tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

NextNRG Inc

NXXT
Thêm vào danh sách theo dõi
0.271USD
+0.004+1.46%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
42.45MVốn hóa
0.33P/E TTM

Tình hình tài chính của NXXT

Theo dõi tình hình tài chính của NextNRG Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của NextNRG Inc

Mới phát hành
Th05 15, 2026
EPS / Dự báo
-0.07/-0.08
Doanh thu / Dự báo
21.06M/18.11M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
81.84M
194.69%
EPS(YoY)
-0.71
88.28%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/08/01
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q1
FY2020Q1
Chỉ báo Tài chính
EPS
---0.07
---0.20
---0.11
---0.30
---1.60
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
29.41%21.06M
238.77%23.01M
227.23%22.86M
166.16%19.69M
146.66%16.27M
19.36%6.79M
13.34%6.99M
20.68%7.40M
26.11%6.60M
17.12%5.69M
50.65%6.16M
63.29%6.13M
123.55%5.23M
143.19%4.86M
119.54%4.09M
--3.75M
53.77%2.34M
--2.00M
--1.86M
118.79%1.52M
----
Lợi nhuận ròng
-21.42%-10.88M
-791.20%-26.94M
-75.22%-14.30M
-979.19%-36.27M
-371.85%-8.96M
11.80%-3.02M
-266.47%-8.16M
-36.15%-3.36M
19.14%-1.90M
45.51%-3.43M
45.38%-2.23M
36.25%-2.47M
28.10%-2.35M
-72.16%-6.29M
-71.74%-4.08M
---3.87M
-142.29%-3.27M
---3.65M
---2.37M
-252.10%-1.35M
----
Biên lợi nhuận ròng
---51.13%
---122.24%
---65.51%
---183.50%
---54.93%
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
--3.04%
--6.58%
--8.33%
--5.15%
---1.32%
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
--203.91%
--233.27%
--119.27%
--109.44%
--100.40%
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
29.41%21.06M
238.77%23.01M
227.23%22.86M
166.16%19.69M
146.66%16.27M
19.36%6.79M
13.34%6.99M
20.68%7.40M
26.11%6.60M
17.12%5.69M
50.65%6.16M
63.29%6.13M
123.55%5.23M
143.19%4.86M
119.54%4.09M
--3.75M
53.77%2.34M
--2.00M
--1.86M
118.79%1.52M
----
Lợi nhuận hoạt động
-75.43%-10.09M
-467.63%-16.14M
-458.07%-9.00M
-1925.03%-30.77M
-341.33%-5.75M
-3.66%-2.84M
0.00%-1.61M
29.74%-1.52M
43.49%-1.30M
18.92%-2.74M
60.40%-1.61M
44.08%-2.16M
29.44%-2.31M
7.41%-3.38M
-109.50%-4.07M
---3.87M
-164.58%-3.27M
---3.65M
---1.94M
-238.75%-1.24M
----
Lợi nhuận ròng
-21.42%-10.88M
-791.20%-26.94M
-75.22%-14.30M
-979.19%-36.27M
-371.85%-8.96M
11.80%-3.02M
-266.47%-8.16M
-36.15%-3.36M
19.14%-1.90M
45.51%-3.43M
45.38%-2.23M
36.25%-2.47M
28.10%-2.35M
-72.16%-6.29M
-71.74%-4.08M
---3.87M
-142.29%-3.27M
---3.65M
---2.37M
-252.10%-1.35M
----
Tài sản ngắn hạn
-20.40%5.54M
42.30%3.19M
71.67%4.63M
259.36%8.20M
210.07%6.96M
26.19%2.24M
18.59%2.70M
-17.22%2.28M
-25.07%2.24M
-67.35%1.77M
-71.80%2.27M
-76.65%2.76M
-79.17%3.00M
-68.51%5.43M
-61.56%8.06M
--11.81M
1819.42%14.38M
--17.26M
--20.96M
--749.15K
----
Tổng nợ ngắn hạn
-1.49%30.54M
193.12%28.30M
2385.40%34.60M
286.82%38.03M
261.05%31.01M
38.23%9.66M
-74.11%1.39M
136.81%9.83M
203.77%8.59M
111.79%6.98M
74.82%5.38M
32.57%4.15M
73.28%2.83M
334.96%3.30M
112.41%3.08M
--3.13M
-53.18%1.63M
--758.24K
--1.45M
--3.49M
----
Tổng tài sản
-52.88%12.26M
-9.13%11.06M
249.50%19.65M
360.44%25.52M
345.16%26.03M
112.95%12.18M
-12.12%5.62M
-23.18%5.54M
-24.75%5.85M
-46.05%5.72M
-61.58%6.40M
-65.16%7.22M
-64.75%7.77M
-53.77%10.60M
-35.13%16.65M
--20.71M
909.44%22.04M
--22.92M
--25.66M
--2.18M
----
Tổng các khoản nợ
8.10%34.31M
231.13%33.18M
1689.71%36.92M
279.21%39.35M
246.55%31.74M
31.43%10.02M
-67.04%2.06M
91.57%10.38M
122.83%9.16M
58.41%7.62M
28.66%6.26M
5.75%5.42M
38.65%4.11M
355.86%4.81M
219.76%4.86M
--5.12M
-25.25%2.96M
--1.06M
--1.52M
--3.97M
----
Tổng vốn chủ sở hữu
-285.99%-22.05M
-1125.94%-22.11M
-585.33%-17.27M
-186.07%-13.83M
-72.46%-5.71M
213.08%2.16M
2487.79%3.56M
-368.62%-4.83M
-190.50%-3.31M
-132.95%-1.91M
-98.83%137.51K
-88.46%1.80M
-80.81%3.66M
-73.54%5.79M
-51.19%11.78M
--15.59M
1170.18%19.08M
--21.87M
--24.14M
---1.78M
----
Thu nhập hoạt động ròng
62.77%-2.15M
65.47%-392.61K
-474.08%-7.77M
40.91%-564.47K
-406.24%-5.77M
5.55%-1.14M
12.18%-1.35M
31.04%-955.32K
54.64%-1.14M
53.98%-1.20M
47.87%-1.54M
62.54%-1.39M
-7.87%-2.51M
9.62%-2.62M
---2.96M
---3.70M
-157.29%-2.33M
---2.89M
----
-227.42%-905.58K
---276.58K
Đầu tư ròng
--0.00
39.82%-3.53M
11261.20%3.00M
3201.17%531.85K
100.00%0.00
-27895.61%-5.87M
---26.89K
-101.72%-17.15K
-101.01%-11.67K
-93.04%21.12K
-100.00%0.00
180.06%998.69K
172.26%1.15M
106.63%303.21K
--108.54K
---1.25M
-6580.92%-1.59M
---4.57M
----
-271.07%-23.84K
---6.42K
Tài chính thuần
-68.57%1.97M
-44.75%3.66M
45.60%2.77M
-53.80%568.53K
544.79%6.28M
558.82%6.62M
224.04%1.90M
-0.87%1.23M
587.40%973.44K
606.43%1.00M
1871.69%586.79K
-29.82%1.24M
-121.40%-199.72K
-152.70%-198.32K
--29.76K
--1.77M
236.47%933.28K
--376.30K
----
-9.16%277.38K
--305.33K

