tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

NextNRG Inc

NXXT
Thêm vào danh sách theo dõi
0.271USD
+0.004+1.46%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
42.45MVốn hóa
0.33P/E TTM

NXXT Bảng cân đối kế toán

Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của NextNRG Inc tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q1
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
-90.17%208.05K
-12.36%384.14K
-21.05%653.87K
764.65%2.65M
4254.66%2.12M
93.10%438.30K
104.37%828.18K
-77.43%306.81K
-96.72%48.61K
-94.58%226.99K
-94.22%405.23K
-86.63%1.36M
-89.31%1.48M
-75.26%4.19M
-66.07%7.01M
--10.17M
5910.88%13.87M
--16.92M
--20.65M
--230.83K
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
-90.17%208.05K
-12.36%384.14K
-21.05%653.87K
764.65%2.65M
4254.66%2.12M
93.10%438.30K
104.37%828.18K
-77.43%306.81K
-90.37%48.61K
-89.02%226.99K
-91.15%405.23K
-81.62%1.36M
-95.23%504.58K
-84.76%2.07M
-77.83%4.58M
--7.39M
4479.98%10.57M
--13.56M
--20.65M
--230.83K
-Đầu tư ngắn hạn
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-70.38%978.48K
-36.96%2.12M
--2.43M
--2.77M
--3.30M
--3.36M
----
----
Các khoản phải thu
-25.71%2.90M
26.29%2.04M
76.14%2.74M
84.10%3.05M
154.51%3.90M
35.42%1.61M
17.22%1.55M
64.84%1.66M
55.94%1.53M
55.52%1.19M
101.43%1.33M
22.42%1.00M
328.44%983.63K
665.21%766.69K
396.96%658.38K
--820.25K
1.34%229.59K
--100.19K
--132.48K
--226.55K
-Các khoản và hối phiếu phải thu
-25.71%2.90M
26.29%2.04M
76.14%2.74M
84.10%3.05M
154.51%3.90M
35.42%1.61M
17.22%1.55M
64.84%1.66M
55.94%1.53M
55.52%1.19M
101.43%1.33M
22.42%1.00M
328.44%983.63K
665.21%766.69K
396.96%658.38K
--820.25K
1.34%229.59K
--100.19K
--132.48K
--226.55K
Hàng tồn kho
279.49%839.11K
382.48%609.86K
231.13%340.02K
119.41%227.07K
43.61%221.11K
-5.71%126.40K
-43.97%102.69K
-20.60%103.49K
5.40%153.96K
-11.37%134.06K
33.24%183.27K
-21.56%130.34K
108.74%146.07K
226.37%151.25K
290.07%137.55K
--166.16K
107.70%69.98K
--46.34K
--35.26K
--33.69K
Chi phí trả trước
121.84%1.59M
259.53%152.83K
364.68%894.38K
1038.48%2.28M
41.33%718.23K
-80.76%42.51K
-46.23%192.47K
-24.17%199.85K
32.64%508.20K
-32.93%220.91K
40.61%357.93K
-60.01%263.56K
86.75%383.15K
76.74%329.35K
78.66%254.56K
--658.98K
-20.50%205.17K
--186.35K
--142.48K
--258.08K
Tài sản ngắn hạn khác
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
--0.00
--17.15K
--17.15K
--17.15K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tổng tài sản ngắn hạn
-20.40%5.54M
42.30%3.19M
71.67%4.63M
259.36%8.20M
210.07%6.96M
26.19%2.24M
18.59%2.70M
-17.22%2.28M
-25.07%2.24M
-67.35%1.77M
-71.80%2.27M
-76.65%2.76M
-79.17%3.00M
-68.51%5.43M
-61.56%8.06M
--11.81M
1819.42%14.38M
--17.26M
--20.96M
--749.15K
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
-27.72%6.50M
-2.56%7.65M
113.59%6.14M
159.49%8.33M
152.94%8.99M
101.64%7.85M
-29.32%2.88M
-27.11%3.21M
-24.74%3.55M
-23.81%3.89M
-28.25%4.07M
-23.51%4.41M
9.96%4.72M
123.54%5.11M
394.53%5.67M
--5.76M
913.42%4.29M
--2.29M
--1.15M
--423.65K
-Tài sản cố định
0.69%13.00M
17.21%13.08M
85.46%10.97M
