405.52K
----
Tài sản ngắn hạn khác
-83.32%810.00K
-94.68%1.63M
-72.94%2.69M
-74.55%4.10M
-51.35%4.86M
671.57%30.61M
33.92%9.92M
141.69%16.09M
-71.65%9.98M
-90.79%3.97M
-72.39%7.41M
-85.03%6.66M
-6.32%35.21M
74.92%43.06M
33.99%26.83M
576510.92%44.47M
196218.15%37.59M
--24.62M
4181.78%20.02M
--7.71K
--19.15K
----
--467.66K
Tổng tài sản ngắn hạn
-50.24%127.14M
-55.24%131.69M
-36.35%205.61M
-36.17%249.60M
-27.70%255.48M
-20.83%294.21M
-21.85%323.04M
13.81%391.04M
7.82%353.34M
-54.36%371.61M
-71.02%413.34M
-77.32%343.59M
-71.23%327.71M
-39.38%814.18M
34.66%1.43B
265441.88%1.52B
101717.13%1.14B
90326.72%1.34B
226393.62%1.06B
--570.63K
--1.12M
--1.49M
--467.66K
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
120.04%21.65M
24.70%22.08M
17.79%16.86M
20.40%17.37M
-35.34%9.84M
125.42%17.71M
66.88%14.31M
55.30%14.43M
51.99%15.22M
-26.33%7.86M
-22.44%8.58M
-17.88%9.29M
-10.11%10.01M
7.38%10.66M
15.72%11.06M
--11.31M
--11.14M
--9.93M
--9.56M
----
----
----
----
-Tài sản cố định
21.82%25.64M
20.99%25.83M
14.25%20.45M
15.87%20.72M
13.29%21.05M
92.97%21.35M
54.01%17.90M
47.06%17.88M
46.23%18.58M
-15.90%11.06M
-12.54%11.62M
-6.67%12.16M
-0.17%12.71M
15.40%13.15M
21.53%13.29M
--13.03M
--12.73M
--11.40M
--10.94M
----
----
----
----
-Khấu hao lũy kế
28.80%3.99M
2.91%3.75M
0.14%3.59M
-3.07%3.35M
-7.88%3.10M
13.50%3.64M
17.79%3.59M
20.38%3.46M
24.84%3.36M
28.78%3.21M
36.45%3.05M
67.11%2.87M
69.58%2.69M
69.57%2.49M
61.81%2.23M
--1.72M
--1.59M
--1.47M
--1.38M
----
----
----
----
Tài sản dài hạn khác
-89.28%982.00K
-12.08%997.00K
-12.25%996.00K
-12.14%1.02M
683.40%9.16M
384.62%1.13M
400.00%1.14M
413.72%1.16M
417.26%1.17M
3.08%234.00K
-2.58%227.00K
0.44%226.00K
20.21%226.00K
29.71%227.00K
20.73%233.00K
--225.00K
--188.00K
--175.00K
--193.00K
----
----
----
----
Tổng tài sản dài hạn
19.14%22.63M
22.49%23.08M
15.58%17.86M
17.98%18.39M
15.94%19.00M
132.92%18.84M
75.47%15.45M
63.82%15.59M
60.05%16.39M
-25.72%8.09M
-22.03%8.80M
-17.52%9.52M
-9.61%10.24M
7.77%10.89M
15.82%11.29M
-97.14%11.54M
-97.19%11.33M
-97.49%10.11M
--9.75M
--402.69M
--402.67M
--402.58M
----
Tổng tài sản
-45.43%149.77M
-50.56%154.77M
-33.98%223.46M
-34.10%267.99M
-25.76%274.48M
-17.55%313.05M
-19.82%338.49M
15.16%406.63M
9.40%369.73M
-53.98%379.69M
-70.64%422.15M
-76.87%353.10M
-70.62%337.95M
-39.02%825.07M
34.49%1.44B
278.62%1.53B
184.90%1.15B
234.87%1.35B
228478.27%1.07B
--403.26M
--403.79M
--404.06M
--467.66K
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
--687.00K
-24.67%974.00K
44.91%2.27M
-12.55%1.51M
-100.00%0.00
-34.99%1.29M
-20.82%1.56M
55.49%1.73M
25.97%1.66M
-54.38%1.99M
-67.70%1.97M
-68.70%1.11M
-89.07%1.32M
--4.36M
--6.11M
16779.66%3.55M
17462218.84%12.05M
--0.00
--0.00
--21.05K
--69.00
--0.00
----
Chi phí trích trước
-46.93%6.75M
-26.90%6.98M
14.86%8.17M
5.38%9.85M
36.37%12.71M
-0.53%9.55M
-60.91%7.11M
-41.07%9.35M
-45.69%9.32M
-55.62%9.60M
-31.84%18.19M
-60.26%15.86M
6.34%17.16M
-35.79%21.63M
-5.87%26.69M
715.26%39.91M
403.16%16.14M
12087.68%33.68M
9050.50%28.35M
--4.90M
--3.21M
--276.36K
--309.86K
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
-68.83%65.75M
-67.09%78.08M
-43.33%142.16M
-28.93%215.90M
-17.14%210.97M
-7.77%237.24M
-9.04%250.84M
58.85%303.79M
64.03%254.60M
-61.38%257.22M
-75.93%275.77M
-83.25%191.24M
-80.24%155.22M
-35.09%666.07M
52.56%1.15B
--1.14B
--785.55M
--1.03B
761612.59%751.04M
--0.00
--0.00
--0.00
--98.60K
-Nợ ngắn hạn
-68.83%65.75M
-67.09%78.08M
-43.33%142.16M
-28.93%215.90M
-17.14%210.97M
-7.77%237.24M
-9.04%250.84M
58.85%303.79M
64.03%254.60M
-61.38%257.22M
-75.93%275.77M
-83.25%191.24M
-80.24%155.22M
-35.09%666.07M
52.56%1.15B
--1.14B
--785.55M
--1.03B
761612.59%751.04M
----
----
----
--98.60K
Nợ ngắn hạn khác
--687.00K
-24.67%974.00K
44.91%2.27M
-12.55%1.51M
-100.00%0.00
-34.99%1.29M
-20.82%1.56M
55.49%1.73M
25.97%1.66M
-54.38%1.99M
-67.70%1.97M
