tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

OneWater Marine Inc

ONEW
Thêm vào danh sách theo dõi
11.910USD
+0.500+4.38%
Đóng cửa 08-21 16:00ET
199.10MVốn hóa
LỗP/E TTM

ONEW Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Bạn có thể truy cập báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo năm và theo quý của OneWater Marine Inc nhằm phân tích khả năng tài chính và mức độ ổn định của doanh nghiệp.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q3
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q4
FY2020Q3
FY2020Q2
FY2020Q1
FY2019Q4
FY2019Q3
FY2019Q2
FY2019Q1
FY2018Q4
FY2018Q3
Dòng tiền hoạt động (phương pháp gián tiếp)
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh liên tục
-11.50%80.36M
84.27%52.44M
-103.75%-76.29M
-63.66%9.93M
-3.23%90.80M
20.06%28.46M
65.97%-37.44M
516.00%27.33M
167.63%93.83M
175.96%23.71M
20.29%-110.03M
108.12%4.44M
-66.78%35.06M
-51.52%-31.21M
-504.82%-138.05M
-977.91%-54.68M
-13.92%105.55M
-134.79%-20.60M
20.23%-22.82M
-89.60%6.23M
-38.59%122.61M
422.47%59.20M
0.38%-28.61M
246.15%59.88M
260.13%199.68M
-9.67%-18.36M
53.47%-28.72M
634.10%17.30M
17.10%55.45M
---16.74M
---61.73M
---3.24M
--47.35M
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
8.94%11.67M
-3340.27%-12.90M
43.35%-7.71M
-984.99%-112.96M
-35.89%10.71M
91.68%-375.00K
-70.79%-13.61M
90.61%-10.41M
-49.79%16.71M
-116.68%-4.51M
-169.74%-7.97M
-597.42%-110.87M
-48.37%33.29M
-36.16%27.04M
-51.34%11.43M
-0.90%22.29M
25.07%64.48M
38.45%42.35M
99.46%23.49M
276.46%22.49M
26.92%51.56M
926.92%30.59M
1203.56%11.78M
18.91%5.97M
24.30%40.62M
200.95%2.98M
-142.51%-1.07M
153.17%5.02M
167.05%32.68M
---2.95M
--2.51M
--1.98M
--12.24M
Lợi nhuận và thua lỗ từ hoạt động kinh doanh
-30.93%4.35M
-27.84%4.45M
-17.34%4.99M
-0.02%5.93M
8.92%6.30M
10.89%6.17M
23.08%6.04M
-96.17%5.93M
-12.14%5.79M
-12.50%5.56M
-20.66%4.91M
2729.65%155.06M
54.01%6.58M
32.72%6.36M
253.46%6.18M
243.57%5.48M
189.83%4.28M
247.75%4.79M
81.62%1.75M
82.49%1.59M
79.00%1.48M
74.21%1.38M
26.71%963.00K
9.39%874.00K
19.25%824.00K
35.21%791.00K
25.21%760.00K
39.41%799.00K
69.86%691.00K
--585.00K
--607.00K
--573.12K
--406.81K
Thuế hoãn lại
178.90%10.20M
11458.33%5.45M
-165.90%-13.44M
-1668.95%-34.41M
398.37%3.66M
-104.76%-48.00K
-376.59%-5.06M
92.48%-1.94M
-189.29%-1.23M
276.49%1.01M
54.26%1.83M
-796.74%-25.86M
195.81%1.37M
-85.14%268.00K
-28.57%1.19M
166.98%3.71M
-360.07%-1.43M
-4.09%1.80M
1864.89%1.66M
173.08%1.39M
--551.00K
--1.88M
---94.00K
--509.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Các mục phi tiền mặt khác
-100.00%0.00
8687.88%5.80M
2918.18%7.30M
27771.40%143.26M
202.86%144.00K
-95.13%66.00K
-57.69%242.00K
121.72%514.00K
-132.11%-140.00K
-21.89%1.36M
140.60%572.00K
-727.62%-2.37M
-86.02%436.00K
-19.56%1.74M
-124.52%-1.41M
-103.41%-286.00K
--3.12M
--2.16M
204.09%5.75M
-30.52%8.39M
