tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Newton Golf Company Inc

NWTG
Thêm vào danh sách theo dõi
1.030USD
-0.020-1.90%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
4.73MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của NWTG

Theo dõi tình hình tài chính của Newton Golf Company Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Newton Golf Company Inc

Mới phát hành
Th08 14, 2026
EPS / Dự báo
--/-0.47
Doanh thu / Dự báo
--/2.53M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
8.13M
136.14%
EPS(YoY)
-1.63
99.97%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/07/31
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
---0.58
---0.52
---0.34
---0.34
---0.55
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
-18.10%991.00K
112.42%2.27M
113.21%2.58M
154.37%2.07M
245.71%1.21M
815.38%1.07M
1174.74%1.21M
1629.79%813.00K
288.89%350.00K
254.55%117.00K
97.92%95.00K
6.82%47.00K
38.46%90.00K
-31.25%33.00K
23.08%48.00K
-15.38%44.00K
6.56%65.00K
--48.00K
--39.00K
--52.00K
Lợi nhuận ròng
-406.48%-2.66M
71.30%-2.40M
-49.06%-1.58M
-31.60%-1.52M
55.99%-525.00K
-353.72%-8.34M
11.45%-1.06M
-71.88%-1.16M
-30.10%-1.19M
-251.63%-1.84M
-118.43%-1.20M
70.66%-672.00K
-536.81%-917.00K
-468.48%-523.00K
-602.56%-548.00K
-4480.00%-2.29M
-75.61%-144.00K
---92.00K
---78.00K
---50.00K
Biên lợi nhuận ròng
---268.31%
---105.27%
---61.19%
---73.50%
---43.39%
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
--63.37%
--25.01%
--67.16%
--67.65%
--70.41%
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
--16.27%
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
-18.10%991.00K
112.42%2.27M
113.21%2.58M
154.37%2.07M
245.71%1.21M
815.38%1.07M
1174.74%1.21M
1629.79%813.00K
288.89%350.00K
254.55%117.00K
97.92%95.00K
6.82%47.00K
38.46%90.00K
-31.25%33.00K
23.08%48.00K
-15.38%44.00K
6.56%65.00K
--48.00K
--39.00K
--52.00K
Lợi nhuận hoạt động
-32.67%-2.62M
-79.32%-2.57M
-37.98%-1.50M
-25.37%-1.51M
-57.05%-1.97M
25.27%-1.43M
6.92%-1.09M
-84.92%-1.20M
-39.91%-1.25M
-297.30%-1.92M
-120.11%-1.17M
62.01%-650.00K
-531.69%-897.00K
-435.56%-482.00K
-600.00%-532.00K
-3464.58%-1.71M
-77.50%-142.00K
---90.00K
---76.00K
---48.00K
Lợi nhuận ròng
-406.48%-2.66M
71.30%-2.40M
-49.06%-1.58M
-31.60%-1.52M
55.99%-525.00K
-353.72%-8.34M
11.45%-1.06M
-71.88%-1.16M
-30.10%-1.19M
-251.63%-1.84M
-118.43%-1.20M
70.66%-672.00K
-536.81%-917.00K
-468.48%-523.00K
-602.56%-548.00K
-4480.00%-2.29M
-75.61%-144.00K
---92.00K
---78.00K
---50.00K
Tài sản ngắn hạn
-79.12%1.54M
-75.57%2.19M
72.35%4.20M
53.36%5.51M
57.12%7.36M
53.42%8.95M
-68.46%2.43M
3022.61%3.59M
2808.70%4.68M
1662.84%5.83M
2675.90%7.72M
-78.14%115.00K
-60.44%161.00K
--331.00K
--278.00K
--526.00K
--407.00K
----
----
----
Tổng nợ ngắn hạn
83.42%3.69M
-84.39%2.33M
217.11%2.13M
296.56%2.07M
311.86%2.01M
3041.26%14.92M
63.90%672.00K
-83.16%523.00K
-81.98%489.00K
-78.07%475.00K
-74.91%410.00K
131.54%3.10M
216.69%2.71M
--2.17M
--1.63M
--1.34M
--857.00K
----
----
----
Tổng tài sản
-67.97%2.64M
-66.22%3.30M
56.09%5.25M
54.35%6.52M
55.61%8.23M
52.74%9.77M
-57.80%3.36M
501.14%4.23M
645.98%5.29M
800.56%6.39M
1097.00%7.97M
-20.20%703.00K
28.68%709.00K
--710.00K
--666.00K
--881.00K
--551.00K
----
----
----
Tổng các khoản nợ
104.58%4.16M
-84.13%2.37M
202.48%2.20M
257.76%2.14M
242.66%2.03M
2375.66%14.95M
73.27%726.00K
-80.81%599.00K
-78.36%593.00K
-72.19%604.00K
-74.51%419.00K
130.41%3.12M
219.72%2.74M
--2.17M
--1.64M
--1.35M
--857.00K
----
----
----
Tổng vốn chủ sở hữu
-124.54%-1.52M
117.85%926.00K
15.81%3.06M
20.76%4.38M
31.98%6.20M
-189.59%-5.19M
-65.07%2.64M
249.94%3.63M
331.22%4.70M
496.03%5.79M
872.29%7.55M
-410.34%-2.42M
-563.73%-2.03M
---1.46M
---978.00K
---474.00K
---306.00K
----
----
----
Thu nhập hoạt động ròng
29.99%-1.09M
28.91%-1.06M
-21.47%-1.32M
-1.93%-1.21M
-35.88%-1.56M
-20.61%-1.50M
68.79%-1.09M
-837.01%-1.19M
-518.82%-1.15M
-491.43%-1.24M
-1064.00%-3.49M
15.33%-127.00K
-48.80%-186.00K
-233.33%-210.00K
-1775.00%-300.00K
-341.18%-150.00K
-115.52%-125.00K
---63.00K
---16.00K
---34.00K
Đầu tư ròng
33.59%-87.00K
-117.95%-85.00K
66.18%-93.00K
-90.48%-160.00K
-25.96%-131.00K
79.26%-39.00K
-180.61%-275.00K
-2700.00%-84.00K
---104.00K
---188.00K
-145.00%-98.00K
91.43%-3.00K
----
--0.00
---40.00K
---35.00K
----
----
----
----
Tài chính thuần
667.86%477.00K
-101.28%-101.00K
63.89%-39.00K
-2043.48%-493.00K
---84.00K
--7.87M
-101.04%-108.00K
-121.10%-23.00K
-100.00%0.00
-100.00%0.00
12075.29%10.35M
-65.40%109.00K
-78.67%45.00K
202.56%236.00K
-43.71%85.00K
1160.00%315.00K
21000.00%211.00K
--78.00K
--151.00K
--25.00K

