tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

NOVONIX Ltd

NVX
Thêm vào danh sách theo dõi
0.397USD
-0.003-0.73%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
83.38MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của NVX

Theo dõi tình hình tài chính của NOVONIX Ltd thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của NOVONIX Ltd

Mới phát hành
Th02 26, 2026
EPS / Dự báo
-0.54/--
Doanh thu / Dự báo
5.62M/--
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
5.62M
-4.05%
EPS(YoY)
-0.54
9.67%
Xếp hạng của nhà phân tích
2026/08/01
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2025H1
FY2024H2
FY2024H1
FY2023H2
FY2023H1
FY2022H2
FY2022H1
FY2021H2
FY2021H1
FY2020H2
FY2020H1
FY2019H2
FY2019H1
FY2018H2
FY2018H1
FY2017H2
FY2017H1
FY2016H2
FY2016H1
FY2015H2
FY2015H1
Chỉ báo Tài chính
EPS
---0.13
---0.37
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
----
-24.69%3.11M
-6.35%3.67M
--4.13M
5.47%3.92M
----
88.08%3.72M
84.77%2.59M
-0.54%1.98M
-49.19%1.40M
194.54%1.99M
137.84%2.76M
-3.51%674.57K
753.16%1.16M
6409.64%699.13K
478.14%136.05K
464.66%10.74K
--23.53K
--1.90K
--0.00
--0.00
Lợi nhuận ròng
----
-154.06%-46.11M
-2.18%-28.71M
---18.15M
-33.19%-28.10M
----
-171.10%-21.10M
33.97%-5.63M
-61.66%-7.78M
42.43%-8.53M
-29.54%-4.81M
-241.89%-14.82M
-1.51%-3.72M
-46.01%-4.33M
-121.46%-3.66M
-1152.82%-2.97M
-148.59%-1.65M
-15633.43%-236.96K
-37136.83%-664.96K
---1.51K
---1.79K
Biên lợi nhuận ròng
---714.66%
---1480.80%
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
---472.84%
---336.95%
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
--30.04%
--31.60%
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
----
-24.69%3.11M
-6.35%3.67M
--4.13M
5.47%3.92M
----
88.08%3.72M
84.77%2.59M
-0.54%1.98M
-49.19%1.40M
194.54%1.99M
137.84%2.76M
-3.51%674.57K
753.16%1.16M
6409.64%699.13K
478.14%136.05K
464.66%10.74K
--23.53K
--1.90K
--0.00
--0.00
Lợi nhuận hoạt động
----
-16.11%-24.49M
-0.01%-28.99M
---21.09M
-70.80%-28.99M
----
-237.79%-16.97M
-2.20%-6.29M
-36.40%-5.02M
-98.91%-6.16M
-30.91%-3.68M
16.56%-3.09M
-6.45%-2.81M
-56.41%-3.71M
-59.90%-2.64M
-900.60%-2.37M
-198.28%-1.65M
-15633.38%-236.96K
-30933.57%-554.18K
---1.51K
---1.79K
Lợi nhuận ròng
----
-154.06%-46.11M
-2.18%-28.71M
---18.15M
-33.19%-28.10M
----
-171.10%-21.10M
33.97%-5.63M
-61.66%-7.78M
42.43%-8.53M
-29.54%-4.81M
-241.89%-14.82M
-1.51%-3.72M
-46.01%-4.33M
-121.46%-3.66M
-1152.82%-2.97M
-148.59%-1.65M
-15633.43%-236.96K
-37136.83%-664.96K
---1.51K
---1.79K
Tài sản ngắn hạn
-8.90%52.73M
-35.73%57.30M
-46.69%57.88M
-45.04%89.15M
-47.67%108.58M
49.89%162.22M
827.90%207.48M
278.74%108.23M
1035.13%22.36M
418.24%28.58M
-42.05%1.97M
301.89%5.51M
-32.99%3.40M
-42.62%1.37M
785.63%5.07M
88.31%2.39M
-68.35%572.85K
25570.75%1.27M
34406.03%1.81M
--4.95K
----
Tổng nợ ngắn hạn
501.44%56.57M
489.79%46.24M
51.19%9.41M
-0.64%7.84M
62.23%6.22M
96.29%7.89M
210.08%3.83M
45.28%4.02M
-75.04%1.24M
-35.70%2.77M
18.83%4.95M
497.51%4.30M
78.02%4.17M
-92.87%720.23K
1237.64%2.34M
6294.01%10.10M
-31.80%175.06K
84.47%157.89K
182.88%256.70K
--85.59K
----
Tổng tài sản
-0.75%239.04M
-14.14%226.10M
-14.26%240.84M
-13.08%263.34M
-11.84%280.89M
98.92%302.98M
542.69%318.62M
193.23%152.31M
105.50%49.58M
111.89%51.94M
-7.49%24.12M
-3.24%24.51M
-12.88%26.08M
-2.98%25.34M
209.60%29.94M
1098.44%26.11M
293.44%9.67M
2539.11%2.18M
2707.42%2.46M
--82.56K
----
Tổng các khoản nợ
15.03%95.21M
11.46%88.51M
4.85%82.77M
53.16%79.41M
67.73%78.94M
274.07%51.85M
943.36%47.06M
130.15%13.86M
-69.96%4.51M
-55.20%6.02M
180.60%15.01M
593.41%13.44M
53.19%5.35M
-80.80%1.94M
1895.13%3.49M
6294.01%10.10M
-31.80%175.06K
84.47%157.89K
182.88%256.70K
--85.59K
----
Tổng vốn chủ sở hữu
-9.01%143.83M
-25.20%137.59M
-21.73%158.07M
-26.76%183.94M
-25.63%201.96M
81.39%251.13M
502.59%271.56M
201.50%138.45M
394.65%45.07M
314.73%45.92M
-56.05%9.11M
-52.68%11.07M
-21.61%20.73M
46.06%23.40M
178.52%26.44M
692.56%16.02M
331.38%9.49M
66887.00%2.02M
68695.47%2.20M
---3.03K
----
Thu nhập hoạt động ròng
----
-21.01%-18.26M
-4.83%-22.16M
14.76%-15.09M
-83.73%-21.14M
-453.81%-17.70M
-295.49%-11.51M
-90.14%-3.20M
-40.14%-2.91M
-1.11%-1.68M
-74.28%-2.08M
-20.36%-1.66M
26.67%-1.19M
-249.62%-1.38M
-378.35%-1.62M
-90.57%-395.02K
-36.50%-339.63K
-8337.02%-207.28K
-7951.32%-248.82K
--2.52K
---3.09K
Đầu tư ròng
----
-64.53%-8.80M
-46.75%-9.37M
78.71%-5.35M
92.23%-6.38M
-82.27%-25.13M
-1233.57%-82.20M
-657.35%-13.79M
-229.99%-6.16M
60.83%-1.82M
-234.81%-1.87M
-66.08%-4.65M
58.44%-557.90K
72.86%-2.80M
-114.90%-1.34M
-2930.29%-10.31M
-45.07%-624.59K
-1239.82%-340.36K
-1170.34%-430.54K
--29.86K
---33.89K
Tài chính thuần
----
3803.50%26.13M
-103.06%-917.36K
37.25%-705.56K
-83.64%30.02M
-101.10%-1.12M
165815.73%183.48M
255.40%102.16M
-26.76%110.59K
257.91%28.75M
-96.20%150.99K
4180.60%8.03M
-26.81%3.97M
-98.44%187.63K
2301.78%5.43M
33572.73%12.01M
-90.54%225.90K
210.18%35.67K
6354.99%2.39M
---32.38K
--36.98K