--0.00
--0.00
---5.52M
--12.08M
----
----
----
100.00%0.00
---19.00K
---1.66M
----
---208.53K
--0.00
Thay đổi trong vốn lưu động
-25.53%49.31M
133.39%44.95M
-150.53%-70.98M
-90.51%3.06M
-4.79%66.22M
15.59%19.26M
74.78%-28.33M
315.16%32.20M
561.39%69.55M
123.79%16.66M
30.08%-112.32M
83.67%-14.96M
-147.19%-15.07M
6.47%-70.02M
-178.30%-160.66M
-202.57%-91.64M
-52.91%31.94M
-411.30%-74.87M
-56.42%-57.73M
-166.45%-30.29M
-56.12%67.84M
197.27%24.05M
-26.12%-36.91M
499.51%45.58M
391.87%154.61M
4.06%-24.73M
51.97%-29.26M
160.01%7.60M
19.85%31.43M
---25.77M
---60.93M
---12.67M
--26.23M
-Thay đổi các khoản phải thu
-131.49%-3.83M
33.75%-21.13M
-26.11%12.09M
-39.23%18.59M
90.05%12.17M
45.66%-31.90M
-19.18%16.36M
18.67%30.59M
149.51%6.40M
-236.86%-58.70M
470.29%20.24M
-31.31%25.77M
-548.40%-12.93M
60.71%-17.43M
-2377.50%-5.47M
294.99%37.52M
-14.83%2.88M
-67.35%-44.36M
-94.13%240.00K
-75.62%9.50M
109.01%3.39M
-158.17%-26.51M
-28.51%4.09M
121.43%38.96M
-654.98%-37.60M
37.82%-10.27M
268.32%5.72M
16.55%17.59M
31.19%-4.98M
---16.51M
--1.55M
--15.10M
---7.24M
-Thay đổi hàng tồn kho
-21.79%65.05M
41.75%48.81M
-72.85%-79.16M
-452.96%-23.90M
-12.88%83.17M
75.54%34.44M
52.89%-45.80M
117.56%6.77M
367.35%95.47M
129.58%19.62M
34.23%-97.22M
51.20%-38.56M
-20.58%20.43M
-57.08%-66.32M
-106.30%-147.83M
-261.55%-79.03M
-66.90%25.72M
-521.14%-42.22M
-76.61%-71.66M
-203.22%-21.86M
-52.06%77.70M
151.31%10.03M
-11.17%-40.58M
399.79%21.18M
271.12%162.08M
26.77%-19.54M
39.35%-36.50M
120.72%4.24M
22.12%43.67M
---26.68M
---60.18M
---20.45M
--35.76M
-Thay đổi chi phí trả trước
-137.77%-947.00K
-10.58%2.64M
-69.70%5.90M
144.18%7.22M
120.15%2.51M
-87.31%2.95M
257.15%19.47M
-170.27%-16.35M
48.47%-12.44M
1041.87%23.24M
-190.77%-12.39M
240.27%23.27M
-574.09%-24.14M
84.89%-2.47M
538.65%13.65M
-716.29%-16.59M
79.98%-3.58M
-1506.89%-16.33M
6.16%2.14M
54.10%-2.03M
-2007.14%-17.89M
77.74%-1.02M
2775.71%2.01M
3.30%-4.43M
163.94%938.00K
-536.42%-4.56M
112.37%70.00K
-6834.83%-4.58M
-155.19%-1.47M
--1.05M
---566.00K
--67.97K
---574.86K
-Thay đổi các khoản phải trả và chi phí trích trước
---1.38M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-Thay đổi tài sản ngắn hạn khác
-691.23%-337.00K
39.07%-184.00K
58.98%-361.00K
405.26%58.00K
154.81%57.00K
-104.60%-302.00K
52.92%-880.00K
94.10%-19.00K
90.13%-104.00K
706.28%6.57M
-156.38%-1.87M
81.91%-322.00K
-858.18%-1.05M
-2908.33%-1.08M
-5107.14%-729.00K
-8376.19%-1.78M
-358.33%-110.00K
58.14%-36.00K
66.67%-14.00K
-450.00%-21.00K
-400.00%-24.00K
-352.63%-86.00K
---42.00K
146.15%6.00K
700.00%8.00K
-137.50%-19.00K
-100.00%0.00
-118.61%-13.00K
-99.65%1.00K
---8.00K
--22.00K
--69.87K
--282.82K
-Thay đổi nợ ngắn hạn khác
69.01%-5.85M
1011.61%17.59M
32.21%-9.92M
-247.72%-10.22M
-278.19%-18.87M
-127.58%-1.93M
-13.77%-14.64M
153.45%6.92M
-24.01%-4.99M
-30.64%7.00M
31.61%-12.87M
