tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Nyxoah SA

NYXH
Thêm vào danh sách theo dõi
1.400USD
-0.010-0.71%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
60.24MVốn hóa
LỗP/E TTM

NYXH Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Bạn có thể truy cập báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo năm và theo quý của Nyxoah SA nhằm phân tích khả năng tài chính và mức độ ổn định của doanh nghiệp.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021H2
FY2021Q1
FY2021H1
FY2020Q2
FY2020H2
FY2020Q1
FY2020H1
FY2019H2
FY2019H1
Dòng tiền hoạt động (phương pháp gián tiếp)
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh liên tục
-20.26%-25.30M
-4.86%-11.32M
-39.24%-17.31M
-33.28%-13.26M
-58.00%-16.85M
-7.34%-10.80M
-35.50%-12.43M
4.04%-9.95M
-9.67%-10.66M
-6.35%-10.06M
-6.13%-9.17M
-148.39%-10.37M
-82.76%-9.72M
-40.47%-9.46M
-3.01%-8.64M
-10.76%-4.18M
-55.65%-5.32M
---6.73M
---8.39M
-49.82%-3.77M
-534.28%-15.58M
-214.90%-3.42M
-113.13%-7.29M
---2.52M
6.65%-2.46M
---1.09M
-29.01%-3.42M
---2.63M
---2.65M
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
26.60%-18.26M
-40.56%-19.52M
-30.41%-20.52M
-50.42%-17.45M
-82.69%-19.92M
-34.35%-13.89M
-71.23%-15.74M
-7.10%-11.60M
-0.97%-10.90M
10.29%-10.34M
-49.03%-9.19M
-126.21%-10.83M
-75.09%-10.80M
-258.59%-11.52M
17.21%-6.17M
17.32%-4.79M
-32.99%-6.17M
---3.21M
---7.45M
-240.82%-5.79M
-71.17%-11.07M
-116.11%-4.64M
-190.74%-10.57M
---1.70M
-49.90%-6.47M
---2.15M
-16.52%-3.64M
---4.31M
---3.12M
Lợi nhuận và thua lỗ từ hoạt động kinh doanh
132.88%2.01M
145.55%1.71M
250.74%2.27M
10.06%664.61K
22.84%692.68K
4.17%694.80K
33.46%646.91K
17.70%603.84K
10.35%563.88K
46.86%666.97K
-3.14%484.73K
10.12%513.05K
16.18%511.00K
10.58%454.17K
42.75%500.45K
27.93%465.91K
42.72%439.82K
--410.71K
--350.57K
212.23%364.19K
163.30%780.44K
165.52%308.16K
209.52%681.80K
--116.64K
46.38%296.41K
--116.06K
21.56%220.28K
--202.50K
--181.21K
Các mục phi tiền mặt khác
13.10%-725.35K
-41.79%-927.68K
46.98%461.70K
39.39%215.52K
-405.73%-668.52K
2.04%-654.26K
700.81%314.13K
-25.06%154.62K
-16.72%-132.19K
-153.50%-667.89K
110.17%39.23K
273.84%206.32K
-162.75%-113.25K
65.80%-263.47K
-286.06%-385.58K
-1851.65%-118.69K
7221.21%180.49K
---770.42K
--207.24K
102.80%6.78K
-2589.31%-551.86K
-97.55%2.47K
106.80%9.32K
---242.19K
115.93%22.17K
--100.64K
-168.88%-136.93K
---139.16K
--198.80K
Thay đổi trong vốn lưu động
-1595.53%-3.44M
-34.82%3.36M
91.69%-89.42K
70.47%1.18M
114.06%184.36K
725.31%5.16M
-139.65%-1.08M
161.18%692.59K
-115.05%-1.31M
55.05%-824.50K
42.85%-449.24K
-148.76%-1.13M
-219.49%-609.52K
-148.35%-1.83M
68.79%-786.14K
66.44%2.32M
-32.82%510.12K
---738.55K
---2.52M
214.19%1.39M
-275.13%-3.39M
91.63%759.31K
373.83%2.18M
---1.22M
77.69%1.94M
--396.23K
-283.05%-795.20K
--1.09M
---207.60K
-Thay đổi các khoản phải thu
-203.81%-1.68M
-471.05%-1.88M
-510.73%-586.36K
-242.84%-623.39K
283.15%1.30M
60.78%-329.89K
-333.63%-96.01K
159.53%436.41K
