tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Nyxoah SA

NYXH
Thêm vào danh sách theo dõi
1.400USD
-0.010-0.71%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
60.24MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của NYXH

Theo dõi tình hình tài chính của Nyxoah SA thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Nyxoah SA

Mới phát hành
Th08 5, 2026
EPS / Dự báo
--/-0.48
Doanh thu / Dự báo
--/8.83M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
11.61M
136.66%
EPS(YoY)
-2.78
-48.24%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/08/01
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
Chỉ báo Tài chính
EPS
34.11%-0.43
-44.03%-0.69
-33.75%-0.74
-41.88%-0.65
-44.37%-0.65
-14.01%-0.48
-96.82%-0.55
-11.54%-0.46
-5.53%-0.45
12.91%-0.42
-13.87%-0.28
---0.41
---0.42
---0.48
---0.25
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
529.05%7.48M
318.49%4.87M
43.67%1.70M
63.11%1.15M
-15.63%952.21K
-30.74%1.16M
29.46%1.18M
-30.20%705.40K
177.97%1.13M
39.56%1.68M
401.40%911.55K
10.19%1.01M
-35.24%406.04K
348.19%1.20M
3.72%181.80K
536.96%917.12K
312.40%626.96K
--268.65K
--175.29K
--143.98K
----
Lợi nhuận ròng
25.18%-18.71M
-28.40%-20.29M
-27.50%-20.27M
-47.36%-17.69M
-82.02%-20.03M
-57.47%-15.80M
-123.65%-15.90M
-2.78%-12.01M
-0.36%-11.01M
18.07%-10.04M
-14.06%-7.11M
-138.68%-11.68M
-72.28%-10.97M
-115.27%-12.25M
17.61%-6.23M
16.72%-4.89M
-36.64%-6.37M
---5.69M
---7.57M
-243.78%-5.88M
----
Biên lợi nhuận ròng
88.11%-250.22%
69.32%-416.60%
11.26%-1195.74%
9.66%-1537.84%
-115.75%-2103.76%
-127.36%-1357.80%
-72.76%-1347.39%
-47.25%-1702.20%
63.90%-975.10%
41.29%-597.20%
77.25%-779.92%
---1156.01%
---2700.91%
---1017.29%
---3428.57%
----
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-7.68%57.09%
-12.59%64.23%
-2.31%60.50%
-0.19%63.43%
-1.42%61.84%
22.06%73.48%
-5.56%61.93%
2.26%63.55%
4.01%62.74%
-6.56%60.20%
0.29%65.57%
--62.15%
--60.32%
--64.42%
--65.38%
----
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
127.45%36.97%
148.35%35.52%
38.34%22.61%
123.74%19.23%
44.10%16.25%
39.76%14.30%
69.79%16.34%
-3.86%8.60%
35.19%11.28%
25.79%10.23%
28.96%9.62%
--8.94%
--8.34%
--8.13%
--7.46%
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
529.05%7.48M
318.49%4.87M
43.67%1.70M
63.11%1.15M
-15.63%952.21K
-30.74%1.16M
29.46%1.18M
-30.20%705.40K
177.97%1.13M
39.56%1.68M
401.40%911.55K
10.19%1.01M
-35.24%406.04K
348.19%1.20M
3.72%181.80K
536.96%917.12K
312.40%626.96K
--268.65K
--175.29K
--143.98K
----
Lợi nhuận hoạt động
-4.33%-24.06M
4.73%-16.08M
-43.74%-20.07M
-40.00%-17.04M
-63.61%-18.47M
-69.01%-16.87M
-36.09%-13.96M
-12.23%-12.17M
-7.60%-11.29M
-19.65%-9.98M
-17.02%-10.26M
-49.64%-10.85M
-51.70%-10.49M
-40.03%-8.34M
-25.83%-8.77M
-35.76%-7.25M
-58.12%-6.92M
---5.96M
---6.97M
-216.99%-5.34M
----
Lợi nhuận ròng
25.18%-18.71M
-28.40%-20.29M
-27.50%-20.27M
-47.36%-17.69M
-82.02%-20.03M
-57.47%-15.80M
-123.65%-15.90M
-2.78%-12.01M
-0.36%-11.01M
18.07%-10.04M
-14.06%-7.11M
-138.68%-11.68M
-72.28%-10.97M
-115.27%-12.25M
17.61%-6.23M
16.72%-4.89M
-36.64%-6.37M
---5.69M
---7.57M
-243.78%-5.88M
----
Tài sản ngắn hạn
-43.35%47.61M
-41.55%52.82M
-61.00%30.39M
-42.32%47.32M
32.22%67.31M
43.54%90.38M
3.97%77.91M
-1.59%82.04M
-45.74%50.91M
-31.83%62.97M
-37.14%74.94M
-33.17%83.37M
-24.92%93.82M
-27.59%92.36M
--119.21M
74.44%124.75M
70.37%124.97M
--127.55M
----
--71.51M
--73.35M
Tổng nợ ngắn hạn
105.63%48.19M
112.96%42.25M
21.02%17.85M
19.98%17.99M
45.29%18.77M
49.10%19.84M
9.23%14.75M
7.77%14.99M
-2.12%12.92M
-3.15%13.31M
-32.44%13.50M
-19.27%13.91M
9.90%13.20M
30.37%13.74M
--19.99M
60.85%17.23M
69.61%12.01M
--10.54M
----
--10.71M
--7.08M
Tổng tài sản
-24.57%114.55M
-29.96%102.24M
-39.53%80.47M
-26.26%100.01M
16.42%121.62M
27.62%145.97M
5.86%133.08M
4.32%135.62M
-24.83%104.47M
-15.00%114.38M
-23.29%125.71M
-20.58%130.01M
-11.85%138.99M
-13.50%134.57M
--163.89M
78.28%163.69M
73.40%157.67M
--155.57M
----
--91.82M
--90.93M
Tổng các khoản nợ
50.57%72.45M
43.82%59.84M
3.36%36.66M
43.92%36.99M
61.46%38.54M
72.81%41.61M
45.76%35.47M
4.90%25.70M
-0.02%23.87M
1.51%24.08M
-21.40%24.34M
-12.78%24.50M
7.58%23.87M
17.28%23.72M
--30.97M
42.50%28.09M
41.03%22.19M
--20.22M
----
--19.71M
--15.73M
Tổng vốn chủ sở hữu
-59.42%42.10M
-59.38%42.40M
-55.11%43.81M
-42.66%63.02M
3.08%83.09M
15.57%104.36M
-3.72%97.60M
4.18%109.92M
-29.98%80.60M
-18.53%90.30M
-23.73%101.37M
-22.19%105.51M
-15.03%115.11M
-18.10%110.85M
--132.92M
88.06%135.60M
80.17%135.47M
--135.34M
----
--72.11M
--75.19M
Thu nhập hoạt động ròng
-20.26%-25.30M
-4.86%-11.32M
-39.24%-17.31M
-33.28%-13.26M
-58.00%-16.85M
-7.34%-10.80M
-35.50%-12.43M
4.04%-9.95M
-9.67%-10.66M
-6.35%-10.06M
-6.13%-9.17M
-148.39%-10.37M
-82.76%-9.72M
-40.47%-9.46M
-3.01%-8.64M
-10.76%-4.18M
-55.65%-5.32M
---6.73M
---8.39M
-49.82%-3.77M
----
Đầu tư ròng
-41.01%5.36M
3.56%-6.44M
43.36%7.25M
155.90%14.66M
-33.73%7.28M
-136.52%-6.67M
-17.29%5.06M
-261.86%-26.22M
6.06%10.99M
134.00%18.28M
-69.80%6.12M
-67.41%-7.24M
122.92%10.36M
-1666.69%-53.75M
693.07%20.25M
-86.07%-4.33M
-2998.16%-45.19M
---3.04M
---3.42M
-39.09%-2.33M
----
Tài chính thuần
10.94%-431.92K
57.70%34.24M
-102.68%-233.86K
-100.34%-142.54K
-71.50%-388.40K
4369.30%21.71M
4595.99%8.73M
1773.17%41.40M
-101.60%-226.47K
-101.46%-508.52K
44.12%-194.27K
1273.57%2.21M
38345.52%14.17M
-118.54%-252.42K
-100.53%-347.62K
-404.60%-188.33K
56.65%-37.05K
--1.36M
--65.10M
-92.25%61.83K
----