-183.11%-12.94M
-1626.61%-4.02M
-35.44%10.09M
-703.29%-18.81M
3.28%-4.57M
-103.58%-233.00K
-39.60%15.62M
-672.62%-2.34M
-311.12%-4.73M
-45.03%6.51M
246.83%25.86M
-70.43%409.00K
159.69%2.24M
375.43%11.85M
-5.72%7.46M
349.03%1.38M
33.76%-3.75M
-55.48%-4.30M
--7.91M
--308.00K
---5.66M
---2.77M
Tiền mặt từ các hoạt động đầu tư không thường xuyên
Tiền mặt từ hoạt động kinh doanh
-11.50%80.36M
84.27%52.44M
-103.75%-76.29M
-63.66%9.93M
-3.23%90.80M
20.06%28.46M
65.97%-37.44M
516.00%27.33M
167.63%93.83M
175.96%23.71M
20.29%-110.03M
108.12%4.44M
-66.78%35.06M
-51.52%-31.21M
-504.82%-138.05M
-977.91%-54.68M
-13.92%105.55M
-134.79%-20.60M
20.23%-22.82M
-89.60%6.23M
-38.59%122.61M
422.47%59.20M
0.38%-28.61M
246.15%59.88M
260.13%199.68M
-9.67%-18.36M
53.47%-28.72M
634.10%17.30M
17.10%55.45M
---16.74M
---61.73M
---3.24M
--47.35M
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền từ các hoạt động đầu tư liên tục
30.27%2.76M
-47.31%2.40M
-25.32%2.07M
-32.76%2.86M
-67.30%2.12M
-54.58%4.56M
-47.55%2.78M
-20.63%4.26M
1.77%6.49M
85.81%10.03M
-16.89%5.29M
42.04%5.37M
79.25%6.37M
18.69%5.40M
86.12%6.37M
86.15%3.78M
35.42%3.56M
69.99%4.55M
46.74%3.42M
-14.21%2.03M
437.01%2.63M
4678.57%2.68M
32.35%2.33M
71.95%2.37M
-79.46%489.00K
-96.29%56.00K
-9.73%1.76M
-74.94%1.38M
124.22%2.38M
--1.51M
--1.95M
--5.49M
--1.06M
Chi phí vốn
26.75%2.77M
-48.98%2.43M
-29.61%2.09M
-32.73%2.91M
-69.09%2.18M
-52.86%4.76M
-44.60%2.96M
-22.94%4.32M
10.14%7.06M
78.97%10.09M
-16.58%5.35M
32.03%5.61M
75.41%6.41M
23.53%5.64M
87.16%6.42M
102.77%4.25M
36.62%3.66M
68.89%4.56M
41.48%3.43M
-12.24%2.09M
403.95%2.68M
93.76%2.70M
21.33%2.42M
73.15%2.39M
-77.88%531.00K
-9.00%1.40M
0.91%2.00M
-74.90%1.38M
126.10%2.40M
--1.53M
--1.98M
--5.49M
--1.06M
Dòng tiền ròng từ việc thanh lý tài sản cố định
47.36%2.76M
-51.74%2.24M
-20.22%1.93M
-34.80%2.68M
-70.46%1.88M
-52.89%4.63M
-50.38%2.41M
2.49%4.11M
28.68%6.35M
83.12%9.84M
-23.61%4.87M
954.80%4.01M
38.72%4.93M
18.11%5.37M
86.12%6.37M
-123.11%-469.00K
35.42%3.56M
69.99%4.55M
46.74%3.42M
-14.21%2.03M
437.01%2.63M
4678.57%2.68M
32.35%2.33M
71.95%2.37M
-79.46%489.00K
-96.29%56.00K
-9.73%1.76M
-74.94%1.38M
124.22%2.38M
--1.51M
--1.95M
--5.49M
--1.06M
Dòng tiền ròng từ giao dịch tài sản vô hình
-100.00%0.00
310.26%164.00K
-59.39%147.00K
23.49%184.00K
76.98%246.00K
-140.41%-78.00K
-15.42%362.00K
-89.01%149.00K
-90.35%139.00K
642.31%193.00K
--428.00K
-68.06%1.36M
--1.44M
--26.00K
----
--4.25M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ giao dịch kinh doanh
--0.00
6735.20%48.73M
----
--0.00
100.00%0.00
--713.00K
-100.00%0.00
-100.00%0.00
---5.71M
--0.00
257.63%45.10M
100.39%517.00K
100.00%0.00
100.00%0.00
89.74%-28.61M
-456.49%-133.45M
-1947.74%-37.20M
-28.32%-10.10M
-259.13%-278.80M
---23.98M
--2.01M
---7.87M
---77.63M
100.00%0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
---17.26M
