tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Nayax Ltd

NYAX
Thêm vào danh sách theo dõi
68.270USD
+1.640+2.46%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
2.49BVốn hóa
85.37P/E TTM

NYAX Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Bạn có thể truy cập báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo năm và theo quý của Nayax Ltd nhằm phân tích khả năng tài chính và mức độ ổn định của doanh nghiệp.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q4
FY2020Q3
FY2020Q2
FY2020Q1
Dòng tiền hoạt động (phương pháp gián tiếp)
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh liên tục
-343.59%-3.38M
-0.35%16.81M
-59.16%6.76M
65.21%14.12M
371.09%1.39M
--16.86M
--16.56M
530.85%8.55M
-180.76%-512.00K
87.05%-1.98M
120.54%634.00K
75.15%-3.26M
-804.02%-6.30M
-395.67%-15.33M
-188.71%-3.09M
-481.65%-13.13M
-140.01%-697.00K
-478.92%-3.09M
721.43%3.48M
--3.44M
--1.74M
--816.00K
---560.00K
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
-82.11%1.28M
700.18%13.17M
411.13%3.54M
486.72%11.65M
244.39%7.16M
--1.65M
--692.00K
24.16%-3.01M
10.33%-4.96M
61.61%-3.97M
43.49%-5.53M
24.81%-7.51M
-46.50%-9.87M
-76.60%-10.35M
-348.21%-9.78M
-223.89%-9.99M
-2893.33%-6.74M
-298.64%-5.86M
-67.46%-2.18M
---3.08M
---225.00K
---1.47M
---1.30M
Lợi nhuận và thua lỗ từ hoạt động kinh doanh
25.45%7.18M
17.82%6.92M
15.10%6.83M
19.25%6.01M
26.63%5.72M
--5.88M
--5.93M
59.79%5.04M
71.98%4.52M
63.35%3.16M
31.09%2.63M
383.56%9.03M
----
9.71%1.93M
19.86%2.00M
20.14%1.87M
32.36%1.90M
18.43%1.76M
16.68%1.67M
--1.55M
--1.43M
--1.49M
--1.43M
Thuế hoãn lại
-77.13%-1.22M
-2655.40%-3.83M
-11.19%-497.00K
-34.63%-381.00K
-41.31%-691.00K
---139.00K
---447.00K
-686.11%-283.00K
-1258.33%-489.00K
32.08%-36.00K
33.33%-36.00K
-213.84%-181.00K
----
-430.00%-53.00K
27.03%-54.00K
216.06%159.00K
-47.06%-50.00K
68.75%-10.00K
-174.07%-74.00K
---137.00K
---34.00K
---32.00K
---27.00K
Các mục phi tiền mặt khác
87.95%-737.00K
-103.22%-31.00K
117.88%49.00K
-1105.97%-5.89M
-1097.88%-6.12M
--962.00K
---274.00K
32.28%586.00K
45.26%613.00K
-25.17%443.00K
-20.08%422.00K
204.25%1.93M
----
410.34%592.00K
1220.00%528.00K
196.73%635.00K
136.57%79.00K
38.10%116.00K
37.93%40.00K
--214.00K
---216.00K
--84.00K
--29.00K
Thay đổi trong vốn lưu động
-77.23%-9.44M
-31.75%2.52M
-166.34%-3.71M
-282.22%-6.10M
-153.55%-5.33M
--3.69M
--5.59M
281.41%3.35M
-201.20%-2.10M
83.86%-1.84M
536.81%2.08M
-150.98%-19.63M
534.66%3.68M
-546.35%-11.43M
-91.39%326.00K
-695.58%-7.82M
214.62%580.00K
-416.46%-1.77M
487.51%3.79M
--1.31M
---506.00K
--559.00K
---977.00K
-Thay đổi các khoản phải thu
-21.43%-21.92M
-156.31%-9.65M
688.51%14.76M
-107.76%-21.59M
