tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

O-I Glass Inc

OI
Thêm vào danh sách theo dõi
7.030USD
-0.080-1.13%
Đóng cửa 08-07 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
1.08BVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của OI

Theo dõi tình hình tài chính của O-I Glass Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của O-I Glass Inc

Mới phát hành
Th07 28, 2026
EPS / Dự báo
-6.33/0.26
Doanh thu / Dự báo
1.67B/1.69B
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
6.43B
-1.61%
EPS(YoY)
-0.84
-22.49%
Xếp hạng của nhà phân tích
HOLD
2026/08/09
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
-19402.09%-6.33
-359.32%-0.48
15.97%-0.84
137.76%0.20
-108.85%-0.03
-122.30%-0.10
70.03%-1.00
-261.60%-0.52
-48.28%0.37
-64.95%0.47
-3809.32%-3.34
--0.32
--0.71
--1.33
--0.09
--3.59
----
----
----
----
Doanh thu
-2.23%1.67B
-1.72%1.54B
-1.90%1.50B
-1.55%1.65B
-1.33%1.71B
-1.63%1.57B
-6.83%1.53B
-3.67%1.68B
-8.52%1.73B
-13.00%1.59B
-3.07%1.64B
2.95%1.74B
6.30%1.89B
8.22%1.83B
6.68%1.69B
5.22%1.69B
7.11%1.78B
12.80%1.69B
6.08%1.59B
-0.43%1.61B
Lợi nhuận ròng
-19340.00%-972.00M
-356.25%-73.00M
10.39%-138.00M
137.50%30.00M
-108.77%-5.00M
-122.22%-16.00M
67.23%-154.00M
-256.86%-80.00M
-48.18%57.00M
-65.05%72.00M
-3715.38%-470.00M
-77.92%51.00M
-56.35%110.00M
134.09%206.00M
-69.77%13.00M
171.76%231.00M
113.56%252.00M
190.72%88.00M
248.28%43.00M
-74.09%85.00M
Biên lợi nhuận ròng
-98792.80%-57.85%
-502.04%-4.61%
11.75%-8.60%
149.45%2.24%
-98.37%0.06%
-116.05%-0.77%
65.54%-9.74%
-240.89%-4.53%
-40.02%3.59%
-58.40%4.77%
-3291.36%-28.28%
--3.21%
--5.98%
--11.47%
--0.89%
--11.85%
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-27.34%12.65%
-28.52%12.73%
26.94%17.10%
42.30%17.97%
-0.33%17.41%
-10.24%17.80%
-3.03%13.47%
-39.20%12.63%
-20.26%17.47%
-24.80%19.84%
-8.12%13.89%
--20.77%
--21.90%
--26.38%
--15.12%
--18.36%
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
10.22%61.65%
-3.48%55.42%
-5.81%54.08%
-1.28%55.26%
1.41%55.93%
9.49%57.42%
12.25%57.42%
10.91%55.98%
8.89%55.15%
3.68%52.44%
-1.72%51.15%
--50.47%
--50.65%
--50.58%
--52.05%
--53.34%
----
----
----
----
Doanh thu
-2.23%1.67B
-1.72%1.54B
-1.90%1.50B
-1.55%1.65B
-1.33%1.71B
-1.63%1.57B
-6.83%1.53B
-3.67%1.68B
-8.52%1.73B
-13.00%1.59B
-3.07%1.64B
2.95%1.74B
6.30%1.89B
8.22%1.83B
6.68%1.69B
5.22%1.69B
7.11%1.78B
12.80%1.69B
6.08%1.59B
-0.43%1.61B
Lợi nhuận hoạt động
-32.00%119.00M
-46.79%83.00M
43.59%112.00M
106.82%182.00M
2.34%175.00M
-9.83%156.00M
-17.02%78.00M
-56.44%88.00M
-29.92%171.00M
-43.65%173.00M
-7.84%94.00M
10.99%202.00M
34.07%244.00M
94.30%307.00M
-3.77%102.00M
5.81%182.00M
8.33%182.00M
27.42%158.00M
-18.46%106.00M
15.44%172.00M
Lợi nhuận ròng
-19340.00%-972.00M
-356.25%-73.00M
10.39%-138.00M
137.50%30.00M
-108.77%-5.00M
-122.22%-16.00M
67.23%-154.00M
-256.86%-80.00M
-48.18%57.00M
-65.05%72.00M
-3715.38%-470.00M
-77.92%51.00M
-56.35%110.00M
134.09%206.00M
-69.77%13.00M
171.76%231.00M
113.56%252.00M
190.72%88.00M
248.28%43.00M
-74.09%85.00M
Tài sản ngắn hạn
-5.88%2.45B
-0.29%2.38B
4.96%2.60B
-5.74%2.66B
-7.63%2.60B
-10.11%2.39B
-14.08%2.48B
-2.66%2.82B
-7.12%2.82B
-3.34%2.66B
10.80%2.88B
19.30%2.90B
15.97%3.04B
10.52%2.75B
3.33%2.60B
-0.49%2.43B
9.09%2.62B
0.16%2.49B
9.66%2.52B
2.43%2.44B
Tổng nợ ngắn hạn
-7.52%1.94B
-1.92%1.89B
-3.29%2.09B
-13.05%1.99B
-5.91%2.10B
-25.79%1.93B
-7.93%2.16B
10.72%2.29B
4.83%2.23B
15.39%2.60B
-0.47%2.35B
-1.24%2.07B
19.38%2.13B
28.86%2.25B
27.68%2.36B
20.60%2.10B
5.81%1.78B
2.82%1.75B
-2.74%1.85B
2.42%1.74B
Tổng tài sản
-11.89%8.09B
2.53%8.95B
6.81%9.24B
-1.22%9.26B
-1.66%9.18B
-7.23%8.73B
-10.50%8.65B
-3.73%9.37B
-5.82%9.33B
-0.17%9.41B
6.71%9.67B
12.62%9.73B
11.70%9.91B
6.17%9.43B
2.59%9.06B
-1.39%8.64B
-0.01%8.87B
0.59%8.88B
-0.56%8.83B
1.65%8.77B
Tổng các khoản nợ
-3.34%7.55B
0.51%7.52B
4.69%7.80B
-1.31%7.79B
1.39%7.81B
-1.36%7.48B
-6.01%7.45B
3.53%7.89B
-0.84%7.70B
0.60%7.58B
5.20%7.92B
5.96%7.62B
2.02%7.77B
-3.05%7.54B
-5.90%7.53B
-12.24%7.19B
-9.05%7.61B
-9.20%7.78B
-5.61%8.01B
-1.95%8.20B
Tổng vốn chủ sở hữu
-60.63%539.00M
14.65%1.43B
19.92%1.45B
-0.74%1.47B
-16.06%1.37B
-31.60%1.25B
-30.91%1.21B
-29.91%1.48B
-23.89%1.63B
-3.23%1.83B
14.14%1.74B
45.62%2.11B
70.21%2.14B
71.23%1.89B
84.76%1.53B
154.56%1.45B
150.80%1.26B
320.61%1.10B
106.23%827.00M
115.09%570.00M
Thu nhập hoạt động ròng
-39.35%94.00M
-71.93%-294.00M
26.42%402.00M
12.04%214.00M
-38.00%155.00M
36.67%-171.00M
-16.54%318.00M
-43.66%191.00M
-14.09%250.00M
-39.90%-270.00M
0.79%381.00M
198.55%339.00M
50.78%291.00M
-164.38%-193.00M
63.64%378.00M
-209.90%-344.00M
-3.02%193.00M
-30.36%-73.00M
-29.79%231.00M
19.47%313.00M
Đầu tư ròng
7.92%-93.00M
-15.83%-139.00M
48.25%-59.00M
30.16%-88.00M
38.79%-101.00M
44.19%-120.00M
49.56%-114.00M
34.03%-126.00M
1.79%-165.00M
-119.39%-215.00M
-10.24%-226.00M
-554.76%-191.00M
-347.06%-168.00M
-4800.00%-98.00M
-1038.89%-205.00M
145.16%42.00M
187.18%68.00M
93.55%-2.00M
68.97%-18.00M
-124.22%-93.00M
Tài chính thuần
235.71%19.00M
42.42%-19.00M
23.44%-147.00M
-1500.00%-56.00M
-107.11%-14.00M
-94.12%-33.00M
-231.03%-192.00M
103.96%4.00M
33.11%197.00M
-6.25%-17.00M
-196.67%-58.00M
-153.44%-101.00M
262.64%148.00M
89.47%-16.00M
158.82%60.00M
283.50%189.00M
74.44%-91.00M
-152.78%-152.00M
69.82%-102.00M
90.83%-103.00M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của O-I Glass Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của O-I Glass Inc, tổng doanh thu đạt 6.43B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 6.53B.