-683.37%-709.00K
16.47%-841.09K
-53.78%41.09K
-688.47%-733.07K
-85.53%121.54K
-413.23%-1.01M
-82.46%88.90K
104.49%124.57K
652.37%839.75K
--321.46K
--506.86K
-176.67%-2.78M
-30.12%856.02K
---152.03K
-206.00%-2.93M
---1.00M
241.00%1.23M
--0.00
-165.11%-958.50K
---868.87K
---361.54K
-Thay đổi hàng tồn kho
224.14%366.19K
138.33%1.22M
-293.86%-638.81K
80.35%-302.25K
-150.58%-236.26K
134.63%512.35K
69.15%-162.19K
-1735.62%-1.54M
72.10%-94.29K
-457.64%-1.48M
-498.18%-525.82K
146.76%94.03K
-890.48%-337.91K
-12.92%-265.32K
-1596.68%-87.90K
-1089.22%-201.08K
202.00%42.75K
---234.95K
---5.18K
--20.33K
-432.37%-240.42K
---41.91K
---22.87K
--0.00
---45.16K
--0.00
--0.00
----
----
-Thay đổi tài sản ngắn hạn khác
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
338.99%855.42K
----
-327.71%-829.98K
----
---357.94K
----
--364.49K
----
----
----
-Thay đổi nợ ngắn hạn khác
-93.91%-2.13M
-19.11%4.02M
238.77%1.14M
17.40%2.11M
-73.00%-877.93K
232.42%4.97M
-2406.00%-818.42K
463.95%1.79M
-29.08%-507.49K
366.23%1.50M
104.51%35.49K
-120.56%-492.97K
-5.58%-393.15K
31.89%-561.95K
73.94%-787.13K
-27.23%2.40M
-120.88%-372.38K
---825.06K
---3.02M
2257.44%3.30M
-628.62%-4.01M
5519.18%1.78M
3043.67%5.13M
--139.79K
-61.29%758.68K
--31.73K
6.08%163.29K
--1.96M
--153.94K
Tiền mặt từ các hoạt động đầu tư không thường xuyên
Tiền mặt từ hoạt động kinh doanh
-20.26%-25.30M
-4.86%-11.32M
-39.24%-17.31M
-33.28%-13.26M
-58.00%-16.85M
-7.34%-10.80M
-35.50%-12.43M
4.04%-9.95M
-9.67%-10.66M
-6.35%-10.06M
-6.13%-9.17M
-148.39%-10.37M
-82.76%-9.72M
-40.47%-9.46M
-3.01%-8.64M
-10.76%-4.18M
-55.65%-5.32M
---6.73M
---8.39M
-49.82%-3.77M
-534.28%-15.58M
-214.90%-3.42M
-113.13%-7.29M
---2.52M
6.65%-2.46M
---1.09M
-29.01%-3.42M
---2.63M
---2.65M
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền từ các hoạt động đầu tư liên tục
-57.85%505.86K
-25.67%1.06M
-73.38%192.59K
-12.43%1.07M
-56.91%961.16K
-10.97%1.42M
-78.22%723.34K
-47.38%1.22M
-22.75%2.23M
-57.54%1.60M
-22.79%3.32M
-46.57%2.31M
-14.14%2.89M
23.87%3.77M
25.95%4.30M
86.07%4.33M
130.54%3.36M
--3.04M
--3.42M
39.16%2.33M
15.19%6.64M
-9.52%1.46M
23.18%3.83M
--1.67M
74.15%5.77M
--1.61M
70.55%3.11M
--3.31M
--1.82M
Chi phí vốn
-13.64%1.04M
-26.01%1.06M
-73.02%195.17K
-12.43%1.07M
-56.91%961.16K
-10.57%1.43M
-78.22%723.34K
-47.38%1.22M
-22.75%2.23M
-57.54%1.60M
-22.79%3.32M
-46.57%2.31M
-14.14%2.89M
23.87%3.77M
25.95%4.30M
86.07%4.33M
130.54%3.36M
--3.04M
--3.42M
39.16%2.33M
15.19%6.64M
-9.52%1.46M
23.18%3.83M
--1.67M
74.15%5.77M
--1.61M
70.55%3.11M
--3.31M
--1.82M
Dòng tiền ròng từ việc thanh lý tài sản cố định
36.55%320.42K
-95.55%18.12K
-93.12%17.20K
166.56%473.12K
-19.96%187.94K
87.34%407.30K
-83.16%249.81K
-23.15%177.49K
-39.71%234.79K
-41.29%217.41K
715.81%1.48M
35.33%230.97K
220.31%389.47K
91.82%370.34K
-54.43%181.80K
-67.81%170.67K
-12.45%121.59K
--193.06K
--398.93K
1554.06%530.19K
69.12%613.79K
82.34%138.88K
559.75%673.33K
--32.05K
2805.95%362.92K
--76.16K
