tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Nuvve Holding Corp

NVVE
Thêm vào danh sách theo dõi
3.230USD
0.0000.00%
Đóng cửa 07-23 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
577.20KVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của NVVE

Theo dõi tình hình tài chính của Nuvve Holding Corp thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Nuvve Holding Corp

Mới phát hành
Th07 15, 2026
EPS / Dự báo
-28.96/--
Doanh thu / Dự báo
1.39M/--
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
4.79M
-9.31%
EPS(YoY)
-1.36K
92.97%
Xếp hạng của nhà phân tích
--
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
98.96%-28.96
97.25%-113.91
90.18%-174.87
68.39%-1.53K
99.43%-2.79K
93.90%-4.13K
97.68%-1.78K
94.35%-4.83K
-378748.23%-486.55K
-51624.86%-67.82K
-62548.98%-76.72K
---85.41K
---128.43
---131.11
---122.46
----
----
----
----
----
Doanh thu
49.11%1.39M
9.17%1.95M
-16.66%1.60M
-58.49%332.99K
19.82%934.30K
8.60%1.79M
-29.28%1.92M
-62.16%802.18K
-57.96%779.76K
43.40%1.64M
389.91%2.71M
62.87%2.12M
-21.77%1.85M
-8.05%1.15M
-52.39%553.69K
32.65%1.30M
196.74%2.37M
-14.58%1.25M
-13.27%1.16M
111.88%981.33K
Lợi nhuận ròng
15.11%-5.83M
-19.60%-6.06M
-173.19%-4.51M
-220.32%-13.38M
1.12%-6.87M
32.57%-5.07M
80.76%-1.65M
49.22%-4.18M
11.98%-6.95M
4.31%-7.52M
-27.60%-8.58M
-49.68%-8.22M
-62.63%-7.90M
85.53%-7.86M
3.67%-6.72M
89.66%-5.49M
9.44%-4.86M
-2029.26%-54.32M
-791.86%-6.98M
-4942.30%-53.15M
Biên lợi nhuận ròng
45.36%-402.24%
-13.32%-323.50%
-248.68%-299.90%
-727.72%-4074.75%
14.68%-736.23%
35.85%-285.48%
72.00%-86.01%
-30.72%-492.29%
-108.95%-862.93%
33.77%-445.03%
74.47%-307.21%
---376.59%
---412.99%
---671.94%
---1203.11%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
17.06%46.74%
58.60%25.02%
-0.22%52.02%
143.87%60.64%
15.18%39.93%
-45.56%15.78%
354.25%52.14%
211.92%24.87%
63.24%34.67%
-17.64%28.98%
-77.07%11.48%
--7.97%
--21.24%
--35.18%
--50.06%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-76.71%6.86%
-69.57%9.96%
32.25%18.14%
48223.62%30.75%
51813.78%29.47%
45131.48%32.72%
29622.80%13.71%
18.82%0.06%
8.05%0.06%
47.96%0.07%
11.21%0.05%
--0.05%
--0.05%
--0.05%
--0.04%
----
----
----
----
----
Doanh thu
49.11%1.39M
9.17%1.95M
-16.66%1.60M
-58.49%332.99K
19.82%934.30K
8.60%1.79M
-29.28%1.92M
-62.16%802.18K
-57.96%779.76K
43.40%1.64M
389.91%2.71M
62.87%2.12M
-21.77%1.85M
-8.05%1.15M
-52.39%553.69K
32.65%1.30M
196.74%2.37M
-14.58%1.25M
-13.27%1.16M
111.88%981.33K
Lợi nhuận hoạt động
-4.61%-5.84M
42.71%-3.22M
-178.26%-5.11M
-156.72%-14.80M
22.92%-5.59M
24.65%-5.61M
78.30%-1.84M
30.69%-5.76M
8.01%-7.25M
14.79%-7.45M
1.62%-8.46M
17.17%-8.32M
17.35%-7.88M
-4.43%-8.74M
-15.52%-8.60M
-58.34%-10.04M
-87.87%-9.53M
-262.41%-8.37M
-798.94%-7.45M
-486.02%-6.34M
Lợi nhuận ròng
15.11%-5.83M
-19.60%-6.06M
-173.19%-4.51M
-220.32%-13.38M
1.12%-6.87M
32.57%-5.07M
80.76%-1.65M
49.22%-4.18M
11.98%-6.95M
4.31%-7.52M
-27.60%-8.58M
-49.68%-8.22M
-62.63%-7.90M
85.53%-7.86M
3.67%-6.72M
89.66%-5.49M
9.44%-4.86M
-2029.26%-54.32M
-791.86%-6.98M
-4942.30%-53.15M
Tài sản ngắn hạn
-13.61%7.86M
18.97%11.03M
-8.15%9.55M
-22.20%8.78M
-43.46%9.10M
-25.92%9.28M
-60.72%10.40M
-55.21%11.29M
-42.92%16.10M
-60.69%12.52M
-30.13%26.48M
-17.40%25.20M
-23.02%28.20M
-31.92%31.85M
-24.03%37.89M
-45.49%30.51M
-46.07%36.63M
881.64%46.78M
3385.27%49.88M
--55.97M
Tổng nợ ngắn hạn
-13.39%10.70M
-13.82%9.78M
42.81%12.94M
52.42%13.29M
40.72%12.36M
42.16%11.35M
-49.35%9.06M
-13.39%8.72M
-0.62%8.78M
1.11%7.98M
158.14%17.89M
42.37%10.06M
12.77%8.83M
-16.73%7.90M
16.22%6.93M
16.17%7.07M
-34.92%7.83M
18.03%9.48M
53.57%5.96M
--6.08M
Tổng tài sản
-15.22%13.97M
3.54%17.39M
-8.62%16.76M
-8.28%16.99M
-29.99%16.48M
-19.82%16.80M
-46.80%18.34M
-44.35%18.53M
-35.28%23.54M
-49.15%20.95M
-26.98%34.46M
-16.00%33.29M
-15.34%36.37M
-22.14%41.20M
-52.22%47.20M
-61.19%39.63M
-38.86%42.96M
639.50%52.91M
2444.78%98.79M
--102.12M
Tổng các khoản nợ
-21.96%15.39M
-17.83%14.86M
21.81%18.67M
25.50%19.82M
12.96%19.72M
29.57%18.09M
-18.77%15.33M
-1.98%15.79M
15.19%17.46M
-0.01%13.96M
37.81%18.87M
25.79%16.11M
-7.58%15.15M
-39.30%13.96M
92.34%13.69M
75.61%12.81M
27.41%16.40M
186.21%23.00M
57.34%7.12M
--7.29M
Tổng vốn chủ sở hữu
56.21%-1.42M
296.22%2.53M
-163.84%-1.92M
-203.49%-2.83M
-153.32%-3.24M
-118.45%-1.29M
-72.29%3.00M
-84.09%2.73M
-71.34%6.08M
-74.34%6.99M
-67.63%10.85M
-35.96%17.18M
-20.13%21.21M
-8.94%27.24M
-63.45%33.50M
-71.72%26.82M
-53.72%26.56M
3496.62%29.91M
14352.22%91.67M
--94.83M
Thu nhập hoạt động ròng
-231.80%-6.00M
-22.56%-4.28M
-44.70%-5.07M
-36.23%-5.47M
61.72%-1.81M
76.81%-3.49M
-223.12%-3.51M
-24.73%-4.01M
18.98%-4.72M
-155.25%-15.05M
134.89%2.85M
72.20%-3.22M
30.98%-5.83M
-3.25%-5.90M
18.90%-8.16M
-7.34%-11.57M
-220.82%-8.45M
-215.64%-5.71M
-1780.97%-10.07M
-2706.00%-10.78M
Đầu tư ròng
100.00%0.00
9809.75%915.16K
-91.62%-2.93K
-3032.90%-382.09K
69.97%-12.28K
-19.30%9.23K
98.44%-1.53K
86.55%-12.20K
-103.11%-40.91K
112.88%11.44K
-206.98%-98.10K
91.50%-90.65K
623.81%1.31M
67.48%-88.86K
-17174.05%-31.96K
-772627.54%-1.07M
-3194.38%-250.86K
---273.26K
---185.00
---138.00
Tài chính thuần
-14.97%2.23M
133.59%7.89M
78.96%4.30M
3649.70%6.39M
-69.23%2.62M
28.11%3.38M
2252.63%2.40M
-93.24%170.41K
1307.66%8.51M
7586.13%2.64M
-99.32%102.07K
-37.40%2.52M
29276.12%604.82K
101.41%34.30K
458.85%15.01M
243.79%4.02M
-100.00%-2.07K
-159.45%-2.44M
473.15%2.69M
-570.46%-2.80M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Nuvve Holding Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Nuvve Holding Corp, tổng doanh thu đạt 4.79M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 5.29M.

