tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Nurix Therapeutics Inc

NRIX
Thêm vào danh sách theo dõi
23.210USD
-0.370-1.57%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
2.41BVốn hóa
LỗP/E TTM

NRIX Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Bạn có thể truy cập báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo năm và theo quý của Nurix Therapeutics Inc nhằm phân tích khả năng tài chính và mức độ ổn định của doanh nghiệp.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q4
FY2020Q3
FY2020Q2
FY2020Q1
FY2019Q4
FY2019Q3
FY2019Q2
FY2019Q1
Dòng tiền hoạt động (phương pháp gián tiếp)
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh liên tục
-52.90%-96.57M
-17.72%-71.91M
-39.14%-67.83M
-36.06%-57.38M
-59.08%-63.16M
-45.62%-61.09M
-282.66%-48.75M
-2.54%-42.18M
-114.98%-39.70M
13.42%-41.95M
170.32%26.69M
11.18%-41.13M
43.89%-18.47M
-13.66%-48.45M
-22.79%-37.95M
-54.50%-46.31M
-4.37%-32.91M
-629.37%-42.63M
-50.92%-30.91M
-388.06%-29.97M
-118.55%-31.54M
-80.35%8.05M
-60.67%-20.48M
-116.88%-6.14M
-8.16%-14.43M
523.18%40.97M
---12.75M
--36.37M
---13.34M
---9.68M
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
-106.00%-89.53M
-54.70%-87.17M
-33.60%-78.22M
-76.53%-86.42M
2.43%-43.46M
-35.73%-56.35M
-39.55%-58.55M
-32.38%-48.96M
-83.49%-44.55M
-1.93%-41.52M
10.19%-41.96M
19.09%-36.98M
46.53%-24.28M
4.23%-40.73M
-23.91%-46.72M
-58.52%-45.71M
-72.09%-45.40M
-75.21%-42.53M
-89.32%-37.70M
-55.72%-28.84M
-448.05%-26.38M
-95.91%-24.27M
-47.30%-19.91M
-662.96%-18.52M
347.07%7.58M
-361.49%-12.39M
---13.52M
---2.43M
---3.07M
---2.69M
Lợi nhuận và thua lỗ từ hoạt động kinh doanh
-55.76%2.25M
-46.80%2.20M
-50.73%2.12M
-51.09%2.03M
24.59%5.10M
6.17%4.13M
14.53%4.30M
22.52%4.15M
22.74%4.09M
22.26%3.89M
23.71%3.76M
17.26%3.38M
26.63%3.33M
41.15%3.18M
-24.99%3.04M
287.38%2.89M
308.06%2.63M
250.39%2.25M
528.73%4.05M
35.45%745.00K
30.30%645.00K
30.96%643.00K
17.30%644.00K
-1.08%550.00K
-17.91%495.00K
-23.99%491.00K
--549.00K
--556.00K
--603.00K
--646.00K
Các mục phi tiền mặt khác
101.41%38.00K
88.81%-398.00K
118.44%644.00K
122.66%775.00K
-25.10%-2.70M
-84.30%-3.56M
-77.49%-3.49M
-107.90%-3.42M
-118.08%-2.16M
-135.94%-1.93M
-202.77%-1.97M
-2081.93%-1.65M
-251.84%-990.00K
-250.92%-818.00K
-207.26%-650.00K
-84.46%83.00K
89.53%652.00K
144.14%542.00K
323.78%606.00K
567.50%534.00K
719.05%344.00K
2675.00%222.00K
--143.00K
2766.67%80.00K
189.36%42.00K
113.56%8.00K
--0.00
---3.00K
---47.00K
---59.00K
Thay đổi trong vốn lưu động
36.21%-20.72M
127.79%3.90M
-445.21%-1.55M
709.44%16.46M
-447.14%-32.48M
-37.36%-14.03M
-99.24%449.00K
81.73%-2.70M
-12.04%-5.94M
45.14%-10.21M
3160.35%58.82M
-40.04%-14.78M
-319.02%-5.30M
-107.72%-18.62M
29.00%-1.92M
-53.94%-10.56M
123.98%2.42M
-131.16%-8.96M
30.43%-2.71M
-164.50%-6.86M
56.19%-10.09M