213.57%102.06K
--12.49K
--32.55K
Dòng tiền ròng từ giao dịch tài sản vô hình
-80.79%185.44K
2.30%1.04M
-62.96%175.39K
-42.99%592.48K
-61.26%773.22K
-26.43%1.02M
-74.24%473.53K
-50.07%1.04M
-20.10%2.00M
-59.31%1.38M
-55.38%1.84M
-49.93%2.08M
-22.93%2.50M
19.27%3.40M
36.58%4.12M
131.51%4.16M
145.59%3.24M
--2.85M
--3.02M
9.54%1.80M
11.57%6.03M
-14.08%1.32M
4.97%3.16M
--1.64M
63.81%5.41M
--1.54M
67.95%3.01M
--3.30M
--1.79M
Dòng tiền ròng từ các sản phẩm đầu tư
-42.97%5.87M
-2.44%-5.38M
28.76%7.44M
162.89%15.72M
-37.64%8.24M
-126.41%-5.25M
-38.73%5.78M
-406.83%-25.00M
-0.22%13.22M
139.76%19.88M
-61.56%9.44M
---4.93M
131.67%13.25M
---49.98M
--24.55M
--0.00
---41.83M
----
----
----
----
-100.00%0.00
----
----
-298.86%-10.67K
--906.70
----
---2.68K
---6.16K
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư khác
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
---890.39
----
----
----
----
----
Tiền mặt từ hoạt động đầu tư dài hạn
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư
-41.01%5.36M
3.56%-6.44M
43.36%7.25M
155.90%14.66M
-33.73%7.28M
-136.52%-6.67M
-17.29%5.06M
-261.86%-26.22M
6.06%10.99M
134.00%18.28M
-69.80%6.12M
-67.41%-7.24M
122.92%10.36M
-1666.69%-53.75M
693.07%20.25M
-86.07%-4.33M
-2998.16%-45.19M
---3.04M
---3.42M
-39.09%-2.33M
-14.98%-6.64M
9.47%-1.46M
-23.18%-3.83M
---1.67M
-74.33%-5.78M
---1.61M
-69.97%-3.11M
---3.31M
---1.83M
Dòng tiền tài chính
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính liên tục
10.94%-431.92K
57.70%34.24M
-102.68%-233.86K
-100.34%-142.54K
-71.50%-388.40K
4369.30%21.71M
4595.99%8.73M
1773.17%41.40M
-101.60%-226.47K
-101.46%-508.52K
44.12%-194.27K
1273.57%2.21M
38345.52%14.17M
-118.54%-252.42K
-100.53%-347.62K
-404.60%-188.33K
56.65%-37.05K
--1.36M
--65.10M
-92.25%61.83K
8.71%70.02M
-100.38%-85.46K
-100.12%-26.26K
--797.79K
7638.58%64.41M
--22.52M
12540.22%21.89M
--832.29K
---175.93K
Dòng tiền ròng từ phát hành/trả nợ vay
-2.31%-352.11K
6303.38%19.21M
-102.69%-241.60K
12.81%-258.46K
-12.95%-275.64K
-114.07%-309.62K
4016.30%9.00M
-50.33%-296.43K
-19.93%-244.04K
46.96%-144.63K
-15.00%-229.76K
-4.70%-197.19K
-28.27%-203.48K
-84.84%-272.69K
-61.79%-199.78K
-82.26%-188.33K
-23.75%-158.64K
---147.53K
---123.48K
-11.58%-103.33K
-8.42%-277.75K
-12.21%-128.19K
-20.37%-235.45K
---92.60K
-32.95%-256.18K
---114.24K
-7.43%-195.61K
---192.69K
---182.09K
Dòng tiền ròng từ phát hành/mua lại cổ phiếu phổ thông
----
-18.82%17.92M
-48.05%42.13K
-99.91%37.78K
-100.00%0.00
599290.60%22.08M
40.05%81.10K
1626.94%41.73M
-99.60%57.31K
---3.68K
-51.29%57.91K
40959.83%2.42M
11554.83%14.39M
-100.00%0.00
-99.82%118.87K
-97.76%5.89K
188.99%123.49K
--1.51M
--65.37M
--262.56K
9.14%70.45M
-99.81%42.73K
-98.56%306.60K
--0.00
--64.55M
--22.63M
--21.23M
--0.00
--0.00
Dòng tiền ròng từ các hoạt động tài chính khác
43.31%-79.81K
-4733.71%-2.90M
90.03%-34.39K
324.75%78.14K
-183.69%-112.76K
83.37%-59.90K
-1438.65%-344.89K
-280.83%-34.77K
-96.23%-39.75K
