tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Nurix Therapeutics Inc

NRIX
Thêm vào danh sách theo dõi
15.300USD
+0.460+3.10%
Đóng cửa 11-06 16:00(ET)
1.67BVốn hóa
LỗP/E TTM
Sau giờ giao dịch 16:14 (ET)15.360USD+0.105+0.69%

Tình hình tài chính của NRIX

Theo dõi tình hình tài chính của Nurix Therapeutics Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.
Các tỷ lệ tài chính chính
Vốn hóa
1.67B
Cổ tức TTM
0.00
P/E TTM
-4.81
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu
-3.17
Doanh thu
83.98M
Lợi nhuận ròng
-193.57M
ROE
-61.40%
ROA
-47.20%
Ngày công bố lợi nhuận của Nurix Therapeutics Inc
Mới phát hành
Th10 13, 2026
EPS / Dự báo
4.93/-0.60
Doanh thu / Dự báo
673.06M/24.28M

Tiêu điểm báo cáo tài chính

Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
FY2026Q3
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
Chỉ báo Tài chính
EPS
579.93%4.93
-55.56%-0.81
-17.44%-0.79
-10.09%-0.82
-52.66%-1.03
27.44%-0.52
10.82%-0.67
2.60%-0.75
1.07%-0.67
-59.61%-0.71
-0.30%-0.76
11.41%-0.77
---0.68
---0.45
---0.75
---0.87
---2.85
----
----
----
Doanh thu
8426.27%673.06M
-79.47%9.04M
-66.12%6.25M
2.21%13.58M
-37.29%7.89M
264.34%44.06M
11.26%18.45M
-12.37%13.28M
-31.84%12.59M
-60.58%12.09M
30.74%16.59M
123.49%15.16M
71.13%18.47M
168.33%30.68M
31.85%12.69M
-8.29%6.78M
5.26%10.79M
61.22%11.43M
92.00%9.62M
10.57%7.40M
Lợi nhuận ròng
736.20%549.81M
-106.00%-89.53M
-54.70%-87.17M
-33.60%-78.22M
-76.53%-86.42M
2.43%-43.46M
-35.73%-56.35M
-39.55%-58.55M
-32.38%-48.96M
-83.49%-44.55M
-1.93%-41.52M
10.19%-41.96M
19.09%-36.98M
46.53%-24.28M
4.23%-40.73M
-23.91%-46.72M
-58.52%-45.71M
-72.09%-45.40M
-75.21%-42.53M
-89.32%-37.70M
Biên lợi nhuận ròng
107.46%81.69%
-903.59%-990.10%
-356.60%-1394.34%
-30.72%-576.13%
-181.50%-1094.77%
73.22%-98.66%
-21.99%-305.38%
-59.25%-440.75%
-94.20%-388.91%
-365.49%-368.39%
22.04%-250.33%
59.81%-276.77%
---200.26%
---79.14%
---321.11%
---688.74%
---419.68%
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
--100.00%
--100.00%
--100.00%
--100.00%
--100.00%
----
----
----
Doanh thu
8426.27%673.06M
-79.47%9.04M
-66.12%6.25M
2.21%13.58M
-37.29%7.89M
264.34%44.06M
11.26%18.45M
-12.37%13.28M
-31.84%12.59M
-60.58%12.09M
30.74%16.59M
123.49%15.16M
71.13%18.47M
168.33%30.68M
31.85%12.69M
-8.29%6.78M
5.26%10.79M
61.22%11.43M
92.00%9.62M
10.57%7.40M
Lợi nhuận hoạt động
712.19%559.45M
-94.95%-94.20M
-47.14%-92.50M
-28.52%-83.09M
-67.34%-91.39M
0.45%-48.32M
-39.02%-62.86M
-42.62%-64.66M
-36.49%-54.61M
-81.36%-48.54M
-5.28%-45.22M
6.89%-45.33M
14.35%-40.01M
41.45%-26.77M
-0.49%-42.95M
-28.29%-48.69M
-61.11%-46.72M
-73.07%-45.72M
-74.31%-42.74M
-89.69%-37.95M
Lợi nhuận ròng
736.20%549.81M
-106.00%-89.53M
-54.70%-87.17M
-33.60%-78.22M
-76.53%-86.42M
2.43%-43.46M
-35.73%-56.35M
-39.55%-58.55M
-32.38%-48.96M
-83.49%-44.55M
-1.93%-41.52M
10.19%-41.96M
19.09%-36.98M
46.53%-24.28M
4.23%-40.73M
-23.91%-46.72M
-58.52%-45.71M
-72.09%-45.40M
-75.21%-42.53M
-89.32%-37.70M
Tài sản ngắn hạn
150.50%1.10B
-11.42%456.48M
-1.65%554.39M
-2.03%606.82M
-3.39%440.60M
14.46%515.33M
124.61%563.70M
109.60%619.39M
70.20%456.04M
55.24%450.22M
-12.96%250.97M
-7.21%295.50M
-24.49%267.95M
-5.47%290.01M
2.80%288.33M
2.36%318.45M
-1.00%354.87M
-22.58%306.79M
-9.74%280.48M
4.25%311.12M
Tổng nợ ngắn hạn
58.76%130.74M
-4.75%72.02M
2.46%92.20M
-9.79%86.47M
-4.57%82.35M
-6.39%75.61M
2.70%89.99M
10.23%95.85M
40.33%86.30M
11.79%80.78M
35.06%87.62M
23.07%86.96M
-8.90%61.49M
-0.55%72.26M
-1.77%64.88M
6.64%70.66M
33.19%67.50M
55.12%72.67M
37.68%66.05M
48.76%66.26M
Tổng tài sản
128.78%1.20B
-9.47%535.54M
3.43%636.13M
2.81%688.13M
1.73%522.47M
15.76%591.55M
96.70%615.04M
88.23%669.34M
66.65%513.60M
45.75%511.03M
-15.53%312.67M
-14.68%355.60M
-32.90%308.19M
-11.08%350.62M
-15.44%370.15M
-12.59%416.76M
-6.84%459.34M
-23.88%394.31M
10.35%437.72M
20.29%476.77M
Tổng các khoản nợ
51.10%226.99M
-7.67%132.91M
15.74%155.24M
4.94%149.39M
9.85%150.22M
2.58%143.95M
-6.81%134.13M
-8.22%142.35M
83.85%136.74M
54.72%140.34M
49.76%143.93M
37.18%155.10M
-36.32%74.38M
-28.90%90.70M
-27.09%96.10M
-15.92%113.06M
-0.90%116.79M
6.48%127.57M
4.17%131.80M
26.77%134.47M
Tổng vốn chủ sở hữu
160.12%968.31M
-10.05%402.63M
-0.00%480.89M
2.23%538.75M
-1.22%372.25M
20.75%447.60M
184.99%480.92M
162.85%526.99M
61.18%376.86M
42.62%370.69M
-38.42%168.75M
-33.98%200.49M
-31.74%233.82M
-2.56%259.92M
-10.42%274.05M
-11.28%303.70M
-8.71%342.55M
-33.01%266.74M
13.25%305.92M
17.93%342.30M
Thu nhập hoạt động ròng
1172.81%615.63M
-52.90%-96.57M
-17.72%-71.91M
-39.14%-67.83M
-36.06%-57.38M
-59.08%-63.16M
-45.62%-61.09M
-282.66%-48.75M
-2.54%-42.18M
-114.98%-39.70M
13.42%-41.95M
170.32%26.69M
11.18%-41.13M
43.89%-18.47M
-13.66%-48.45M
-22.79%-37.95M
-54.50%-46.31M
-4.37%-32.91M
-629.37%-42.63M
-50.92%-30.91M
Đầu tư ròng
-37.43%31.58M
30.07%93.00M
-584.96%-123.83M
100.25%346.00K
336.54%50.48M
154.55%71.50M
-28.10%25.53M
-879.73%-140.82M
-193.69%-21.34M
-399.03%-131.07M
121.02%35.51M
-126.13%-14.37M
136.11%22.77M
1019.85%43.83M
-59.86%16.07M
250.61%55.01M
-415.71%-63.08M
91.66%-4.76M
1777.04%40.03M
70.68%-36.52M
Tài chính thuần
346.67%5.16M
1000.00%66.00K
1256.08%19.98M
17.70%236.01M
-97.48%1.16M
-100.00%6.00K
-9.30%1.47M
2864485.71%200.52M
2586.03%45.77M
950908.00%237.75M
9.66%1.62M
105.19%7.00K
-98.52%1.70M
-94.21%25.00K
-0.47%1.48M
-127.00%-135.00K
7336.02%115.41M
-99.71%432.00K
9.49%1.49M
144.40%500.00K

