tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Orchestra Biomed Holdings Inc

OBIO
Thêm vào danh sách theo dõi
3.740USD
+0.100+2.75%
Đóng cửa 07-24 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
223.95MVốn hóa
LỗP/E TTM

OBIO Bảng cân đối kế toán

Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của Orchestra Biomed Holdings Inc tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
89.24%94.40M
59.42%106.51M
43.17%95.82M
-47.95%33.92M
-33.52%49.88M
-23.73%66.81M
-38.52%66.93M
-44.66%65.18M
-41.02%75.04M
4.55%87.59M
11.93%108.85M
9.50%117.77M
323.14%127.23M
--83.78M
--97.25M
--107.55M
--30.07M
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
54.61%28.37M
55.83%34.69M
64.08%42.01M
-20.93%18.75M
-21.33%18.35M
-27.15%22.26M
34.21%25.61M
44.51%23.71M
24.76%23.32M
54.46%30.56M
-80.33%19.08M
-84.66%16.41M
-36.26%18.70M
--19.78M
--97.00M
--106.97M
--29.33M
-Đầu tư ngắn hạn
109.39%66.03M
61.21%71.82M
30.22%53.81M
-63.41%15.18M
-39.02%31.54M
-21.89%44.55M
-53.97%41.32M
-59.09%41.47M
-52.35%51.71M
-10.88%57.04M
35665.74%89.77M
17406.74%101.36M
14607.05%108.54M
--64.00M
--251.00K
--579.00K
--738.00K
Các khoản phải thu
-5.62%84.00K
3.26%95.00K
-54.78%52.00K
3.75%83.00K
32.84%89.00K
-7.07%92.00K
33.72%115.00K
-53.22%80.00K
-11.84%67.00K
3.13%99.00K
-10.42%86.00K
113.75%171.00K
-3.80%76.00K
--96.00K
--96.00K
--80.00K
--79.00K
-Các khoản và hối phiếu phải thu
-5.62%84.00K
3.26%95.00K
-54.78%52.00K
3.75%83.00K
32.84%89.00K
-7.07%92.00K
33.72%115.00K
-53.22%80.00K
-11.84%67.00K
3.13%99.00K
-10.42%86.00K
113.75%171.00K
-3.80%76.00K
--96.00K
--96.00K
--80.00K
--79.00K
Hàng tồn kho
105.19%277.00K
79.19%310.00K
55.98%365.00K
164.29%185.00K
17.39%135.00K
18.49%173.00K
70.80%234.00K
-60.67%70.00K
-50.43%115.00K
-47.10%146.00K
-58.48%137.00K
33.83%178.00K
625.00%232.00K
--276.00K
--330.00K
--133.00K
--32.00K
Chi phí trả trước
-19.33%1.45M
-52.53%994.00K
19.80%1.53M
46.96%1.69M
48.47%1.79M
64.36%2.09M
14.52%1.28M
-21.66%1.15M
-48.31%1.21M
139.02%1.27M
34.78%1.12M
75.39%1.47M
766.30%2.34M
--533.00K
--828.00K
--837.00K
--270.00K
Tài sản ngắn hạn khác
----
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tổng tài sản ngắn hạn
85.36%96.21M
56.01%107.91M
42.62%97.77M
-46.03%35.88M
-32.09%51.90M
-22.38%69.17M
-37.79%68.55M
-44.41%66.48M
-41.15%76.43M
5.22%89.11M
11.87%110.19M
10.12%119.59M
326.54%129.88M
--84.69M
--98.50M
--108.60M
--30.45M
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
-5.46%3.19M
-7.92%3.21M
9.43%3.25M
23.62%3.17M
19.89%3.37M
23.04%3.49M
-3.29%2.97M
-21.79%2.57M
-19.37%2.81M
-22.91%2.83M
-20.16%3.07M
-14.18%3.28M
-3.17%3.48M
--3.68M
--3.84M
--3.82M
--3.60M
-Tài sản cố định
3.18%4.91M
1.09%4.84M
14.55%4.80M
25.04%4.64M
22.55%4.75M
23.52%4.79M
3.08%4.19M
-11.71%3.71M
-10.48%3.88M
-12.93%3.88M
-10.76%4.06M
-6.33%4.20M
2.41%4.33M
--4.45M
--4.55M
--4.49M
--4.23M
-Khấu hao lũy kế
24.17%1.72M
25.17%1.63M
26.99%1.55M
28.23%1.47M
29.53%1.39M
24.81%1.30M
22.76%1.22M
24.21%1.14M
26.03%1.07M
34.19%1.04M
40.25%993.00K
38.91%921.00K
34.12%849.00K
--778.00K
--708.00K
--663.00K
--633.00K
Tài sản dài hạn khác
-1.56%1.26M
21.57%1.24M
-0.54%1.30M
51.72%1.28M
43.62%1.28M
32.64%1.02M
115.73%1.30M
62.67%841.00K
112.35%894.00K
-83.68%769.00K
-82.78%604.00K
-76.41%517.00K
-55.73%421.00K
--4.71M
--3.51M
--2.19M
--951.00K
Tổng tài sản dài hạn
-37.76%4.45M
-0.80%6.95M
4.03%7.04M
17.64%6.94M
15.31%7.15M
14.82%7.00M
9.70%6.77M
-6.21%5.90M
-3.16%6.20M
-43.96%6.10M
-37.36%6.17M
-26.05%6.29M
29.37%6.40M
--10.88M
--9.85M
--8.51M
--4.95M
Tổng tài sản
70.46%100.66M
50.78%114.86M
39.15%104.81M
-40.84%42.83M
-28.53%59.05M
-20.00%76.17M
-35.27%75.32M
-42.50%72.38M
-39.37%82.63M
-0.38%95.21M
7.39%116.36M
7.49%125.88M
285.00%136.28M
--95.57M
--108.35M
--117.11M
--35.40M
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
----
----
----
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
--2.09M
--1.87M
--7.18M
--988.00K
Chi phí trích trước
22.29%6.59M
62.56%9.89M
-2.80%6.84M
57.40%6.65M
52.92%5.39M
18.16%6.08M
63.54%7.03M
10.43%4.22M
8.29%3.53M
-4.22%5.15M
-9.38%4.30M
27.41%3.83M
