tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Oklo Inc

OKLO
Thêm vào danh sách theo dõi
43.310USD
+2.040+4.94%
Đóng cửa 09-08 16:00ET
8.02BVốn hóa
LỗP/E TTM

OKLO Bảng cân đối kế toán

Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của Oklo Inc tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
361.27%2.47B
998.71%2.21B
439.02%1.23B
298.29%921.60M
127.14%534.42M
428.73%201.02M
2208.71%227.81M
2211.61%231.39M
4518.13%235.28M
--38.02M
--9.87M
--10.01M
--5.09M
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
625.27%1.64B
1669.69%1.59B
711.73%788.45M
346.67%410.04M
114.59%226.77M
136.93%90.08M
884.35%97.13M
817.09%91.80M
1974.21%105.68M
--38.02M
--9.87M
--10.01M
--5.09M
-Đầu tư ngắn hạn
166.68%820.45M
453.91%614.51M
236.33%439.53M
266.47%511.56M
137.37%307.65M
--110.94M
--130.68M
--139.59M
--129.61M
----
----
----
----
Các khoản phải thu
333.55%12.25M
490.99%9.71M
729.33%4.98M
1106.26%5.24M
1357.00%2.83M
410.49%1.64M
376.03%600.00K
--433.99K
147.76%193.96K
--321.85K
--126.04K
----
--78.28K
-Các khoản và hối phiếu phải thu
--1.98M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-Các khoản phải thu khác
263.52%10.27M
490.99%9.71M
729.33%4.98M
1106.26%5.24M
1357.00%2.83M
410.49%1.64M
376.03%600.00K
--433.99K
147.76%193.96K
--321.85K
--126.04K
----
--78.28K
Chi phí trả trước
187.33%15.08M
189.29%5.67M
434.84%18.85M
58.98%4.77M
40.14%5.25M
246.43%1.96M
853.01%3.52M
-12.72%3.00M
617.39%3.74M
--565.77K
--369.88K
--3.44M
--522.02K
Tài sản ngắn hạn khác
17335.58%28.42M
485.61%1.67M
--1.97M
--171.00K
--163.00K
-94.15%285.00K
-100.00%0.00
----
----
--4.88M
--3.83M
----
--1.50M
Tổng tài sản ngắn hạn
364.54%2.52B
986.18%2.23B
440.56%1.25B
296.79%931.78M
126.84%542.66M
368.02%204.91M
1533.60%231.94M
1645.94%234.83M
3223.47%239.22M
--43.78M
--14.20M
--13.45M
--7.20M
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
3177.37%180.29M
2973.69%98.14M
1900.73%43.70M
637.86%13.07M
714.34%5.50M
384.56%3.19M
230.73%2.18M
433.93%1.77M
88.84%675.52K
--658.96K
--660.35K
--331.88K
--357.72K
-Tài sản cố định
2864.70%181.59M
2586.97%99.20M
1642.59%44.59M
571.09%13.82M
584.71%6.13M
352.92%3.69M
233.33%2.56M
--2.06M
116.48%894.54K
--815.15K
--767.70K
----
--413.23K
-Khấu hao lũy kế
108.33%1.30M
112.42%1.06M
139.20%897.00K
159.93%748.00K
184.90%624.00K
219.48%499.00K
249.32%375.00K
--287.77K
294.60%219.02K
--156.19K
--107.35K
----
--55.51K
Giá trị thương mại và tài sản vô hình khác
77.49%60.74M
-0.29%34.12M
--34.12M
--34.22M
--34.22M
--34.22M
----
----
----
----
----
----
----
Tài sản dài hạn khác
16191.93%26.23M
35.03%212.00K
55.00%217.00K
4406.09%5.18M
--161.00K
--157.00K
452.03%140.00K
353.45%115.00K
----
--0.00
--25.36K
--25.36K
--25.36K
Tổng tài sản dài hạn
344.20%836.97M
391.41%477.85M
451.62%274.69M
433.24%314.44M
214.23%188.42M
14656.70%97.24M
7162.12%49.80M
16406.22%58.97M
15552.67%59.96M
--658.96K
--685.71K
--357.24K
--383.08K
Tổng tài sản
359.30%3.36B
794.77%2.70B
442.51%1.53B
324.18%1.25B
144.36%731.08M
579.89%302.15M
1792.91%281.74M
2027.85%293.79M
3846.48%299.19M
--44.44M
--14.88M
--13.81M
--7.58M
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
2052.36%5.92M
498.46%1.56M
72.80%451.00K
--283.00K
--275.00K
247.45%260.00K
67.68%261.00K
----
----
--74.83K
--155.66K
----
----
Chi phí trích trước
787.71%34.60M
632.18%20.34M
1309.70%20.05M
613.86%10.50M
253.86%3.90M
167.67%2.78M
109.15%1.42M
188.36%1.47M
1002.02%1.10M
--1.04M
--679.88K
--510.29K
--99.96K
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
----
----
----
----
--275.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
-Nợ ngắn hạn
----
----
----
----
--275.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
Nợ ngắn hạn khác
2052.36%5.92M
498.46%1.56M
72.80%451.00K
--283.00K
--275.00K
247.45%260.00K
67.68%261.00K
----
----
--74.83K
--155.66K
----
----
Tổng nợ ngắn hạn
583.18%52.02M
556.69%37.14M
378.75%25.55M
184.77%13.80M
56.05%7.61M
54.94%5.66M
66.58%5.34M
81.98%4.85M
151.69%4.88M
--3.65M
--3.20M
--2.66M
--1.94M
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
190.50%2.93M
42.90%1.59M
0.55%546.00K
16.53%781.00K
--1.01M
--1.11M
--543.00K
--670.20K
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
-Nợ dài hạn
--700.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-Nợ thuê tài chính dài hạn
121.19%2.23M
42.90%1.59M
0.55%546.00K
16.53%781.00K
--1.01M
--1.11M
--543.00K
--670.20K
----
----
--0.00
--0.00
--0.00
Nợ dài hạn khác
12.12%28.03M
0.00%25.00M
0.00%25.00M
0.00%25.00M
0.00%25.00M
-74.51%25.00M
-45.70%25.00M
-21.61%25.00M
40.37%25.00M
--98.07M
--46.04M
--31.89M
--17.81M
Tổng nợ dài hạn
19.40%32.31M
2.15%27.74M
4.53%26.70M
4.52%26.83M
8.24%27.06M
-72.30%27.16M
-44.52%25.54M
-19.51%25.67M
40.37%25.00M
--98.07M
--46.04M
--31.89M
--17.81M
Tổng các khoản nợ
143.20%84.33M
97.71%64.88M
69.20%52.25M
33.15%40.63M
16.04%34.67M
-67.74%32.82M
-37.30%30.88M
-11.69%30.52M
51.30%29.88M
--101.72M
--49.25M
--34.56M
--19.75M
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
316.33%3.60B
606.25%2.91B
347.11%1.72B
263.63%1.40B
125.33%864.69M
12758.36%412.60M
18161.89%383.75M
27573.30%385.38M
29272.04%383.75M
--3.21M
--2.10M
--1.39M
--1.31M
Lợi nhuận giữ lại
-90.07%-322.37M
-88.96%-273.84M
-78.21%-240.77M
-59.69%-199.33M
-47.66%-169.60M
-69.47%-144.92M
-119.71%-135.11M
-164.60%-124.82M
-198.31%-114.86M
---85.52M
---61.49M
---47.17M
---38.50M
Vốn dự trữ
316.33%3.60B
606.27%2.91B
347.12%1.72B
263.64%1.40B
125.33%864.68M
12759.96%412.58M
18165.43%383.74M
27581.95%385.36M
29281.83%383.74M
--3.21M
--2.10M
--1.39M
--1.31M
Các khoản lãi lỗ không ảnh hưởng đến lợi nhuận giữ lại
-404.84%-4.03M
-189.71%-1.48M
-46.72%1.18M
31.42%3.58M
216.49%1.32M
--1.65M
--2.21M
--2.72M
--418.02K
----
--0.00
----
----
Tổng vốn chủ sở hữu
370.06%3.27B
879.70%2.64B
488.47%1.48B
357.92%1.21B
158.59%696.41M
570.23%269.33M
830.05%250.86M
1368.84%263.28M
2313.32%269.31M
---57.28M
---34.36M
---20.75M
---12.17M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Những chỉ số nào trên bảng cân đối kế toán đóng vai trò quan trọng nhất khi phân tích cổ phiếu OKLO?

