USD0.000Sau giờ giao dịch (ET)
Tình hình tài chính của NOMD
Theo dõi tình hình tài chính của Nomad Foods Ltd thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.
Ngày công bố lợi nhuận của Nomad Foods Ltd
Mới phát hành
Th08 13, 2026
Doanh thu / Dự báo
--/829.69M
Doanh thu(YoY)
3.58B
10.06%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/08/02
Câu hỏi thường gặp
Tổng doanh thu của Nomad Foods Ltd là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Nomad Foods Ltd, tổng doanh thu đạt 3.58B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3.25B.
Tài sản ngắn hạn của Nomad Foods Ltd là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Nomad Foods Ltd, tài sản ngắn hạn là 1.35B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4.56.
Tổng tài sản của Nomad Foods Ltd là bao nhiêu?
Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Nomad Foods Ltd là 7.47B, bao gồm 1.35B tài sản ngắn hạn và 6.12B tài sản dài hạn.
Tổng nghĩa vụ của Nomad Foods Ltd là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Nomad Foods Ltd, tổng nghĩa vụ của Nomad Foods Ltd là 4.53B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 14.56.
Tổng vốn chủ sở hữu của Nomad Foods Ltd là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Nomad Foods Ltd, tổng vốn chủ sở hữu của Nomad Foods Ltd là 2.95B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 5.50.
Thu nhập hoạt động thuần của Nomad Foods Ltd là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Nomad Foods Ltd, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Nomad Foods Ltd là 477.66M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -0.24.
Giá trị đầu tư ròng của Nomad Foods Ltd là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Nomad Foods Ltd, giá trị đầu tư ròng của Nomad Foods Ltd là -92.61M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -18.38.
Giá trị huy động vốn ròng của Nomad Foods Ltd là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Nomad Foods Ltd, giá trị huy động vốn ròng của Nomad Foods Ltd là -259.77M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.55.
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Nomad Foods Ltd là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Nomad Foods Ltd, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 1.07, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -26.41.
Thu nhập ròng của Nomad Foods Ltd là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Nomad Foods Ltd, lợi nhuận ròng là 161.27M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -32.28.
Biên lợi nhuận ròng của Nomad Foods Ltd là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Nomad Foods Ltd, biên lợi nhuận ròng là 4.51, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -38.47.
Biên lợi nhuận gộp của Nomad Foods Ltd là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Nomad Foods Ltd, biên lợi nhuận gộp là 27.14, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -8.34.
Tỷ lệ nợ trên tài sản của Nomad Foods Ltd là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Nomad Foods Ltd, tỷ lệ nợ trên tài sản là 36.17, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 6.83.
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Nomad Foods Ltd là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Nomad Foods Ltd, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 5.30, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -38.70.
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Nomad Foods Ltd là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Nomad Foods Ltd, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 2.14, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -39.42.
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Nomad Foods Ltd là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Nomad Foods Ltd, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 477.66M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -0.24.