17.92%-18.05M
--17.13M
--1.87M
-23.47%-10.39M
-479.76%-22.00M
43.47%-8.42M
36.68%-3.79M
-1229.43%-20.19M
----
-76.99%-14.89M
-1681.00%-5.99M
-138.18%-1.52M
70.19%-2.37M
-707.97%-8.41M
-93.37%379.00K
--3.98M
---7.94M
---1.04M
--5.72M
-Thay đổi hàng tồn kho
108.93%70.00K
-153.63%-1.73M
71.54%-740.00K
-290.23%-1.71M
-244.12%-784.00K
--3.22M
---2.60M
-79.67%901.00K
115.19%544.00K
155.68%4.43M
-59.34%-3.58M
-4139.73%-12.59M
----
-1433.72%-7.96M
-615.60%-2.25M
-174.25%-297.00K
-2494.68%-2.25M
53.33%-519.00K
307.48%436.00K
--400.00K
--94.00K
---1.11M
--107.00K
-Thay đổi tài sản ngắn hạn khác
25.33%-8.52M
-176.04%-2.38M
-79.84%-13.05M
-572.79%-11.47M
-140.53%-11.41M
---864.00K
---7.26M
137.36%2.43M
52.37%-4.75M
-2021.01%-6.49M
-6.45%-9.96M
-1951.97%-10.42M
----
104.43%338.00K
-440.20%-9.36M
84.70%-508.00K
97.56%-137.00K
-1781.72%-7.63M
179.76%2.75M
---3.32M
---5.61M
--454.00K
---3.45M
-Thay đổi nợ ngắn hạn khác
-9.73%28.26M
130.12%6.02M
-142.92%-6.06M
376.21%29.98M
9.92%31.30M
---19.98M
--14.13M
-52.11%6.30M
68.21%28.48M
15568.24%13.15M
-0.28%16.93M
964.09%24.69M
----
-100.53%-85.00K
489.96%16.98M
-46.66%-2.86M
-75.46%2.62M
435.15%15.98M
203.79%2.88M
---1.95M
--10.69M
--2.99M
---2.77M
Tiền mặt từ các hoạt động đầu tư không thường xuyên
Tiền mặt từ hoạt động kinh doanh
-343.59%-3.38M
-0.35%16.81M
-59.16%6.76M
65.21%14.12M
371.09%1.39M
--16.86M
--16.56M
530.85%8.55M
-180.76%-512.00K
87.05%-1.98M
120.54%634.00K
75.15%-3.26M
-804.02%-6.30M
-395.67%-15.33M
-188.71%-3.09M
-481.65%-13.13M
-140.01%-697.00K
-478.92%-3.09M
721.43%3.48M
--3.44M
--1.74M
--816.00K
---560.00K
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền từ các hoạt động đầu tư liên tục
-74.31%1.80M
4.32%1.35M
166.88%2.07M
768.32%7.37M
54.98%7.02M
--1.30M
--776.00K
376.97%849.00K
4619.79%4.53M
-56.59%178.00K
-49.21%96.00K
-44.53%690.00K
-71.76%229.00K
594.92%410.00K
-63.86%189.00K
65.87%1.24M
23.44%811.00K
-63.13%59.00K
-6.27%523.00K
--750.00K
--657.00K
--160.00K
--558.00K
Chi phí vốn
-74.31%1.80M
4.32%1.35M
166.88%2.07M
768.32%7.37M
54.98%7.02M
--1.30M
--776.00K
376.97%849.00K
4619.79%4.53M
-56.59%178.00K
-49.21%96.00K
-44.53%690.00K
-71.76%229.00K
594.92%410.00K
-63.86%189.00K
65.87%1.24M
23.44%811.00K
-63.13%59.00K
-6.27%523.00K
--750.00K
--657.00K
--160.00K
--558.00K
Dòng tiền ròng từ việc thanh lý tài sản cố định
126.63%1.80M
4.32%1.35M
166.88%2.07M
30.74%1.11M
397.50%796.00K
--1.30M
--776.00K
376.97%849.00K
66.67%160.00K
-56.59%178.00K
-49.21%96.00K
-44.53%690.00K
-71.76%229.00K
594.92%410.00K
-63.86%189.00K
65.87%1.24M
23.44%811.00K
-63.13%59.00K
-6.27%523.00K
--750.00K
--657.00K
--160.00K
--558.00K