99.74%-35.00K
---544.00K
---1.57M
--0.00
---13.44M
Dòng tiền ròng từ các sản phẩm đầu tư
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
---2.00M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư khác
--0.00
--48.73M
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--15.62M
----
----
----
----
----
Tiền mặt từ hoạt động đầu tư dài hạn
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư
-30.27%-2.76M
1305.36%46.33M
25.32%-2.07M
32.76%-2.86M
82.61%-2.12M
61.68%-3.84M
-106.97%-2.78M
12.17%-4.26M
-91.39%-12.20M
-85.81%-10.03M
213.80%39.81M
96.52%-4.85M
84.36%-6.37M
63.13%-5.40M
87.61%-34.98M
-435.29%-139.23M
-6547.80%-40.75M
-38.89%-14.64M
-252.94%-282.22M
-999.79%-26.01M
-25.36%-613.00K
-18728.57%-10.54M
-4438.20%-79.96M
21.40%-2.37M
79.76%-489.00K
97.27%-56.00K
49.93%-1.76M
45.19%-3.01M
83.33%-2.42M
---2.05M
---3.52M
---5.49M
---14.50M
Dòng tiền tài chính
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính liên tục
8.58%-75.22M
-549.39%-64.71M
13.27%55.98M
49.31%-24.15M
6.39%-82.28M
249.27%14.40M
59.01%49.42M
-217.46%-47.65M
-86.20%-87.90M
-119.26%-9.65M
-81.75%31.08M
-71.62%40.56M
-12.79%-47.20M
1.30%50.08M
-44.33%170.28M
630.37%142.96M
52.87%-41.85M
455.77%49.43M
334.71%305.87M
66.49%-26.95M
31.21%-88.80M
-68.98%8.89M
136.87%70.36M
-175.15%-80.43M
-195.95%-129.09M
1.83%28.67M
-48.03%29.70M
-729.44%-29.23M
-31.71%-43.62M
--28.16M
--57.15M
--4.64M
---33.12M
Dòng tiền ròng từ phát hành/trả nợ vay
8.58%-75.21M
-495.49%-65.13M
15.09%60.05M
45.88%-24.70M
5.21%-82.27M
566.94%16.47M
-5.71%52.18M
-204.50%-45.64M
-86.62%-86.80M
-106.03%-3.53M
-68.50%55.33M
-71.33%43.67M
-11.37%-46.51M
15.04%58.54M
-44.40%175.65M
6474.02%152.32M
52.06%-41.76M
391.18%50.88M
338.39%315.90M
103.11%2.32M
26.97%-87.11M
-83.63%10.36M
96.87%72.06M
-185.77%-74.45M
-255.58%-119.28M
116.33%63.28M
-37.54%36.60M
-464.75%-26.05M
-5.16%-33.54M
--29.25M
--58.60M
--7.14M
---31.90M
Dòng tiền ròng từ phát hành/mua lại cổ phiếu phổ thông
--0.00
-18.13%438.00K
----
-17.26%652.00K
--0.00
-26.91%535.00K
----
-23.42%788.00K
--0.00
241.86%732.00K
----
390.68%1.03M
--0.00
---516.00K
----
---354.00K
----
----
----
-100.00%0.00
--0.00
----
----
--8.07M
--0.00
--59.23M
----
--0.00
----
----
----
----
----
Thanh toán cổ tức bằng tiền mặt
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
----
----
----
--27.07M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động tài chính khác
-100.00%-12.00K
99.50%-13.00K
-47.68%-4.07M
96.21%-106.00K
99.45%-6.00K
61.98%-2.60M
49.07%-2.76M
32.30%-2.80M
-58.36%-1.10M
13.77%-6.85M
-0.78%-5.42M
54.08%-4.14M
-688.64%-694.00K
-447.55%-7.95M
46.44%-5.37M
-308.99%-9.01M
94.79%-88.00K
0.96%-1.45M
-491.10%-10.03M
84.34%-2.20M
82.79%-1.69M
98.44%-1.47M
75.40%-1.70M
-342.00%-14.06M
2.60%-9.81M
-8439.49%-93.85M
-375.98%-6.90M
-27.34%-3.18M
-727.41%-10.07M
---1.10M
---1.45M