112.37%12.73M
112.54%12.91M
81.82%11.16M
-1.99%5.91M
-1.57%6.00M
-0.92%6.07M
-1.74%6.14M
-7.76%6.03M
-4.45%6.09M
31.02%6.13M
142.97%6.25M
372.11%6.54M
--6.37M
684.57%4.68M
--2.57M
--1.39M
--596.23K
-Khấu hao lũy kế
65.83%6.50M
64.18%5.43M
58.83%4.82M
58.01%4.40M
55.57%3.92M
47.42%3.31M
54.66%3.04M
65.17%2.78M
78.96%2.52M
97.67%2.24M
126.01%1.96M
173.96%1.69M
266.18%1.41M
299.23%1.13M
264.27%868.89K
--615.18K
122.77%384.45K
--284.22K
--238.53K
--172.58K
Giá trị thương mại và tài sản vô hình khác
----
--0.00
--8.65M
--8.76M
--8.87M
----
----
----
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
-19.48%2.86M
--3.09M
228.35%3.32M
--3.34M
--3.56M
--1.01M
Tài sản dài hạn khác
----
----
----
----
--0.00
--2.04M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tổng tài sản dài hạn
-64.74%6.72M
-20.72%7.88M
413.30%15.02M
431.20%17.32M
429.35%19.07M
151.99%9.94M
-29.04%2.93M
-26.87%3.26M
-24.55%3.60M
-23.64%3.94M
-52.00%4.12M
-49.90%4.46M
-37.68%4.77M
-8.88%5.16M
82.67%8.59M
--8.90M
434.12%7.66M
--5.67M
--4.70M
--1.43M
Tổng tài sản
-52.88%12.26M
-9.13%11.06M
249.50%19.65M
360.44%25.52M
345.16%26.03M
112.95%12.18M
-12.12%5.62M
-23.18%5.54M
-24.75%5.85M
-46.05%5.72M
-61.58%6.40M
-65.16%7.22M
-64.75%7.77M
-53.77%10.60M
-35.13%16.65M
--20.71M
909.44%22.04M
--22.92M
--25.66M
--2.18M
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Cổ tức phải trả
----
----
104.44%173.44K
--173.44K
--173.44K
--258.27K
--84.83K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-Các khoản phải trả khác
-73.36%520.00K
524.97%520.00K
--4.61M
--2.45M
--1.95M
14.88%83.20K
----
----
----
--72.43K
----
----
----
----
----
----
-100.00%-1.00
--0.00
----
--1.73M
Chi phí trích trước
----
----
--1.74M
--3.09M
--117.87K
----
----
----
----
----
-67.25%73.55K
-64.99%84.75K
1.56%102.57K
207.03%269.47K
-27.70%224.55K
--242.10K
3.85%100.99K
--87.77K
--310.60K
--97.25K
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
-16.99%21.63M
179.16%21.42M
10889.16%23.38M
242.40%27.81M
277.11%26.06M
33.47%7.67M
-94.63%212.72K
176.36%8.12M
290.51%6.91M
217.32%5.75M
120.57%3.96M
80.52%2.94M
206.34%1.77M
912.75%1.81M
1844.59%1.80M
--1.63M
-58.49%577.71K
--178.87K
--92.43K
--1.39M
-Nợ ngắn hạn
-99.77%60.00K
--147.50K
--23.38M
--27.81M
--26.06M
----
----
----
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
17.65%1.00M
555.74%1.00M
--1.00M
--1.00M
--850.00K
--152.50K
----
----
----
Nợ ngắn hạn khác
-73.36%520.00K
524.97%520.00K
--4.61M
--2.45M
--1.95M
14.88%83.20K
----
----
----
--72.43K
----
----
----
----
----
----
-100.00%-1.00
--0.00
----
--1.73M
Tổng nợ ngắn hạn
-1.49%30.54M
193.12%28.30M
2385.40%34.60M
286.82%38.03M
261.05%31.01M
38.23%9.66M
-74.11%1.39M
136.81%9.83M
203.77%8.59M
111.79%6.98M
74.82%5.38M
32.57%4.15M
73.28%2.83M
334.96%3.30M
112.41%3.08M
--3.13M
-53.18%1.63M
--758.24K
--1.45M
--3.49M
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
-43.80%411.87K
1239.60%4.88M
245.37%2.32M
141.97%1.32M
28.38%732.91K
-43.00%364.00K
-24.01%670.53K
-56.92%544.90K
-55.50%570.87K
-57.83%638.58K
-50.68%882.43K
