Bạn có thể truy cập báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo năm và theo quý của Newton Golf Company Inc nhằm phân tích khả năng tài chính và mức độ ổn định của doanh nghiệp.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
Dòng tiền hoạt động (phương pháp gián tiếp)
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh liên tục
-41.80%-1.72M
29.99%-1.09M
28.91%-1.06M
-21.47%-1.32M
-1.93%-1.21M
-35.88%-1.56M
-20.61%-1.50M
68.79%-1.09M
-837.01%-1.19M
-518.82%-1.15M
-491.43%-1.24M
-1064.00%-3.49M
15.33%-127.00K
-48.80%-186.00K
-233.33%-210.00K
-1775.00%-300.00K
-341.18%-150.00K
-115.52%-125.00K
---63.00K
---16.00K
---34.00K
---58.00K
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
-49.87%-2.28M
-406.48%-2.66M
71.30%-2.40M
-49.06%-1.58M
-31.60%-1.52M
55.99%-525.00K
-353.72%-8.34M
11.45%-1.06M
-71.88%-1.16M
-30.10%-1.19M
-251.63%-1.84M
-118.43%-1.20M
70.66%-672.00K
-536.81%-917.00K
-468.48%-523.00K
-602.56%-548.00K
-4480.00%-2.29M
-75.61%-144.00K
---92.00K
---78.00K
---50.00K
---82.00K
Lợi nhuận và thua lỗ từ hoạt động kinh doanh
1.09%93.00K
33.85%87.00K
69.81%90.00K
39.39%92.00K
95.74%92.00K
30.00%65.00K
23.26%53.00K
1220.00%66.00K
840.00%47.00K
900.00%50.00K
760.00%43.00K
66.67%5.00K
66.67%5.00K
--5.00K
--5.00K
--3.00K
--3.00K
----
----
----
----
----
Các mục phi tiền mặt khác
138.37%205.00K
326.98%269.00K
31.00%131.00K
503.57%338.00K
-8.51%86.00K
6.78%63.00K
17.65%100.00K
-61.64%56.00K
-45.66%94.00K
-81.50%59.00K
165.63%85.00K
256.10%146.00K
-90.89%173.00K
2353.85%319.00K
3300.00%32.00K
127.78%41.00K
47600.00%1.90M
-58.06%13.00K
---1.00K
--18.00K
---4.00K
--31.00K
Thay đổi trong vốn lưu động
-559.77%-400.00K
399.15%1.17M
626.86%1.27M
-77.63%-270.00K
149.43%87.00K
449.25%234.00K
-151.60%-242.00K
93.79%-152.00K
-147.96%-176.00K
-116.46%-67.00K
69.93%469.00K
-1299.02%-2.45M
54.85%367.00K
6683.33%407.00K
820.00%276.00K
363.64%204.00K
1085.00%237.00K
185.71%6.00K
--30.00K
--44.00K
--20.00K
---7.00K
-Thay đổi các khoản phải thu
-11750.00%-237.00K
160.00%27.00K
-178.38%-29.00K
378.57%39.00K
98.43%-2.00K
-295.65%-45.00K
205.71%37.00K
-40.00%-14.00K
-1076.92%-127.00K
221.05%23.00K
-683.33%-35.00K
-433.33%-10.00K
-61.76%13.00K
44.12%-19.00K
175.00%6.00K
--3.00K
--34.00K
-1600.00%-34.00K
---8.00K
--0.00
--0.00
---2.00K
-Thay đổi hàng tồn kho
721.88%199.00K
-69.53%-217.00K
379.37%799.00K
-25.68%-186.00K
77.30%-32.00K
-212.20%-128.00K
-361.29%-286.00K
-62.64%-148.00K
-14000.00%-141.00K
-278.26%-41.00K
-21.57%-62.00K
-2933.33%-91.00K
-150.00%-1.00K
330.00%23.00K
-1375.00%-51.00K
40.00%-3.00K
-80.00%2.00K
-150.00%-10.00K
--4.00K
---5.00K
--10.00K
--20.00K
-Thay đổi chi phí trả trước
137.50%6.00K
293.33%29.00K
150.98%128.00K
46.10%-83.00K
-125.40%-16.00K
60.53%-15.00K
-91.05%51.00K
79.82%-154.00K
425.00%63.00K