24.46%3.26M
--5.38M
--4.75M
--3.00M
--2.62M
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
----
----
----
----
--9.60M
--0.00
-100.00%0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--1.00M
Nợ phải trả hoãn lại
----
-100.00%0.00
14.34%4.65M
22.02%4.46M
28.43%3.94M
76.85%4.44M
10.61%4.07M
-14.86%3.66M
-42.33%3.07M
-61.00%2.51M
-28.52%3.68M
-14.21%4.29M
-5.35%5.33M
--6.44M
--5.14M
--5.00M
--5.63M
Nợ ngắn hạn khác
-100.00%0.00
-100.00%0.00
14.34%4.65M
22.02%4.46M
28.43%3.94M
76.85%4.44M
10.61%4.07M
-14.86%3.66M
-42.33%3.07M
-70.56%2.51M
-47.61%3.68M
-64.76%4.29M
-19.49%5.33M
--8.53M
--7.02M
--12.18M
--6.61M
Tổng nợ ngắn hạn
-11.60%13.69M
3.26%16.74M
27.36%20.66M
17.63%17.06M
48.70%15.49M
44.60%16.21M
-24.47%16.22M
22.29%14.50M
-13.61%10.42M
-39.63%11.21M
6.66%21.47M
-39.79%11.86M
-7.14%12.06M
--18.57M
--20.13M
--19.70M
--12.98M
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
-4.99%15.06M
-4.85%15.20M
962.99%15.34M
1325.77%15.71M
1267.90%15.85M
1439.40%15.98M
29.19%1.44M
-89.86%1.10M
-89.49%1.16M
-90.71%1.04M
-90.13%1.12M
-5.10%10.87M
88.69%11.03M
--11.17M
--11.32M
--11.46M
--5.84M
-Nợ dài hạn
-0.03%14.33M
-0.17%14.27M
--14.20M
--14.38M
--14.34M
--14.29M
----
----
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
1.54%9.56M
155.55%9.53M
--9.49M
--9.45M
--9.42M
--3.73M
-Nợ thuê tài chính dài hạn
-51.85%730.00K
-44.52%936.00K
-21.34%1.14M
20.51%1.33M
30.80%1.52M
62.52%1.69M
29.19%1.44M
-15.88%1.10M
-22.73%1.16M
-38.32%1.04M
-40.08%1.12M
-35.75%1.31M
-29.11%1.50M
--1.68M
--1.86M
--2.04M
--2.12M
Nợ phải trả hoãn lại
----
-100.00%0.00
-24.30%8.66M
-24.38%9.57M
-22.45%10.75M
-26.36%10.99M
-17.38%11.44M
-6.27%12.65M
5.08%13.87M
13.89%14.92M
-9.67%13.85M
-17.95%13.50M
-17.83%13.20M
--13.10M
--15.33M
--16.45M
--16.06M
Các khoản nợ phát sinh
--2.78M
--2.75M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Nợ dài hạn khác
67.30%18.15M
52.24%16.79M
119.20%25.07M
-22.88%9.76M
-21.74%10.85M
-26.09%11.03M
-18.94%11.44M
-7.72%12.65M
3.13%13.87M
12.21%14.92M
-8.78%14.11M
-16.66%13.71M
-18.48%13.44M
--13.30M
--15.47M
--16.45M
--16.49M
Tổng nợ dài hạn
34.81%36.00M
28.64%34.74M
213.72%40.41M
85.18%25.47M
77.75%26.70M
69.21%27.01M
-15.41%12.88M
-44.05%13.75M
-38.60%15.02M
-34.78%15.96M
-43.15%15.23M
-11.91%24.58M
9.56%24.47M
--24.47M
--26.79M
--27.91M
--22.34M
Tổng các khoản nợ
17.77%49.69M
19.12%51.48M
109.86%61.07M
50.51%42.53M
65.86%42.19M
59.06%43.22M
-20.71%29.10M
-22.46%28.26M
-30.35%25.44M
-36.87%27.17M
-21.78%36.70M
-23.45%36.44M
3.42%36.53M
--43.04M
--46.92M
--47.61M
--35.32M
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
22.88%424.50M
21.39%416.09M
21.38%412.52M
8.01%348.27M
8.12%345.45M
8.17%342.78M
7.62%339.84M
3.26%322.44M
2.92%319.51M
266.99%316.91M
269.36%315.77M
275.02%312.25M
226.05%310.46M
--86.35M
--85.49M
--83.26M
--95.22M
Cổ phiếu ưu đãi
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--138.65M
--138.65M
--138.67M
--76.71M
Lợi nhuận giữ lại
-16.63%-383.27M
-17.01%-362.58M
-25.57%-368.82M
-25.04%-348.00M
-25.28%-328.63M
-24.52%-309.88M
-24.44%-293.72M
-24.95%-278.30M
-24.51%-262.32M
-24.59%-248.85M
-24.24%-236.04M
-23.94%-222.72M
-22.59%-210.67M
---199.73M
---189.98M
---179.70M
---171.85M
Vốn dự trữ
22.88%424.50M
21.38%416.08M
21.38%412.51M
8.01%348.27M
8.12%345.45M
8.17%342.78M
7.62%339.84M
3.26%322.44M
2.92%319.51M
266.99%316.90M
269.36%315.76M
275.02%312.25M
226.05%310.46M
--86.35M
--85.49M
--83.26M
--95.22M
Các khoản lãi lỗ không ảnh hưởng đến lợi nhuận giữ lại
-208.11%-40.00K
15.38%60.00K
-54.08%45.00K
169.57%16.00K
562.50%37.00K
620.00%52.00K
227.27%98.00K
76.04%-23.00K
77.14%-8.00K
-25.00%-10.00K
---77.00K
---96.00K
---35.00K
---8.00K
----
----
----
Tổng vốn chủ sở hữu
202.34%50.97M
92.30%63.38M
-5.37%43.74M
-99.33%295.00K
-70.52%16.86M
-51.56%32.96M
-41.98%46.22M
-50.66%44.13M
-42.67%57.19M
29.52%68.04M
29.67%79.66M
28.68%89.44M
127788.46%99.75M
--52.53M
--61.43M
--69.51M
--78.00K
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Những chỉ số nào trên bảng cân đối kế toán đóng vai trò quan trọng nhất khi phân tích cổ phiếu OBIO?

