0.000USD0.000Trước giờ giao dịch 08/03, 09:30 (ET)
592.19MVốn hóa
9.46P/E TTM
Tình hình tài chính của NRDS
Theo dõi tình hình tài chính của NerdWallet Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.
Ngày công bố lợi nhuận của NerdWallet Inc
Mới phát hành
Th08 6, 2026
Doanh thu / Dự báo
--/195.30M
Doanh thu(YoY)
836.60M
21.67%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/08/02
Câu hỏi thường gặp
Tổng doanh thu của NerdWallet Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của NerdWallet Inc, tổng doanh thu đạt 836.60M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 687.60M.
Tài sản ngắn hạn của NerdWallet Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của NerdWallet Inc, tài sản ngắn hạn là 244.70M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 24.40.
Tổng tài sản của NerdWallet Inc là bao nhiêu?
Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của NerdWallet Inc là 461.10M, bao gồm 244.70M tài sản ngắn hạn và 216.40M tài sản dài hạn.
Tổng nghĩa vụ của NerdWallet Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của NerdWallet Inc, tổng nghĩa vụ của NerdWallet Inc là 86.60M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 17.98.
Tổng vốn chủ sở hữu của NerdWallet Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của NerdWallet Inc, tổng vốn chủ sở hữu của NerdWallet Inc là 374.50M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.83.
Thu nhập hoạt động thuần của NerdWallet Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của NerdWallet Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của NerdWallet Inc là 70.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 201.72.
Giá trị đầu tư ròng của NerdWallet Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của NerdWallet Inc, giá trị đầu tư ròng của NerdWallet Inc là -33.30M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -12.12.
Giá trị huy động vốn ròng của NerdWallet Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của NerdWallet Inc, giá trị huy động vốn ròng của NerdWallet Inc là -66.10M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 13.59.
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của NerdWallet Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của NerdWallet Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 0.66, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 64.94.
Thu nhập ròng của NerdWallet Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của NerdWallet Inc, lợi nhuận ròng là 48.70M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 60.20.
Biên lợi nhuận ròng của NerdWallet Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của NerdWallet Inc, biên lợi nhuận ròng là 5.82, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 31.67.
Biên lợi nhuận gộp của NerdWallet Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của NerdWallet Inc, biên lợi nhuận gộp là 92.39, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.79.
Tỷ lệ nợ trên tài sản của NerdWallet Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của NerdWallet Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 1.50, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 161.93.
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của NerdWallet Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của NerdWallet Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 13.19, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 58.55.
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của NerdWallet Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của NerdWallet Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 10.84, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 52.62.
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của NerdWallet Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của NerdWallet Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 70.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 201.72.