tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Oddity Tech Ltd

ODD
Thêm vào danh sách theo dõi
14.400USD
+0.220+1.55%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
829.08MVốn hóa
7.40P/E TTM

Tình hình tài chính của ODD

Theo dõi tình hình tài chính của Oddity Tech Ltd thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Oddity Tech Ltd

Mới phát hành
Th06 2, 2026
EPS / Dự báo
-0.38/-0.02
Doanh thu / Dự báo
197.94M/187.94M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
809.84M
25.16%
EPS(YoY)
1.95
9.95%
Xếp hạng của nhà phân tích
HOLD
2026/08/02
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
-156.15%-0.38
17.20%0.10
0.76%0.31
10.36%0.87
13.11%0.68
3.66%0.09
353.00%0.31
48.14%0.79
72.38%0.60
821.77%0.08
--0.07
--0.53
--0.35
---0.01
--0.40
----
----
----
----
----
Doanh thu
-26.16%197.94M
23.52%152.73M
24.29%147.90M
25.09%241.14M
26.67%268.08M
27.14%123.64M
25.96%119.00M
27.40%192.77M
27.75%211.63M
44.07%97.25M
37.02%94.47M
54.94%151.31M
83.22%165.65M
25.85%67.50M
34.71%68.95M
49.08%97.66M
73.12%90.41M
--53.64M
--51.18M
--65.51M
Lợi nhuận ròng
-156.46%-21.36M
11.06%5.88M
0.15%17.75M
8.34%49.28M
14.70%37.83M
3.62%5.30M
362.15%17.72M
51.65%45.49M
68.37%32.98M
874.70%5.11M
39.27%3.83M
80.44%30.00M
550.61%19.59M
91.76%-660.00K
-44.34%2.75M
65.83%16.62M
-56.76%3.01M
---8.01M
--4.95M
--10.03M
Biên lợi nhuận ròng
-176.47%-10.79%
-10.09%3.85%
-19.42%12.00%
-13.39%20.44%
-9.45%14.11%
-18.50%4.29%
266.91%14.89%
19.03%23.60%
31.79%15.59%
637.72%5.26%
--4.06%
--19.82%
--11.83%
---0.98%
--8.71%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-6.97%69.70%
-3.07%70.47%
2.36%71.59%
0.20%72.30%
1.57%74.92%
4.76%72.70%
-0.50%69.94%
2.18%72.16%
4.01%73.76%
6.14%69.40%
--70.30%
--70.61%
--70.92%
--65.38%
--67.67%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
--55.74%
--51.36%
--52.61%
--53.07%
----
----
----
----
----
--0.00%
--0.00%
--0.00%
--0.48%
----
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
-26.16%197.94M
23.52%152.73M
24.29%147.90M
25.09%241.14M
26.67%268.08M
27.14%123.64M
25.96%119.00M
27.40%192.77M
27.75%211.63M
44.07%97.25M
37.02%94.47M
54.94%151.31M
83.22%165.65M
25.85%67.50M
34.71%68.95M
49.08%97.66M
73.12%90.41M
--53.64M
--51.18M
--65.51M
Lợi nhuận hoạt động
-159.74%-25.49M
-59.16%1.65M
-11.13%17.36M
7.64%57.09M
9.45%42.66M
-37.34%4.04M
209.47%19.53M
44.01%53.04M
57.68%38.98M
4643.66%6.45M
69.63%6.31M
80.10%36.83M
580.08%24.72M
98.59%-142.00K
-45.13%3.72M
47.90%20.45M
-59.64%3.63M
---10.10M
--6.78M
--13.83M
Lợi nhuận ròng
-156.46%-21.36M
11.06%5.88M
0.15%17.75M
8.34%49.28M
14.70%37.83M
3.62%5.30M
362.15%17.72M
51.65%45.49M
68.37%32.98M
874.70%5.11M
39.27%3.83M
80.44%30.00M
550.61%19.59M
91.76%-660.00K
-44.34%2.75M
65.83%16.62M
-56.76%3.01M
---8.01M
--4.95M
--10.03M
Tài sản ngắn hạn
58.64%500.09M
169.42%601.80M
202.47%786.58M
181.91%798.32M
15.28%315.24M
-0.20%223.37M
3.02%260.06M
52.35%283.18M
36.91%273.47M
--223.81M
--252.43M
--185.88M
--199.74M
----
----
----
----
----
----
----
Tổng nợ ngắn hạn
-27.34%123.16M
-7.99%114.83M
-16.78%104.38M
-3.45%126.41M
7.08%169.52M
14.17%124.80M
25.79%125.43M
27.84%130.92M
28.09%158.31M
--109.31M
--99.72M
--102.41M
--123.59M
----
----
----
----
----
----
----
Tổng tài sản
96.51%1.05B
159.25%1.14B
119.29%1.11B
111.61%1.10B
5.77%534.24M
8.39%438.88M
31.92%505.79M
62.65%518.84M
85.35%505.09M
--404.91M
--383.41M
--318.99M
--272.51M
----
----
----
----
----
----
----
Tổng các khoản nợ
267.19%750.92M
373.44%741.30M
399.81%728.45M
416.24%746.66M
16.56%204.50M
28.55%156.58M
29.64%145.75M
22.10%144.63M
25.43%175.45M
--121.80M
--112.42M
--118.45M
--139.88M
----
----
----
----
----
----
----
Tổng vốn chủ sở hữu
-9.35%298.91M
40.45%396.50M
5.73%380.68M
-6.14%351.24M
0.03%329.74M
-0.28%282.30M
32.87%360.04M
86.60%374.20M
148.54%329.64M
--283.11M
--270.98M
--200.53M
--132.63M
----
----
----
----
----
----
----
Thu nhập hoạt động ròng
-122.91%-20.23M
-130.64%-4.95M
-154.77%-8.85M
-49.41%13.05M
10.91%88.34M
104.49%16.16M
350.99%16.16M
13.29%25.79M
49.72%79.65M
--7.91M
--3.58M
--22.77M
230.94%53.20M
----
----
----
--16.07M
----
----
----
Đầu tư ròng
-493.03%-23.49M
-606.30%-184.38M
-311.46%-43.25M
-323.51%-35.66M
91.59%-3.96M
217.79%36.42M
132.26%20.45M
84.51%-8.42M
-643.05%-47.10M
---30.92M
---63.39M
---54.35M
458.09%8.67M
----
----
----
---2.42M
----
----
----
Tài chính thuần
-4245.11%-80.04M
99.44%-496.00K
66.70%-12.51M
6762.01%542.42M
-69.97%1.93M
-2124.61%-88.03M
-165.50%-37.56M
-362.09%-8.14M
328.62%6.43M
---3.96M
--57.34M
---1.76M
-2830.21%-2.81M
----
----
----
---96.00K
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Oddity Tech Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Oddity Tech Ltd, tổng doanh thu đạt 809.84M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 647.04M.