Các chỉ số quan trọng bao gồm tiền mặt và các khoản đầu tư ngắn hạn, tổng tài sản, tài sản lưu động, tổng nợ phải trả, nợ ngắn hạn, nợ dài hạn, vốn chủ sở hữu, lợi nhuận giữ lại, hàng tồn kho, khoản phải thu, vốn lưu động, tỷ lệ thanh khoản hiện hành, tỷ lệ thanh khoản nhanh, tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu và tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu. Các nhà đầu tư thường xem xét các chỉ số này cùng nhau thay vì chỉ dựa vào một con số duy nhất.

Sự khác biệt giữa tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu là gì?

Tài sản là các nguồn lực mà công ty sở hữu hoặc kiểm soát, chẳng hạn như tiền mặt, các khoản phải thu, hàng tồn kho, các khoản đầu tư và bất động sản. Nợ phải trả là các nghĩa vụ mà công ty phải thực hiện, chẳng hạn như các khoản phải trả, nợ vay, tiền thuê nhà và thuế. Vốn chủ sở hữu là giá trị còn lại sau khi trừ đi tài sản.

Sự khác biệt giữa các khoản mục ngắn hạn và dài hạn là gì?

Tài sản ngắn hạn và nợ ngắn hạn thường được dự kiến ​​sẽ được chuyển đổi, sử dụng, thanh toán hoặc giải quyết trong vòng một năm hoặc một chu kỳ hoạt động. Tài sản dài hạn và nợ dài hạn là các khoản mục có thời hạn dài hơn, chẳng hạn như bất động sản, đầu tư dài hạn, tài sản thuế hoãn lại, nợ dài hạn và nghĩa vụ thuê mướn.

Orchestra Biomed Holdings Inc có bao nhiêu tiền mặt?

Tại quý gần nhất, Orchestra Biomed Holdings Inc có 28.37M tiền mặt và các khoản tương đương tiền.

Tổng tài sản của Orchestra Biomed Holdings Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Orchestra Biomed Holdings Inc là 114.86M, bao gồm 107.91M tài sản ngắn hạn và 6.95M tài sản dài hạn.

Vốn chủ sở hữu của Orchestra Biomed Holdings Inc là bao nhiêu?

Orchestra Biomed Holdings Inc báo cáo vốn chủ sở hữu tổng cộng là 63.38M tính đến quý được báo cáo gần nhất.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.