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của NextNRG Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của NextNRG Inc, tổng doanh thu đạt 81.84M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 27.77M.

Tài sản ngắn hạn của NextNRG Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của NextNRG Inc, tài sản ngắn hạn là 3.19M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -6.17.

Tổng tài sản của NextNRG Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của NextNRG Inc là 11.06M, bao gồm 3.19M tài sản ngắn hạn và 7.88M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của NextNRG Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của NextNRG Inc, tổng nghĩa vụ của NextNRG Inc là 33.18M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -5.51.

Tổng vốn chủ sở hữu của NextNRG Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của NextNRG Inc, tổng vốn chủ sở hữu của NextNRG Inc là -22.11M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -73.65.

Thu nhập hoạt động thuần của NextNRG Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của NextNRG Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của NextNRG Inc là -61.66M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -427.16.

Giá trị huy động vốn ròng của NextNRG Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của NextNRG Inc, giá trị huy động vốn ròng của NextNRG Inc là 13.27M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -28.37.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của NextNRG Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của NextNRG Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -0.71, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 88.28.

Thu nhập ròng của NextNRG Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của NextNRG Inc, lợi nhuận ròng là -86.41M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -299.02.

Biên lợi nhuận ròng của NextNRG Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của NextNRG Inc, biên lợi nhuận ròng là -107.75, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -39.84.

Biên lợi nhuận gộp của NextNRG Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của NextNRG Inc, biên lợi nhuận gộp là 5.15, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 493.56.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của NextNRG Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của NextNRG Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 233.27, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 67.30.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của NextNRG Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của NextNRG Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -527.35, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -246.22.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của NextNRG Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của NextNRG Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -61.66M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -427.16.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.