-68.70%1.11M
-89.07%1.32M
--4.36M
--6.11M
16779.66%3.55M
17462218.84%12.05M
--0.00
--0.00
--21.05K
--69.00
--0.00
----
Tổng nợ ngắn hạn
-66.15%76.44M
-64.62%88.80M
-40.96%155.58M
-28.18%229.62M
-17.02%225.83M
-9.08%250.97M
-13.49%263.50M
47.44%319.72M
50.85%272.15M
-60.51%276.03M
-74.37%304.60M
-81.90%216.85M
-78.11%180.41M
-34.53%698.96M
51.32%1.19B
23338.43%1.20B
24815.75%824.11M
333505.81%1.07B
181350.50%785.52M
--5.11M
--3.31M
--320.02K
--432.91K
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
97.16%27.49M
95.37%27.75M
176.02%28.03M
48.58%13.67M
49.13%13.94M
901.69%14.20M
415.69%10.15M
261.90%9.20M
200.61%9.35M
-61.56%1.42M
-51.74%1.97M
--2.54M
--3.11M
--3.69M
--4.08M
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
-Nợ dài hạn
--14.68M
--14.65M
--14.64M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
----
-Nợ thuê tài chính dài hạn
-8.16%12.80M
-7.77%13.10M
31.86%13.39M
48.58%13.67M
49.13%13.94M
901.69%14.20M
415.69%10.15M
261.90%9.20M
200.61%9.35M
-61.56%1.42M
-51.74%1.97M
--2.54M
--3.11M
--3.69M
--4.08M
----
----
----
----
----
----
----
----
Nợ phải trả hoãn lại
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--100.00K
--100.00K
--100.00K
--35.00K
Các khoản nợ phát sinh
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--33.26M
--41.25M
--49.67M
----
Nợ dài hạn khác
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
16.91%159.00K
11259.84%14.43M
-50.96%231.00K
-66.30%122.00K
-72.41%136.00K
-86.31%127.00K
-12.62%471.00K
-90.72%362.00K
-95.11%493.00K
-95.94%928.00K
-98.07%539.00K
-90.18%3.90M
-28.91%10.09M
61.15%22.86M
96.59%27.89M
113360.00%39.71M
--14.19M
--14.19M
--14.19M
--35.00K
Tổng nợ dài hạn
90.49%27.49M
92.24%27.75M
172.74%28.03M
48.12%13.83M
52.28%14.43M
664.16%14.44M
340.84%10.28M
207.61%9.34M
134.67%9.48M
-55.32%1.89M
-70.79%2.33M
-69.90%3.04M
-82.34%4.04M
-84.84%4.23M
-79.91%7.98M
-78.74%10.09M
-58.76%22.86M
-56.33%27.89M
113360.00%39.71M
--47.45M
--55.44M
--63.86M
--35.00K
Tổng các khoản nợ
-56.74%103.93M
-56.08%116.55M
-32.93%183.61M
-26.02%243.45M
-14.69%240.26M
-4.50%265.40M
-10.80%273.77M
49.65%329.06M
52.68%281.63M
-60.48%277.92M
-74.35%306.93M
-81.80%219.89M
-78.22%184.45M
-35.81%703.19M
45.00%1.20B
2198.43%1.21B
1341.72%846.97M
1606.89%1.10B
176264.79%825.23M
--52.56M
--58.75M
--64.18M
--467.91K
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
10.42%562.40M
7.28%544.65M
5.92%537.46M
0.75%510.54M
1.15%509.32M
1.61%507.70M
1.96%507.43M
2.24%506.75M
2.00%503.50M
24.13%499.66M
24.25%497.66M
24.48%495.67M
25.13%493.62M
3.32%402.55M
3.07%400.53M
9.01%398.19M
8.00%394.50M
6.67%389.63M
1554260.00%388.59M
--365.26M
--365.26M
--365.26M
--25.00K
Lợi nhuận giữ lại
-8.73%-516.56M
-10.08%-506.43M
-12.40%-497.61M
-13.24%-486.01M
-14.37%-475.10M
-15.62%-460.05M
-15.76%-442.72M
-18.41%-429.18M
-22.14%-415.40M
-41.76%-397.89M
-139.73%-382.45M
-355.87%-362.46M
-273.47%-340.12M
-112.54%-280.67M
-10.13%-159.53M
-445.72%-79.51M
-350.47%-91.07M
-420.30%-132.06M
-573474.60%-144.86M
---14.57M
---20.22M
---25.38M
---25.26K
Vốn dự trữ
10.42%562.40M
7.28%544.64M
5.92%537.46M
0.75%510.54M
1.16%509.32M
1.61%507.70M
1.96%507.43M
2.24%506.75M
2.01%503.50M
24.13%499.66M
24.26%497.66M
24.49%495.67M
25.12%493.58M
3.32%402.52M
3.07%400.51M
1934.77%398.17M
1464.44%394.47M
1182.46%389.60M
1619329.86%388.57M
--19.57M
--25.21M
--30.38M
--23.99K
Tổng vốn chủ sở hữu
33.97%45.84M
-19.80%38.22M
-38.42%39.85M
-68.37%24.54M
-61.16%34.22M
-53.18%47.65M
-43.83%64.71M
-41.77%77.57M
-42.61%88.10M
-16.49%101.78M
-52.19%115.22M
-58.20%133.21M
-49.41%153.50M
-52.68%121.88M
-1.12%241.00M
-9.13%318.68M
-12.06%303.43M
-24.22%257.57M
95206350.00%243.73M
--350.69M
--345.05M
--339.88M
---256.00
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Những chỉ số nào trên bảng cân đối kế toán đóng vai trò quan trọng nhất khi phân tích cổ phiếu OPAD?

