tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

NerdWallet Inc

NRDS
Thêm vào danh sách theo dõi
9.000USD
0.0000.00%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
592.19MVốn hóa
9.46P/E TTM

NRDS Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Bạn có thể truy cập báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo năm và theo quý của NerdWallet Inc nhằm phân tích khả năng tài chính và mức độ ổn định của doanh nghiệp.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q4
Dòng tiền hoạt động (phương pháp gián tiếp)
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh liên tục
33.71%35.70M
292.93%38.90M
67.24%48.50M
71.57%17.50M
17.62%26.70M
-66.55%9.90M
-19.67%29.00M
202.00%10.20M
38.41%22.70M
47.26%29.60M
87.05%36.10M
37.50%-10.00M
925.00%16.40M
131.03%20.10M
--19.30M
-10.34%-16.00M
144.44%1.60M
328.95%8.70M
---14.50M
---3.60M
---3.80M
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
10100.00%20.40M
-63.73%14.00M
26200.00%26.30M
187.23%8.20M
-81.82%200.00K
1778.26%38.60M
120.00%100.00K
12.15%-9.40M
-35.29%1.10M
-125.84%-2.30M
-171.43%-500.00K
-15.05%-10.70M
116.19%1.70M
212.66%8.90M
--700.00K
33.09%-9.30M
18.60%-10.50M
-132.35%-7.90M
---13.90M
---12.90M
---3.40M
Lợi nhuận và thua lỗ từ hoạt động kinh doanh
-23.02%9.70M
-16.67%9.50M
-10.08%11.60M
4.10%12.70M
5.88%12.60M
-6.56%11.40M
6.61%12.90M
0.00%12.20M
1.71%11.90M
7.02%12.20M
12.04%12.10M
60.53%12.20M
62.50%11.70M
58.33%11.40M
--10.80M
15.15%7.60M
16.13%7.20M
33.33%7.20M
--6.60M
--6.20M
--5.40M
Thuế hoãn lại
1900.00%5.40M
109.80%4.50M
--14.90M
-3000.00%-3.10M
-200.00%-300.00K
-45800.00%-45.90M
100.00%0.00
50.00%-100.00K
0.00%-100.00K
0.00%-100.00K
99.11%-100.00K
90.00%-200.00K
-114.29%-100.00K
50.00%-100.00K
---11.20M
74.68%-2.00M
153.85%700.00K
89.47%-200.00K
---7.90M
---1.30M
---1.90M
Các mục phi tiền mặt khác
-53.85%600.00K
-93.18%600.00K
66.67%1.00M
57.14%1.10M
85.71%1.30M
266.67%8.80M
-14.29%600.00K
40.00%700.00K
-66.67%700.00K
140.00%2.40M
-36.36%700.00K
-78.26%500.00K
520.00%2.10M
-52.38%1.00M
--1.10M
360.00%2.30M
-122.73%-500.00K
23.53%2.10M
--500.00K
--2.20M
--1.70M
Thay đổi trong vốn lưu động
-219.35%-7.40M
128.70%3.30M
-330.77%-12.00M
-174.29%-9.60M
1450.00%6.20M
-245.57%-11.50M
-64.14%5.20M
84.85%-3.50M
105.26%400.00K
173.15%7.90M
72.62%14.50M
11.49%-23.10M
-33.33%-7.60M
-77.05%-10.80M
--8.40M
-455.32%-26.10M
19.72%-5.70M
12.86%-6.10M
---4.70M
---7.10M
---7.00M
-Thay đổi các khoản phải thu
91.44%-1.60M
3633.33%11.20M
-174.16%-24.40M
22400.00%22.50M
-1.08%-18.70M
-96.70%300.00K
-211.25%-8.90M
-98.15%100.00K
-56.78%-18.50M
--9.10M
1233.33%8.00M
231.71%5.40M
22.37%-11.80M
100.00%0.00
--600.00K
-241.67%-4.10M
7.32%-15.20M
54.55%-1.50M
---1.20M
---16.40M
---3.30M
-Thay đổi chi phí trả trước
48.57%5.20M
66.04%-1.80M
-175.76%-2.50M
39.29%-1.70M
16.67%3.50M
-394.44%-5.30M
210.00%3.30M
-366.67%-2.80M
215.38%3.00M
38.46%1.80M
-372.73%-3.00M
60.00%-600.00K
-62.50%-2.60M
127.08%1.30M
--1.10M
53.13%-1.50M
-45.45%-1.60M
-152.63%-4.80M
---3.20M
---1.10M
---1.90M
-Thay đổi tài sản ngắn hạn khác
-84.09%-8.10M
-142.86%-900.00K
--5.40M
---4.60M
---4.40M
