tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

OneWater Marine Inc

ONEW
Thêm vào danh sách theo dõi
11.910USD
+0.500+4.38%
Đóng cửa 08-21 16:00ET
199.10MVốn hóa
LỗP/E TTM

ONEW Bảng cân đối kế toán

Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của OneWater Marine Inc tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q3
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q4
FY2020Q3
FY2020Q2
FY2020Q1
FY2019Q4
FY2019Q3
FY2019Q2
FY2019Q1
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
-2.05%68.70M
1.34%68.36M
41.93%32.23M
209.61%52.17M
70.95%70.15M
43.54%67.46M
-49.04%22.71M
-80.10%16.85M
-9.63%41.03M
-22.92%47.00M
2.38%44.57M
101.20%84.65M
-52.55%45.41M
-26.56%60.98M
-35.89%43.53M
-32.80%42.07M
-15.50%95.69M
8.23%83.03M
161.67%67.91M
-5.27%62.61M
28.71%113.25M
276.03%76.71M
148.08%25.95M
494.95%66.09M
250.92%87.99M
31.71%20.40M
49.61%10.46M
--11.11M
--25.07M
--15.49M
--6.99M
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
-2.05%68.70M
1.34%68.36M
41.93%32.23M
209.61%52.17M
70.95%70.15M
43.54%67.46M
-49.04%22.71M
-80.10%16.85M
-9.63%41.03M
-22.92%47.00M
2.38%44.57M
101.20%84.65M
-52.55%45.41M
-26.56%60.98M
-35.89%43.53M
-32.80%42.07M
-15.50%95.69M
8.23%83.03M
161.67%67.91M
-5.27%62.61M
28.71%113.25M
276.03%76.71M
148.08%25.95M
494.95%66.09M
250.92%87.99M
31.71%20.40M
49.61%10.46M
--11.11M
--25.07M
--15.49M
--6.99M
Các khoản phải thu
-18.85%64.49M
-33.80%60.66M
-30.42%39.60M
-16.90%60.88M
-23.48%79.47M
-16.80%91.64M
18.85%56.91M
-35.26%73.27M
10.52%103.85M
35.91%110.14M
-24.72%47.88M
95.26%113.17M
16.74%93.97M
-2.04%81.04M
68.99%63.61M
103.16%57.96M
113.24%80.50M
101.74%82.72M
159.62%37.64M
54.39%28.53M
-34.28%37.75M
106.69%41.01M
51.44%14.50M
20.83%18.48M
84.91%57.44M
-23.64%19.84M
2.55%9.57M
--15.29M
--31.06M
--25.98M
--9.34M
-Các khoản và hối phiếu phải thu
-18.85%64.49M
-33.80%60.66M
-30.42%39.60M
-16.90%60.88M
-23.48%79.47M
-16.80%91.64M
18.85%56.91M
-35.26%73.27M
10.52%103.85M
35.91%110.14M
-24.72%47.88M
95.26%113.17M
16.74%93.97M
-2.04%81.04M
68.99%63.61M
103.16%57.96M
113.24%80.50M
101.74%82.72M
159.62%37.64M
54.39%28.53M
-34.28%37.75M
106.69%41.01M
51.44%14.50M
20.83%18.48M
84.91%57.44M
-23.64%19.84M
2.55%9.57M
--15.29M
--31.06M
--25.98M
--9.34M
Hàng tồn kho
-6.10%485.53M
-8.47%551.35M
-5.52%601.51M
-8.64%539.79M
-13.61%517.09M
-12.38%602.36M
-9.92%636.68M
-3.08%590.84M
4.47%598.57M
15.86%687.48M
34.11%706.80M
63.45%609.62M
112.65%572.93M
102.39%593.35M
112.33%527.02M
159.22%372.96M
130.53%269.43M
57.54%293.17M
26.57%248.21M
-4.16%143.88M
-31.77%116.87M
-44.18%186.09M
-37.51%196.11M
-45.87%150.12M
-33.93%171.30M
12.90%333.38M
24.90%313.84M
--277.34M
--259.25M
--295.29M
--251.27M
Chi phí trả trước
-24.88%46.19M
-31.29%44.07M
-29.12%45.95M
-37.48%53.72M
-9.10%61.49M
