tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

NextNRG Inc

NXXT
Thêm vào danh sách theo dõi
0.271USD
+0.004+1.46%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
42.45MVốn hóa
0.33P/E TTM

NXXT Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Bạn có thể truy cập báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo năm và theo quý của NextNRG Inc nhằm phân tích khả năng tài chính và mức độ ổn định của doanh nghiệp.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q1
FY2020Q1
Dòng tiền hoạt động (phương pháp gián tiếp)
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh liên tục
62.77%-2.15M
65.47%-392.61K
-474.08%-7.77M
40.91%-564.47K
-406.24%-5.77M
5.55%-1.14M
12.18%-1.35M
31.04%-955.32K
54.64%-1.14M
53.98%-1.20M
47.87%-1.54M
62.54%-1.39M
-7.87%-2.51M
9.62%-2.62M
---2.96M
---3.70M
-157.29%-2.33M
---2.89M
-227.42%-905.58K
---276.58K
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
-20.46%-10.77M
-887.13%-28.13M
-85.36%-14.97M
-975.00%-36.13M
-370.64%-8.94M
16.86%-2.85M
-262.82%-8.08M
-36.15%-3.36M
19.14%-1.90M
45.51%-3.43M
45.38%-2.23M
36.25%-2.47M
28.10%-2.35M
-72.16%-6.29M
---4.08M
---3.87M
-142.29%-3.27M
---3.65M
-252.10%-1.35M
---382.89K
Lợi nhuận và thua lỗ từ hoạt động kinh doanh
53.05%1.07M
3250.83%9.02M
117.56%615.66K
165.13%700.92K
153.09%699.84K
-30.03%269.07K
1.63%282.98K
-4.77%264.37K
1.26%276.52K
-88.65%384.56K
-42.07%278.44K
-39.49%277.61K
-19.12%273.09K
1096.11%3.39M
--480.63K
--458.81K
184.36%337.66K
--283.17K
36.38%118.75K
--87.07K
Các mục phi tiền mặt khác
-88.22%284.58K
7106.11%11.36M
-138.00%-2.47M
294.03%4.45M
295.06%2.42M
-77.63%157.67K
1015.02%6.49M
160.37%1.13M
2359.66%611.42K
4337.55%704.99K
4472.03%581.93K
1688.99%433.97K
48.74%24.86K
124.36%15.89K
--12.73K
--24.26K
-77.72%16.71K
---65.22K
--75.00K
--0.00
Thay đổi trong vốn lưu động
62.29%-597.73K
-448.44%-735.05K
582.49%1.21M
2175.13%5.23M
-473.60%-1.58M
-29.31%210.96K
24.58%-251.06K
596.48%230.04K
57.79%-276.30K
6177.51%298.43K
-193.85%-332.91K
104.65%33.03K
-687.28%-654.65K
103.33%4.75K
--354.72K
---710.77K
166.10%111.47K
---142.77K
-976.55%-168.63K
--19.24K
-Thay đổi các khoản phải thu
62.49%-862.88K
1262.50%699.01K
434.96%314.56K
815.87%867.97K
-573.46%-2.30M
-144.94%-60.13K
118.20%58.80K
-21.05%-121.25K
-55.45%-341.58K
218.08%133.79K
-302.15%-323.11K
83.35%-100.16K
-64.72%-219.74K
-458.54%-113.31K
--159.84K
---601.55K
-305.33%-133.40K
--31.60K
-26.33%-32.91K
---26.05K
-Thay đổi hàng tồn kho
-142.04%-229.25K
-1037.86%-269.84K
-14130.81%-112.95K
-111.80%-5.96K
-375.78%-94.71K
-148.19%-23.71K
101.52%805.00
220.86%50.47K
-484.60%-19.91K
459.23%49.21K
-285.02%-52.93K
116.36%15.73K
121.90%5.18K
-23.64%-13.70K
--28.61K
---96.18K
-420.98%-23.63K
---11.08K
-31.19%7.36K
--10.70K
-Thay đổi chi phí trả trước
-113.18%-1.44M
408.09%741.55K
18626.02%1.38M
-604.95%-1.56M
-135.20%-675.72K
6.52%145.95K
107.81%7.37K