-45.41%28.76M
-7174.55%-3.89M
-72.10%10.63M
-110.54%-23.02M
785.51%52.69M
--55.00K
--38.11M
---10.93M
---7.69M
-Thay đổi các khoản phải thu
----
----
----
--19.00M
---19.00M
----
-100.00%0.00
----
----
----
--2.00M
---2.00M
----
----
100.00%0.00
-100.00%0.00
571.14%8.00M
-127.16%-2.00M
86.65%-1.00M
-96.98%475.00K
91.33%-1.70M
--7.37M
---7.49M
--15.73M
---19.59M
----
--0.00
--0.00
----
----
-Thay đổi chi phí trả trước
-92.01%263.00K
120.59%1.29M
-4.73%-1.28M
-247.89%-1.98M
1846.75%3.29M
-635.27%-6.25M
-194.00%-1.23M
-127.93%-570.00K
-92.11%169.00K
171.79%1.17M
-136.07%-417.00K
377.69%2.04M
214300.00%2.14M
-7.46%-1.63M
93.31%1.16M
85.87%-735.00K
99.95%-1.00K
-213.41%-1.51M
32.01%598.00K
-122.54%-5.20M
-234.07%-2.17M
136.32%1.33M
69.03%453.00K
-4350.91%-2.34M
5300.00%1.62M
-898.91%-3.68M
--268.00K
--55.00K
--30.00K
---368.00K
-Thay đổi nợ ngắn hạn khác
-23.95%-7.04M
87.26%-1.25M
-2.21%-13.58M
-4.03%-7.89M
-215.77%-5.68M
21.93%-9.83M
-126.13%-13.28M
53.92%-7.59M
186.47%4.91M
-37.04%-12.59M
1287.02%50.84M
-77.21%-16.47M
50.34%-5.68M
-466.91%-9.18M
-206.59%-4.28M
-118.53%-9.29M
-149.01%-11.43M
-109.54%-1.62M
-272.26%-1.40M
-4.06%-4.25M
-44.33%-4.59M
-68.90%16.99M
143.56%811.00K
-110.92%-4.09M
66.30%-3.18M
691.67%54.63M
---1.86M
--37.42M
---9.44M
---9.23M
Tiền mặt từ các hoạt động đầu tư không thường xuyên
Tiền mặt từ hoạt động kinh doanh
-52.90%-96.57M
-17.72%-71.91M
-39.14%-67.83M
-36.06%-57.38M
-59.08%-63.16M
-45.62%-61.09M
-282.66%-48.75M
-2.54%-42.18M
-114.98%-39.70M
13.42%-41.95M
170.32%26.69M
11.18%-41.13M
43.89%-18.47M
-13.66%-48.45M
-22.79%-37.95M
-54.50%-46.31M
-4.37%-32.91M
-629.37%-42.63M
-50.92%-30.91M
-388.06%-29.97M
-118.55%-31.54M
-80.35%8.05M
-60.67%-20.48M
-116.88%-6.14M
-8.16%-14.43M
523.18%40.97M
---12.75M
--36.37M
---13.34M
---9.68M
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền từ các hoạt động đầu tư liên tục
-27.63%1.94M
-70.01%1.04M
143.75%5.13M
15.51%2.71M
38.10%2.67M
20.84%3.48M
-18.57%2.10M
-4.55%2.35M
79.35%1.94M
26.66%2.88M
0.78%2.58M
-28.06%2.46M
-61.28%1.08M
-34.42%2.28M
197.56%2.56M
83.27%3.42M
33.38%2.79M
311.86%3.47M
-4.86%862.00K
11.68%1.86M
29.63%2.09M
131.59%843.00K
-4.93%906.00K
238.74%1.67M
3484.44%1.61M
127.50%364.00K
--953.00K
--493.00K
--45.00K
--160.00K
Chi phí vốn
-27.63%1.94M
-70.01%1.04M
143.75%5.13M
15.51%2.71M
38.10%2.67M
20.84%3.48M
-18.57%2.10M
-4.55%2.35M
79.35%1.94M
26.66%2.88M
0.78%2.58M
-28.06%2.46M
-61.28%1.08M
-34.42%2.28M
197.56%2.56M
83.27%3.42M
33.38%2.79M
311.86%3.47M
-4.86%862.00K
11.68%1.86M
29.63%2.09M
131.59%843.00K
-4.93%906.00K
238.74%1.67M
3484.44%1.61M
127.50%364.00K
--953.00K
--493.00K
--45.00K
--160.00K
Dòng tiền ròng từ việc thanh lý tài sản cố định
-27.63%1.94M
-70.01%1.04M
143.75%5.13M
15.51%2.71M
38.10%2.67M
20.84%3.48M
-18.57%2.10M
-4.55%2.35M
79.35%1.94M
26.66%2.88M