Tài sản ngắn hạn của O-I Glass Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của O-I Glass Inc, tài sản ngắn hạn là 2.60B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4.96.

Tổng tài sản của O-I Glass Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của O-I Glass Inc là 9.24B, bao gồm 2.60B tài sản ngắn hạn và 6.08B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của O-I Glass Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của O-I Glass Inc, tổng nghĩa vụ của O-I Glass Inc là 7.80B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4.69.

Tổng vốn chủ sở hữu của O-I Glass Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của O-I Glass Inc, tổng vốn chủ sở hữu của O-I Glass Inc là 1.45B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 19.92.

Thu nhập hoạt động thuần của O-I Glass Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của O-I Glass Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của O-I Glass Inc là 626.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 22.99.

Giá trị đầu tư ròng của O-I Glass Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của O-I Glass Inc, giá trị đầu tư ròng của O-I Glass Inc là -368.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 40.65.

Giá trị huy động vốn ròng của O-I Glass Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của O-I Glass Inc, giá trị huy động vốn ròng của O-I Glass Inc là -250.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -3025.00.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của O-I Glass Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của O-I Glass Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -0.84, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -22.49.

Thu nhập ròng của O-I Glass Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của O-I Glass Inc, lợi nhuận ròng là -129.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -21.70.

Biên lợi nhuận ròng của O-I Glass Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của O-I Glass Inc, biên lợi nhuận ròng là -1.60, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -18.96.

Biên lợi nhuận gộp của O-I Glass Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của O-I Glass Inc, biên lợi nhuận gộp là 17.10, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 7.71.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của O-I Glass Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của O-I Glass Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 54.08, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -5.81.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của O-I Glass Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của O-I Glass Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -10.87, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -37.85.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của O-I Glass Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của O-I Glass Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -1.15, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -19.83.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của O-I Glass Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của O-I Glass Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 626.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 22.99.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.