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Nyxoah SA là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Nyxoah SA, tổng doanh thu đạt 11.61M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4.91M.

Tài sản ngắn hạn của Nyxoah SA là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Nyxoah SA, tài sản ngắn hạn là 70.93M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -33.36.

Tổng tài sản của Nyxoah SA là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Nyxoah SA là 137.28M, bao gồm 70.93M tài sản ngắn hạn và 66.35M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Nyxoah SA là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Nyxoah SA, tổng nghĩa vụ của Nyxoah SA là 80.35M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 63.99.

Tổng vốn chủ sở hữu của Nyxoah SA là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Nyxoah SA, tổng vốn chủ sở hữu của Nyxoah SA là 56.93M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -53.68.

Thu nhập hoạt động thuần của Nyxoah SA là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Nyxoah SA, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Nyxoah SA là -95.33M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -49.37.

Giá trị đầu tư ròng của Nyxoah SA là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Nyxoah SA, giá trị đầu tư ròng của Nyxoah SA là 30.34M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 250.43.

Giá trị huy động vốn ròng của Nyxoah SA là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Nyxoah SA, giá trị huy động vốn ròng của Nyxoah SA là 44.96M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -46.84.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Nyxoah SA là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Nyxoah SA, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -2.78, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -48.24.

Thu nhập ròng của Nyxoah SA là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Nyxoah SA, lợi nhuận ròng là -104.39M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -62.39.

Biên lợi nhuận ròng của Nyxoah SA là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Nyxoah SA, biên lợi nhuận ròng là -899.05, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 31.38.

Biên lợi nhuận gộp của Nyxoah SA là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Nyxoah SA, biên lợi nhuận gộp là 63.13, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -3.86.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Nyxoah SA là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Nyxoah SA, tỷ lệ nợ trên tài sản là 35.52, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 148.35.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Nyxoah SA là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Nyxoah SA, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -110.95, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -97.87.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Nyxoah SA là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Nyxoah SA, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -65.07, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -55.20.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Nyxoah SA là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Nyxoah SA, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -95.33M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -49.37.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.