Dòng tiền ròng từ giao dịch tài sản vô hình
----
----
----
--6.26M
42.44%6.23M
----
----
----
--4.37M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ giao dịch kinh doanh
100.00%0.00
---24.34M
--0.00
50.84%-7.34M
---8.20M
--0.00
--0.00
---14.93M
----
-100.00%0.00
--0.00
--0.00
--0.00
39.24%440.00K
-100.00%0.00
--0.00
--0.00
--316.00K
114.87%102.00K
--0.00
--0.00
--0.00
---686.00K
Dòng tiền ròng từ các sản phẩm đầu tư
-100.00%0.00
-59.17%6.20M
-892.70%-4.08M
-275.96%-549.00K
141.49%9.55M
--15.17M
---411.00K
127.78%312.00K
-38928.81%-23.03M
-203.51%-1.12M
99.12%-59.00K
742.31%501.00K
2596.71%6.07M
-1323.08%-370.00K
-133460.00%-6.68M
-21.88%-78.00K
-78.68%-243.00K
87.68%-26.00K
---5.00K
---64.00K
---136.00K
---211.00K
--0.00
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư khác
-193.39%-10.60M
-164.73%-18.31M
-30.19%-7.30M
-58.01%-8.95M
-640.57%-3.61M
---6.92M
---5.61M
-11.07%-5.66M
86.20%-488.00K
-19.01%-5.10M
58.58%-3.54M
-143.24%-4.21M
-389.76%-8.03M
49.48%-4.28M
-312.07%-8.53M
18.95%-1.73M
-17.90%-1.64M
-456.66%-8.48M
-561.66%-2.07M
---2.14M
---1.39M
---1.52M
---313.00K
Tiền mặt từ hoạt động đầu tư dài hạn
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư
-33.68%-12.41M
-643.09%-37.81M
-97.94%-13.46M
-14.55%-24.21M
66.91%-9.28M
--6.96M
---6.80M
-230.29%-21.13M
-660.05%-28.05M
-38.39%-6.40M
76.04%-3.69M
-44.14%-4.40M
67.22%-2.19M
55.53%-4.62M
-516.78%-15.40M
-3.49%-3.05M
-206.50%-6.69M
-448.89%-10.40M
-60.37%-2.50M
---2.95M
---2.18M
---1.89M
---1.56M
Dòng tiền tài chính
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính liên tục
-100.38%-385.00K
6640.35%173.12M
97.20%-185.00K
-114.91%-824.00K
70.75%100.93M
---2.65M
---6.60M
-2.28%5.53M
2557.87%59.11M
826.74%5.65M
173.50%2.22M
892.64%11.74M
17.06%-1.23M
-100.69%-778.00K
-168.25%-3.03M
-1107.48%-1.48M
-205.73%-1.48M
18657.28%113.29M
-10.66%4.43M
--147.00K
--1.40M
--604.00K
--4.96M
Dòng tiền ròng từ phát hành/trả nợ vay
-101.72%-1.73M
7220.50%172.25M
78.03%-1.57M
-159.62%-2.31M
2365.28%100.74M
---2.42M
---7.15M
-20.20%3.87M
-302.41%-4.45M
549.58%4.85M
176.93%2.20M
883.01%11.43M
-3.71%-1.43M
94.22%-1.08M
-162.62%-2.86M
-209.77%-1.46M
-195.42%-1.37M
-2977.04%-18.67M
-8.89%4.56M
--1.33M
--1.44M
--649.00K
--5.01M
Dòng tiền ròng từ phát hành/mua lại cổ phiếu phổ thông
----
----
--0.00
--0.00
-100.00%0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--62.69M
----
----
--0.00
--0.00
-100.00%0.00
----
--0.00
--0.00
--132.56M
----
----
--0.00
----
----
Tiền thu từ việc nhân viên thực hiện quyền chọn cổ phiếu
12.37%1.34M
13.73%878.00K
148.57%1.39M
-14.22%1.48M
33.48%1.20M
--772.00K
--558.00K
84.63%1.73M
833.33%896.00K
128.54%937.00K
