tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Quanex Building Products Corp

NX
Thêm vào danh sách theo dõi
21.570USD
+0.480+2.28%
Đóng cửa 09-11 16:00ET
987.95MVốn hóa
LỗP/E TTM
Sau giờ giao dịch 19:00 (ET)21.570USD-0.030-0.14%

Hiệu suất doanh thu của Quanex Building Products Corp (NX)

Thời gian cập nhật: 30 Th04 2026

Năm ngoái, Quanex Building Products Corp đã tạo ra 592.55M USD từ mảng kinh doanh hoạt động hiệu quả nhất của mình là Window and door hardware. Khu vực United States đóng góp lớn nhất, mang lại 1.25B USD trong năm qua. Trong quý gần nhất, Quanex Building Products Corp đã ghi nhận doanh thu 117.85M USD cho kỳ kết thúc vào ngày 2026-04-30, đến từ mảng kinh doanh hoạt động hiệu quả nhất là Window and door hardware. Khu vực United States đóng góp mức doanh thu cao nhất, đạt 304.44M USD.

Theo Doanh nghiệp

Hàng năm
Hàng năm
Hàng quý
Window and door hardware
Screens
Window profiles
Wood solutions
Spacers
Access solutions
Mixing solutions
Seals and gaskets
Solar
Other
Flashing Tape
Corporate
FY2025
FY2024
FY2023
Window and door hardware
592.55M(32.25%)
157.36M(12.31%)
--(--)
Screens
280.81M(15.28%)
279.80M(21.90%)
296.96M(26.27%)
Window profiles
278.40M(15.15%)
255.82M(20.02%)
284.12M(25.13%)
Wood solutions
200.10M(10.89%)
198.42M(15.53%)
215.44M(19.06%)
Spacers
199.22M(10.84%)
198.47M(15.53%)
191.21M(16.91%)
Access solutions
101.90M(5.55%)
25.79M(2.02%)
--(--)
Mixing solutions
86.20M(4.69%)
85.22M(6.67%)
82.92M(7.33%)
Seals and gaskets
80.92M(4.40%)
21.32M(1.67%)
--(--)
Solar
24.08M(1.31%)
25.67M(2.01%)
21.06M(1.86%)
Other
22.50M(1.22%)
31.12M(2.44%)
31.92M(2.82%)
Flashing Tape
9.82M(0.53%)
18.26M(1.43%)
16.27M(1.44%)
Corporate
-38.87M(-2.12%)
-19.41M(-1.52%)
-9.32M(-0.82%)

Theo Khu vực

Hàng năm
Hàng năm
Hàng quý
United States
European countries
Canada
Asian countries
Other Foriegn Countries
Mexico
FY2025
FY2024
FY2023
FY2022
FY2021
FY2020
FY2019
FY2018
FY2017
FY2016
FY2015
FY2014
FY2013
FY2012
FY2011
United States
1.25B(67.92%)
926.86M(72.53%)
834.52M(73.81%)
911.18M(74.60%)
778.49M(72.61%)
654.80M(76.89%)
683.20M(76.43%)
676.78M(76.06%)
667.06M(76.98%)
724.04M(78.01%)
500.17M(77.48%)
484.60M(81.39%)
454.37M(81.89%)
378.31M(79.05%)
696.34M(82.09%)
European countries
450.36M(24.51%)
271.18M(21.22%)
244.56M(21.63%)
255.40M(20.91%)
244.31M(22.79%)
158.83M(18.65%)
162.11M(18.14%)
159.65M(17.94%)
148.37M(17.12%)
150.71M(16.24%)
94.56M(14.65%)
57.10M(9.59%)
52.05M(9.38%)
49.69M(10.38%)
35.00M(4.13%)
Canada
66.03M(3.59%)
35.33M(2.77%)
25.84M(2.29%)
31.44M(2.57%)
25.01M(2.33%)
18.21M(2.14%)
20.09M(2.25%)
23.61M(2.65%)
24.44M(2.82%)
24.14M(2.60%)
22.97M(3.56%)
26.61M(4.47%)
23.11M(4.16%)
25.16M(5.26%)
83.57M(9.85%)
Asian countries
58.85M(3.20%)
24.09M(1.89%)
14.30M(1.26%)
15.02M(1.23%)
18.45M(1.72%)
11.50M(1.35%)
18.36M(2.05%)
18.58M(2.09%)
17.03M(1.97%)
20.40M(2.20%)
19.27M(2.98%)
18.87M(3.17%)
17.39M(3.13%)
18.50M(3.87%)
19.18M(2.26%)
Other Foriegn Countries
14.27M(0.78%)
20.39M(1.60%)
11.36M(1.00%)
8.46M(0.69%)
5.90M(0.55%)
8.22M(0.97%)
10.08M(1.13%)
11.16M(1.25%)
9.65M(1.11%)
8.88M(0.96%)
8.55M(1.32%)
8.21M(1.38%)
7.95M(1.43%)
6.92M(1.45%)
2.10M(0.25%)
Mexico
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
12.11M(1.43%)
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.