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Nurix Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Nurix Therapeutics Inc, tổng doanh thu đạt 83.98M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 54.55M.

Tài sản ngắn hạn của Nurix Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Nurix Therapeutics Inc, tài sản ngắn hạn là 606.82M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -2.03.

Tổng tài sản của Nurix Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Nurix Therapeutics Inc là 688.13M, bao gồm 606.82M tài sản ngắn hạn và 81.32M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Nurix Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Nurix Therapeutics Inc, tổng nghĩa vụ của Nurix Therapeutics Inc là 149.39M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4.94.

Tổng vốn chủ sở hữu của Nurix Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Nurix Therapeutics Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Nurix Therapeutics Inc là 538.75M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.23.

Thu nhập hoạt động thuần của Nurix Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Nurix Therapeutics Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Nurix Therapeutics Inc là -285.67M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -34.10.

Giá trị đầu tư ròng của Nurix Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Nurix Therapeutics Inc, giá trị đầu tư ròng của Nurix Therapeutics Inc là 147.85M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 157.37.

Giá trị huy động vốn ròng của Nurix Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Nurix Therapeutics Inc, giá trị huy động vốn ròng của Nurix Therapeutics Inc là 238.64M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -50.86.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Nurix Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Nurix Therapeutics Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -3.05, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -5.81.

Thu nhập ròng của Nurix Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Nurix Therapeutics Inc, lợi nhuận ròng là -264.46M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -36.62.

Biên lợi nhuận ròng của Nurix Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Nurix Therapeutics Inc, biên lợi nhuận ròng là -314.90, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 11.26.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Nurix Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Nurix Therapeutics Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -49.63, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 6.74.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Nurix Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Nurix Therapeutics Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -38.96, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -3.15.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Nurix Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Nurix Therapeutics Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -285.67M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -34.10.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.