-1877.27%-360.20K
91.60%-22.42K
-55.12%-9.13K
-966.17%-20.26K
2325.54%20.27K
-79.58%-266.71K
93.96%-5.89K
---1.90K
---910.66
---148.52K
-110.94%-97.40K
-242.13%-157.54K
----
-111.45%-97.40K
--890.39K
-89.19%110.85K
----
13711.87%850.48K
--1.02M
--6.16K
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính không thường xuyên
Tiền mặt ròng từ hoạt động tài chính
10.94%-431.92K
57.70%34.24M
-102.68%-233.86K
-100.34%-142.54K
-71.50%-388.40K
4369.30%21.71M
4595.99%8.73M
1773.17%41.40M
-101.60%-226.47K
-101.46%-508.52K
44.12%-194.27K
1273.57%2.21M
38345.52%14.17M
-118.54%-252.42K
-100.53%-347.62K
-404.60%-188.33K
56.65%-37.05K
--1.36M
--65.10M
-92.25%61.83K
8.71%70.02M
-100.38%-85.46K
-100.12%-26.26K
--797.79K
7638.58%64.41M
--22.52M
12540.22%21.89M
--832.29K
---175.93K
Dòng tiền ròng
Số dư tiền mặt đầu kỳ
-7.82%35.21M
-64.51%9.38M
-24.38%19.54M
-4.80%19.23M
53.16%30.59M
116.50%26.43M
66.64%25.84M
-34.28%20.20M
21.29%19.98M
-85.26%12.21M
-79.47%15.51M
-62.15%30.73M
-87.21%16.47M
-35.48%82.80M
10.47%75.52M
11.22%81.20M
69.71%128.73M
--128.33M
--68.36M
194.19%73.01M
267.71%72.10M
1328.75%75.85M
1469.89%78.17M
--24.82M
90.83%19.61M
--5.31M
-66.31%4.98M
--10.27M
--14.78M
Thay đổi dòng tiền trong kỳ hiện tại
-52.03%-20.03M
225.29%16.51M
-1246.67%-10.20M
-94.43%287.65K
-2544.61%-10.55M
-34.10%5.08M
128.39%889.26K
133.17%5.17M
-97.03%431.69K
111.61%7.70M
-121.97%-3.13M
-120.99%-15.57M
129.00%14.53M
-1247.36%-66.32M
-73.25%14.26M
-18.26%-7.05M
-900.26%-50.08M
---4.92M
--53.31M
-67.57%-5.96M
-8.68%51.30M
-125.08%-5.01M
-172.54%-11.12M
---3.56M
1212.07%56.18M
--19.96M
429.62%15.33M
---5.05M
---4.65M
Tác động của thay đổi tỷ giá hối đoái
144.59%333.33K
-96.38%30.20K
119.61%92.86K
-1379.16%-960.84K
-279.41%-598.71K
11428.13%834.87K
-499.22%-473.53K
61.33%-64.96K
219.22%333.70K
99.74%-7.37K
-96.04%118.61K
-110.22%-167.98K
-160.26%-279.90K
-181.82%-2.86M
14989.05%3.00M
2105.69%1.64M
1127.77%464.52K
--3.49M
--19.86K
145.00%74.53K
53372.36%3.51M
-132.16%-45.20K
206.01%27.95K
---165.61K
-89.48%6.57K
--140.54K
-528.17%-26.37K
--62.44K
--6.16K
Số dư tiền mặt cuối kỳ
-39.33%15.18M
-17.82%25.89M
-65.04%9.34M
-23.06%19.52M
-1.80%20.04M
58.24%31.50M
116.01%26.73M
67.34%25.37M
-34.16%20.41M
20.81%19.91M
-86.22%12.38M
-79.56%15.16M
-60.59%31.00M
-86.65%16.48M
-26.22%89.78M
10.59%74.16M
11.01%78.64M
--123.40M
--121.68M
215.36%67.05M
62.83%123.40M
180.30%70.84M
230.16%67.05M
--21.26M
1351.00%75.79M
--25.27M
100.45%20.31M
--5.22M
--10.13M
Dòng tiền tự do
-18.43%-26.33M
-1.24%-12.38M
-33.07%-17.50M
-28.30%-14.33M
-38.12%-17.81M
-4.88%-12.23M
-5.27%-13.15M
11.94%-11.17M
-2.24%-12.89M
11.85%-11.66M
3.48%-12.49M
-49.17%-12.68M
-45.23%-12.61M
-35.31%-13.23M
-9.64%-12.94M
-39.50%-8.50M
-78.05%-8.68M
---9.78M
---11.81M
-45.56%-6.10M
-170.24%-22.23M
-80.78%-4.88M
-70.31%-11.12M
---4.19M
-38.38%-8.22M
---2.70M
-45.93%-6.53M
---5.94M
---4.47M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Dòng tiền hoạt động là gì?