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của NOVONIX Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của NOVONIX Ltd, tổng doanh thu đạt 5.62M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 5.85M.

Tài sản ngắn hạn của NOVONIX Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của NOVONIX Ltd, tài sản ngắn hạn là 89.16M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 55.61.

Tổng tài sản của NOVONIX Ltd là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của NOVONIX Ltd là 282.92M, bao gồm 89.16M tài sản ngắn hạn và 193.76M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của NOVONIX Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của NOVONIX Ltd, tổng nghĩa vụ của NOVONIX Ltd là 121.25M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 37.00.

Tổng vốn chủ sở hữu của NOVONIX Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của NOVONIX Ltd, tổng vốn chủ sở hữu của NOVONIX Ltd là 161.67M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 17.50.

Thu nhập hoạt động thuần của NOVONIX Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của NOVONIX Ltd, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của NOVONIX Ltd là -52.22M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4.03.

Giá trị đầu tư ròng của NOVONIX Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của NOVONIX Ltd, giá trị đầu tư ròng của NOVONIX Ltd là -32.86M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -80.81.

Giá trị huy động vốn ròng của NOVONIX Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của NOVONIX Ltd, giá trị huy động vốn ròng của NOVONIX Ltd là 109.90M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 335.88.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của NOVONIX Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của NOVONIX Ltd, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -0.54, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 9.67.

Thu nhập ròng của NOVONIX Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của NOVONIX Ltd, lợi nhuận ròng là -92.73M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -23.93.

Biên lợi nhuận ròng của NOVONIX Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của NOVONIX Ltd, biên lợi nhuận ròng là -1650.76, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -29.16.

Biên lợi nhuận gộp của NOVONIX Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của NOVONIX Ltd, biên lợi nhuận gộp là -453.64, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -10.12.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của NOVONIX Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của NOVONIX Ltd, tỷ lệ nợ trên tài sản là 35.46, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 12.22.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của NOVONIX Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của NOVONIX Ltd, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -61.97, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -33.15.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của NOVONIX Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của NOVONIX Ltd, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -36.43, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -19.16.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của NOVONIX Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của NOVONIX Ltd, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -52.22M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4.03.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.