15.58%64.15M
-17.38%64.83M
30.58%85.92M
-23.48%67.64M
-13.45%55.50M
27.49%78.47M
-12.30%65.80M
54.03%88.40M
25.91%64.12M
79.33%61.55M
116.96%75.02M
77.94%57.39M
255.53%50.93M
157.92%34.32M
125.98%34.58M
196.42%32.25M
21.22%14.32M
11.40%13.31M
53.50%15.30M
309.32%10.88M
925.05%11.82M
469.08%11.95M
--9.97M
--2.66M
--1.15M
--2.10M
Tài sản ngắn hạn khác
-13.38%10.19M
0.84%8.16M
-26.33%10.20M
20.65%12.65M
7.93%11.76M
-27.66%8.09M
44.48%13.85M
21.08%10.49M
40.54%10.90M
4.47%11.19M
-34.68%9.58M
-54.11%8.66M
-52.17%7.75M
80.65%10.71M
113.86%14.67M
66.41%18.88M
117.95%16.21M
-44.96%5.93M
72.21%6.86M
449.03%11.34M
141.46%7.44M
1799.29%10.77M
1493.60%3.98M
438.02%2.07M
126.52%3.08M
-63.09%567.00K
-62.41%250.00K
--384.00K
--1.36M
--1.54M
--665.00K
Tổng tài sản ngắn hạn
-8.77%675.10M
-12.13%732.61M
-1.90%782.30M
-7.48%719.21M
-9.98%739.96M
-8.52%833.70M
-10.12%797.47M
-11.85%777.37M
1.67%822.00M
12.48%911.30M
24.90%887.31M
55.57%881.90M
55.71%808.47M
57.08%810.19M
79.87%710.39M
101.78%566.89M
68.82%519.21M
56.82%515.78M
55.58%394.94M
11.46%280.94M
-6.99%307.56M
-14.79%328.90M
-26.65%253.86M
-19.75%252.06M
3.53%330.69M
13.71%386.00M
28.00%346.07M
--314.09M
--319.41M
--339.45M
--270.36M
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
-21.84%174.79M
-21.61%178.65M
-19.54%183.27M
-4.95%220.56M
-4.91%223.63M
2.68%227.91M
5.00%227.77M
6.84%232.05M
-4.76%235.18M
-8.36%221.95M
-10.20%216.92M
-7.05%217.20M
19.49%246.94M
22.73%242.19M
25.36%241.56M
49.54%233.67M
212.16%206.67M
205.41%197.33M
206.67%192.69M
747.28%156.25M
294.44%66.21M
286.92%64.61M
259.27%62.83M
15.59%18.44M
-45.10%16.79M
-23.52%16.70M
-13.42%17.49M
--15.95M
--30.57M
--21.84M
--20.20M
-Tài sản cố định
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--21.27M
--35.37M
--25.99M
----
-Khấu hao lũy kế
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--5.32M
--4.79M
--4.16M
----
Giá trị thương mại và tài sản vô hình khác
-29.00%380.89M
-29.16%381.46M
-28.24%387.68M
-28.20%389.15M
-1.37%536.49M
-1.36%538.45M
-1.38%540.23M
-1.26%541.99M
-22.76%543.94M
-22.70%545.89M
-22.74%547.77M
-19.87%548.93M
19.72%704.25M
29.67%706.18M
31.08%709.05M
169.94%685.06M
160.79%588.26M
141.59%544.58M
145.24%540.92M
45.55%253.78M
29.37%225.57M
29.28%225.42M
26.50%220.57M
0.00%174.36M
6.51%174.36M
8.98%174.36M
16.04%174.36M
--174.36M
--163.71M
--159.99M
--150.26M
Tài sản dài hạn khác
81.48%73.23M
90.60%83.10M
104.85%88.79M
94.15%74.90M
16.09%40.35M
30.27%43.60M
5.54%43.34M
-6.22%38.58M
197.87%34.76M
181.52%33.47M
270.23%41.07M
248.28%41.13M
-65.07%11.67M
-62.53%11.89M
-66.88%11.09M
-60.15%11.81M
71.58%33.41M
133.42%31.72M
122.09%33.49M
124.45%29.64M
508.28%19.47M
323.53%13.59M
4271.59%15.08M
3727.25%13.20M
850.89%3.20M
863.28%3.21M
5.50%345.00K
--345.00K
--336.63K