Dòng tiền hoạt động là dòng tiền được tạo ra hoặc sử dụng từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi của công ty. Nó điều chỉnh thu nhập ròng cho các khoản mục phi tiền mặt và thay đổi vốn lưu động, chẳng hạn như khấu hao, khoản phải thu, hàng tồn kho và khoản phải trả. Dòng tiền hoạt động mạnh mẽ có thể cho thấy doanh nghiệp đang chuyển đổi doanh thu và lợi nhuận thành tiền mặt thực tế.

Nyxoah SA đã tạo ra bao nhiêu dòng tiền hoạt động?

Nyxoah SA đã tạo ra -78.24M dòng tiền hoạt động trong năm tài chính 2025, phản ánh tiền mặt được tạo ra từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi.

Dòng tiền hoạt động của Nyxoah SA thay đổi như thế nào so với cùng kỳ năm trước?

Dòng tiền hoạt động của Nyxoah SA đã tăng -51.91% so với cùng kỳ năm trước.

Dòng tiền đầu tư là gì?

Dòng tiền đầu tư thể hiện dòng tiền được sử dụng hoặc tạo ra từ các hoạt động liên quan đến đầu tư, chẳng hạn như chi tiêu vốn, mua hoặc bán các khoản đầu tư, mua lại và thanh lý tài sản. Dòng tiền đầu tư âm không phải lúc nào cũng xấu, vì nó có thể phản ánh việc chi tiêu cho sự tăng trưởng trong tương lai, nhưng nhà đầu tư nên kiểm tra xem những khoản đầu tư đó có hỗ trợ lợi nhuận dài hạn hay không.

Nyxoah SA chi bao nhiêu cho chi tiêu vốn?

Nyxoah SA đã chi 4.37M cho chi tiêu vốn trong quý gần nhất.

Dòng tiền tài trợ là gì?

Dòng tiền tài trợ thể hiện cách một công ty huy động vốn hoặc hoàn trả vốn cho các nhà đầu tư và chủ nợ. Nó có thể bao gồm phát hành trái phiếu, trả nợ, phát hành cổ phiếu, mua lại cổ phiếu, trả cổ tức và tài trợ thuê. Dòng tiền tài trợ dương có thể thể hiện vốn mới huy động được, trong khi dòng tiền tài trợ âm có thể phản ánh việc trả nợ, cổ tức hoặc mua lại cổ phiếu.

Dòng tiền hoạt động tài chính của Nyxoah SA đã thay đổi như thế nào?

Nyxoah SA đã sử dụng 44.96M cho các hoạt động tài chính trong quý gần nhất.

Dòng tiền tự do là gì và tại sao nó quan trọng với NYXH?

Dòng tiền tự do là lượng tiền mặt mà một công ty còn lại sau khi đã chi trả cho các khoản đầu tư cần thiết để duy trì hoặc phát triển hoạt động kinh doanh. Nó thường được sử dụng để đánh giá tính linh hoạt tài chính, khả năng trả nợ, tính bền vững của cổ tức, tiềm năng mua lại cổ phiếu và chất lượng định giá. Các nhà đầu tư nên so sánh dòng tiền tự do với lợi nhuận ròng, tăng trưởng doanh thu và chi phí đầu tư.

Dòng tiền tự do của Nyxoah SA trong quý gần nhất là bao nhiêu?

Dòng tiền tự do là -82.61M, phản ánh sự thay đổi -42.20% so với năm trước.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.