tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Energy Vault Holdings Inc

NRGV
Thêm vào danh sách theo dõi
2.850USD
+0.025+0.88%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
507.93MVốn hóa
LỗP/E TTM

NRGV Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Bạn có thể truy cập báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo năm và theo quý của Energy Vault Holdings Inc nhằm phân tích khả năng tài chính và mức độ ổn định của doanh nghiệp.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q4
FY2020Q3
Dòng tiền hoạt động (phương pháp gián tiếp)
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh liên tục
-1870.59%-53.80M
81.13%-6.57M
-27.34%-11.71M
220.06%15.36M
-388.28%-2.73M
-248.84%-34.82M
62.05%-9.19M
39.23%-12.79M
101.34%947.00K
-4.31%23.39M
-15.69%-24.23M
-109.62%-21.05M
-320.99%-70.77M
405.97%24.45M
-307.53%-20.94M
-242.45%-10.04M
-180.00%-16.81M
-49.83%-7.99M
-104.01%-5.14M
---2.93M
---6.00M
---5.33M
---2.52M
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
-53.42%-32.48M
66.48%-20.73M
-0.76%-26.82M
-33.33%-34.93M
-0.17%-21.17M
-179.00%-61.86M
-40.51%-26.62M
-0.14%-26.20M
32.18%-21.14M
4.75%-22.17M
34.15%-18.94M
-323.47%-26.16M
-55.22%-31.17M
-82.57%-23.28M
-366.70%-28.77M
-137.29%-6.18M
30.75%-20.08M
-20.93%-12.75M
24.37%-6.16M
--16.57M
---29.00M
---10.54M
---8.15M
Lợi nhuận và thua lỗ từ hoạt động kinh doanh
1062.62%3.55M
19144.44%3.46M
526.58%1.49M
-43.96%473.00K
3.39%305.00K
-91.93%18.00K
0.85%237.00K
273.45%844.00K
41.15%295.00K
23.20%223.00K
-97.06%235.00K
-80.94%226.00K
-82.84%209.00K
-86.53%181.00K
1409.71%7.99M
175.80%1.19M
7064.71%1.22M
3188.55%1.34M
3916.82%528.98K
--430.02K
--17.00K
--40.87K
--13.17K
Thuế hoãn lại
----
--1.59M
--5.56M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Các mục phi tiền mặt khác
3001.53%6.08M
-83.27%6.61M
36.01%2.79M
1422.29%7.44M
775.86%196.00K
19260.29%39.49M
1622.22%2.06M
83.83%489.00K
-178.38%-29.00K
1100.00%204.00K
-165.85%-135.00K
18.75%266.00K
-82.38%37.00K
106.50%17.00K
11.12%205.00K
-93.13%224.00K
-20.75%210.00K
-142.00%-261.70K
254.01%184.48K
--3.26M
--265.00K
--623.04K
---119.78K
Thay đổi trong vốn lưu động
-531.02%-38.12M
35.48%-13.98M
-209.41%-4.88M
1036.63%33.58M
-29.30%8.85M
-158.65%-21.66M
128.34%4.46M
157.61%2.95M
123.50%12.51M
9.79%36.94M
-253.95%-15.74M
-236.78%-5.13M
-92.99%-53.23M
827.10%33.64M
-4178.17%-4.45M
460.37%3.75M
-1870.21%-27.58M
267.48%3.63M
128.87%109.04K
--669.02K
---1.40M
---2.17M
---377.67K
-Thay đổi các khoản phải thu
--23.92M
---36.37M
--2.36M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
---76.16M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-Thay đổi hàng tồn kho
--14.00K
--6.66M
---6.70M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-608155.56%-4.38M
----
----
----
100.02%720.00
95.32%-31.08K
---182.62K
----
---3.09M
---664.41K
-Thay đổi chi phí trả trước
---319.00K
--37.80M
---23.31M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-4390.75%-29.61M
----
----
----
-37.37%-659.42K
7.72%346.78K
--530.53K
----
---480.05K
--321.94K
-Thay đổi các khoản phải trả và chi phí trích trước
---67.70M
--35.43M
--27.87M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
1482.70%67.86M
----
----
----
204.85%4.29M
-487.05%-206.66K
---1.08M
----
--1.41M
---35.20K
-Thay đổi tài sản ngắn hạn khác
-198.59%-2.58M
88.14%-1.15M
-18.95%-2.56M
-182.19%-12.69M
-95.62%2.62M
34.22%-9.71M
-104.48%-2.15M
200.54%15.44M
268.22%59.73M
-127.22%-14.75M
293.67%47.92M
-850.39%-15.35M
