tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Energy Vault Holdings Inc

NRGV
Thêm vào danh sách theo dõi
2.930USD
+0.080+2.81%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
510.25MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của NRGV

Theo dõi tình hình tài chính của Energy Vault Holdings Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Energy Vault Holdings Inc

Mới phát hành
Th08 11, 2026
EPS / Dự báo
--/-0.17
Doanh thu / Dự báo
--/14.14M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
203.67M
340.86%
EPS(YoY)
-0.65
28.76%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/08/02
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
-37.47%-0.19
69.60%-0.12
6.88%-0.16
-26.77%-0.22
4.37%-0.14
-165.80%-0.41
-33.93%-0.18
4.19%-0.18
35.57%-0.14
9.97%-0.15
---0.13
---0.18
---0.22
---0.17
---0.46
----
----
----
----
----
Doanh thu
156.37%21.88M
358.03%153.31M
2678.90%33.32M
125.78%8.51M
9.99%8.53M
-71.69%33.47M
-99.30%1.20M
-90.50%3.77M
-32.07%7.76M
17.86%118.24M
10065.58%172.21M
3961.41%39.68M
-73.37%11.42M
--100.32M
--1.69M
--977.00K
--42.88M
--0.00
--0.00
--0.00
Lợi nhuận ròng
-53.70%-32.48M
66.47%-20.73M
-0.84%-26.82M
-33.37%-34.93M
0.01%-21.14M
-178.87%-61.83M
-40.39%-26.59M
-0.10%-26.19M
32.18%-21.14M
4.75%-22.17M
34.15%-18.94M
-323.47%-26.16M
-55.22%-31.17M
-82.57%-23.28M
-366.70%-28.77M
-137.29%-6.18M
30.75%-20.08M
-20.93%-12.75M
24.37%-6.16M
--16.57M
Biên lợi nhuận ròng
40.16%-148.48%
92.68%-13.52%
96.37%-80.49%
40.95%-410.39%
8.93%-248.11%
-885.55%-184.81%
-20081.04%-2219.85%
-954.01%-694.93%
0.16%-272.44%
19.18%-18.75%
---11.00%
---65.93%
---272.87%
---23.20%
---120.78%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-78.11%11.72%
171.09%19.07%
35.13%26.15%
17.51%24.00%
134.40%53.56%
119.17%7.03%
382.00%19.35%
117.80%20.42%
7.90%22.85%
-79.80%3.21%
--4.01%
--9.38%
--21.18%
--15.88%
--95.18%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
376.44%57.64%
46681.12%30.27%
39091.63%21.39%
24646.40%13.46%
23110.03%12.10%
83.73%0.06%
382.58%0.05%
482.85%0.05%
342.82%0.05%
171.76%0.04%
--0.01%
--0.01%
--0.01%
--0.01%
--0.02%
----
----
----
----
----
Doanh thu
156.37%21.88M
358.03%153.31M
2678.90%33.32M
125.78%8.51M
9.99%8.53M
-71.69%33.47M
-99.30%1.20M
-90.50%3.77M
-32.07%7.76M
17.86%118.24M
10065.58%172.21M
3961.41%39.68M
-73.37%11.42M
--100.32M
--1.69M
--977.00K
--42.88M
--0.00
--0.00
--0.00
Lợi nhuận hoạt động
-15.83%-24.20M
84.74%-7.74M
35.15%-17.58M
-5.37%-26.99M
15.16%-20.89M
-114.93%-50.75M
-27.67%-27.11M
9.70%-25.61M
25.24%-24.63M
8.26%-23.61M
36.38%-21.24M
-29.07%-28.36M
-258.09%-32.94M
-100.79%-25.74M
-494.46%-33.38M
-169.91%-21.97M
803.71%20.84M
-159.65%-12.82M
-93.28%-5.61M
---8.14M
Lợi nhuận ròng
-53.70%-32.48M
66.47%-20.73M
-0.84%-26.82M
-33.37%-34.93M
0.01%-21.14M
-178.87%-61.83M
-40.39%-26.59M
-0.10%-26.19M
32.18%-21.14M
4.75%-22.17M
34.15%-18.94M
-323.47%-26.16M
-55.22%-31.17M
-82.57%-23.28M
-366.70%-28.77M
-137.29%-6.18M
30.75%-20.08M
-20.93%-12.75M
24.37%-6.16M
--16.57M
Tài sản ngắn hạn
39.58%103.79M
75.71%121.07M
-21.59%103.24M
-41.37%94.89M
-64.20%74.36M
-75.35%68.91M
-46.28%131.67M
-49.73%161.86M
-38.65%207.69M
-28.32%279.58M
-26.10%245.12M
-2.84%321.98M
0.15%338.55M
252.48%390.07M
180.14%331.69M
1653.45%331.40M
--338.06M
--110.66M
--118.40M
--18.90M
Tổng nợ ngắn hạn
-16.48%72.03M
201.92%165.02M
133.40%164.44M
154.71%143.83M
23.49%86.25M
-51.14%54.66M
19.57%70.45M
-54.60%56.47M
-39.15%69.84M
-10.75%111.85M
69.81%58.92M
1551.75%124.38M
1992.03%114.77M
1606.43%125.32M
902.22%34.70M
159.56%7.53M
--5.49M
--7.34M
--3.46M
--2.90M
Tổng tài sản
37.07%298.04M
70.14%312.88M
11.48%281.88M
-2.65%248.83M
-23.94%217.44M
-46.03%183.89M
-15.86%252.86M
-31.90%255.60M
-25.26%285.87M
-18.23%340.75M
-11.23%300.54M
8.63%375.33M
8.80%382.46M
232.59%416.71M
156.31%338.55M
944.01%345.52M
--351.53M
--125.29M
--132.08M
--33.10M
Tổng các khoản nợ
138.24%244.26M
289.12%224.26M
172.99%201.33M
163.99%158.53M
39.29%102.53M
-50.72%57.63M
18.48%73.75M
-53.00%60.05M
-37.61%73.61M
-9.33%116.96M
62.79%62.25M
228.18%127.77M
109.55%117.98M
1046.57%129.00M
508.63%38.24M
506.31%38.93M
--56.30M
--11.25M
--6.28M
--6.42M
Tổng vốn chủ sở hữu
-53.20%53.78M
-29.81%88.62M
-55.03%80.55M
-53.82%90.30M
-45.86%114.91M
-43.58%126.26M
-24.84%179.11M
-21.01%195.55M
-19.75%212.26M
-22.22%223.79M
-20.65%238.29M
-19.25%247.56M
-10.42%264.49M
152.28%287.71M
138.72%300.31M
1049.37%306.59M
--295.24M
--114.04M
--125.80M
--26.67M
Thu nhập hoạt động ròng
-1870.59%-53.80M
81.13%-6.57M
-27.34%-11.71M
220.06%15.36M
-388.28%-2.73M
-248.84%-34.82M
62.05%-9.19M
39.23%-12.79M
101.34%947.00K
-4.31%23.39M
-15.69%-24.23M
-109.62%-21.05M
-320.99%-70.77M
405.97%24.45M
-307.53%-20.94M
-242.45%-10.04M
-180.00%-16.81M
-49.83%-7.99M
-104.01%-5.14M
---2.93M
Đầu tư ròng
164.36%4.71M
-10.93%-11.81M
43.29%-15.46M
16.92%-10.02M
16.59%-7.31M
-13.79%-10.65M
-225.80%-27.25M
-67.98%-12.06M
50.28%-8.77M
12.03%-9.36M
-2317.63%-8.37M
-219.20%-7.18M
-21146.99%-17.64M
-873.07%-10.64M
-12292.55%-346.00K
-3106.82%-2.25M
-2666.67%-83.00K
-241.24%-1.09M
98.94%-2.79K
---70.16K
Tài chính thuần
125.99%61.15M
7397.55%59.62M
15162.93%31.29M
389.40%5.08M
4091.15%27.06M
1.21%-817.00K
210.81%205.00K
128.09%1.04M
12.52%-678.00K
66.05%-827.00K
93.74%-185.00K
-147.03%-3.69M
-100.36%-775.00K
25.96%-2.44M
-102.82%-2.95M
1899.48%7.86M
1367.25%215.30M
-133.71%-3.29M
1906.96%104.60M
--392.90K