-3900.00%-38.00K
1865.52%570.00K
---763.00K
163.16%12.00K
116.67%1.00K
45.00%29.00K
-100.00%0.00
-5.56%-19.00K
68.42%-6.00K
--20.00K
--1.00K
---18.00K
---19.00K
-Thay đổi các khoản phải trả và chi phí trích trước
119.86%321.00K
12.56%484.00K
3007.69%378.00K
-115.54%-23.00K
342.42%146.00K
14233.33%430.00K
-150.00%-13.00K
-29.86%148.00K
135.71%33.00K
-94.34%3.00K
8.33%26.00K
2914.29%211.00K
-56.25%14.00K
112.00%53.00K
214.29%24.00K
-61.11%7.00K
1700.00%32.00K
173.53%25.00K
---21.00K
--18.00K
---2.00K
---34.00K
-Thay đổi tài sản ngắn hạn khác
---679.00K
--854.00K
--5.00K
----
----
----
100.00%0.00
--0.00
-100.00%0.00
90.48%-2.00K
-205.56%-19.00K
--0.00
2200.00%21.00K
---21.00K
--18.00K
--0.00
---1.00K
----
----
----
----
----
-Thay đổi nợ ngắn hạn khác
----
----
----
----
----
----
----
----
--5.00K
---5.00K
375.00%19.00K
-111.11%-19.00K
----
----
-20.00%4.00K
---9.00K
--4.00K
150.00%1.00K
--5.00K
--0.00
--0.00
---2.00K
Tiền mặt từ các hoạt động đầu tư không thường xuyên
Tiền mặt từ hoạt động kinh doanh
-41.80%-1.72M
29.99%-1.09M
28.91%-1.06M
-21.47%-1.32M
-1.93%-1.21M
-35.88%-1.56M
-20.61%-1.50M
68.79%-1.09M
-837.01%-1.19M
-518.82%-1.15M
-491.43%-1.24M
-1064.00%-3.49M
15.33%-127.00K
-48.80%-186.00K
-233.33%-210.00K
-1775.00%-300.00K
-341.18%-150.00K
-115.52%-125.00K
---63.00K
---16.00K
---34.00K
---58.00K
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền từ các hoạt động đầu tư liên tục
-48.75%82.00K
-33.59%87.00K
117.95%85.00K
-66.18%93.00K
90.48%160.00K
25.96%131.00K
-79.26%39.00K
180.61%275.00K
2700.00%84.00K
--104.00K
--188.00K
145.00%98.00K
-91.43%3.00K
----
--0.00
--40.00K
--35.00K
----
----
----
----
----
Chi phí vốn
-48.75%82.00K
-33.59%87.00K
117.95%85.00K
-66.18%93.00K
52.38%160.00K
25.96%131.00K
-79.26%39.00K
180.61%275.00K
3400.00%105.00K
--104.00K
--188.00K
145.00%98.00K
-91.43%3.00K
----
--0.00
--40.00K
--35.00K
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ việc thanh lý tài sản cố định
-48.75%82.00K
-33.59%87.00K
117.95%85.00K
-66.18%93.00K
52.38%160.00K
57.83%131.00K
-79.26%39.00K
180.61%275.00K
3400.00%105.00K
--83.00K
--188.00K
145.00%98.00K
-91.43%3.00K
----
--0.00
--40.00K
--35.00K
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ giao dịch tài sản vô hình
----
----
----
----
----
----
----
----
---21.00K
--21.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư khác
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tiền mặt từ hoạt động đầu tư dài hạn
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư
48.75%-82.00K
33.59%-87.00K
-117.95%-85.00K
66.18%-93.00K
-90.48%-160.00K
-25.96%-131.00K
79.26%-39.00K
-180.61%-275.00K
-2700.00%-84.00K
---104.00K
---188.00K
-145.00%-98.00K
91.43%-3.00K
----
--0.00
---40.00K
---35.00K
----
----
----
----
----
Dòng tiền tài chính
