tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Nuvation Bio Inc

NUVB
Thêm vào danh sách theo dõi
6.330USD
-0.360-5.37%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
2.20BVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của NUVB

Theo dõi tình hình tài chính của Nuvation Bio Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Nuvation Bio Inc

Mới phát hành
Th08 6, 2026
EPS / Dự báo
--/-0.18
Doanh thu / Dự báo
--/26.95M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
62.90M
698.96%
EPS(YoY)
-0.60
71.65%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/08/02
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
109.88%0.02
27.48%-0.11
-8.17%-0.16
90.84%-0.17
-132.82%-0.16
-132.74%-0.15
-67.84%-0.15
-1903.75%-1.89
32.01%-0.07
34.00%-0.06
---0.09
---0.09
---0.10
---0.10
---0.39
----
----
----
----
----
Doanh thu
2598.70%83.23M
633.06%41.87M
1704.68%13.12M
236.79%4.83M
--3.08M
--5.71M
--727.00K
--1.44M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Lợi nhuận ròng
110.14%5.40M
25.99%-36.59M
-35.38%-55.79M
87.24%-59.01M
-259.90%-53.24M
-258.63%-49.45M
-109.73%-41.21M
-2140.76%-462.49M
31.92%-14.79M
33.86%-13.79M
27.77%-19.65M
40.79%-20.64M
-2.03%-21.73M
17.06%-20.84M
-23.77%-27.20M
-80.30%-34.86M
-4.37%-21.29M
29.99%-25.13M
-99.19%-21.98M
-124.83%-19.33M
Biên lợi nhuận ròng
100.38%6.48%
89.90%-87.40%
92.50%-425.24%
96.21%-1220.92%
---1726.20%
---865.79%
---5668.50%
---32229.41%
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
189.09%92.80%
270.34%96.94%
168.71%74.47%
661.53%46.70%
--32.10%
--26.18%
---108.39%
--6.13%
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
2922.99%34.90%
2913.75%35.02%
2192.63%33.80%
1465.31%30.62%
--1.15%
--1.16%
--1.47%
--1.96%
--0.00%
--0.00%
--0.00%
--0.00%
--0.00%
--0.00%
--0.00%
----
----
----
----
----
Doanh thu
2598.70%83.23M
633.06%41.87M
1704.68%13.12M
236.79%4.83M
--3.08M
--5.71M
--727.00K
--1.44M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Lợi nhuận hoạt động
106.58%3.88M
36.90%-34.04M
-17.32%-56.43M
-40.33%-63.59M
-192.11%-59.00M
-158.95%-53.94M
-82.62%-48.10M
-73.41%-45.31M
23.84%-20.20M
-23.01%-20.83M
10.22%-26.34M
31.00%-26.13M
5.93%-26.52M
42.80%-16.93M
-28.73%-29.34M
-85.33%-37.87M
-37.63%-28.19M
-115.06%-29.61M
-97.39%-22.79M
-126.62%-20.43M
Lợi nhuận ròng
110.14%5.40M
25.99%-36.59M
-35.38%-55.79M
87.24%-59.01M
-259.90%-53.24M
-258.63%-49.45M
-109.73%-41.21M
-2140.76%-462.49M
31.92%-14.79M
33.86%-13.79M
27.77%-19.65M
40.79%-20.64M
-2.03%-21.73M
17.06%-20.84M
-23.77%-27.20M
-80.30%-34.86M
-4.37%-21.29M
29.99%-25.13M
-99.19%-21.98M
-124.83%-19.33M
Tài sản ngắn hạn
24.38%591.53M
8.60%571.52M
2.22%577.53M
6.14%623.21M
-21.79%475.57M
-14.63%526.25M
-9.65%564.99M
-7.85%587.17M
-6.82%608.05M
-7.63%616.43M
-8.22%625.35M
-10.79%637.23M
-12.76%652.56M
-13.57%667.32M
-14.46%681.39M
-12.15%714.26M
-9.97%748.04M
249.86%772.07M
710.28%796.61M
--813.08M
Tổng nợ ngắn hạn
50.69%79.52M
41.18%82.23M
15.41%68.13M
29.87%66.36M
234.81%52.77M
316.80%58.24M
265.70%59.03M
280.94%51.09M
25.58%15.76M
6.18%13.97M
15.22%16.14M
-36.95%13.41M
-41.46%12.55M
-22.24%13.16M
5.28%14.01M
110.84%21.27M
114.69%21.44M
158.36%16.93M
79.11%13.31M
--10.09M
Tổng tài sản
23.91%610.24M
10.02%594.82M
5.25%601.56M
8.81%647.23M
-19.68%492.49M
-13.01%540.63M
-9.40%571.58M
-7.27%594.80M
-6.69%613.13M
-7.54%621.48M
-8.10%630.87M
-10.88%641.41M
-12.60%657.06M
-13.40%672.14M
-13.95%686.49M
-11.61%719.74M
-9.65%751.80M
249.95%776.15M
702.43%797.79M
--814.26M
Tổng các khoản nợ
298.03%290.68M
276.25%289.11M
300.32%275.68M
337.75%274.32M
282.69%73.03M
369.61%76.84M
257.15%68.86M
273.50%62.66M
19.37%19.08M
-4.12%16.36M
3.92%19.28M
-37.06%16.78M
-43.40%15.99M
-43.41%17.07M
-34.73%18.55M
5.26%26.66M
9.83%28.24M
349.52%30.15M
275.20%28.43M
--25.33M
Tổng vốn chủ sở hữu
-23.82%319.56M
-34.08%305.72M
-35.18%325.88M
-29.92%372.91M
-29.39%419.46M
-23.36%463.79M
-17.80%502.71M
-14.81%532.13M
-7.34%594.04M
-7.63%605.12M
-8.44%611.59M
-9.88%624.63M
-11.40%641.07M
-12.19%655.08M
-13.18%667.93M
-12.15%693.08M
-10.27%723.56M
246.84%746.00M
737.67%769.37M
--788.93M
Thu nhập hoạt động ròng
111.89%5.07M
35.78%-29.73M
-70.14%-52.89M
-29.08%-48.18M
-171.47%-42.63M
-208.08%-46.30M
-92.42%-31.09M
-113.46%-37.32M
18.77%-15.70M
7.05%-15.03M
42.49%-16.16M
35.04%-17.48M
22.46%-19.33M
31.14%-16.17M
-113.66%-28.09M
-59.94%-26.92M
-69.24%-24.93M
-81.51%-23.48M
-63.57%-13.15M
-146.20%-16.83M
Đầu tư ròng
-180.54%-43.64M
68.20%87.08M
-431.85%-96.62M
60.11%54.88M
618.40%54.18M
56.11%51.77M
403.54%29.12M
-8.23%34.27M
114.50%7.54M
251.92%33.16M
-114.94%-9.59M
40.22%37.35M
-836.70%-52.00M
88.47%-21.83M
170.00%64.20M
115.43%26.63M
-411.61%-5.55M
-92.61%-189.26M
-1507.43%-91.72M
-1695.18%-172.60M
Tài chính thuần
-91.97%44.00K
995.89%8.06M
132.57%501.00K
6938.68%193.42M
2509.52%548.00K
-850.00%-900.00K
-2097.40%-1.54M
1966.17%2.75M
-92.95%21.00K
-70.52%120.00K
-70.16%77.00K
103.69%133.00K
-93.01%298.00K
-24.35%407.00K
906.25%258.00K
-6419.30%-3.60M
-99.32%4.26M
-99.59%538.00K
-106.40%-32.00K
--57.00K