-9.08%-35.50M
--54.20M
---24.74M
264.71%2.05M
-5702.14%-32.55M
----
----
--561.00K
---561.00K
----
----
-Thay đổi nợ ngắn hạn khác
--8.54M
---56.34M
---2.54M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--49.43M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tiền mặt từ các hoạt động đầu tư không thường xuyên
Tiền mặt từ hoạt động kinh doanh
-1870.59%-53.80M
81.13%-6.57M
-27.34%-11.71M
220.06%15.36M
-388.28%-2.73M
-248.84%-34.82M
62.05%-9.19M
39.23%-12.79M
101.34%947.00K
-4.31%23.39M
-15.69%-24.23M
-109.62%-21.05M
-320.99%-70.77M
405.97%24.45M
-307.53%-20.94M
-242.45%-10.04M
-180.00%-16.81M
-49.83%-7.99M
-104.01%-5.14M
---2.93M
---6.00M
---5.33M
---2.52M
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền từ các hoạt động đầu tư liên tục
4.05%7.06M
14.48%11.81M
-43.29%15.46M
-30.28%8.41M
-22.64%6.78M
10.27%10.32M
225.80%27.25M
67.98%12.06M
-24.64%8.77M
470.73%9.36M
2317.63%8.37M
2772.80%7.18M
13918.07%11.63M
1654.97%1.64M
12292.55%346.00K
256.31%250.00K
2666.67%83.00K
-70.84%93.45K
-98.94%2.79K
--70.16K
--3.00K
--320.44K
--262.89K
Chi phí vốn
4.05%7.06M
12.02%11.81M
-43.29%15.46M
-32.46%8.41M
-22.64%6.78M
12.68%10.55M
225.82%27.25M
73.39%12.45M
-24.64%8.77M
470.73%9.36M
2317.63%8.37M
2772.80%7.18M
13918.07%11.63M
972.22%1.64M
1269.81%346.00K
256.31%250.00K
2666.67%83.00K
-52.27%152.95K
-90.39%25.26K
--70.16K
--3.00K
--320.44K
--262.89K
Dòng tiền ròng từ việc thanh lý tài sản cố định
4.05%7.06M
1.18%10.44M
-43.29%15.46M
-30.28%8.41M
-22.64%6.78M
10.27%10.32M
225.80%27.25M
67.98%12.06M
-24.64%8.77M
470.73%9.36M
2317.63%8.37M
2772.80%7.18M
13918.07%11.63M
972.22%1.64M
1640.04%346.00K
596.05%250.00K
2666.67%83.00K
-52.27%152.95K
-108.55%-22.47K
--35.92K
--3.00K
--320.44K
--262.89K
Dòng tiền ròng từ giao dịch tài sản vô hình
----
--1.37M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
---59.51K
--25.26K
--34.25K
----
----
--0.00
Dòng tiền ròng từ các sản phẩm đầu tư
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
--0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
--0.00
--0.00
---6.00M
-800.00%-9.00M
----
----
----
---1.00M
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư khác
2319.81%11.77M
100.00%0.00
--0.00
---1.61M
---530.00K
---330.00K
----
----
----
--0.00
--0.00
----
----
--0.00
--0.00
---2.00M
----
----
----
----
----
----
----
Tiền mặt từ hoạt động đầu tư dài hạn
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư
164.36%4.71M
-10.93%-11.81M
43.29%-15.46M
16.92%-10.02M
16.59%-7.31M
-13.79%-10.65M
-225.80%-27.25M
-67.98%-12.06M
50.28%-8.77M
12.03%-9.36M
-2317.63%-8.37M
-219.20%-7.18M
-21146.99%-17.64M
-873.07%-10.64M
-12292.55%-346.00K
-3106.82%-2.25M
-2666.67%-83.00K
-241.24%-1.09M
98.94%-2.79K
---70.16K
---3.00K
---320.44K
---262.89K
Dòng tiền tài chính
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính liên tục
125.99%61.15M
7397.55%59.62M
15162.93%31.29M
389.40%5.08M
4091.15%27.06M
1.21%-817.00K
210.81%205.00K
128.09%1.04M
12.52%-678.00K
66.05%-827.00K
93.74%-185.00K
-147.03%-3.69M
-100.36%-775.00K
25.96%-2.44M
-102.82%-2.95M
1899.48%7.86M
1367.25%215.30M
-133.71%-3.29M
1906.96%104.60M
--392.90K
--14.67M
--9.76M
--5.21M
Dòng tiền ròng từ phát hành/trả nợ vay
248.68%93.51M
145660.00%29.15M
270127.27%29.70M
5402.34%9.07M
116695.65%26.82M
225.00%20.00K
-10.00%-11.00K
-1454.55%-171.00K
-130.00%-23.00K
-45.45%-16.00K
68.75%-10.00K
-22.22%-11.00K
0.00%-10.00K
91.82%-11.00K
92.83%-32.00K
95.79%-9.00K
58.33%-10.00K
-106.23%-134.42K
-108.56%-446.03K