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính liên tục
434.89%1.65M
667.86%477.00K
-101.28%-101.00K
63.89%-39.00K
-2043.48%-493.00K
---84.00K
--7.87M
-101.04%-108.00K
-121.10%-23.00K
-100.00%0.00
-100.00%0.00
12075.29%10.35M
-65.40%109.00K
-78.67%45.00K
202.56%236.00K
-43.71%85.00K
1160.00%315.00K
21000.00%211.00K
--78.00K
--151.00K
--25.00K
--1.00K
Dòng tiền ròng từ phát hành/trả nợ vay
--1.71M
--488.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
-1021.00%-921.00K
----
----
220.51%250.00K
-33.77%100.00K
696.00%199.00K
15000.00%151.00K
--78.00K
--151.00K
--25.00K
--1.00K
Dòng tiền ròng từ phát hành/mua lại cổ phiếu phổ thông
----
----
-99.37%49.00K
--0.00
---500.00K
----
--7.79M
----
----
----
--0.00
--11.03M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động tài chính khác
-971.43%-61.00K
86.90%-11.00K
-285.19%-150.00K
63.89%-39.00K
130.43%7.00K
---84.00K
--81.00K
-144.81%-108.00K
-121.10%-23.00K
----
100.00%0.00
1706.67%241.00K
-6.03%109.00K
-25.00%45.00K
---14.00K
---15.00K
--116.00K
--60.00K
----
----
----
----
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính không thường xuyên
Tiền mặt ròng từ hoạt động tài chính
434.89%1.65M
667.86%477.00K
-101.28%-101.00K
63.89%-39.00K
-2043.48%-493.00K
---84.00K
--7.87M
-101.04%-108.00K
-121.10%-23.00K
-100.00%0.00
-100.00%0.00
12075.29%10.35M
-65.40%109.00K
-78.67%45.00K
202.56%236.00K
-43.71%85.00K
1160.00%315.00K
21000.00%211.00K
--78.00K
--151.00K
--25.00K
--1.00K
Dòng tiền ròng
Số dư tiền mặt đầu kỳ
-89.90%593.00K
-83.03%1.30M
94.14%2.55M
43.75%4.00M
43.79%5.87M
43.31%7.65M
-80.60%1.31M
30855.56%2.79M
13510.00%4.08M
3021.64%5.34M
4567.59%6.77M
-97.75%9.00K
-88.89%30.00K
-7.07%171.00K
-14.20%145.00K
1076.47%400.00K
527.91%270.00K
84.00%184.00K
--169.00K
--34.00K
--43.00K
--100.00K
Thay đổi dòng tiền trong kỳ hiện tại
91.91%-151.00K
60.37%-705.00K
-119.74%-1.25M
1.15%-1.46M
-43.87%-1.87M
-41.75%-1.78M
543.15%6.34M
-121.79%-1.47M
-6076.19%-1.30M
-790.07%-1.25M
-5600.00%-1.43M
2750.59%6.76M
-116.15%-21.00K
-263.95%-141.00K
73.33%26.00K
-288.89%-255.00K
1544.44%130.00K
250.88%86.00K
--15.00K
--135.00K
---9.00K
---57.00K
Số dư tiền mặt cuối kỳ
-88.96%442.00K
-89.90%593.00K
-83.03%1.30M
94.14%2.55M
43.75%4.00M
43.79%5.87M
43.31%7.65M
-80.60%1.31M
30855.56%2.79M
13510.00%4.08M
3021.64%5.34M
4567.59%6.77M
-97.75%9.00K
-88.89%30.00K
-7.07%171.00K
-14.20%145.00K
1076.47%400.00K
527.91%270.00K
--184.00K
--169.00K
--34.00K
--43.00K
Dòng tiền tự do
-31.25%-1.80M
30.27%-1.18M
25.18%-1.15M
-3.81%-1.42M
-6.02%-1.37M
-35.06%-1.69M
-7.48%-1.54M
61.98%-1.36M
-896.15%-1.29M
---1.25M
-580.95%-1.43M
-955.88%-3.59M
29.73%-130.00K
----
---210.00K
---340.00K
---185.00K
----
----
----
----
----
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Câu hỏi thường gặp
Dòng tiền hoạt động là gì?