--333.13K
--327.00K
Tổng tài sản dài hạn
-21.43%628.91M
-20.59%643.21M
-18.96%659.73M
-15.75%684.61M
-1.65%800.47M
1.08%809.96M
1.03%814.07M
0.66%812.62M
-15.47%813.88M
-16.55%801.31M
-16.22%805.76M
-13.25%807.26M
16.24%962.85M
24.12%960.26M
25.37%961.70M
111.64%930.54M
166.14%828.34M
154.80%773.64M
157.00%767.11M
113.43%439.68M
60.15%311.25M
56.29%303.62M
55.30%298.48M
8.05%206.01M
-0.14%194.35M
6.65%194.27M
12.53%192.20M
--190.66M
--194.62M
--182.16M
--170.79M
Tổng tài sản
-15.35%1.30B
-16.30%1.38B
-10.52%1.44B
-11.71%1.40B
-5.83%1.54B
-4.03%1.64B
-4.82%1.61B
-5.87%1.59B
-7.65%1.64B
-3.27%1.71B
1.25%1.69B
12.80%1.69B
31.45%1.77B
37.31%1.77B
43.89%1.67B
107.80%1.50B
117.77%1.35B
103.85%1.29B
110.39%1.16B
57.32%720.61M
17.86%618.80M
9.00%632.52M
2.61%552.34M
-9.25%458.07M
2.14%525.04M
11.25%580.27M
22.01%538.26M
--504.75M
--514.03M
--521.61M
--441.15M
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
2.29%2.64M
2.29%2.64M
2.29%2.64M
2.29%2.64M
5.35%2.58M
5.35%2.58M
5.35%2.58M
5.35%2.58M
3.55%2.45M
3.55%2.45M
3.55%2.45M
3.55%2.45M
158.25%2.36M
158.25%2.36M
158.25%2.36M
390.25%2.36M
89.83%915.00K
199.02%915.00K
--915.00K
--482.00K
-97.64%482.00K
-96.42%306.00K
----
----
--20.41M
--8.55M
--14.19M
----
----
----
----
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
-9.51%428.68M
-7.27%496.77M
11.68%564.87M
10.26%497.58M
-4.33%473.75M
-8.94%535.73M
-11.10%505.78M
-12.94%451.26M
5.66%495.18M
15.51%588.34M
25.15%568.94M
79.51%518.35M
97.93%468.67M
87.15%509.32M
111.39%454.62M
129.90%288.75M
97.29%236.79M
37.59%272.15M
18.95%215.06M
-4.45%125.60M
-34.95%120.02M
-34.35%197.80M
-33.36%180.80M
-44.42%131.45M
-23.28%184.50M
13.01%301.27M
22.38%271.30M
--236.50M
--240.49M
--266.58M
--221.70M
-Nợ ngắn hạn
-7.14%404.66M
-7.06%473.07M
0.22%491.20M
-5.35%419.68M
-10.43%435.78M
-12.19%509.02M
-12.92%490.11M
-9.33%443.39M
9.39%486.55M
19.43%579.70M
32.31%562.82M
83.08%489.02M
104.64%444.77M
90.46%485.40M
117.43%425.37M
133.83%267.11M
100.94%217.34M
38.66%254.85M
14.86%195.64M
-7.90%114.23M
-38.57%108.16M
-37.54%183.80M
-35.60%170.32M
-44.97%124.03M
-25.08%176.06M
11.79%294.26M
21.13%264.48M
--225.38M
--235.01M
--263.24M
--218.35M
-Nợ thuê tài chính ngắn hạn
--101.00K
--99.00K
--90.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Nợ phải trả hoãn lại
-4.00%32.56M
--38.41M
-51.41%25.97M
----
--33.92M
----
--53.45M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Nợ ngắn hạn khác
-3.56%35.20M
-21.44%41.04M
-48.94%28.61M
-52.03%31.92M
-20.45%36.49M
6.66%52.24M
4.88%56.03M
22.99%66.53M
-21.56%45.88M
-20.20%48.98M
-14.45%53.42M
-20.24%54.10M
-11.97%58.49M
-4.73%61.38M
7.85%62.45M
44.02%67.82M
52.39%66.44M
62.29%64.43M
147.59%57.90M
172.52%47.09M
31.06%43.60M
80.31%39.70M
6.67%23.39M
254.10%17.28M
543.72%33.27M