0.78%2.58M
-28.06%2.46M
-61.28%1.08M
-34.42%2.28M
197.56%2.56M
83.27%3.42M
33.38%2.79M
311.86%3.47M
-4.86%862.00K
11.68%1.86M
29.63%2.09M
131.59%843.00K
-4.93%906.00K
238.74%1.67M
3484.44%1.61M
127.50%364.00K
--953.00K
--493.00K
--45.00K
--160.00K
Dòng tiền ròng từ các sản phẩm đầu tư
27.99%94.93M
-523.12%-122.78M
103.95%5.48M
380.04%53.19M
157.44%74.17M
-24.43%29.02M
-1076.72%-138.71M
-175.26%-18.99M
-387.53%-129.13M
109.30%38.40M
-120.47%-11.79M
142.30%25.23M
2372.82%44.91M
-57.83%18.34M
261.45%57.57M
-475.52%-59.66M
96.41%-1.98M
2917.55%43.50M
71.16%-35.66M
90.26%-10.37M
-7509.82%-55.02M
91.90%-1.54M
-3524.18%-123.66M
-2760.28%-106.41M
-107.23%-723.00K
-4241.69%-19.06M
---3.41M
--4.00M
--10.00M
---439.00K
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư khác
--0.00
--0.00
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tiền mặt từ hoạt động đầu tư dài hạn
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư
30.07%93.00M
-584.96%-123.83M
100.25%346.00K
336.54%50.48M
154.55%71.50M
-28.10%25.53M
-879.73%-140.82M
-193.69%-21.34M
-399.03%-131.07M
121.02%35.51M
-126.13%-14.37M
136.11%22.77M
1019.85%43.83M
-59.86%16.07M
250.61%55.01M
-415.71%-63.08M
91.66%-4.76M
1777.04%40.03M
70.68%-36.52M
88.68%-12.23M
-2344.78%-57.11M
87.71%-2.39M
-2753.68%-124.56M
-3181.86%-108.08M
-123.47%-2.34M
-3142.74%-19.42M
---4.37M
--3.51M
--9.96M
---599.00K
Dòng tiền tài chính
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính liên tục
1000.00%66.00K
1256.08%19.98M
17.70%236.01M
-97.48%1.16M
-100.00%6.00K
-9.30%1.47M
2864485.71%200.52M
2586.03%45.77M
950908.00%237.75M
9.66%1.62M
105.19%7.00K
-98.52%1.70M
-94.21%25.00K
-0.47%1.48M
-127.00%-135.00K
7336.02%115.41M
-99.71%432.00K
9.49%1.49M
144.40%500.00K
-99.30%1.55M
25.72%150.47M
2854.35%1.36M
-1507.50%-1.13M
3148957.14%220.42M
260082.61%119.68M
557.14%46.00K
--80.00K
---7.00K
--46.00K
--7.00K
Dòng tiền ròng từ phát hành/mua lại cổ phiếu phổ thông
--0.00
1465.50%19.60M
17.93%234.76M
-97.71%977.00K
-100.00%0.00
-1.34%1.25M
--199.07M
5407.09%42.73M
--237.55M
-12.66%1.27M
--0.00
-96.18%776.00K
--0.00
36.56%1.45M
--0.00
1895.18%20.29M
-100.00%0.00
2.01%1.06M
100.00%0.00
-99.54%1.02M
--150.16M
--1.04M
---1.15M
--219.30M
----
----
----
--0.00
----
----
Dòng tiền ròng từ việc phát hành/mua lại cổ phiếu ưu đãi
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
----
----
--0.00
--0.00
--119.91M
----
----
--0.00
----
----
Tiền thu từ việc nhân viên thực hiện quyền chọn cổ phiếu
1000.00%66.00K
69.68%375.00K
-14.01%1.25M
-94.14%178.00K
-97.01%6.00K
-37.75%221.00K
20600.00%1.45M
227.05%3.04M
704.00%201.00K
1167.86%355.00K
-85.42%7.00K
433.33%928.00K
-94.21%25.00K
-93.40%28.00K
-90.40%48.00K
-67.48%174.00K
37.58%432.00K
34.18%424.00K
1685.71%500.00K
-29.51%535.00K
141.54%314.00K
586.96%316.00K