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Nuvation Bio Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Nuvation Bio Inc, tổng doanh thu đạt 62.90M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 7.87M.

Tài sản ngắn hạn của Nuvation Bio Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Nuvation Bio Inc, tài sản ngắn hạn là 571.52M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 8.60.

Tổng tài sản của Nuvation Bio Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Nuvation Bio Inc là 594.82M, bao gồm 571.52M tài sản ngắn hạn và 23.30M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Nuvation Bio Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Nuvation Bio Inc, tổng nghĩa vụ của Nuvation Bio Inc là 289.11M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 276.25.

Tổng vốn chủ sở hữu của Nuvation Bio Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Nuvation Bio Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Nuvation Bio Inc là 305.72M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -34.08.

Thu nhập hoạt động thuần của Nuvation Bio Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Nuvation Bio Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Nuvation Bio Inc là -213.06M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -27.16.

Giá trị đầu tư ròng của Nuvation Bio Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Nuvation Bio Inc, giá trị đầu tư ròng của Nuvation Bio Inc là 99.52M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -18.89.

Giá trị huy động vốn ròng của Nuvation Bio Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Nuvation Bio Inc, giá trị huy động vốn ròng của Nuvation Bio Inc là 202.53M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 61088.82.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Nuvation Bio Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Nuvation Bio Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -0.60, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 71.65.

Thu nhập ròng của Nuvation Bio Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Nuvation Bio Inc, lợi nhuận ròng là -204.63M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 63.97.

Biên lợi nhuận ròng của Nuvation Bio Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Nuvation Bio Inc, biên lợi nhuận ròng là -325.31, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 95.49.

Biên lợi nhuận gộp của Nuvation Bio Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Nuvation Bio Inc, biên lợi nhuận gộp là 85.22, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 743.93.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Nuvation Bio Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Nuvation Bio Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 35.02, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2913.78.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Nuvation Bio Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Nuvation Bio Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -53.18, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 49.95.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Nuvation Bio Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Nuvation Bio Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -36.04, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 63.12.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Nuvation Bio Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Nuvation Bio Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -213.06M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -27.16.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.