tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

NerdWallet Inc

NRDS
Thêm vào danh sách theo dõi
9.000USD
0.0000.00%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
592.19MVốn hóa
9.46P/E TTM

Tình hình tài chính của NRDS

Theo dõi tình hình tài chính của NerdWallet Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của NerdWallet Inc

Mới phát hành
Th08 6, 2026
EPS / Dự báo
--/0.07
Doanh thu / Dự báo
--/195.30M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
836.60M
21.67%
EPS(YoY)
0.66
64.94%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/08/02
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
Chỉ báo Tài chính
EPS
10978.52%0.30
-63.23%0.19
26831.78%0.35
190.85%0.11
-81.05%0.00
1851.15%0.53
120.00%0.00
13.39%-0.12
-36.47%0.01
-125.21%-0.03
---0.01
---0.14
--0.02
--0.12
---0.28
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
6.21%222.20M
22.63%225.40M
12.44%215.10M
24.10%186.90M
29.22%209.20M
37.47%183.80M
25.20%191.30M
5.09%150.60M
-4.54%161.90M
-5.85%133.70M
7.15%152.80M
14.46%143.30M
31.37%169.60M
42.71%142.00M
--142.60M
36.68%125.20M
43.44%129.10M
75.49%99.50M
----
--91.60M
--90.00M
Lợi nhuận ròng
10100.00%20.40M
-63.73%14.00M
26200.00%26.30M
187.23%8.20M
-81.82%200.00K
1778.26%38.60M
120.00%100.00K
12.15%-9.40M
-35.29%1.10M
-125.84%-2.30M
-171.43%-500.00K
-15.05%-10.70M
116.19%1.70M
212.66%8.90M
--700.00K
33.09%-9.30M
18.60%-10.50M
-132.35%-7.90M
----
---13.90M
---12.90M
Biên lợi nhuận ròng
9503.47%9.18%
-70.42%6.21%
23291.75%12.23%
170.29%4.39%
-85.93%0.10%
1320.80%21.00%
115.97%0.05%
16.41%-6.24%
-32.22%0.68%
-127.45%-1.72%
---0.33%
---7.47%
--1.00%
--6.27%
---4.81%
----
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
2.82%93.88%
3.36%93.97%
2.36%92.89%
1.12%91.12%
0.08%91.30%
1.38%90.91%
-0.60%90.75%
-0.83%90.11%
-0.69%91.23%
-1.89%89.68%
--91.30%
--90.86%
--91.86%
--91.41%
--93.05%
----
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
1389.36%3.45%
161.93%1.50%
264.31%1.18%
714.81%2.37%
-20.53%0.23%
--0.57%
--0.32%
--0.29%
--0.29%
--0.00%
--0.00%
--0.00%
--0.00%
----
--14.42%
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
6.21%222.20M
22.63%225.40M
12.44%215.10M
24.10%186.90M
29.22%209.20M
37.47%183.80M
25.20%191.30M
5.09%150.60M
-4.54%161.90M
-5.85%133.70M
7.15%152.80M
14.46%143.30M
31.37%169.60M
42.71%142.00M
--142.60M
36.68%125.20M
43.44%129.10M
75.49%99.50M
----
--91.60M
--90.00M
Lợi nhuận hoạt động
3614.29%26.00M
87.04%20.20M
124.84%35.30M
254.88%12.70M
-85.71%700.00K
42.11%10.80M
201.92%15.70M
-192.86%-8.20M
716.67%4.90M
-24.00%7.60M
189.66%5.20M
70.21%-2.80M
111.54%600.00K
814.29%10.00M
---5.80M
57.27%-9.40M
16.13%-5.20M
76.67%-1.40M
----
---22.00M
---6.20M
Lợi nhuận ròng
10100.00%20.40M
-63.73%14.00M
26200.00%26.30M
187.23%8.20M
-81.82%200.00K
1778.26%38.60M
120.00%100.00K
12.15%-9.40M
-35.29%1.10M
-125.84%-2.30M
-171.43%-500.00K
-15.05%-10.70M
116.19%1.70M
212.66%8.90M
--700.00K
33.09%-9.30M
18.60%-10.50M
-132.35%-7.90M
----
---13.90M
---12.90M
Tài sản ngắn hạn
-14.68%206.40M
24.40%244.70M
42.02%275.10M
3.78%238.70M
7.89%241.90M
-0.86%196.70M
-0.56%193.70M
26.93%230.00M
2.47%224.20M
4.86%198.40M
-21.01%194.80M
-18.63%181.20M
-13.62%218.80M
-22.08%189.20M
104.99%246.60M
--222.70M
--253.30M
--242.80M
--120.30M
----
----
Tổng nợ ngắn hạn
-11.17%80.30M
17.97%70.90M
11.88%74.40M
28.57%69.30M
68.03%90.40M
61.13%60.10M
47.78%66.50M
54.00%53.90M
-32.75%53.80M
-48.48%37.30M
-46.87%45.00M
-50.21%35.00M
3.63%80.00M
10.03%72.40M
37.50%84.70M
--70.30M
--77.20M
--65.80M
--61.60M
----
----
Tổng tài sản
-9.05%432.00M
5.37%461.10M
22.47%492.80M
6.68%476.00M
6.48%475.00M
4.54%437.60M
-4.37%402.40M
8.67%446.20M
-1.33%446.10M
-1.67%418.60M
-13.29%420.80M
18.67%410.60M
20.21%452.10M
16.92%425.70M
102.63%485.30M
--346.00M
--376.10M
--364.10M
--239.50M
----
----
Tổng các khoản nợ
-7.35%95.80M
17.98%86.60M
13.00%90.40M
28.74%86.00M
53.41%103.40M
41.97%73.40M
41.34%80.00M
46.49%66.80M
-25.36%67.40M
-38.45%51.70M
-66.05%56.60M
-44.72%45.60M
-25.18%90.30M
-21.10%84.00M
38.37%166.70M
--82.50M
--120.70M
--106.47M
--120.47M
----
----
Tổng vốn chủ sở hữu
-9.53%336.20M
2.83%374.50M
24.81%402.40M
2.79%390.00M
-1.87%371.60M
-0.74%364.20M
-11.48%322.40M
3.95%379.40M
4.67%378.70M
7.37%366.90M
14.31%364.20M
38.52%365.00M
41.66%361.80M
32.63%341.70M
167.66%318.60M
--263.50M
--255.40M
--257.63M
--119.03M
----
----
Thu nhập hoạt động ròng
33.71%35.70M
292.93%38.90M
67.24%48.50M
71.57%17.50M
17.62%26.70M
-66.55%9.90M
-19.67%29.00M
202.00%10.20M
38.41%22.70M
47.26%29.60M
87.05%36.10M
37.50%-10.00M
925.00%16.40M
131.03%20.10M
--19.30M
-10.34%-16.00M
144.44%1.60M
328.95%8.70M
----
---14.50M
---3.60M
Đầu tư ròng
-328.26%-19.70M
-143.40%-12.90M
-23.08%-6.40M
-64.91%-9.40M
65.93%-4.60M
43.62%-5.30M
-8.33%-5.20M
25.97%-5.70M
-77.63%-13.50M
-56.67%-9.40M
93.88%-4.80M
-4.05%-7.70M
10.59%-7.60M
10.45%-6.00M
---78.40M
-37.04%-7.40M
-57.41%-8.50M
77.52%-6.70M
----
---5.40M
---5.40M
Tài chính thuần
-1623.68%-57.90M
-374.51%-48.40M
59.64%-26.60M
400.00%5.10M
192.31%3.80M
-59.38%-10.20M
-458.47%-65.90M
89.44%-1.70M
-83.95%1.30M
90.68%-6.40M
-116.43%-11.80M
-31.97%-16.10M
1057.14%8.10M
-160.05%-68.70M
--71.80M
-4166.67%-12.20M
105.07%700.00K
129.72%114.40M
----
--300.00K
---13.80M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của NerdWallet Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của NerdWallet Inc, tổng doanh thu đạt 836.60M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 687.60M.