271.39%308.35K
-1567.18%-287.29K
298.87%137.02K
-123.60%-94.37K
118.27%83.03K
28.94%-17.23K
21.10%-68.90K
--399.87K
---454.56K
75.26%-24.25K
---87.32K
-3025.49%-98.00K
--3.35K
-Thay đổi các khoản phải trả và chi phí trích trước
10.06%2.02M
-98.14%9.02K
-1664.69%-1.25M
18959.18%4.31M
390.21%1.83M
482.69%483.87K
-135.54%-70.77K
-115.19%-22.88K
186.38%373.90K
-59.40%83.04K
186.69%199.13K
-66.17%150.67K
-268.49%-432.84K
369.23%204.53K
---229.71K
--445.40K
669.87%256.89K
---75.97K
-244.30%-45.08K
--31.24K
-Thay đổi nợ ngắn hạn khác
----
2346395.45%516.23K
--0.00
--35.18K
---213.00K
-99.44%22.00
----
----
----
--3.95K
--1.00
---281.00
----
----
----
----
----
----
----
----
Tiền mặt từ các hoạt động đầu tư không thường xuyên
Tiền mặt từ hoạt động kinh doanh
62.77%-2.15M
65.47%-392.61K
-474.08%-7.77M
40.91%-564.47K
-406.24%-5.77M
5.55%-1.14M
12.18%-1.35M
31.04%-955.32K
54.64%-1.14M
53.98%-1.20M
47.87%-1.54M
62.54%-1.39M
-7.87%-2.51M
9.62%-2.62M
---2.96M
---3.70M
-157.29%-2.33M
---2.89M
-227.42%-905.58K
---276.58K
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền từ các hoạt động đầu tư liên tục
----
-32.32%3.53M
-11261.20%-3.00M
---531.85K
-100.00%0.00
24817.66%5.22M
--26.89K
100.00%0.00
--11.67K
-229.92%-21.12K
-100.00%0.00
-101.11%-19.50K
-100.00%0.00
-98.65%16.25K
--221.46K
--1.75M
5233.45%1.27M
--1.20M
271.07%23.84K
--6.42K
Chi phí vốn
----
-32.32%3.53M
----
----
-100.00%0.00
--5.22M
--26.89K
--0.00
--11.67K
----
----
----
-100.00%0.00
-98.65%16.25K
--221.46K
--1.75M
5233.45%1.27M
--1.20M
271.07%23.84K
--6.42K
Dòng tiền ròng từ việc thanh lý tài sản cố định
----
-32.32%3.53M
-11261.20%-3.00M
---531.85K
-100.00%0.00
24817.66%5.22M
--26.89K
100.00%0.00
--11.67K
-229.92%-21.12K
-100.00%0.00
-101.11%-19.50K
-100.00%0.00
-98.63%16.25K
--221.46K
--1.75M
5233.45%1.27M
--1.18M
271.07%23.84K
--6.42K
Dòng tiền ròng từ giao dịch tài sản vô hình
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
----
----
----
--19.20K
----
----
Dòng tiền ròng từ giao dịch kinh doanh
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
100.00%0.00
-100.00%0.00
100.00%0.00
--0.00
---1.00
--1.00
---321.25K
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các sản phẩm đầu tư
----
----
----
----
----
---650.00K
----
----
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
95.17%979.19K
--1.15M
--319.47K
--330.00K
--501.72K
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư khác
----
----
--1.50M
----
--0.00
--0.00
--0.00
---17.15K
----
----
----
----
----
100.00%0.00
----
----
----
---3.37M
----
----
Tiền mặt từ hoạt động đầu tư dài hạn
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư
--0.00
39.82%-3.53M
11261.20%3.00M
3201.17%531.85K
100.00%0.00
-27895.61%-5.87M
---26.89K
-101.72%-17.15K
-101.01%-11.67K
-93.04%21.12K
-100.00%0.00
180.06%998.69K
172.26%1.15M
106.63%303.21K
--108.54K
---1.25M
-6580.92%-1.59M
---4.57M