--2.10M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-Thay đổi nợ ngắn hạn khác
300.00%400.00K
-33.33%200.00K
-100.00%0.00
50.00%300.00K
-66.67%100.00K
-91.89%300.00K
-61.90%800.00K
101.56%200.00K
200.00%300.00K
1133.33%3.70M
--2.10M
3.76%-12.80M
-175.00%-300.00K
123.08%300.00K
--0.00
-13400.00%-13.30M
33.33%400.00K
-225.00%-1.30M
--100.00K
--300.00K
---400.00K
Tiền mặt từ các hoạt động đầu tư không thường xuyên
Tiền mặt từ hoạt động kinh doanh
33.71%35.70M
292.93%38.90M
67.24%48.50M
71.57%17.50M
17.62%26.70M
-66.55%9.90M
-19.67%29.00M
202.00%10.20M
38.41%22.70M
47.26%29.60M
87.05%36.10M
37.50%-10.00M
925.00%16.40M
131.03%20.10M
--19.30M
-10.34%-16.00M
144.44%1.60M
328.95%8.70M
---14.50M
---3.60M
---3.80M
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền từ các hoạt động đầu tư liên tục
-8.70%4.20M
-4.00%4.80M
-15.38%4.40M
-22.81%4.40M
-14.81%4.60M
-46.81%5.00M
8.33%5.20M
-25.97%5.70M
-28.95%5.40M
27.03%9.40M
-46.07%4.80M
4.05%7.70M
-10.59%7.60M
10.45%7.40M
--8.90M
37.04%7.40M
57.41%8.50M
45.65%6.70M
--5.40M
--5.40M
--4.60M
Chi phí vốn
-8.70%4.20M
-4.00%4.80M
-15.38%4.40M
-22.81%4.40M
-14.81%4.60M
-46.81%5.00M
8.33%5.20M
-25.97%5.70M
-28.95%5.40M
27.03%9.40M
-46.07%4.80M
4.05%7.70M
-10.59%7.60M
10.45%7.40M
--8.90M
37.04%7.40M
57.41%8.50M
45.65%6.70M
--5.40M
--5.40M
--4.60M
Dòng tiền ròng từ việc thanh lý tài sản cố định
100.00%400.00K
50.00%300.00K
0.00%100.00K
133.33%700.00K
--200.00K
0.00%200.00K
0.00%100.00K
200.00%300.00K
-100.00%0.00
-33.33%200.00K
-92.86%100.00K
-90.00%100.00K
-84.21%300.00K
-81.25%300.00K
--1.40M
400.00%1.00M
850.00%1.90M
700.00%1.60M
--200.00K
--200.00K
--200.00K
Dòng tiền ròng từ giao dịch tài sản vô hình
-13.64%3.80M
-6.25%4.50M
-15.69%4.30M
-31.48%3.70M
-18.52%4.40M
-47.83%4.80M
8.51%5.10M
-28.95%5.40M
-26.03%5.40M
29.58%9.20M
-37.33%4.70M
18.75%7.60M
10.61%7.30M
39.22%7.10M
--7.50M
23.08%6.40M
26.92%6.60M
15.91%5.10M
--5.20M
--5.20M
--4.40M
Dòng tiền ròng từ giao dịch kinh doanh
---15.80M
-2600.00%-8.10M
--0.00
---5.00M
----
---300.00K
----
----
----
-100.00%0.00
----
----
----
--1.40M
---69.50M
----
----
100.00%0.00
----
----
---25.20M
Dòng tiền ròng từ các sản phẩm đầu tư
---2.00M
--0.00
---2.00M
--0.00
100.00%0.00
--0.00
--0.00
--0.00
---8.10M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư khác
--2.30M
--0.00
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tiền mặt từ hoạt động đầu tư dài hạn
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư
-328.26%-19.70M
-143.40%-12.90M
-23.08%-6.40M
-64.91%-9.40M
65.93%-4.60M
43.62%-5.30M
-8.33%-5.20M
25.97%-5.70M
-77.63%-13.50M
-56.67%-9.40M
93.88%-4.80M
-4.05%-7.70M
10.59%-7.60M
10.45%-6.00M
---78.40M
-37.04%-7.40M
-57.41%-8.50M
77.52%-6.70M
---5.40M
---5.40M
---29.80M
Dòng tiền tài chính
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính liên tục
-1623.68%-57.90M
-374.51%-48.40M
59.64%-26.60M
400.00%5.10M
192.31%3.80M
-59.38%-10.20M
-458.47%-65.90M
89.44%-1.70M
-83.95%1.30M
90.68%-6.40M
-116.43%-11.80M
-31.97%-16.10M
1057.14%8.10M
-160.05%-68.70M
--71.80M
-4166.67%-12.20M
105.07%700.00K
129.72%114.40M
--300.00K
---13.80M
--49.80M
Dòng tiền ròng từ phát hành/trả nợ vay
