tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Nayax Ltd

NYAX
Thêm vào danh sách theo dõi
68.270USD
+1.640+2.46%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
2.49BVốn hóa
85.37P/E TTM

Tình hình tài chính của NYAX

Theo dõi tình hình tài chính của Nayax Ltd thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Nayax Ltd

Mới phát hành
Th08 10, 2026
EPS / Dự báo
--/0.11
Doanh thu / Dự báo
--/121.80M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
400.43M
27.52%
EPS(YoY)
0.96
709.98%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/08/02
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q4
Chỉ báo Tài chính
EPS
-82.43%0.03
688.36%0.35
400.00%0.10
479.90%0.32
232.65%0.20
145.72%0.05
120.43%0.02
31.00%-0.08
12.35%-0.15
56.92%-0.10
---0.09
---0.12
---0.17
---0.23
---0.91
----
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
31.74%106.86M
34.28%119.45M
25.63%104.28M
22.41%95.59M
26.81%81.11M
--88.96M
--83.00M
39.05%78.09M
22.04%63.96M
----
----
36.27%56.16M
53.55%52.41M
47.89%50.92M
52.78%47.25M
32.93%41.21M
49.87%34.13M
39.94%34.43M
40.08%30.93M
121.48%31.00M
25.81%22.77M
--24.61M
Lợi nhuận ròng
-82.11%1.28M
700.18%13.17M
411.13%3.54M
486.72%11.65M
244.39%7.16M
--1.65M
--692.00K
24.16%-3.01M
10.33%-4.96M
----
----
61.61%-3.97M
43.49%-5.53M
24.81%-7.51M
-46.50%-9.87M
-76.60%-10.35M
-349.45%-9.78M
-223.58%-9.99M
-2460.84%-6.74M
-269.48%-5.86M
-65.22%-2.18M
---3.09M
Biên lợi nhuận ròng
-86.42%1.20%
495.91%11.03%
306.85%3.39%
415.92%12.19%
213.86%8.82%
137.42%1.85%
116.26%0.83%
45.46%-3.86%
26.53%-7.75%
66.48%-4.94%
---5.13%
---7.07%
---10.55%
---14.75%
---24.47%
----
----
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
0.14%45.34%
1.39%43.35%
8.70%45.49%
10.15%44.82%
13.94%45.28%
14.98%42.76%
19.20%41.85%
19.14%40.69%
24.44%39.74%
19.17%37.19%
--35.11%
--34.16%
--31.93%
--31.20%
--32.53%
----
----
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
29.96%38.34%
122.70%39.60%
59.41%27.62%
44.81%28.18%
66.70%29.50%
-23.32%17.78%
10.34%17.33%
42.20%19.46%
40.06%17.70%
81.06%23.19%
--15.70%
--13.69%
--12.64%
--12.81%
--7.82%
----
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
31.74%106.86M
34.28%119.45M
25.63%104.28M
22.41%95.59M
26.81%81.11M
--88.96M
--83.00M
39.05%78.09M
22.04%63.96M
----
----
36.27%56.16M
53.55%52.41M
47.89%50.92M
52.78%47.25M
32.93%41.21M
49.87%34.13M
39.94%34.43M
40.08%30.93M
121.48%31.00M
25.81%22.77M
--24.61M
Lợi nhuận hoạt động
-49.09%4.13M
-70.66%1.82M
336.13%7.85M
520.00%9.52M
439.85%8.12M
--6.21M
--1.80M
146.18%1.54M
50.56%-2.39M
----
----
58.68%-3.32M
42.28%-4.83M
9.31%-7.27M
-31.36%-8.35M
-97.71%-8.04M
-288.63%-8.37M
-2191.71%-8.02M
-3672.47%-6.36M
-322.53%-4.07M
-97.80%-2.15M
---350.00K
Lợi nhuận ròng
-82.11%1.28M
700.18%13.17M
411.13%3.54M
486.72%11.65M
244.39%7.16M
--1.65M
--692.00K
24.16%-3.01M
10.33%-4.96M
----
----
61.61%-3.97M
43.49%-5.53M
24.81%-7.51M
-46.50%-9.87M
-76.60%-10.35M
-349.45%-9.78M
-223.58%-9.99M
-2460.84%-6.74M
-269.48%-5.86M
-65.22%-2.18M
---3.09M
Tài sản ngắn hạn
59.72%634.68M
115.59%620.16M
45.36%439.03M
51.01%439.20M
40.48%397.37M
41.42%287.66M
--302.02M
63.52%290.85M
--282.88M
35.19%203.41M
----
9.82%177.86M
----
-3.58%150.46M
-15.06%144.99M
-7.36%161.96M
180.07%157.27M
186.23%156.05M
210.26%170.69M
320.29%174.82M
40.83%56.15M
--54.52M
Tổng nợ ngắn hạn
30.71%295.49M
25.03%274.42M
6.55%256.74M
12.38%260.91M
8.84%226.07M
7.70%219.48M
--240.96M
53.53%232.17M
--207.71M
84.91%203.78M
----
41.58%151.22M
----
57.02%110.21M
30.80%99.62M
50.99%106.81M
15.84%86.14M
12.75%70.19M
31.92%76.16M
72.72%70.74M
80.90%74.37M
--62.25M
Tổng tài sản
53.80%871.81M
96.96%852.64M
42.57%637.71M
45.69%633.31M
40.35%566.86M
33.67%432.89M
--447.30M
66.02%434.69M
--403.88M
40.51%323.86M
----
10.82%261.83M
----
6.70%230.49M
-3.35%221.56M
4.60%236.25M
118.55%224.26M
132.88%216.01M
153.07%229.23M
203.03%225.87M
41.48%102.61M
--92.75M
Tổng các khoản nợ
64.85%636.43M
132.25%621.62M
51.26%429.59M
56.46%431.82M
57.13%386.06M
18.29%267.65M
--284.00M
70.51%276.00M
--245.69M
79.79%226.27M
----
35.84%161.87M
----
49.24%125.85M
21.86%111.97M
38.83%119.16M
9.33%99.16M
5.08%84.33M
21.62%91.89M
42.59%85.84M
58.67%90.69M
--80.25M
Tổng vốn chủ sở hữu
30.18%235.38M
39.80%231.01M
27.44%208.11M
26.97%201.49M
14.30%180.80M
69.33%165.25M
--163.30M
58.76%158.69M
--158.19M
-6.73%97.59M
----
-14.63%99.96M
----
-20.54%104.64M
-20.21%109.59M
-16.39%117.09M
949.32%125.10M
953.32%131.68M
813.85%137.34M
876.48%140.04M
-22.44%11.92M
--12.50M
Thu nhập hoạt động ròng
-343.59%-3.38M
-0.35%16.81M
-59.16%6.76M
65.21%14.12M
371.09%1.39M
--16.86M
--16.56M
530.85%8.55M
-180.76%-512.00K
----
----
87.05%-1.98M
120.54%634.00K
75.15%-3.26M
-804.02%-6.30M
-395.67%-15.33M
-188.71%-3.09M
-481.65%-13.13M
-140.01%-697.00K
-478.92%-3.09M
721.43%3.48M
--3.44M
Đầu tư ròng
-33.68%-12.41M
-643.09%-37.81M
-97.94%-13.46M
-14.55%-24.21M
66.91%-9.28M
--6.96M
---6.80M
-230.29%-21.13M
-660.05%-28.05M
----
----
-38.39%-6.40M
76.04%-3.69M
-44.14%-4.40M
67.22%-2.19M
55.53%-4.62M
-516.78%-15.40M
-3.49%-3.05M
-206.50%-6.69M
-448.89%-10.40M
-60.37%-2.50M
---2.95M
Tài chính thuần
-100.38%-385.00K
6640.35%173.12M
97.20%-185.00K
-114.91%-824.00K
70.75%100.93M
---2.65M
---6.60M
-2.28%5.53M
2557.87%59.11M
----
----
826.74%5.65M
173.50%2.22M
892.64%11.74M
17.06%-1.23M
-100.69%-778.00K
-168.25%-3.03M
-1107.48%-1.48M
-205.73%-1.48M
18657.28%113.29M
-10.66%4.43M
--147.00K