---2.50M
---1.22M
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính không thường xuyên
Tiền mặt ròng từ hoạt động tài chính
8.58%-75.22M
-549.39%-64.71M
13.27%55.98M
49.31%-24.15M
6.39%-82.28M
249.27%14.40M
59.01%49.42M
-217.46%-47.65M
-86.20%-87.90M
-119.26%-9.65M
-81.75%31.08M
-71.62%40.56M
-12.79%-47.20M
1.30%50.08M
-44.33%170.28M
630.37%142.96M
52.87%-41.85M
455.77%49.43M
334.71%305.87M
66.49%-26.95M
31.21%-88.80M
-68.98%8.89M
136.87%70.36M
-175.15%-80.43M
-195.95%-129.09M
1.83%28.67M
-48.03%29.70M
-729.44%-29.23M
-31.71%-43.62M
--28.16M
--57.15M
--4.64M
---33.12M
Dòng tiền ròng
Số dư tiền mặt đầu kỳ
1.28%76.52M
16.08%42.44M
137.11%64.82M
57.72%81.91M
29.85%75.55M
-32.49%36.56M
-70.70%27.34M
-2.32%51.93M
-18.83%58.19M
-6.97%54.15M
53.10%93.31M
-52.49%53.16M
-19.42%71.68M
-22.15%58.21M
-17.58%60.95M
-7.28%111.90M
1.69%88.96M
149.76%74.77M
8.50%73.95M
32.52%120.69M
317.22%87.48M
179.49%29.94M
493.05%68.15M
244.51%91.07M
23.19%20.97M
39.87%10.71M
-27.07%11.49M
36.05%26.43M
-13.58%17.02M
--7.66M
--15.76M
--19.43M
--19.70M
Thay đổi dòng tiền trong kỳ hiện tại
-62.69%2.37M
-12.59%34.09M
-342.76%-22.39M
30.52%-17.09M
201.57%6.35M
867.14%38.99M
123.55%9.22M
-161.26%-24.59M
66.23%-6.25M
-70.08%4.03M
-1329.61%-39.16M
178.80%40.15M
-180.73%-18.52M
-5.03%13.47M
-434.02%-2.74M
-9.02%-50.95M
-30.91%22.94M
-75.34%14.19M
102.15%820.00K
-103.95%-46.74M
-52.63%33.20M
461.04%57.55M
-4793.34%-38.22M
-53.37%-22.92M
644.73%70.10M
9.55%10.26M
90.36%-781.00K
-265.84%-14.94M
3635.61%9.41M
--9.36M
---8.10M
---4.08M
---266.23K
Tác động của thay đổi tỷ giá hối đoái
102.13%1.00K
180.95%17.00K
-100.00%0.00
78.95%-4.00K
-883.33%-47.00K
-625.00%-21.00K
322.22%20.00K
-216.67%-19.00K
250.00%6.00K
-50.00%4.00K
-181.82%-9.00K
25.00%-6.00K
---4.00K
--8.00K
--11.00K
---8.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Số dư tiền mặt cuối kỳ
-3.68%78.89M
1.28%76.52M
16.08%42.44M
137.11%64.82M
57.72%81.91M
29.85%75.55M
-32.49%36.56M
-70.70%27.34M
-2.32%51.93M
-18.83%58.19M
-6.97%54.15M
53.10%93.31M
-52.49%53.16M
-19.42%71.68M
-22.15%58.21M
-17.58%60.95M
-7.28%111.90M
1.69%88.96M
149.76%74.77M
8.50%73.95M
32.52%120.69M
317.22%87.48M
179.49%29.94M
493.05%68.15M
244.51%91.07M
23.19%20.97M
39.87%10.71M
-25.11%11.49M
36.05%26.43M
--17.02M
--7.66M
--15.35M
--19.43M
Dòng tiền tự do
-12.45%77.59M
111.01%50.02M
-93.96%-78.38M
-69.46%7.03M
2.13%88.62M
74.11%23.70M
64.98%-40.41M
2068.52%23.01M
202.88%86.77M
136.95%13.61M
20.13%-115.39M
98.02%-1.17M
-71.88%28.65M
-46.44%-36.85M
-450.28%-144.47M
-1525.30%-58.92M
-15.05%101.89M
-144.54%-25.16M
15.42%-26.25M
-92.81%4.13M
-39.77%119.94M
386.01%56.49M
-1.04%-31.04M
261.13%57.49M
275.43%199.15M
-8.11%-19.75M
51.78%-30.72M
282.40%15.92M
14.60%53.05M
---18.27M
---63.71M
---8.73M
--46.29M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Dòng tiền hoạt động là gì?