86.05%8.00M
155.00%1.10M
---5.40M
--4.40M
--4.30M
---2.00M
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
-100.00%0.00
--0.00
--0.00
----
--70.00M
----
----
---28.50M
----
----
----
Dòng tiền ròng từ phát hành/mua lại cổ phiếu phổ thông
---66.00M
-457.30%-49.60M
72.05%-19.20M
163.64%700.00K
----
-30.88%-8.90M
-536.11%-68.70M
-283.33%-1.10M
----
-251.11%-6.80M
---10.80M
-81.25%600.00K
----
-96.79%4.50M
--0.00
3300.00%3.20M
100.00%0.00
162.66%140.00M
---100.00K
---14.90M
--53.30M
Tiền thu từ việc nhân viên thực hiện quyền chọn cổ phiếu
--300.00K
-63.64%400.00K
-87.10%400.00K
-25.00%300.00K
-100.00%0.00
0.00%1.10M
933.33%3.10M
0.00%400.00K
-79.76%1.70M
164.71%1.10M
-84.21%300.00K
-88.89%400.00K
1100.00%8.40M
-143.59%-1.70M
--1.90M
33.33%3.60M
-58.82%700.00K
116.67%3.90M
--2.70M
--1.70M
--1.80M
Dòng tiền ròng từ các hoạt động tài chính khác
60.00%-199.99K
25.00%-300.00K
-700.00%-2.40M
70.00%-300.00K
-25.00%-500.00K
42.86%-400.00K
76.92%-300.00K
94.15%-1.00M
-33.33%-400.00K
99.02%-700.00K
-1200.00%-1.30M
10.00%-17.10M
---300.00K
-7050.00%-71.50M
---100.00K
-726.09%-19.00M
100.00%0.00
81.13%-1.00M
---2.30M
---600.00K
---5.30M
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính không thường xuyên
Tiền mặt ròng từ hoạt động tài chính
-1623.68%-57.90M
-374.51%-48.40M
59.64%-26.60M
400.00%5.10M
192.31%3.80M
-59.38%-10.20M
-458.47%-65.90M
89.44%-1.70M
-83.95%1.30M
90.68%-6.40M
-116.43%-11.80M
-31.97%-16.10M
1057.14%8.10M
-160.05%-68.70M
--71.80M
-4166.67%-12.20M
105.07%700.00K
129.72%114.40M
--300.00K
---13.80M
--49.80M
Dòng tiền ròng
Số dư tiền mặt đầu kỳ
48.27%98.30M
68.20%120.60M
-7.47%105.30M
-16.86%92.20M
-33.96%66.30M
-17.21%71.70M
69.60%113.80M
10.02%110.90M
19.67%100.40M
-37.43%86.60M
-46.66%67.10M
-37.62%100.80M
-50.00%83.90M
168.74%138.40M
--125.80M
166.67%161.60M
101.20%167.80M
-23.25%51.50M
--60.60M
--83.40M
--67.10M
Thay đổi dòng tiền trong kỳ hiện tại
-262.16%-42.00M
-312.96%-22.30M
136.34%15.30M
351.72%13.10M
146.67%25.90M
-139.13%-5.40M
-315.90%-42.10M
108.61%2.90M
-37.87%10.50M
125.32%13.80M
54.76%19.50M
5.87%-33.70M
372.58%16.90M
-146.86%-54.50M
--12.60M
-83.59%-35.80M
72.81%-6.20M
613.50%116.30M
---19.50M
---22.80M
--16.30M
Tác động của thay đổi tỷ giá hối đoái
---100.00K
-50.00%100.00K
---200.00K
-200.00%-100.00K
----
--200.00K
--0.00
0.00%100.00K
----
-100.00%0.00
100.00%0.00
150.00%100.00K
----
200.00%100.00K
---100.00K
-300.00%-200.00K
----
-200.00%-100.00K
--100.00K
----
--100.00K
Số dư tiền mặt cuối kỳ
-38.94%56.30M
48.27%98.30M
68.20%120.60M
-7.47%105.30M
-16.86%92.20M
-33.96%66.30M
-17.21%71.70M
69.60%113.80M
10.02%110.90M
19.67%100.40M
-37.43%86.60M
-46.66%67.10M
-37.62%100.80M
-50.00%83.90M
--138.40M
206.08%125.80M
166.67%161.60M
101.20%167.80M
--41.10M
--60.60M
--83.40M
Dòng tiền tự do
42.53%31.50M
595.92%34.10M
85.29%44.10M
191.11%13.10M
27.75%22.10M
-75.74%4.90M
-23.96%23.80M
125.42%4.50M
96.59%17.30M
59.06%20.20M
200.96%31.30M
24.36%-17.70M
227.54%8.80M
535.00%12.70M
--10.40M
-17.59%-23.40M
23.33%-6.90M
123.81%2.00M
---19.90M
---9.00M
---8.40M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Dòng tiền hoạt động là gì?