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Nayax Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Nayax Ltd, tổng doanh thu đạt 400.43M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 314.01M.

Tài sản ngắn hạn của Nayax Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Nayax Ltd, tài sản ngắn hạn là 620.16M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 115.59.

Tổng tài sản của Nayax Ltd là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Nayax Ltd là 852.64M, bao gồm 620.16M tài sản ngắn hạn và 232.47M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Nayax Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Nayax Ltd, tổng nghĩa vụ của Nayax Ltd là 621.62M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 132.25.

Tổng vốn chủ sở hữu của Nayax Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Nayax Ltd, tổng vốn chủ sở hữu của Nayax Ltd là 231.01M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 39.80.

Thu nhập hoạt động thuần của Nayax Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Nayax Ltd, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Nayax Ltd là 17.05M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 138.37.

Giá trị đầu tư ròng của Nayax Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Nayax Ltd, giá trị đầu tư ròng của Nayax Ltd là -84.75M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -72.92.

Giá trị huy động vốn ròng của Nayax Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Nayax Ltd, giá trị huy động vốn ròng của Nayax Ltd là 273.05M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 392.93.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Nayax Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Nayax Ltd, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 0.96, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 709.98.

Thu nhập ròng của Nayax Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Nayax Ltd, lợi nhuận ròng là 35.52M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 730.72.

Biên lợi nhuận ròng của Nayax Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Nayax Ltd, biên lợi nhuận ròng là 8.87, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 594.60.

Biên lợi nhuận gộp của Nayax Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Nayax Ltd, biên lợi nhuận gộp là 44.65, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 7.88.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Nayax Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Nayax Ltd, tỷ lệ nợ trên tài sản là 39.60, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 212.21.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Nayax Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Nayax Ltd, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 17.93, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 518.35.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Nayax Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Nayax Ltd, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 5.53, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 471.29.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Nayax Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Nayax Ltd, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 17.05M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 138.37.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.