201.05%96.00K
585.45%377.00K
1044.83%274.00K
208.75%410.00K
---95.00K
105.24%55.00K
---29.00K
---377.00K
--0.00
---1.05M
--0.00
----
--0.00
Dòng tiền ròng từ các hoạt động tài chính khác
100.00%0.00
100.00%0.00
--0.00
100.00%0.00
-4066.67%-1.00M
---1.00M
--0.00
43.28%-76.00K
65.22%-24.00K
-22.94%-134.00K
8.00%-69.00K
7.89%-70.00K
0.00%-74.00K
49.77%-109.00K
40.94%-75.00K
43.28%-76.00K
-72.09%-74.00K
-382.22%-217.00K
-195.35%-127.00K
---134.00K
---43.00K
---45.00K
---43.00K
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính không thường xuyên
Tiền mặt ròng từ hoạt động tài chính
-100.38%-385.00K
6640.35%173.12M
97.20%-185.00K
-114.91%-824.00K
70.75%100.93M
---2.65M
---6.60M
-2.28%5.53M
2557.87%59.11M
826.74%5.65M
173.50%2.22M
892.64%11.74M
17.06%-1.23M
-100.69%-778.00K
-168.25%-3.03M
-1107.48%-1.48M
-205.73%-1.48M
18657.28%113.29M
-10.66%4.43M
--147.00K
--1.40M
--604.00K
--4.96M
Dòng tiền ròng
Số dư tiền mặt đầu kỳ
284.38%319.54M
158.76%167.29M
178.24%172.27M
157.79%176.76M
116.56%83.13M
--64.65M
--61.91M
106.46%68.57M
21.02%38.39M
-48.71%33.21M
-63.68%31.72M
-69.61%31.54M
-63.06%41.76M
387.19%64.75M
965.67%87.33M
1245.48%103.80M
1508.34%113.05M
88.71%13.29M
85.74%8.20M
--7.71M
--7.03M
--7.04M
--4.41M
Thay đổi dòng tiền trong kỳ hiện tại
-115.80%-14.79M
723.88%152.24M
-281.56%-4.97M
32.46%-4.50M
210.22%93.63M
--18.48M
--2.74M
-207.91%-6.66M
4618.41%30.18M
90.60%-2.16M
97.04%-668.00K
114.19%2.34M
-10.52%-10.22M
-123.05%-22.99M
-543.09%-22.58M
-3531.67%-16.47M
-1447.81%-9.25M
712664.29%99.76M
93.69%5.10M
--480.00K
--686.00K
---14.00K
--2.63M
Tác động của thay đổi tỷ giá hối đoái
132.72%1.38M
104.63%125.00K
546.14%1.91M
1495.27%6.41M
260.27%593.00K
---2.70M
---427.00K
-28.98%402.00K
-325.61%-370.00K
125.01%566.00K
115.38%164.00K
-246.38%-1.74M
-32.01%-499.00K
-4714.89%-2.26M
-232.09%-1.07M
866.45%1.19M
-40.52%-378.00K
-110.22%-47.00K
-49.30%-321.00K
---155.00K
---269.00K
--460.00K
---215.00K
Số dư tiền mặt cuối kỳ
72.40%304.75M
284.38%319.54M
158.76%167.29M
178.24%172.27M
157.79%176.76M
--83.13M
--64.65M
99.39%61.91M
120.83%68.57M
-25.65%31.05M
-52.05%31.05M
-61.21%33.88M
-69.61%31.54M
-63.06%41.76M
387.19%64.75M
965.67%87.33M
1245.48%103.80M
1508.34%113.05M
88.71%13.29M
--8.20M
--7.71M
--7.03M
--7.04M
Dòng tiền tự do
7.97%-5.18M
-0.74%15.45M
-70.27%4.69M
-12.33%6.75M
-11.72%-5.63M
--15.57M
--15.78M
456.11%7.70M
-1037.36%-5.04M
86.26%-2.16M
116.42%538.00K
72.50%-3.95M
-333.02%-6.53M
-399.40%-15.74M
-210.79%-3.28M
-634.36%-14.37M
-238.99%-1.51M
-580.34%-3.15M
364.49%2.96M
--2.69M
--1.08M
--656.00K
---1.12M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Dòng tiền hoạt động là gì?