Tài sản ngắn hạn của Nuvve Holding Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Nuvve Holding Corp, tài sản ngắn hạn là 11.03M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 18.97.

Tổng tài sản của Nuvve Holding Corp là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Nuvve Holding Corp là 17.39M, bao gồm 11.03M tài sản ngắn hạn và 6.36M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Nuvve Holding Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Nuvve Holding Corp, tổng nghĩa vụ của Nuvve Holding Corp là 14.86M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -17.83.

Tổng vốn chủ sở hữu của Nuvve Holding Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Nuvve Holding Corp, tổng vốn chủ sở hữu của Nuvve Holding Corp là 2.53M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 296.22.

Thu nhập hoạt động thuần của Nuvve Holding Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Nuvve Holding Corp, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Nuvve Holding Corp là -28.71M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -40.32.

Giá trị đầu tư ròng của Nuvve Holding Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Nuvve Holding Corp, giá trị đầu tư ròng của Nuvve Holding Corp là 517.87K, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1240.80.

Giá trị huy động vốn ròng của Nuvve Holding Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Nuvve Holding Corp, giá trị huy động vốn ròng của Nuvve Holding Corp là 21.20M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 46.56.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Nuvve Holding Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Nuvve Holding Corp, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -1361.70, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 92.97.

Thu nhập ròng của Nuvve Holding Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Nuvve Holding Corp, lợi nhuận ròng là -30.82M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -77.17.

Biên lợi nhuận ròng của Nuvve Holding Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Nuvve Holding Corp, biên lợi nhuận ròng là -658.10, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -99.63.

Biên lợi nhuận gộp của Nuvve Holding Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Nuvve Holding Corp, biên lợi nhuận gộp là 39.06, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 17.89.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Nuvve Holding Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Nuvve Holding Corp, tỷ lệ nợ trên tài sản là 9.96, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -69.57.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Nuvve Holding Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Nuvve Holding Corp, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -184.55, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -99.88.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Nuvve Holding Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Nuvve Holding Corp, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -28.71M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -40.32.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.