---213.54K
---24.00K
--2.16M
--5.21M
Dòng tiền ròng từ phát hành/mua lại cổ phiếu phổ thông
----
--0.00
---1.20M
--1.20M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--114.90K
---15.30M
--15.30M
----
----
----
Dòng tiền ròng từ việc phát hành/mua lại cổ phiếu ưu đãi
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
100.00%0.00
----
----
----
-101.94%-147.52K
--120.82M
---14.69M
--14.69M
--7.61M
--0.00
Tiền thu từ việc nhân viên thực hiện quyền chọn cổ phiếu
--34.00K
1538.10%688.00K
--45.00K
--2.00K
----
4100.00%42.00K
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-97.50%1.00K
15.79%110.00K
609.09%78.00K
40.00%35.00K
--40.00K
--95.00K
283.33%11.00K
316.67%25.00K
----
----
---6.00K
--6.00K
----
----
Tiền thu từ việc phát hành chứng quyền
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
-100.00%0.00
----
----
--0.00
--1.00K
--7.85M
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động tài chính khác
-13427.98%-32.39M
-343.46%-3.90M
1168.52%2.74M
-529.11%-5.19M
137.10%243.00K
-8.25%-879.00K
175.79%216.00K
132.14%1.21M
18.13%-655.00K
67.06%-812.00K
90.55%-285.00K
---3.76M
-100.37%-800.00K
21.08%-2.46M
-543.16%-3.02M
--0.00
--215.29M
---3.12M
---469.09K
----
--0.00
----
----
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính không thường xuyên
Tiền mặt ròng từ hoạt động tài chính
125.99%61.15M
7397.55%59.62M
15162.93%31.29M
389.40%5.08M
4091.15%27.06M
1.21%-817.00K
210.81%205.00K
128.09%1.04M
12.52%-678.00K
66.05%-827.00K
93.74%-185.00K
-147.03%-3.69M
-100.36%-775.00K
25.96%-2.44M
-102.82%-2.95M
1899.48%7.86M
1367.25%215.30M
-133.71%-3.29M
1906.96%104.60M
--392.90K
--14.67M
--9.76M
--5.21M
Dòng tiền ròng
Số dư tiền mặt đầu kỳ
243.97%103.44M
-20.28%61.93M
-48.56%58.10M
-65.53%47.16M
-79.34%30.07M
-41.25%77.68M
-31.56%112.95M
-30.56%136.78M
-49.14%145.56M
-51.87%132.22M
-44.82%165.04M
-35.10%196.97M
172.23%286.18M
136.25%274.74M
1596.35%299.06M
1360.69%303.52M
945.92%105.13M
1588.51%116.29M
232.83%17.63M
--20.78M
--10.05M
--6.89M
--5.30M
Thay đổi dòng tiền trong kỳ hiện tại
-19.89%13.68M
187.20%41.52M
110.86%3.83M
145.92%10.94M
294.76%17.08M
-457.09%-47.61M
-7.47%-35.27M
25.37%-23.83M
90.17%-8.77M
16.48%13.33M
-34.89%-32.81M
-616.86%-31.94M
-144.97%-89.21M
202.52%11.45M
-124.66%-24.33M
-41.46%-4.46M
1749.30%198.39M
-452.91%-11.17M
6104.12%98.66M
---3.15M
--10.73M
--3.16M
--1.59M
Tác động của thay đổi tỷ giá hối đoái
2393.85%1.62M
121.09%279.00K
-130.36%-296.00K
3871.43%528.00K
123.90%65.00K
-1158.40%-1.32M
2600.00%975.00K
-100.00%-14.00K
-907.41%-272.00K
68.92%125.00K
55.68%-39.00K
61.11%-7.00K
-58.82%-27.00K
-93.88%74.00K
88.99%-88.00K
96.66%-18.00K
-100.82%-17.00K
228.04%1.21M
4.88%-798.98K
---539.40K
--2.06M
---943.92K
---839.99K
Số dư tiền mặt cuối kỳ
148.39%117.13M
243.97%103.44M
-20.28%61.93M
-48.56%58.10M
-65.53%47.16M
-79.34%30.07M
-41.25%77.68M
-31.56%112.95M
-30.56%136.78M
-49.14%145.56M
-51.87%132.22M
-44.82%165.04M
-35.10%196.97M
172.23%286.18M
136.25%274.74M
1596.35%299.06M
1360.70%303.52M
945.90%105.12M
1588.51%116.29M
--17.63M
--20.78M
--10.05M
--6.89M
Dòng tiền tự do
-539.70%-60.85M
59.47%-18.39M
25.47%-27.16M
127.52%6.95M
-21.63%-9.51M
-423.24%-45.37M
-11.84%-36.45M
10.58%-25.25M
90.51%-7.82M
-38.47%14.04M
-53.10%-32.59M
-174.30%-28.23M
-387.79%-82.41M
380.08%22.81M
-312.24%-21.29M
-242.78%-10.29M
-181.24%-16.89M
-44.04%-8.14M
-85.64%-5.16M
---3.00M
---6.01M
---5.65M
---2.78M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Dòng tiền hoạt động là gì?