-271.07%-23.84K
---6.42K
Dòng tiền tài chính
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính liên tục
-68.57%1.97M
-44.75%3.66M
45.60%2.77M
-53.80%568.53K
544.79%6.28M
558.82%6.62M
224.04%1.90M
-0.87%1.23M
587.40%973.44K
606.43%1.00M
1871.69%586.79K
-29.82%1.24M
-121.40%-199.72K
-152.70%-198.32K
--29.76K
--1.77M
236.47%933.28K
--376.30K
-9.16%277.38K
--305.33K
Dòng tiền ròng từ phát hành/trả nợ vay
106.25%461.71K
-98.82%78.16K
452.09%2.77M
-53.80%568.53K
-859.42%-7.39M
558.82%6.62M
-14.54%501.46K
-0.87%1.23M
587.40%973.44K
606.43%1.00M
1871.69%586.79K
-29.82%1.24M
-121.40%-199.72K
-152.70%-198.32K
--29.76K
--1.77M
236.47%933.28K
--376.30K
1035.03%277.38K
---29.66K
Dòng tiền ròng từ phát hành/mua lại cổ phiếu phổ thông
-90.03%1.52M
--3.58M
--0.00
--0.00
--15.23M
----
----
----
-100.00%0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--25.31K
--0.00
----
----
----
--0.00
-100.00%0.00
--335.00K
Dòng tiền ròng từ việc phát hành/mua lại cổ phiếu ưu đãi
----
----
----
----
----
--0.00
--1.40M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động tài chính khác
99.55%-6.99K
--0.00
--0.00
--0.00
---1.56M
----
----
----
100.00%0.00
--0.00
--0.00
---3.00
---25.31K
--0.00
----
----
----
--0.00
----
----
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính không thường xuyên
Tiền mặt ròng từ hoạt động tài chính
-68.57%1.97M
-44.75%3.66M
45.60%2.77M
-53.80%568.53K
544.79%6.28M
558.82%6.62M
224.04%1.90M
-0.87%1.23M
587.40%973.44K
606.43%1.00M
1871.69%586.79K
-29.82%1.24M
-121.40%-199.72K
-152.70%-198.32K
--29.76K
--1.77M
236.47%933.28K
--376.30K
-9.16%277.38K
--305.33K
Dòng tiền ròng
Số dư tiền mặt đầu kỳ
-76.17%384.14K
-21.05%653.87K
764.65%2.65M
4254.66%2.12M
610.23%1.61M
104.37%828.18K
-77.43%306.81K
-90.37%48.61K
-89.02%226.99K
-91.15%405.23K
-81.62%1.36M
-95.23%504.58K
-84.76%2.07M
-77.83%4.58M
--7.39M
--10.57M
1436.04%13.56M
--20.65M
2651.06%882.87K
--32.09K
Thay đổi dòng tiền trong kỳ hiện tại
-134.88%-176.09K
30.82%-269.73K
-483.40%-2.00M
107.56%535.91K
383.01%504.81K
-118.74%-389.89K
154.65%521.37K
-69.79%258.20K
88.58%-178.37K
92.90%-178.25K
66.13%-954.10K
126.91%854.75K
47.74%-1.56M
64.59%-2.51M
---2.82M
---3.18M
-358.48%-2.99M
---7.09M
-3019.64%-652.04K
--22.33K
Số dư tiền mặt cuối kỳ
-90.17%208.05K
-12.36%384.14K
-21.05%653.87K
764.65%2.65M
4254.66%2.12M
93.10%438.30K
104.37%828.18K
-77.43%306.81K
-90.37%48.61K
-89.02%226.99K
-91.15%405.23K
-81.62%1.36M
-95.23%504.58K
-84.76%2.07M
--4.58M
--7.39M
4479.98%10.57M
--13.56M
324.12%230.83K
--54.42K
Dòng tiền tự do
----
38.25%-3.93M
-462.89%-7.77M
40.91%-564.47K
-401.11%-5.77M
-428.09%-6.36M
10.44%-1.38M
31.04%-955.32K
54.17%-1.15M
54.26%-1.20M
51.50%-1.54M
74.57%-1.39M
30.21%-2.51M
35.78%-2.63M
---3.18M
---5.45M
-287.50%-3.60M
---4.10M
-228.41%-929.42K
---283.00K
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Dòng tiền hoạt động là gì?