Các chỉ số quan trọng bao gồm tiền mặt và các khoản đầu tư ngắn hạn, tổng tài sản, tài sản lưu động, tổng nợ phải trả, nợ ngắn hạn, nợ dài hạn, vốn chủ sở hữu, lợi nhuận giữ lại, hàng tồn kho, khoản phải thu, vốn lưu động, tỷ lệ thanh khoản hiện hành, tỷ lệ thanh khoản nhanh, tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu và tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu. Các nhà đầu tư thường xem xét các chỉ số này cùng nhau thay vì chỉ dựa vào một con số duy nhất.

Sự khác biệt giữa tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu là gì?

Tài sản là các nguồn lực mà công ty sở hữu hoặc kiểm soát, chẳng hạn như tiền mặt, các khoản phải thu, hàng tồn kho, các khoản đầu tư và bất động sản. Nợ phải trả là các nghĩa vụ mà công ty phải thực hiện, chẳng hạn như các khoản phải trả, nợ vay, tiền thuê nhà và thuế. Vốn chủ sở hữu là giá trị còn lại sau khi trừ đi tài sản.

Sự khác biệt giữa các khoản mục ngắn hạn và dài hạn là gì?

Tài sản ngắn hạn và nợ ngắn hạn thường được dự kiến ​​sẽ được chuyển đổi, sử dụng, thanh toán hoặc giải quyết trong vòng một năm hoặc một chu kỳ hoạt động. Tài sản dài hạn và nợ dài hạn là các khoản mục có thời hạn dài hơn, chẳng hạn như bất động sản, đầu tư dài hạn, tài sản thuế hoãn lại, nợ dài hạn và nghĩa vụ thuê mướn.

Offerpad Solutions Inc có bao nhiêu tiền mặt?

Tại quý gần nhất, Offerpad Solutions Inc có 40.82M tiền mặt và các khoản tương đương tiền.

Tổng nợ phải trả của Offerpad Solutions Inc là bao nhiêu?

Offerpad Solutions Inc báo cáo tổng nợ phải trả là 116.55M tính đến quý được báo cáo gần nhất, bao gồm 88.80M nợ ngắn hạ và 27.75M nợ dài hạn.

Tổng tài sản của Offerpad Solutions Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Offerpad Solutions Inc là 154.77M, bao gồm 131.69M tài sản ngắn hạn và 23.08M tài sản dài hạn.

Vốn chủ sở hữu của Offerpad Solutions Inc là bao nhiêu?

Offerpad Solutions Inc báo cáo vốn chủ sở hữu tổng cộng là 38.22M tính đến quý được báo cáo gần nhất.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.