Tài sản ngắn hạn của NerdWallet Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của NerdWallet Inc, tài sản ngắn hạn là 244.70M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 24.40.

Tổng tài sản của NerdWallet Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của NerdWallet Inc là 461.10M, bao gồm 244.70M tài sản ngắn hạn và 216.40M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của NerdWallet Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của NerdWallet Inc, tổng nghĩa vụ của NerdWallet Inc là 86.60M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 17.98.

Tổng vốn chủ sở hữu của NerdWallet Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của NerdWallet Inc, tổng vốn chủ sở hữu của NerdWallet Inc là 374.50M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.83.

Thu nhập hoạt động thuần của NerdWallet Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của NerdWallet Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của NerdWallet Inc là 70.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 201.72.

Giá trị đầu tư ròng của NerdWallet Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của NerdWallet Inc, giá trị đầu tư ròng của NerdWallet Inc là -33.30M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -12.12.

Giá trị huy động vốn ròng của NerdWallet Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của NerdWallet Inc, giá trị huy động vốn ròng của NerdWallet Inc là -66.10M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 13.59.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của NerdWallet Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của NerdWallet Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 0.66, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 64.94.

Thu nhập ròng của NerdWallet Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của NerdWallet Inc, lợi nhuận ròng là 48.70M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 60.20.

Biên lợi nhuận ròng của NerdWallet Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của NerdWallet Inc, biên lợi nhuận ròng là 5.82, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 31.67.

Biên lợi nhuận gộp của NerdWallet Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của NerdWallet Inc, biên lợi nhuận gộp là 92.39, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.79.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của NerdWallet Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của NerdWallet Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 1.50, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 161.93.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của NerdWallet Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của NerdWallet Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 13.19, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 58.55.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của NerdWallet Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của NerdWallet Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 10.84, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 52.62.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của NerdWallet Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của NerdWallet Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 70.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 201.72.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.