Dòng tiền hoạt động là dòng tiền được tạo ra hoặc sử dụng từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi của công ty. Nó điều chỉnh thu nhập ròng cho các khoản mục phi tiền mặt và thay đổi vốn lưu động, chẳng hạn như khấu hao, khoản phải thu, hàng tồn kho và khoản phải trả. Dòng tiền hoạt động mạnh mẽ có thể cho thấy doanh nghiệp đang chuyển đổi doanh thu và lợi nhuận thành tiền mặt thực tế.

Energy Vault Holdings Inc đã tạo ra bao nhiêu dòng tiền hoạt động?

Energy Vault Holdings Inc đã tạo ra -5.65M dòng tiền hoạt động trong năm tài chính 2025, phản ánh tiền mặt được tạo ra từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi.

Dòng tiền hoạt động của Energy Vault Holdings Inc thay đổi như thế nào so với cùng kỳ năm trước?

Dòng tiền hoạt động của Energy Vault Holdings Inc đã tăng 89.89% so với cùng kỳ năm trước.

Dòng tiền đầu tư là gì?

Dòng tiền đầu tư thể hiện dòng tiền được sử dụng hoặc tạo ra từ các hoạt động liên quan đến đầu tư, chẳng hạn như chi tiêu vốn, mua hoặc bán các khoản đầu tư, mua lại và thanh lý tài sản. Dòng tiền đầu tư âm không phải lúc nào cũng xấu, vì nó có thể phản ánh việc chi tiêu cho sự tăng trưởng trong tương lai, nhưng nhà đầu tư nên kiểm tra xem những khoản đầu tư đó có hỗ trợ lợi nhuận dài hạn hay không.

Energy Vault Holdings Inc chi bao nhiêu cho chi tiêu vốn?

Energy Vault Holdings Inc đã chi 42.47M cho chi tiêu vốn trong quý gần nhất.

Dòng tiền tài trợ là gì?

Dòng tiền tài trợ thể hiện cách một công ty huy động vốn hoặc hoàn trả vốn cho các nhà đầu tư và chủ nợ. Nó có thể bao gồm phát hành trái phiếu, trả nợ, phát hành cổ phiếu, mua lại cổ phiếu, trả cổ tức và tài trợ thuê. Dòng tiền tài trợ dương có thể thể hiện vốn mới huy động được, trong khi dòng tiền tài trợ âm có thể phản ánh việc trả nợ, cổ tức hoặc mua lại cổ phiếu.

Dòng tiền hoạt động tài chính của Energy Vault Holdings Inc đã thay đổi như thế nào?

Energy Vault Holdings Inc đã sử dụng 123.05M cho các hoạt động tài chính trong quý gần nhất.

Dòng tiền tự do là gì và tại sao nó quan trọng với NRGV?

Dòng tiền tự do là lượng tiền mặt mà một công ty còn lại sau khi đã chi trả cho các khoản đầu tư cần thiết để duy trì hoặc phát triển hoạt động kinh doanh. Nó thường được sử dụng để đánh giá tính linh hoạt tài chính, khả năng trả nợ, tính bền vững của cổ tức, tiềm năng mua lại cổ phiếu và chất lượng định giá. Các nhà đầu tư nên so sánh dòng tiền tự do với lợi nhuận ròng, tăng trưởng doanh thu và chi phí đầu tư.

Dòng tiền tự do của Energy Vault Holdings Inc trong quý gần nhất là bao nhiêu?

Dòng tiền tự do là -48.11M, phản ánh sự thay đổi 58.06% so với năm trước.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.