Dòng tiền hoạt động là dòng tiền được tạo ra hoặc sử dụng từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi của công ty. Nó điều chỉnh thu nhập ròng cho các khoản mục phi tiền mặt và thay đổi vốn lưu động, chẳng hạn như khấu hao, khoản phải thu, hàng tồn kho và khoản phải trả. Dòng tiền hoạt động mạnh mẽ có thể cho thấy doanh nghiệp đang chuyển đổi doanh thu và lợi nhuận thành tiền mặt thực tế.
Newton Golf Company Inc đã tạo ra bao nhiêu dòng tiền hoạt động?
Newton Golf Company Inc đã tạo ra -5.17M dòng tiền hoạt động trong năm tài chính 2025, phản ánh tiền mặt được tạo ra từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi.
Dòng tiền hoạt động của Newton Golf Company Inc thay đổi như thế nào so với cùng kỳ năm trước?
Dòng tiền hoạt động của Newton Golf Company Inc đã tăng -4.81% so với cùng kỳ năm trước.
Dòng tiền đầu tư là gì?
Dòng tiền đầu tư thể hiện dòng tiền được sử dụng hoặc tạo ra từ các hoạt động liên quan đến đầu tư, chẳng hạn như chi tiêu vốn, mua hoặc bán các khoản đầu tư, mua lại và thanh lý tài sản. Dòng tiền đầu tư âm không phải lúc nào cũng xấu, vì nó có thể phản ánh việc chi tiêu cho sự tăng trưởng trong tương lai, nhưng nhà đầu tư nên kiểm tra xem những khoản đầu tư đó có hỗ trợ lợi nhuận dài hạn hay không.
Newton Golf Company Inc chi bao nhiêu cho chi tiêu vốn?
Newton Golf Company Inc đã chi 469.00K cho chi tiêu vốn trong quý gần nhất.
Dòng tiền tài trợ là gì?
Dòng tiền tài trợ thể hiện cách một công ty huy động vốn hoặc hoàn trả vốn cho các nhà đầu tư và chủ nợ. Nó có thể bao gồm phát hành trái phiếu, trả nợ, phát hành cổ phiếu, mua lại cổ phiếu, trả cổ tức và tài trợ thuê. Dòng tiền tài trợ dương có thể thể hiện vốn mới huy động được, trong khi dòng tiền tài trợ âm có thể phản ánh việc trả nợ, cổ tức hoặc mua lại cổ phiếu.
Dòng tiền hoạt động tài chính của Newton Golf Company Inc đã thay đổi như thế nào?
Newton Golf Company Inc đã sử dụng -717.00K cho các hoạt động tài chính trong quý gần nhất.
Dòng tiền tự do là gì và tại sao nó quan trọng với NWTG?
Dòng tiền tự do là lượng tiền mặt mà một công ty còn lại sau khi đã chi trả cho các khoản đầu tư cần thiết để duy trì hoặc phát triển hoạt động kinh doanh. Nó thường được sử dụng để đánh giá tính linh hoạt tài chính, khả năng trả nợ, tính bền vững của cổ tức, tiềm năng mua lại cổ phiếu và chất lượng định giá. Các nhà đầu tư nên so sánh dòng tiền tự do với lợi nhuận ròng, tăng trưởng doanh thu và chi phí đầu tư.
Dòng tiền tự do của Newton Golf Company Inc trong quý gần nhất là bao nhiêu?
Dòng tiền tự do là -5.63M, phản ánh sự thay đổi -3.76% so với năm trước.