tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Nomad Foods Ltd

NOMD
Thêm vào danh sách theo dõi
11.900USD
-0.510-4.11%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
1.66BVốn hóa
15.01P/E TTM

NOMD Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Bạn có thể truy cập báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo năm và theo quý của Nomad Foods Ltd nhằm phân tích khả năng tài chính và mức độ ổn định của doanh nghiệp.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q4
FY2020Q3
FY2020Q2
FY2020Q1
FY2019Q4
FY2019Q3
FY2019Q2
FY2019Q1
FY2018Q4
FY2018Q3
FY2018Q2
FY2018Q1
FY2017Q4
FY2017Q3
FY2017Q2
FY2017Q1
FY2016Q4
FY2016Q3
FY2016Q2
FY2016Q1
FY2015Q4
Dòng tiền hoạt động (phương pháp gián tiếp)
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh liên tục
25.59%33.42M
-47.96%103.33M
-61.72%25.81M
1130.72%40.57M
-55.02%21.11M
16.64%198.55M
23.57%67.43M
-94.26%3.30M
38.91%46.93M
-10.93%170.23M
3272.21%54.57M
1069.16%57.41M
-36.01%33.79M
53.44%191.13M
-162.10%-1.72M
-138.73%-5.92M
-41.56%52.80M
26.39%124.56M
-71.02%2.77M
-90.43%15.30M
13.27%90.35M
-13.36%98.55M
-74.24%9.56M
1634.56%159.83M
-3.77%79.76M
-33.98%113.75M
1016.55%37.11M
1.15%9.21M
32.72%82.89M
269.20%172.30M
81.20%-4.05M
-82.00%9.11M
30.36%62.45M
-37.66%46.67M
-224.63%-21.54M
-10.11%50.61M
-6.42%47.91M
847.00%74.85M
--17.28M
--56.30M
--51.20M
--7.90M
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
-7.70%33.89M
-118.50%-9.07M
-25.28%49.88M
-24.56%48.98M
-8.98%29.13M
114.39%49.02M
-8.24%66.76M
44.79%64.92M
-14.72%32.00M
-34.71%22.86M
-12.42%72.75M
-38.11%44.84M
-29.57%37.52M
36.07%35.02M
85.62%83.07M
67.42%72.45M
30.37%53.28M
-46.62%25.73M
-6.20%44.75M
-17.91%43.27M
-6.61%40.87M
15.51%48.21M
34.48%47.71M
27.54%52.72M
120.17%43.76M
16.31%41.73M
11.05%35.48M
53.67%41.33M
-62.06%19.88M
61.67%35.88M
-9.73%31.95M
64.40%26.90M
22.32%52.38M
1228.15%22.20M
946.70%35.39M
352.77%16.36M
13.57%42.82M
99.29%-1.97M
--3.38M
---6.47M
--37.71M
---275.95M
Lợi nhuận và thua lỗ từ hoạt động kinh doanh
5.74%28.49M
2.83%25.01M
7.54%25.63M
6.19%22.56M
-0.23%21.38M
0.27%24.32M
9.59%23.84M
0.04%21.24M
5.50%21.43M
12.70%24.25M
-4.88%21.75M
-0.62%21.23M
0.70%20.31M
15.23%21.52M
54.48%22.87M
50.47%21.37M
44.84%20.17M
42.12%18.68M
3.54%14.80M
-0.23%14.20M
-15.26%13.93M
-21.03%13.14M
-5.41%14.30M
-4.74%14.23M
11.07%16.43M
48.97%16.64M
38.49%15.11M
53.75%14.94M
76.25%14.80M
37.39%11.17M
21.89%10.91M
20.67%9.72M
-23.50%8.39M
-34.75%8.13M
-26.67%8.95M
-28.48%8.05M
1.50%10.97M
-46.86%12.46M
--12.21M
--11.26M
--10.81M
--23.45M
Các mục phi tiền mặt khác