-65.00%28.00K
10942.86%759.00K
182.61%130.00K
557.14%46.00K
--80.00K
---7.00K
--46.00K
--7.00K
Tiền thu từ việc phát hành chứng quyền
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
100.00%0.00
----
----
----
---183.00K
--94.94M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động tài chính khác
--0.00
--0.00
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--360.00K
---360.00K
----
----
----
----
----
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính không thường xuyên
Tiền mặt ròng từ hoạt động tài chính
1000.00%66.00K
1256.08%19.98M
17.70%236.01M
-97.48%1.16M
-100.00%6.00K
-9.30%1.47M
2864485.71%200.52M
2586.03%45.77M
950908.00%237.75M
9.66%1.62M
105.19%7.00K
-98.52%1.70M
-94.21%25.00K
-0.47%1.48M
-127.00%-135.00K
7336.02%115.41M
-99.71%432.00K
9.49%1.49M
144.40%500.00K
-99.30%1.55M
25.72%150.47M
2854.35%1.36M
-1507.50%-1.13M
3148957.14%220.42M
260082.61%119.68M
557.14%46.00K
--80.00K
---7.00K
--46.00K
--7.00K
Dòng tiền ròng
Số dư tiền mặt đầu kỳ
-6.06%72.16M
123.56%247.93M
-20.55%79.41M
-27.64%85.16M
51.47%76.82M
99.72%110.90M
131.33%99.94M
96.61%117.69M
47.12%50.71M
-15.06%55.53M
-10.84%43.20M
41.06%59.86M
-56.74%34.47M
-19.08%65.38M
-67.20%48.46M
-77.47%42.43M
-37.04%79.68M
-32.41%80.79M
-44.40%147.73M
18.11%188.38M
123.67%126.55M
241.64%119.53M
410.77%265.70M
1213.07%159.50M
265.34%56.58M
35.81%34.99M
--52.02M
--12.15M
--15.49M
--25.76M
Thay đổi dòng tiền trong kỳ hiện tại
-142.07%-3.51M
-415.73%-175.76M
1438.59%168.52M
67.57%-5.75M
-87.54%8.34M
-607.96%-34.08M
-11.12%10.95M
-6.56%-17.75M
163.82%66.98M
84.42%-4.81M
-27.16%12.32M
-376.51%-16.65M
168.16%25.39M
-2681.55%-30.90M
125.28%16.92M
114.82%6.02M
-160.24%-37.25M
-115.81%-1.11M
54.21%-66.93M
-138.28%-40.65M
-39.93%61.83M
-67.47%7.03M
-758.16%-146.17M
166.35%106.20M
3181.41%102.92M
310.18%21.59M
---17.03M
--39.87M
---3.34M
---10.27M
Số dư tiền mặt cuối kỳ
-19.38%68.65M
-6.06%72.16M
123.56%247.93M
-20.55%79.41M
-27.64%85.16M
51.47%76.82M
99.72%110.90M
131.33%99.94M
96.61%117.69M
47.12%50.71M
-15.06%55.53M
-10.84%43.20M
41.06%59.86M
-56.74%34.47M
-19.08%65.38M
-67.20%48.46M
-77.47%42.43M
-37.04%79.68M
-32.41%80.79M
-44.40%147.73M
18.11%188.38M
123.67%126.55M
241.64%119.53M
410.77%265.70M
1213.07%159.50M
265.34%56.58M
--34.99M
--52.02M
--12.15M
--15.49M
Dòng tiền tự do
-49.63%-98.51M
-12.99%-72.96M
-43.47%-72.96M
-34.97%-60.10M
-58.10%-65.84M
-44.02%-64.57M
-310.99%-50.86M
-2.14%-44.52M
-113.01%-41.64M
11.62%-44.84M
159.49%24.10M
12.34%-43.59M
45.25%-19.55M
-10.04%-50.73M
-27.53%-40.52M
-56.19%-49.73M
-6.18%-35.70M
-739.42%-46.10M
-48.56%-31.77M
-307.59%-31.84M
-109.61%-33.63M
-82.24%7.21M
-56.11%-21.39M
-121.77%-7.81M
-19.84%-16.04M
512.60%40.61M
---13.70M
--35.88M
---13.39M
---9.84M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Dòng tiền hoạt động là gì?