Các chỉ số quan trọng bao gồm tiền mặt và các khoản đầu tư ngắn hạn, tổng tài sản, tài sản lưu động, tổng nợ phải trả, nợ ngắn hạn, nợ dài hạn, vốn chủ sở hữu, lợi nhuận giữ lại, hàng tồn kho, khoản phải thu, vốn lưu động, tỷ lệ thanh khoản hiện hành, tỷ lệ thanh khoản nhanh, tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu và tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu. Các nhà đầu tư thường xem xét các chỉ số này cùng nhau thay vì chỉ dựa vào một con số duy nhất.

Sự khác biệt giữa tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu là gì?

Tài sản là các nguồn lực mà công ty sở hữu hoặc kiểm soát, chẳng hạn như tiền mặt, các khoản phải thu, hàng tồn kho, các khoản đầu tư và bất động sản. Nợ phải trả là các nghĩa vụ mà công ty phải thực hiện, chẳng hạn như các khoản phải trả, nợ vay, tiền thuê nhà và thuế. Vốn chủ sở hữu là giá trị còn lại sau khi trừ đi tài sản.

Sự khác biệt giữa các khoản mục ngắn hạn và dài hạn là gì?

Tài sản ngắn hạn và nợ ngắn hạn thường được dự kiến ​​sẽ được chuyển đổi, sử dụng, thanh toán hoặc giải quyết trong vòng một năm hoặc một chu kỳ hoạt động. Tài sản dài hạn và nợ dài hạn là các khoản mục có thời hạn dài hơn, chẳng hạn như bất động sản, đầu tư dài hạn, tài sản thuế hoãn lại, nợ dài hạn và nghĩa vụ thuê mướn.

Oklo Inc có bao nhiêu tiền mặt?

Tại quý gần nhất, Oklo Inc có 1.64B tiền mặt và các khoản tương đương tiền.

Tổng nợ phải trả của Oklo Inc là bao nhiêu?

Oklo Inc báo cáo tổng nợ phải trả là 52.25M tính đến quý được báo cáo gần nhất, bao gồm 25.55M nợ ngắn hạ và 26.70M nợ dài hạn.

Tổng tài sản của Oklo Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Oklo Inc là 1.53B, bao gồm 1.25B tài sản ngắn hạn và 274.69M tài sản dài hạn.

Vốn chủ sở hữu của Oklo Inc là bao nhiêu?

Oklo Inc báo cáo vốn chủ sở hữu tổng cộng là 1.48B tính đến quý được báo cáo gần nhất.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.