Dòng tiền hoạt động là dòng tiền được tạo ra hoặc sử dụng từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi của công ty. Nó điều chỉnh thu nhập ròng cho các khoản mục phi tiền mặt và thay đổi vốn lưu động, chẳng hạn như khấu hao, khoản phải thu, hàng tồn kho và khoản phải trả. Dòng tiền hoạt động mạnh mẽ có thể cho thấy doanh nghiệp đang chuyển đổi doanh thu và lợi nhuận thành tiền mặt thực tế.

Nayax Ltd đã tạo ra bao nhiêu dòng tiền hoạt động?

Nayax Ltd đã tạo ra 39.08M dòng tiền hoạt động trong năm tài chính 2025, phản ánh tiền mặt được tạo ra từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi.

Dòng tiền hoạt động của Nayax Ltd thay đổi như thế nào so với cùng kỳ năm trước?

Dòng tiền hoạt động của Nayax Ltd đã tăng -5.75% so với cùng kỳ năm trước.

Dòng tiền đầu tư là gì?

Dòng tiền đầu tư thể hiện dòng tiền được sử dụng hoặc tạo ra từ các hoạt động liên quan đến đầu tư, chẳng hạn như chi tiêu vốn, mua hoặc bán các khoản đầu tư, mua lại và thanh lý tài sản. Dòng tiền đầu tư âm không phải lúc nào cũng xấu, vì nó có thể phản ánh việc chi tiêu cho sự tăng trưởng trong tương lai, nhưng nhà đầu tư nên kiểm tra xem những khoản đầu tư đó có hỗ trợ lợi nhuận dài hạn hay không.

Nayax Ltd chi bao nhiêu cho chi tiêu vốn?

Nayax Ltd đã chi 5.33M cho chi tiêu vốn trong quý gần nhất.

Dòng tiền tài trợ là gì?

Dòng tiền tài trợ thể hiện cách một công ty huy động vốn hoặc hoàn trả vốn cho các nhà đầu tư và chủ nợ. Nó có thể bao gồm phát hành trái phiếu, trả nợ, phát hành cổ phiếu, mua lại cổ phiếu, trả cổ tức và tài trợ thuê. Dòng tiền tài trợ dương có thể thể hiện vốn mới huy động được, trong khi dòng tiền tài trợ âm có thể phản ánh việc trả nợ, cổ tức hoặc mua lại cổ phiếu.

Dòng tiền hoạt động tài chính của Nayax Ltd đã thay đổi như thế nào?

Nayax Ltd đã sử dụng 273.05M cho các hoạt động tài chính trong quý gần nhất.

Dòng tiền tự do là gì và tại sao nó quan trọng với NYAX?

Dòng tiền tự do là lượng tiền mặt mà một công ty còn lại sau khi đã chi trả cho các khoản đầu tư cần thiết để duy trì hoặc phát triển hoạt động kinh doanh. Nó thường được sử dụng để đánh giá tính linh hoạt tài chính, khả năng trả nợ, tính bền vững của cổ tức, tiềm năng mua lại cổ phiếu và chất lượng định giá. Các nhà đầu tư nên so sánh dòng tiền tự do với lợi nhuận ròng, tăng trưởng doanh thu và chi phí đầu tư.

Dòng tiền tự do của Nayax Ltd trong quý gần nhất là bao nhiêu?

Dòng tiền tự do là 33.75M, phản ánh sự thay đổi -12.06% so với năm trước.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.