-36.45%1.26M
-3.74%1.28M
409.15%1.51M
2334.73%1.79M
--1.99M
177.23%1.33M
--297.44K
--73.49K
--480.77K
-Nợ dài hạn
-74.42%17.43K
2789.27%4.39M
-89.01%56.34K
-67.99%117.51K
-80.73%68.13K
-57.03%151.91K
-30.92%512.62K
-65.46%367.13K
-65.19%353.56K
-70.50%353.49K
-47.40%742.05K
-31.44%1.06M
22.10%1.02M
302.90%1.20M
1819.79%1.41M
--1.55M
73.03%831.88K
--297.44K
--73.49K
--480.77K
-Nợ thuê tài chính dài hạn
-40.66%394.44K
129.69%487.15K
1330.81%2.26M
575.59%1.20M
205.90%664.77K
-25.60%212.09K
12.50%157.92K
-12.00%177.77K
-18.68%217.31K
-9.78%285.09K
-62.90%140.38K
-54.10%202.00K
-46.66%267.23K
--316.01K
--378.42K
--440.04K
--500.97K
----
----
----
Nợ dài hạn khác
--0.00
----
--0.00
--0.00
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
----
--1.00
----
--0.00
----
Tổng nợ dài hạn
413.87%3.77M
1239.60%4.88M
245.37%2.32M
141.97%1.32M
28.38%732.91K
-43.00%364.00K
-24.01%670.53K
-56.92%544.90K
-55.50%570.87K
-57.83%638.58K
-50.68%882.43K
-36.45%1.26M
-3.74%1.28M
409.15%1.51M
2334.73%1.79M
--1.99M
177.23%1.33M
--297.44K
--73.49K
--480.77K
Tổng các khoản nợ
8.10%34.31M
231.13%33.18M
1689.71%36.92M
279.21%39.35M
246.55%31.74M
31.43%10.02M
-67.04%2.06M
91.57%10.38M
122.83%9.16M
58.41%7.62M
28.66%6.26M
5.75%5.42M
38.65%4.11M
355.86%4.81M
219.76%4.86M
--5.12M
-25.25%2.96M
--1.06M
--1.52M
--3.97M
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
104.64%145.16M
110.05%134.26M
77.90%110.83M
116.70%99.13M
61.57%70.93M
47.24%63.92M
48.24%62.30M
10.33%45.74M
7.43%43.90M
6.73%43.41M
4.01%42.03M
3.30%41.46M
2.85%40.87M
3.73%40.68M
6.82%40.41M
--40.14M
428.25%39.73M
--39.21M
--37.83M
--7.52M
Lợi nhuận giữ lại
-115.35%-164.74M
-149.24%-153.94M
-116.50%-127.17M
-122.97%-112.77M
-62.01%-76.50M
-36.29%-61.76M
-40.23%-58.74M
-27.52%-50.58M
-26.95%-47.22M
-30.05%-45.32M
-46.70%-41.89M
-62.03%-39.66M
-80.50%-37.19M
-100.96%-34.85M
-108.65%-28.55M
---24.48M
-121.47%-20.61M
---17.34M
---13.69M
---9.30M
Vốn dự trữ
104.65%145.14M
110.03%134.25M
77.88%110.82M
116.67%99.11M
61.54%70.92M
47.24%63.92M
48.24%62.30M
10.33%45.74M
7.43%43.90M
6.73%43.41M
4.01%42.03M
3.31%41.46M
2.86%40.87M
3.73%40.67M
6.82%40.41M
--40.13M
428.68%39.73M
--39.21M
--37.83M
--7.52M
Các khoản lãi lỗ không ảnh hưởng đến lợi nhuận giữ lại
----
----
----
----
----
----
----
----
----
100.00%0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
74.16%-13.53K
-778.97%-44.59K
---69.50K
---69.57K
---52.36K
---5.07K
----
----
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
-1542.14%-2.47M
---2.44M
---928.39K
---182.97K
---150.47K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tổng vốn chủ sở hữu
-285.99%-22.05M
-1125.94%-22.11M
-585.33%-17.27M
-186.07%-13.83M
-72.46%-5.71M
213.08%2.16M
2487.79%3.56M
-368.62%-4.83M
-190.50%-3.31M
-132.95%-1.91M
-98.83%137.51K
-88.46%1.80M
-80.81%3.66M
-73.54%5.79M
-51.19%11.78M
--15.59M
1170.18%19.08M
--21.87M
--24.14M
---1.78M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Những chỉ số nào trên bảng cân đối kế toán đóng vai trò quan trọng nhất khi phân tích cổ phiếu NXXT?