98.17%22.02M
274.83%21.92M
--4.88M
--5.17M
--11.11M
--5.85M
Tổng nợ ngắn hạn
-8.24%553.59M
-9.26%632.28M
7.00%690.05M
3.88%631.30M
-5.57%603.33M
-7.11%696.78M
-7.74%644.88M
-9.15%607.72M
-0.59%638.93M
11.18%750.11M
16.28%699.02M
47.97%668.95M
52.33%642.72M
53.68%674.66M
73.00%601.17M
98.61%452.10M
72.49%421.94M
53.66%439.00M
49.39%347.49M
22.56%227.63M
0.70%244.62M
-13.71%285.70M
-22.16%232.61M
-29.51%185.74M
-11.43%242.91M
10.44%331.11M
24.04%298.84M
--263.49M
--274.28M
--299.82M
--240.92M
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
-14.47%427.61M
-16.36%437.32M
-18.53%436.63M
-16.78%450.17M
-8.62%499.95M
-1.54%522.87M
-3.45%535.92M
-1.96%540.93M
-0.43%547.09M
-3.76%531.07M
1.06%555.09M
3.46%551.75M
27.51%549.45M
28.30%551.84M
26.43%549.27M
190.56%533.29M
314.78%430.89M
309.34%430.13M
289.77%434.46M
123.89%183.54M
-4.50%103.89M
-3.56%105.08M
66.33%111.47M
26.53%81.98M
56.87%108.78M
73.07%108.95M
39.33%67.01M
--64.79M
--69.34M
--62.95M
--48.10M
-Nợ dài hạn
-15.01%324.23M
-17.61%329.98M
-21.04%325.78M
-19.46%334.20M
-8.65%381.50M
-2.49%400.49M
-4.86%412.59M
-3.15%414.93M
-3.75%417.60M
-6.50%410.69M
-0.23%433.68M
1.73%428.44M
37.16%433.89M
36.65%439.26M
32.92%434.67M
308.60%421.16M
204.52%316.35M
205.91%321.45M
193.37%327.01M
25.74%103.07M
-4.50%103.89M
-3.56%105.08M
66.33%111.47M
26.53%81.98M
56.87%108.78M
73.07%108.95M
39.33%67.01M
--64.79M
--69.34M
--62.95M
--48.10M
-Nợ thuê tài chính dài hạn
-12.73%103.38M
-12.30%107.34M
-10.11%110.86M
-7.96%115.98M
-8.52%118.46M
1.67%122.39M
1.59%123.33M
2.18%126.00M
12.06%129.49M
6.93%120.38M
5.94%121.40M
9.97%123.31M
0.88%115.56M
3.59%112.58M
6.65%114.60M
39.35%112.13M
--114.55M
--108.68M
--107.45M
--80.46M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Nợ dài hạn khác
-18.23%35.91M
-15.27%35.92M
-21.56%36.96M
-26.06%37.40M
-11.30%43.91M
-13.40%42.40M
-13.78%47.12M
-6.99%50.58M
-14.03%49.51M
-14.96%48.96M
-14.39%54.66M
-19.03%54.38M
-18.95%57.59M
-19.30%57.58M
-14.77%63.84M
22.98%67.17M
109.64%71.06M
172.39%71.35M
215.05%74.91M
219.99%54.61M
2141.67%33.89M
1600.91%26.19M
-54.00%23.78M
-67.48%17.07M
-96.94%1.51M
-97.46%1.54M
3.34%51.69M
--52.48M
--49.45M
--60.72M
--50.01M
Tổng nợ dài hạn
-14.62%464.37M
-16.13%474.12M
-18.62%474.49M
-17.57%487.58M
-8.84%543.87M
-2.54%565.27M
-4.38%583.04M
-2.41%591.52M
-1.72%596.60M
-4.82%580.03M
-0.55%609.74M
0.95%606.13M
20.94%607.03M
21.52%609.41M
20.37%613.11M
152.13%600.45M
264.32%501.95M
282.01%501.48M
276.63%509.37M
140.45%238.15M
24.92%137.78M
18.81%131.27M
13.94%135.24M
-15.54%99.04M
-7.16%110.29M
-10.66%110.49M
20.98%118.70M
--117.27M
--118.79M
--123.68M
--98.11M
Tổng các khoản nợ
-11.27%1.02B
-12.33%1.11B
-5.16%1.16B
-6.70%1.12B
-7.15%1.15B
-5.12%1.26B
-6.18%1.23B
-5.95%1.20B
-1.14%1.24B
3.59%1.33B