Dòng tiền hoạt động là dòng tiền được tạo ra hoặc sử dụng từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi của công ty. Nó điều chỉnh thu nhập ròng cho các khoản mục phi tiền mặt và thay đổi vốn lưu động, chẳng hạn như khấu hao, khoản phải thu, hàng tồn kho và khoản phải trả. Dòng tiền hoạt động mạnh mẽ có thể cho thấy doanh nghiệp đang chuyển đổi doanh thu và lợi nhuận thành tiền mặt thực tế.

NextNRG Inc đã tạo ra bao nhiêu dòng tiền hoạt động?

NextNRG Inc đã tạo ra -14.50M dòng tiền hoạt động trong năm tài chính 2025, phản ánh tiền mặt được tạo ra từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi.

Dòng tiền hoạt động của NextNRG Inc thay đổi như thế nào so với cùng kỳ năm trước?

Dòng tiền hoạt động của NextNRG Inc đã tăng -131.69% so với cùng kỳ năm trước.

Dòng tiền đầu tư là gì?

Dòng tiền đầu tư thể hiện dòng tiền được sử dụng hoặc tạo ra từ các hoạt động liên quan đến đầu tư, chẳng hạn như chi tiêu vốn, mua hoặc bán các khoản đầu tư, mua lại và thanh lý tài sản. Dòng tiền đầu tư âm không phải lúc nào cũng xấu, vì nó có thể phản ánh việc chi tiêu cho sự tăng trưởng trong tương lai, nhưng nhà đầu tư nên kiểm tra xem những khoản đầu tư đó có hỗ trợ lợi nhuận dài hạn hay không.

Dòng tiền tài trợ là gì?

Dòng tiền tài trợ thể hiện cách một công ty huy động vốn hoặc hoàn trả vốn cho các nhà đầu tư và chủ nợ. Nó có thể bao gồm phát hành trái phiếu, trả nợ, phát hành cổ phiếu, mua lại cổ phiếu, trả cổ tức và tài trợ thuê. Dòng tiền tài trợ dương có thể thể hiện vốn mới huy động được, trong khi dòng tiền tài trợ âm có thể phản ánh việc trả nợ, cổ tức hoặc mua lại cổ phiếu.

Dòng tiền hoạt động tài chính của NextNRG Inc đã thay đổi như thế nào?

NextNRG Inc đã sử dụng 13.27M cho các hoạt động tài chính trong quý gần nhất.

Dòng tiền tự do là gì và tại sao nó quan trọng với NXXT?

Dòng tiền tự do là lượng tiền mặt mà một công ty còn lại sau khi đã chi trả cho các khoản đầu tư cần thiết để duy trì hoặc phát triển hoạt động kinh doanh. Nó thường được sử dụng để đánh giá tính linh hoạt tài chính, khả năng trả nợ, tính bền vững của cổ tức, tiềm năng mua lại cổ phiếu và chất lượng định giá. Các nhà đầu tư nên so sánh dòng tiền tự do với lợi nhuận ròng, tăng trưởng doanh thu và chi phí đầu tư.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.