Hhôm nay
0.00%
5 Ngày
-2.06%
1 tháng
-7.28%
6 Tháng
+23.19%
Năm đến nay
+34.99%
1 năm
+42.35%
• Các phát biểu thận trọng về chính sách tiền tệ của BOJ đã gây áp lực lên cổ phiếu của Tập đoàn Tài chính Mitsubishi UFJ. • Những lực cản kinh tế vĩ mô toàn cầu cùng hoạt động chốt lời đã kích hoạt các điều chỉnh phân bổ danh mục đầu tư của các tổ chức. • Công ty ghi nhận doanh thu hàng năm đạt 42,22 tỷ USD và lợi nhuận ròng đạt 11,47 tỷ USD.
• MUFG chịu áp lực giảm trong bối cảnh các tín hiệu kinh tế vĩ mô và những thay đổi chính sách tiền tệ của Nhật Bản. • Cổ phiếu này cho thấy MACD trung tính, RSI trung tính và Williams %R ở vùng quá bán. • MUFG báo cáo doanh thu hàng năm đạt 42,22 tỷ USD và lợi nhuận ròng đạt 11,47 tỷ USD.
• Ngân hàng Trung ương Nhật Bản đã tăng lãi suất điều hành lên 1,25%. • MUFG báo cáo doanh thu hàng năm mới nhất đạt 42,22 tỷ USD và lợi nhuận ròng đạt 11,47 tỷ USD. • Các chuyên gia phân tích xếp hạng công ty ở mức Mua mạnh với giá mục tiêu là 25,18 USD.
• Đà tăng của MUFG được thúc đẩy bởi kỳ vọng Ngân hàng Trung ương Nhật Bản tăng lãi suất. • Kết quả kinh doanh quý tích cực và quản trị vốn củng cố niềm tin của nhà đầu tư tổ chức. • Các chỉ báo kỹ thuật phát tín hiệu mua cùng với trạng thái quá mua.
• Mitsubishi UFJ giảm do sự suy yếu chung trên thị trường cổ phiếu Nhật Bản và lợi suất trái phiếu tăng vọt. • Lợi suất trái phiếu chính phủ Nhật Bản tăng nhanh gây ra những lo ngại trong ngắn hạn về định giá danh mục đầu tư. • Mức giảm này phản ánh hoạt động chốt lời của các nhà đầu tư tổ chức sau kết quả kinh doanh quý tốt hơn dự kiến.
• Chính sách diều hâu của Ngân hàng Trung ương Nhật Bản giúp nâng cao biên lãi thuần của MUFG. • Kết quả tài chính quý 1 khả quan đã vượt kỳ vọng chung của thị trường và các dự báo lợi nhuận. • Việc mở rộng chương trình trái phiếu cấu trúc giúp đa dạng hóa dòng doanh thu quốc tế và nguồn vốn huy động.


| Cổ đông | Tỷ trọng |
|---|---|
| Fisher Investments | 0.85% |
| Aristotle Capital Management, LLC | 0.48% |
| Lazard Asset Management, L.L.C. | 0.18% |
| Goldman Sachs Asset Management, L.P. | 0.12% |
| Loại Cổ đông | Tỷ trọng |
|---|---|
| Investment Advisor | 1.55% |
| Investment Advisor/Hedge Fund | 1.33% |
| Research Firm | 0.16% |
| Hedge Fund | 0.07% |
Công cụ liên quan