7.78%1.31B
21.14%1.28B
35.27%1.25B
36.53%1.28B
41.71%1.21B
125.98%1.05B
141.60%923.88M
125.55%940.48M
132.93%856.86M
63.56%465.78M
8.26%382.40M
-5.58%416.98M
-11.90%367.85M
-25.21%284.78M
-10.14%353.21M
4.28%441.61M
23.16%417.54M
--380.77M
--393.07M
--423.50M
--339.03M
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
5.46%248.46M
4.85%244.46M
18.58%241.23M
18.49%240.64M
18.00%235.60M
18.10%233.14M
4.47%203.43M
5.13%203.08M
6.89%199.67M
6.89%197.41M
6.84%194.73M
7.05%193.18M
4.65%186.80M
9.76%184.68M
9.43%182.27M
19.52%180.45M
44.19%178.50M
48.58%168.25M
48.71%166.56M
42.30%150.98M
117.84%123.79M
99.10%113.24M
--112.01M
--106.10M
--56.83M
--56.88M
----
----
----
----
----
Lợi nhuận giữ lại
-77.20%36.02M
-83.47%24.34M
-74.78%37.24M
-71.84%44.95M
-6.50%158.00M
-4.54%147.29M
-6.70%147.65M
-3.51%159.63M
-36.07%168.97M
-34.55%154.29M
-25.97%158.26M
-19.25%165.43M
41.70%264.32M
80.57%235.75M
126.14%213.77M
173.35%204.88M
216.40%186.54M
190.40%130.56M
285.13%94.53M
347.29%74.95M
281.54%58.96M
4043.69%44.96M
--24.55M
--16.76M
--15.45M
--1.08M
----
----
----
----
----
Vốn dự trữ
5.46%248.29M
4.86%244.30M
18.60%241.07M
18.51%240.48M
18.01%235.44M
18.11%232.98M
4.47%203.27M
5.13%202.92M
6.89%199.51M
6.90%197.25M
6.84%194.57M
7.06%193.02M
4.65%186.64M
9.77%184.52M
9.44%182.11M
19.54%180.30M
44.24%178.35M
48.64%168.09M
48.77%166.41M
42.36%150.82M
118.13%123.64M
99.34%113.09M
--111.86M
--105.95M
--56.68M
--56.73M
----
----
----
----
----
Các khoản lãi lỗ không ảnh hưởng đến lợi nhuận giữ lại
527.91%1.58M
-48.35%612.00K
-126.61%-983.00K
66.10%-643.00K
-18550.00%-369.00K
39600.00%1.19M
52871.43%3.69M
-189800.00%-1.90M
-66.67%2.00K
-130.00%-3.00K
-333.33%-7.00K
114.29%1.00K
--6.00K
--10.00K
--3.00K
---7.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
--0.00
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-7.92%28.84M
-46.02%29.94M
-54.98%31.71M
-53.33%30.77M
-49.29%31.32M
-6.86%55.47M
20.13%70.43M
31.54%65.94M
40.07%61.77M
106.03%59.55M
9.27%58.63M
-12.59%50.13M
-7.99%44.10M
-42.69%28.91M
-46.10%53.65M
-28.94%57.35M
738.80%47.93M
713.57%50.43M
1584.17%99.55M
1470.26%80.71M
17.33%5.71M
--6.20M
--5.91M
--5.14M
--4.87M
Tổng vốn chủ sở hữu
-27.26%286.05M
-29.40%269.42M
-27.66%277.49M
-27.08%284.95M
-1.78%393.23M
-0.22%381.62M
-0.18%383.62M
-5.63%390.75M
-23.24%400.35M
-21.36%382.47M
-16.06%384.31M
-6.92%414.08M
23.11%521.56M
39.39%486.38M
50.01%457.81M
74.58%444.88M
79.21%423.67M
61.88%348.94M
65.43%305.19M
47.06%254.83M
37.58%236.40M
55.44%215.55M
52.81%184.48M
39.76%173.29M
42.06%171.83M
41.34%138.67M
18.22%120.73M
--123.99M
--120.96M
--98.11M
--102.12M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Những chỉ số nào trên bảng cân đối kế toán đóng vai trò quan trọng nhất khi phân tích cổ phiếu ONEW?