Dòng tiền hoạt động là dòng tiền được tạo ra hoặc sử dụng từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi của công ty. Nó điều chỉnh thu nhập ròng cho các khoản mục phi tiền mặt và thay đổi vốn lưu động, chẳng hạn như khấu hao, khoản phải thu, hàng tồn kho và khoản phải trả. Dòng tiền hoạt động mạnh mẽ có thể cho thấy doanh nghiệp đang chuyển đổi doanh thu và lợi nhuận thành tiền mặt thực tế.

OneWater Marine Inc đã tạo ra bao nhiêu dòng tiền hoạt động?

OneWater Marine Inc đã tạo ra 91.75M dòng tiền hoạt động trong năm tài chính 2025, phản ánh tiền mặt được tạo ra từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi.

Dòng tiền hoạt động của OneWater Marine Inc thay đổi như thế nào so với cùng kỳ năm trước?

Dòng tiền hoạt động của OneWater Marine Inc đã tăng 163.36% so với cùng kỳ năm trước.

Dòng tiền đầu tư là gì?

Dòng tiền đầu tư thể hiện dòng tiền được sử dụng hoặc tạo ra từ các hoạt động liên quan đến đầu tư, chẳng hạn như chi tiêu vốn, mua hoặc bán các khoản đầu tư, mua lại và thanh lý tài sản. Dòng tiền đầu tư âm không phải lúc nào cũng xấu, vì nó có thể phản ánh việc chi tiêu cho sự tăng trưởng trong tương lai, nhưng nhà đầu tư nên kiểm tra xem những khoản đầu tư đó có hỗ trợ lợi nhuận dài hạn hay không.

OneWater Marine Inc chi bao nhiêu cho chi tiêu vốn?

OneWater Marine Inc đã chi 12.73M cho chi tiêu vốn trong quý gần nhất.

Dòng tiền tài trợ là gì?

Dòng tiền tài trợ thể hiện cách một công ty huy động vốn hoặc hoàn trả vốn cho các nhà đầu tư và chủ nợ. Nó có thể bao gồm phát hành trái phiếu, trả nợ, phát hành cổ phiếu, mua lại cổ phiếu, trả cổ tức và tài trợ thuê. Dòng tiền tài trợ dương có thể thể hiện vốn mới huy động được, trong khi dòng tiền tài trợ âm có thể phản ánh việc trả nợ, cổ tức hoặc mua lại cổ phiếu.

Dòng tiền hoạt động tài chính của OneWater Marine Inc đã thay đổi như thế nào?

OneWater Marine Inc đã sử dụng -42.61M cho các hoạt động tài chính trong quý gần nhất.

Dòng tiền tự do là gì và tại sao nó quan trọng với ONEW?

Dòng tiền tự do là lượng tiền mặt mà một công ty còn lại sau khi đã chi trả cho các khoản đầu tư cần thiết để duy trì hoặc phát triển hoạt động kinh doanh. Nó thường được sử dụng để đánh giá tính linh hoạt tài chính, khả năng trả nợ, tính bền vững của cổ tức, tiềm năng mua lại cổ phiếu và chất lượng định giá. Các nhà đầu tư nên so sánh dòng tiền tự do với lợi nhuận ròng, tăng trưởng doanh thu và chi phí đầu tư.

Dòng tiền tự do của OneWater Marine Inc trong quý gần nhất là bao nhiêu?

Dòng tiền tự do là 79.02M, phản ánh sự thay đổi 886.27% so với năm trước.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.