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Newton Golf Company Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Newton Golf Company Inc, tổng doanh thu đạt 8.13M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3.44M.

Tài sản ngắn hạn của Newton Golf Company Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Newton Golf Company Inc, tài sản ngắn hạn là 2.19M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -75.57.

Tổng tài sản của Newton Golf Company Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Newton Golf Company Inc là 3.30M, bao gồm 2.19M tài sản ngắn hạn và 1.11M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Newton Golf Company Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Newton Golf Company Inc, tổng nghĩa vụ của Newton Golf Company Inc là 2.37M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -84.13.

Tổng vốn chủ sở hữu của Newton Golf Company Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Newton Golf Company Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Newton Golf Company Inc là 926.00K, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 117.85.

Thu nhập hoạt động thuần của Newton Golf Company Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Newton Golf Company Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Newton Golf Company Inc là -7.55M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -51.63.

Giá trị đầu tư ròng của Newton Golf Company Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Newton Golf Company Inc, giá trị đầu tư ròng của Newton Golf Company Inc là -469.00K, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 6.57.

Giá trị huy động vốn ròng của Newton Golf Company Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Newton Golf Company Inc, giá trị huy động vốn ròng của Newton Golf Company Inc là -717.00K, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -109.26.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Newton Golf Company Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Newton Golf Company Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -1.63, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 99.97.

Thu nhập ròng của Newton Golf Company Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Newton Golf Company Inc, lợi nhuận ròng là -6.02M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 48.77.

Biên lợi nhuận ròng của Newton Golf Company Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Newton Golf Company Inc, biên lợi nhuận ròng là -74.00, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 78.31.

Biên lợi nhuận gộp của Newton Golf Company Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Newton Golf Company Inc, biên lợi nhuận gộp là 55.98, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -15.19.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Newton Golf Company Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Newton Golf Company Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -92.15, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 36.64.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Newton Golf Company Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Newton Golf Company Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -7.55M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -51.63.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.