-171.80%-2.58M
0.83%6.44M
---606.22K
57.42%-1.72M
714.58%2.85M
315.70%6.39M
100.00%0.00
22.44%-4.03M
-103.16%-463.78K
-110.86%-2.96M
-252.23%-2.16M
81.43%-5.19M
140.82%14.66M
626.80%27.28M
--1.42M
-1125.68%-27.97M
116.05%6.09M
129.48%3.75M
-100.00%0.00
-141.06%-2.28M
-80.80%2.82M
-278.39%-12.73M
133.67%1.27M
1142.52%5.56M
-60.03%14.68M
58.42%-3.36M
118.70%543.04K
117.19%447.31K
1072.10%36.72M
-27.60%-8.09M
82.37%-2.90M
73.30%-2.60M
81.98%-3.78M
-149.41%-6.34M
-169.04%-16.47M
-127.77%-9.75M
-455.52%-20.97M
441.25%12.83M
--23.86M
--35.11M
--5.90M
--2.37M
Thay đổi trong vốn lưu động
15.76%-40.10M
-51.22%56.29M
-6.89%-43.65M
80.12%-18.10M
-515.47%-37.77M
-2.76%115.39M
-2192.39%-40.84M
-3466.90%-91.02M
115.24%9.09M
1.97%118.67M
98.13%-1.78M
97.28%-2.55M
-114.73%-59.65M
45.03%116.38M
-90.04%-95.42M
-61.10%-93.81M
-346.43%-27.78M
35.89%80.24M
18.92%-50.21M
-172.79%-58.23M
1121.11%11.27M
26.84%59.05M
-147.90%-61.92M
256.88%80.00M
109.01%923.19K
-64.14%46.55M
57.89%-24.98M
-54.67%-50.99M
-14.11%-10.25M
186.67%129.82M
-30.78%-59.32M
-235.99%-32.97M
-537.73%-8.98M
-21.28%45.28M
-14.98%-45.36M
40.23%24.24M
127.67%2.05M
2239.13%57.52M
---39.45M
--17.29M
---7.42M
--2.46M
-Thay đổi các khoản phải thu
5.22%-55.22M
548.01%57.47M
242.49%4.33M
-18412.51%-33.54M
38.70%-46.23M
-70.34%8.87M
-128.43%-3.04M
-98.05%183.13K
-54.19%-75.41M
-38.73%29.90M
854.51%10.69M
128.10%9.39M
5.15%-48.91M
237.09%48.80M
85.89%-1.42M
-237.25%-33.41M
-568.90%-51.57M
226.80%14.48M
-339.63%-10.04M
-63.46%24.34M
87.01%-7.71M
75.19%-11.42M
-106.69%-2.28M
2657.68%66.61M
-175.22%-59.36M
-230.13%-46.01M
262.21%34.12M
239.20%2.42M
-2.37%-21.57M
569.05%35.36M
-66.02%-21.04M
-112.87%-1.74M
-162.41%-21.07M
412.79%5.28M
-117.58%-12.67M
-8.97%13.48M
55.95%-8.03M
-98.18%1.03M
---5.82M
--14.81M
---18.23M
--56.47M
-Thay đổi hàng tồn kho
82.15%-4.69M
7.24%38.15M
46.14%-27.11M
-1505.05%-3.86M
-258.24%-20.84M
2.75%35.57M
-878.04%-50.33M
-96.57%274.70K
142.16%13.17M
-32.82%34.62M
115.79%6.47M
114.69%8.02M
-67.53%-31.24M
267.33%51.53M
18.80%-40.98M
-177.16%-54.58M
-153.43%-18.65M
-44.90%14.03M
7.36%-50.47M
24.81%-19.69M
-27.03%34.90M
-61.80%25.46M
-26.19%-54.48M
-236.49%-26.19M
712.96%47.82M
147.64%66.65M
-38.17%-43.17M
74.30%-7.78M
-64.25%5.88M
28.81%26.91M
-66.62%-31.24M
-172.68%-30.28M
-29.88%16.45M
223.23%20.89M
60.23%-18.75M
-98.81%-11.10M
-16.63%23.46M
146.29%6.46M
---47.15M
---5.59M
--28.15M
---13.96M
-Thay đổi nợ ngắn hạn khác
-413.31%-2.11M
-73.54%-3.48M
15.82%-1.04M
-274.68%-1.37M
388.08%534.43K
-54.53%-2.00M
-163.36%-1.23M
87.44%-366.27K
