tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Organon & Co

OGN
Thêm vào danh sách theo dõi
13.760USD
+0.080+0.58%
Giờ giao dịch 09/21, 14:18ET
3.61BVốn hóa
14.58P/E TTM

Hiệu suất doanh thu của Organon & Co (OGN)

Thời gian cập nhật: 30 Th06 2026

Năm ngoái, Organon & Co đã tạo ra 1.75B USD từ mảng kinh doanh hoạt động hiệu quả nhất của mình là Women’s Health. Khu vực Europe and Canada đóng góp lớn nhất, mang lại 1.62B USD trong năm qua. Trong quý gần nhất, Organon & Co đã ghi nhận doanh thu 419.00M USD cho kỳ kết thúc vào ngày 2026-06-30, đến từ mảng kinh doanh hoạt động hiệu quả nhất là Women’s Health. Khu vực Europe and Canada đóng góp mức doanh thu cao nhất, đạt 432.00M USD.

Theo Doanh nghiệp

Hàng năm
Hàng năm
Hàng quý
Women’s Health
Cardiovascular
Non-Opioid Pain, Bone and Dermatology
Respiratory
Other
Biosimilars
Other Organon Products segment
Supply sales to Merck affiliates
Other Merck Retained Products segment
Keytruda
Januvia/Janumet
Simponi
Zostavax
Gardasi/Gardasil
Varivax
FY2025
FY2024
FY2023
FY2022
FY2021
FY2020
FY2019
FY2018
FY2017
Women’s Health
1.75B(28.19%)
1.78B(27.75%)
1.70B(27.18%)
1.67B(27.10%)
1.61B(25.57%)
1.55B(23.79%)
2.26B(29.09%)
2.10B(21.52%)
1.99B(18.96%)
Cardiovascular
1.14B(18.26%)
1.32B(20.66%)
1.46B(23.31%)
1.50B(24.25%)
1.62B(25.63%)
1.87B(28.67%)
2.07B(26.66%)
2.33B(23.88%)
3.01B(28.70%)
Non-Opioid Pain, Bone and Dermatology
987.00M(15.88%)
867.00M(13.54%)
782.00M(12.49%)
788.00M(12.76%)
830.00M(13.17%)
834.00M(12.77%)
884.00M(11.37%)
737.00M(7.54%)
810.00M(7.71%)
Respiratory
842.00M(13.55%)
1.02B(15.90%)
1.06B(16.99%)
1.04B(16.80%)
1.01B(16.02%)
1.15B(17.62%)
1.47B(18.90%)
1.58B(16.15%)
1.72B(16.41%)
Other
809.00M(13.01%)
756.00M(11.81%)
662.00M(10.57%)
698.00M(11.31%)
611.00M(9.69%)
683.00M(10.46%)
734.00M(9.44%)
550.00M(5.63%)
573.00M(5.46%)
Biosimilars
691.00M(11.12%)
662.00M(10.34%)
593.00M(9.47%)
481.00M(7.79%)
423.00M(6.71%)
331.00M(5.07%)
251.00M(3.23%)
63.00M(0.64%)
5.00M(0.05%)
Other Organon Products segment
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
202.00M(3.20%)
106.00M(1.62%)
103.00M(1.32%)
924.00M(9.45%)
1.08B(10.32%)
Supply sales to Merck affiliates
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
432.00M(4.42%)
392.00M(3.73%)
Other Merck Retained Products segment
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
381.00M(3.90%)
462.00M(4.40%)
Keytruda
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
309.00M(3.16%)
165.00M(1.57%)
Januvia/Janumet
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
113.00M(1.16%)
91.00M(0.87%)
Simponi
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
92.00M(0.94%)
94.00M(0.90%)
Zostavax
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
76.00M(0.78%)
31.00M(0.30%)
Gardasi/Gardasil
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
63.00M(0.64%)
5.00M(0.05%)
Varivax
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
19.00M(0.19%)
61.00M(0.58%)

Theo Khu vực

Hàng năm
Hàng năm
Hàng quý
Europe and Canada
United States
Latin America, Middle East, Russia and Africa
Asia Pacific and Japan
China
Other
Europe, Middle East and Africa
Japan
Other Asia Pacific
Latin America
Canada
FY2025
FY2024
FY2023
FY2022
FY2021
FY2020
FY2019
FY2018
FY2017
Europe and Canada
1.62B(26.03%)
1.76B(27.53%)
1.67B(26.71%)
1.63B(26.42%)
1.74B(27.62%)
1.73B(26.42%)
1.89B(24.34%)
--(--)
--(--)
United States
1.60B(25.80%)
1.57B(24.55%)
1.48B(23.60%)
1.44B(23.28%)
1.38B(21.94%)
1.41B(21.56%)
2.02B(25.99%)
2.00B(20.41%)
2.46B(23.47%)
Latin America, Middle East, Russia and Africa
1.07B(17.25%)
1.03B(16.15%)
965.00M(15.41%)
895.00M(14.50%)
841.00M(13.34%)
857.00M(13.12%)
923.00M(11.87%)
--(--)
--(--)
Asia Pacific and Japan
1.00B(16.09%)
1.05B(16.40%)
1.13B(18.03%)
1.14B(18.51%)
1.17B(18.61%)
1.53B(23.50%)
1.79B(23.00%)
--(--)
--(--)
China
829.00M(13.34%)
847.00M(13.23%)
864.00M(13.80%)
917.00M(14.85%)
933.00M(14.80%)
873.00M(13.36%)
1.03B(13.21%)
908.00M(9.29%)
830.00M(7.90%)
Other
93.00M(1.50%)
137.00M(2.14%)
154.00M(2.46%)
151.00M(2.45%)
233.00M(3.70%)
133.00M(2.04%)
124.00M(1.59%)
-39.00M(-0.40%)
63.00M(0.60%)
Europe, Middle East and Africa
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
3.74B(38.23%)
3.90B(37.11%)
Japan
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
1.12B(11.46%)
1.17B(11.14%)
Other Asia Pacific
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
943.00M(9.65%)
966.00M(9.20%)
Latin America
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
937.00M(9.58%)
915.00M(8.71%)
Canada
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
175.00M(1.79%)
195.00M(1.86%)
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.