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Energy Vault Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Energy Vault Holdings Inc, tổng doanh thu đạt 203.67M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 46.20M.

Tài sản ngắn hạn của Energy Vault Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Energy Vault Holdings Inc, tài sản ngắn hạn là 121.07M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 75.71.

Tổng tài sản của Energy Vault Holdings Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Energy Vault Holdings Inc là 312.88M, bao gồm 121.07M tài sản ngắn hạn và 191.81M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Energy Vault Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Energy Vault Holdings Inc, tổng nghĩa vụ của Energy Vault Holdings Inc là 224.26M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 289.12.

Tổng vốn chủ sở hữu của Energy Vault Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Energy Vault Holdings Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Energy Vault Holdings Inc là 88.62M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -29.81.

Thu nhập hoạt động thuần của Energy Vault Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Energy Vault Holdings Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Energy Vault Holdings Inc là -73.20M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 42.85.

Giá trị đầu tư ròng của Energy Vault Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Energy Vault Holdings Inc, giá trị đầu tư ròng của Energy Vault Holdings Inc là -44.61M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 24.06.

Giá trị huy động vốn ròng của Energy Vault Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Energy Vault Holdings Inc, giá trị huy động vốn ròng của Energy Vault Holdings Inc là 123.05M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 48929.37.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Energy Vault Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Energy Vault Holdings Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -0.65, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 28.76.

Thu nhập ròng của Energy Vault Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Energy Vault Holdings Inc, lợi nhuận ròng là -103.61M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 23.68.

Biên lợi nhuận ròng của Energy Vault Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Energy Vault Holdings Inc, biên lợi nhuận ròng là -50.89, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 82.69.

Biên lợi nhuận gộp của Energy Vault Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Energy Vault Holdings Inc, biên lợi nhuận gộp là 21.88, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 97.05.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Energy Vault Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Energy Vault Holdings Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 30.27, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 46681.12.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Energy Vault Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Energy Vault Holdings Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -106.92, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -37.88.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Energy Vault Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Energy Vault Holdings Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -41.73, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 19.39.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Energy Vault Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Energy Vault Holdings Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -73.20M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 42.85.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.