Các chỉ số quan trọng bao gồm tiền mặt và các khoản đầu tư ngắn hạn, tổng tài sản, tài sản lưu động, tổng nợ phải trả, nợ ngắn hạn, nợ dài hạn, vốn chủ sở hữu, lợi nhuận giữ lại, hàng tồn kho, khoản phải thu, vốn lưu động, tỷ lệ thanh khoản hiện hành, tỷ lệ thanh khoản nhanh, tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu và tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu. Các nhà đầu tư thường xem xét các chỉ số này cùng nhau thay vì chỉ dựa vào một con số duy nhất.

Sự khác biệt giữa tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu là gì?

Tài sản là các nguồn lực mà công ty sở hữu hoặc kiểm soát, chẳng hạn như tiền mặt, các khoản phải thu, hàng tồn kho, các khoản đầu tư và bất động sản. Nợ phải trả là các nghĩa vụ mà công ty phải thực hiện, chẳng hạn như các khoản phải trả, nợ vay, tiền thuê nhà và thuế. Vốn chủ sở hữu là giá trị còn lại sau khi trừ đi tài sản.

Sự khác biệt giữa các khoản mục ngắn hạn và dài hạn là gì?

Tài sản ngắn hạn và nợ ngắn hạn thường được dự kiến ​​sẽ được chuyển đổi, sử dụng, thanh toán hoặc giải quyết trong vòng một năm hoặc một chu kỳ hoạt động. Tài sản dài hạn và nợ dài hạn là các khoản mục có thời hạn dài hơn, chẳng hạn như bất động sản, đầu tư dài hạn, tài sản thuế hoãn lại, nợ dài hạn và nghĩa vụ thuê mướn.

OneWater Marine Inc có bao nhiêu tiền mặt?

Tại quý gần nhất, OneWater Marine Inc có 68.70M tiền mặt và các khoản tương đương tiền.

Tổng nợ phải trả của OneWater Marine Inc là bao nhiêu?

OneWater Marine Inc báo cáo tổng nợ phải trả là 1.12B tính đến quý được báo cáo gần nhất, bao gồm 631.30M nợ ngắn hạ và 487.58M nợ dài hạn.

Tổng tài sản của OneWater Marine Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của OneWater Marine Inc là 1.40B, bao gồm 719.21M tài sản ngắn hạn và 684.61M tài sản dài hạn.

Vốn chủ sở hữu của OneWater Marine Inc là bao nhiêu?

OneWater Marine Inc báo cáo vốn chủ sở hữu tổng cộng là 284.95M tính đến quý được báo cáo gần nhất.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.