Tài sản ngắn hạn của Oddity Tech Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Oddity Tech Ltd, tài sản ngắn hạn là 601.80M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 169.42.

Tổng tài sản của Oddity Tech Ltd là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Oddity Tech Ltd là 1.14B, bao gồm 601.80M tài sản ngắn hạn và 535.99M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Oddity Tech Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Oddity Tech Ltd, tổng nghĩa vụ của Oddity Tech Ltd là 741.30M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 373.44.

Tổng vốn chủ sở hữu của Oddity Tech Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Oddity Tech Ltd, tổng vốn chủ sở hữu của Oddity Tech Ltd là 396.50M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 40.45.

Thu nhập hoạt động thuần của Oddity Tech Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Oddity Tech Ltd, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Oddity Tech Ltd là 118.77M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -10.70.

Giá trị đầu tư ròng của Oddity Tech Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Oddity Tech Ltd, giá trị đầu tư ròng của Oddity Tech Ltd là -267.25M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -19866.86.

Giá trị huy động vốn ròng của Oddity Tech Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Oddity Tech Ltd, giá trị huy động vốn ròng của Oddity Tech Ltd là 531.35M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 517.40.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Oddity Tech Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Oddity Tech Ltd, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 1.95, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 9.95.

Thu nhập ròng của Oddity Tech Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Oddity Tech Ltd, lợi nhuận ròng là 110.75M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 9.12.

Biên lợi nhuận ròng của Oddity Tech Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Oddity Tech Ltd, biên lợi nhuận ròng là 13.67, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -12.82.

Biên lợi nhuận gộp của Oddity Tech Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Oddity Tech Ltd, biên lợi nhuận gộp là 72.69, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 0.43.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Oddity Tech Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Oddity Tech Ltd, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 32.63, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -9.11.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Oddity Tech Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Oddity Tech Ltd, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 14.05, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -41.60.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Oddity Tech Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Oddity Tech Ltd, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 118.77M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -10.70.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.