Dòng tiền hoạt động là dòng tiền được tạo ra hoặc sử dụng từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi của công ty. Nó điều chỉnh thu nhập ròng cho các khoản mục phi tiền mặt và thay đổi vốn lưu động, chẳng hạn như khấu hao, khoản phải thu, hàng tồn kho và khoản phải trả. Dòng tiền hoạt động mạnh mẽ có thể cho thấy doanh nghiệp đang chuyển đổi doanh thu và lợi nhuận thành tiền mặt thực tế.

Nurix Therapeutics Inc đã tạo ra bao nhiêu dòng tiền hoạt động?

Nurix Therapeutics Inc đã tạo ra -249.47M dòng tiền hoạt động trong năm tài chính 2025, phản ánh tiền mặt được tạo ra từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi.

Dòng tiền hoạt động của Nurix Therapeutics Inc thay đổi như thế nào so với cùng kỳ năm trước?

Dòng tiền hoạt động của Nurix Therapeutics Inc đã tăng -44.55% so với cùng kỳ năm trước.

Dòng tiền đầu tư là gì?

Dòng tiền đầu tư thể hiện dòng tiền được sử dụng hoặc tạo ra từ các hoạt động liên quan đến đầu tư, chẳng hạn như chi tiêu vốn, mua hoặc bán các khoản đầu tư, mua lại và thanh lý tài sản. Dòng tiền đầu tư âm không phải lúc nào cũng xấu, vì nó có thể phản ánh việc chi tiêu cho sự tăng trưởng trong tương lai, nhưng nhà đầu tư nên kiểm tra xem những khoản đầu tư đó có hỗ trợ lợi nhuận dài hạn hay không.

Nurix Therapeutics Inc chi bao nhiêu cho chi tiêu vốn?

Nurix Therapeutics Inc đã chi 14.00M cho chi tiêu vốn trong quý gần nhất.

Dòng tiền tài trợ là gì?

Dòng tiền tài trợ thể hiện cách một công ty huy động vốn hoặc hoàn trả vốn cho các nhà đầu tư và chủ nợ. Nó có thể bao gồm phát hành trái phiếu, trả nợ, phát hành cổ phiếu, mua lại cổ phiếu, trả cổ tức và tài trợ thuê. Dòng tiền tài trợ dương có thể thể hiện vốn mới huy động được, trong khi dòng tiền tài trợ âm có thể phản ánh việc trả nợ, cổ tức hoặc mua lại cổ phiếu.

Dòng tiền hoạt động tài chính của Nurix Therapeutics Inc đã thay đổi như thế nào?

Nurix Therapeutics Inc đã sử dụng 238.64M cho các hoạt động tài chính trong quý gần nhất.

Dòng tiền tự do là gì và tại sao nó quan trọng với NRIX?

Dòng tiền tự do là lượng tiền mặt mà một công ty còn lại sau khi đã chi trả cho các khoản đầu tư cần thiết để duy trì hoặc phát triển hoạt động kinh doanh. Nó thường được sử dụng để đánh giá tính linh hoạt tài chính, khả năng trả nợ, tính bền vững của cổ tức, tiềm năng mua lại cổ phiếu và chất lượng định giá. Các nhà đầu tư nên so sánh dòng tiền tự do với lợi nhuận ròng, tăng trưởng doanh thu và chi phí đầu tư.

Dòng tiền tự do của Nurix Therapeutics Inc trong quý gần nhất là bao nhiêu?

Dòng tiền tự do là -263.47M, phản ánh sự thay đổi -44.88% so với năm trước.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.