Dòng tiền hoạt động là dòng tiền được tạo ra hoặc sử dụng từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi của công ty. Nó điều chỉnh thu nhập ròng cho các khoản mục phi tiền mặt và thay đổi vốn lưu động, chẳng hạn như khấu hao, khoản phải thu, hàng tồn kho và khoản phải trả. Dòng tiền hoạt động mạnh mẽ có thể cho thấy doanh nghiệp đang chuyển đổi doanh thu và lợi nhuận thành tiền mặt thực tế.

NerdWallet Inc đã tạo ra bao nhiêu dòng tiền hoạt động?

NerdWallet Inc đã tạo ra 131.60M dòng tiền hoạt động trong năm tài chính 2025, phản ánh tiền mặt được tạo ra từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi.

Dòng tiền hoạt động của NerdWallet Inc thay đổi như thế nào so với cùng kỳ năm trước?

Dòng tiền hoạt động của NerdWallet Inc đã tăng 83.29% so với cùng kỳ năm trước.

Dòng tiền đầu tư là gì?

Dòng tiền đầu tư thể hiện dòng tiền được sử dụng hoặc tạo ra từ các hoạt động liên quan đến đầu tư, chẳng hạn như chi tiêu vốn, mua hoặc bán các khoản đầu tư, mua lại và thanh lý tài sản. Dòng tiền đầu tư âm không phải lúc nào cũng xấu, vì nó có thể phản ánh việc chi tiêu cho sự tăng trưởng trong tương lai, nhưng nhà đầu tư nên kiểm tra xem những khoản đầu tư đó có hỗ trợ lợi nhuận dài hạn hay không.

NerdWallet Inc chi bao nhiêu cho chi tiêu vốn?

NerdWallet Inc đã chi 18.20M cho chi tiêu vốn trong quý gần nhất.

Dòng tiền tài trợ là gì?

Dòng tiền tài trợ thể hiện cách một công ty huy động vốn hoặc hoàn trả vốn cho các nhà đầu tư và chủ nợ. Nó có thể bao gồm phát hành trái phiếu, trả nợ, phát hành cổ phiếu, mua lại cổ phiếu, trả cổ tức và tài trợ thuê. Dòng tiền tài trợ dương có thể thể hiện vốn mới huy động được, trong khi dòng tiền tài trợ âm có thể phản ánh việc trả nợ, cổ tức hoặc mua lại cổ phiếu.

Dòng tiền hoạt động tài chính của NerdWallet Inc đã thay đổi như thế nào?

NerdWallet Inc đã sử dụng -66.10M cho các hoạt động tài chính trong quý gần nhất.

Dòng tiền tự do là gì và tại sao nó quan trọng với NRDS?

Dòng tiền tự do là lượng tiền mặt mà một công ty còn lại sau khi đã chi trả cho các khoản đầu tư cần thiết để duy trì hoặc phát triển hoạt động kinh doanh. Nó thường được sử dụng để đánh giá tính linh hoạt tài chính, khả năng trả nợ, tính bền vững của cổ tức, tiềm năng mua lại cổ phiếu và chất lượng định giá. Các nhà đầu tư nên so sánh dòng tiền tự do với lợi nhuận ròng, tăng trưởng doanh thu và chi phí đầu tư.

Dòng tiền tự do của NerdWallet Inc trong quý gần nhất là bao nhiêu?

Dòng tiền tự do là 113.40M, phản ánh sự thay đổi 124.55% so với năm trước.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.