Các chỉ số quan trọng bao gồm tiền mặt và các khoản đầu tư ngắn hạn, tổng tài sản, tài sản lưu động, tổng nợ phải trả, nợ ngắn hạn, nợ dài hạn, vốn chủ sở hữu, lợi nhuận giữ lại, hàng tồn kho, khoản phải thu, vốn lưu động, tỷ lệ thanh khoản hiện hành, tỷ lệ thanh khoản nhanh, tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu và tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu. Các nhà đầu tư thường xem xét các chỉ số này cùng nhau thay vì chỉ dựa vào một con số duy nhất.

Sự khác biệt giữa tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu là gì?

Tài sản là các nguồn lực mà công ty sở hữu hoặc kiểm soát, chẳng hạn như tiền mặt, các khoản phải thu, hàng tồn kho, các khoản đầu tư và bất động sản. Nợ phải trả là các nghĩa vụ mà công ty phải thực hiện, chẳng hạn như các khoản phải trả, nợ vay, tiền thuê nhà và thuế. Vốn chủ sở hữu là giá trị còn lại sau khi trừ đi tài sản.

Sự khác biệt giữa các khoản mục ngắn hạn và dài hạn là gì?

Tài sản ngắn hạn và nợ ngắn hạn thường được dự kiến ​​sẽ được chuyển đổi, sử dụng, thanh toán hoặc giải quyết trong vòng một năm hoặc một chu kỳ hoạt động. Tài sản dài hạn và nợ dài hạn là các khoản mục có thời hạn dài hơn, chẳng hạn như bất động sản, đầu tư dài hạn, tài sản thuế hoãn lại, nợ dài hạn và nghĩa vụ thuê mướn.

NextNRG Inc có bao nhiêu tiền mặt?

Tại quý gần nhất, NextNRG Inc có 208.05K tiền mặt và các khoản tương đương tiền.

Tổng nợ phải trả của NextNRG Inc là bao nhiêu?

NextNRG Inc báo cáo tổng nợ phải trả là 33.18M tính đến quý được báo cáo gần nhất, bao gồm 28.30M nợ ngắn hạ và 4.88M nợ dài hạn.

Tổng tài sản của NextNRG Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của NextNRG Inc là 11.06M, bao gồm 3.19M tài sản ngắn hạn và 7.88M tài sản dài hạn.

Vốn chủ sở hữu của NextNRG Inc là bao nhiêu?

NextNRG Inc báo cáo vốn chủ sở hữu tổng cộng là -22.11M tính đến quý được báo cáo gần nhất.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.