tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Oklo Inc

OKLO
Thêm vào danh sách theo dõi
43.310USD
+2.040+4.94%
Đóng cửa 09-08 16:00ET
8.02BVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của OKLO

Theo dõi tình hình tài chính của Oklo Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Oklo Inc

Mới phát hành
Th08 7, 2026
EPS / Dự báo
-0.28/-0.16
Doanh thu / Dự báo
1.21M/126.25K
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
--
--
EPS(YoY)
-0.72
2.99%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/09/08
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
-56.30%-0.28
-173.29%-0.19
-105.70%-0.26
-142.42%-0.20
35.42%-0.18
63.90%-0.07
172.53%4.64
-14.86%-0.08
-644.45%-0.27
-410.11%-0.20
-26892.83%-6.40
---0.07
---0.04
---0.04
---0.02
---0.06
----
Doanh thu
--1.21M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Lợi nhuận ròng
-96.62%-48.54M
-237.05%-33.06M
-108.68%-41.45M
-198.44%-29.72M
95.23%-24.68M
59.16%-9.81M
3435.31%477.65M
-14.90%-9.96M
-11459.78%-517.28M
-410.13%-24.02M
-394.69%-14.32M
-195.66%-8.67M
-86.85%-4.47M
---4.71M
---2.89M
---2.93M
---2.39M
Biên lợi nhuận ròng
---4011.24%
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
--40.41%
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-29.77%0.03%
----
----
----
--0.04%
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
--1.21M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Lợi nhuận hoạt động
-161.25%-73.19M
-186.72%-51.25M
-271.27%-57.10M
-195.65%-36.31M
-57.64%-28.02M
-142.51%-17.87M
-111.16%-15.38M
-163.33%-12.28M
-430.01%-17.77M
-120.92%-7.37M
-151.54%-7.28M
-59.07%-4.66M
-39.99%-3.35M
---3.34M
---2.90M
---2.93M
---2.40M
Lợi nhuận ròng
-96.62%-48.54M
-237.05%-33.06M
-108.68%-41.45M
-198.44%-29.72M
95.23%-24.68M
59.16%-9.81M
3435.31%477.65M
-14.90%-9.96M
-11459.78%-517.28M
-410.13%-24.02M
-394.69%-14.32M
-195.66%-8.67M
-86.85%-4.47M
---4.71M
---2.89M
---2.93M
---2.39M
Tài sản ngắn hạn
364.54%2.52B
986.18%2.23B
440.56%1.25B
296.79%931.78M
126.84%542.66M
368.02%204.91M
1533.60%231.94M
1645.94%234.83M
3223.47%239.22M
--43.78M
--14.20M
--13.45M
--7.20M
----
----
----
----
Tổng nợ ngắn hạn
583.18%52.02M
556.69%37.14M
378.75%25.55M
184.77%13.80M
56.05%7.61M
54.94%5.66M
66.58%5.34M
81.98%4.85M
151.69%4.88M
--3.65M
--3.20M
--2.66M
--1.94M
----
----
----
----
Tổng tài sản
359.30%3.36B
794.77%2.70B
442.51%1.53B
324.18%1.25B
144.36%731.08M
579.89%302.15M
1792.91%281.74M
2027.85%293.79M
3846.48%299.19M
--44.44M
--14.88M
--13.81M
--7.58M
----
----
----
----
Tổng các khoản nợ
143.20%84.33M
97.71%64.88M
69.20%52.25M
33.15%40.63M
16.04%34.67M
-67.74%32.82M
-37.30%30.88M
-11.69%30.52M
51.30%29.88M
--101.72M
--49.25M
--34.56M
--19.75M
----
----
----
----
Tổng vốn chủ sở hữu
370.06%3.27B
879.70%2.64B
488.47%1.48B
357.92%1.21B
158.59%696.41M
570.23%269.33M
830.05%250.86M
1368.84%263.28M
2313.32%269.31M
---57.28M
---34.36M
---20.75M
---12.17M
----
----
----
----
Thu nhập hoạt động ròng
-157.66%-47.59M
-45.94%-17.87M
-148.19%-33.43M
-128.81%-18.03M
-8.40%-18.47M
-68.00%-12.24M
-139.50%-13.47M
-121.77%-7.88M
-378.95%-17.04M
-123.38%-7.29M
-92.61%-5.62M
-24.48%-3.55M
---3.56M
---3.26M
---2.92M
---2.85M
----
Đầu tư ròng
-93.09%-553.70M
-6020.75%-359.03M
538.71%116.23M
-5698.69%-325.21M
-52.24%-286.76M
6368.80%6.06M
78985.20%18.20M
-16068.89%-5.61M
-741457.01%-188.36M
---96.73K
35.07%-23.07K
-25.18%-34.69K
---25.40K
--0.00
---35.52K
---27.71K
----
Tài chính thuần
51.34%668.79M
135249.60%1.18B
48844.71%295.61M
135732.64%526.51M
46.72%441.92M
-102.46%-875.00K
-89.03%603.96K
-104.57%-388.19K
15371.61%301.21M
10351.56%35.54M
64.91%5.50M
41.60%8.50M
--1.95M
--340.00K
--3.34M
--6.01M
----

Câu hỏi thường gặp

Tài sản ngắn hạn của Oklo Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Oklo Inc, tài sản ngắn hạn là 1.25B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 440.56.

Tổng tài sản của Oklo Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Oklo Inc là 1.53B, bao gồm 1.25B tài sản ngắn hạn và 274.69M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Oklo Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Oklo Inc, tổng nghĩa vụ của Oklo Inc là 52.25M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 69.20.

Tổng vốn chủ sở hữu của Oklo Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Oklo Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Oklo Inc là 1.48B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 488.47.

Thu nhập hoạt động thuần của Oklo Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Oklo Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Oklo Inc là -139.29M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -163.81.

Giá trị đầu tư ròng của Oklo Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Oklo Inc, giá trị đầu tư ròng của Oklo Inc là -489.68M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -178.58.

Giá trị huy động vốn ròng của Oklo Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Oklo Inc, giá trị huy động vốn ròng của Oklo Inc là 1.26B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 319.06.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Oklo Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Oklo Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -0.72, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.99.

Thu nhập ròng của Oklo Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Oklo Inc, lợi nhuận ròng là -105.66M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -43.53.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Oklo Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Oklo Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -12.24, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 84.09.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Oklo Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Oklo Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -11.67, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 76.48.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Oklo Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Oklo Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -139.29M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -163.81.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.