-110.72%-185.51K
72.54%-1.30M
-118.53%-468.78K
-650.72%-2.92M
263.77%1.73M
-1156.25%-4.72M
2822.19%2.53M
-129.81%-388.46K
-28.27%475.69K
444.01%446.79K
-88.63%86.57K
-100.73%-169.03K
-34.70%663.13K
-96.07%82.13K
-70.99%761.36K
-147.07%-84.21K
-5.05%1.02M
218.89%2.09M
645.54%2.62M
141.25%178.92K
1174.12%1.07M
5.93%-1.76M
-85.63%352.05K
14.71%-433.80K
131.36%83.94K
-149.49%-1.87M
621.60%2.45M
18.05%-508.60K
76.96%-267.64K
43.11%-749.48K
---469.62K
---620.62K
---1.16M
---1.32M
Tiền mặt từ các hoạt động đầu tư không thường xuyên
Tiền mặt từ hoạt động kinh doanh
25.59%33.42M
-47.96%103.33M
-61.72%25.81M
1130.72%40.57M
-55.02%21.11M
16.64%198.55M
23.57%67.43M
-94.26%3.30M
38.91%46.93M
-10.93%170.23M
3272.21%54.57M
1069.16%57.41M
-36.01%33.79M
53.44%191.13M
-162.10%-1.72M
-138.73%-5.92M
-41.56%52.80M
26.39%124.56M
-71.02%2.77M
-90.43%15.30M
13.27%90.35M
-13.36%98.55M
-74.24%9.56M
1634.56%159.83M
-3.77%79.76M
-33.98%113.75M
1016.55%37.11M
1.15%9.21M
32.72%82.89M
269.20%172.30M
81.20%-4.05M
-82.00%9.11M
30.36%62.45M
-37.66%46.67M
-224.63%-21.54M
-10.11%50.61M
-6.42%47.91M
847.00%74.85M
--17.28M
--56.30M
--51.20M
--7.90M
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền từ các hoạt động đầu tư liên tục
17.28%24.62M
-31.15%16.02M
28.24%19.49M
-18.32%15.78M
-4.48%16.66M
7.89%23.27M
-15.15%15.19M
9.28%19.32M
-7.05%17.44M
-3.58%21.57M
-17.68%17.91M
34.85%17.68M
-3.33%18.76M
-12.16%22.37M
52.31%21.75M
5.53%13.11M
20.07%19.41M
44.90%25.47M
23.24%14.28M
5.38%12.42M
82.38%16.16M
7.99%17.58M
7.61%11.59M
16.62%11.79M
60.39%8.86M
-10.60%16.28M
13.31%10.77M
119.85%10.11M
37.14%5.53M
58.82%18.21M
22.32%9.51M
-51.99%4.60M
-43.55%4.03M
-50.46%11.46M
40.23%7.77M
66.21%9.58M
37.72%7.14M
-95.43%23.14M
--5.54M
--5.76M
--5.18M
--506.06M
Chi phí vốn
17.28%24.62M
-31.15%16.02M
28.24%19.49M
-18.32%15.78M
-4.48%16.66M
7.89%23.27M
-15.15%15.19M
9.28%19.32M
-7.05%17.44M
-3.58%21.57M
-17.68%17.91M
34.85%17.68M
-3.33%18.76M
-12.16%22.37M
52.31%21.75M
5.53%13.11M
20.07%19.41M
44.90%25.47M
23.24%14.28M
5.38%12.42M
82.38%16.16M
7.99%17.58M
7.61%11.59M
16.62%11.79M
60.39%8.86M
-10.60%16.28M
13.31%10.77M
119.85%10.11M
37.14%5.53M
58.82%18.21M
22.32%9.51M
-51.99%4.60M
-43.55%4.03M
-50.46%11.46M
40.23%7.77M
66.21%9.58M
37.72%7.14M
-95.43%23.14M
--5.54M
--5.76M
--5.18M
--506.06M
Dòng tiền ròng từ việc thanh lý tài sản cố định
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
25.43%10.05M
95.92%8.50M
66.44%5.17M
55.06%15.13M
3.07%8.01M
-48.82%4.34M
-48.80%3.11M
-48.70%9.76M
50.43%7.77M
47.09%8.48M
19.12%6.07M
12.20%19.02M
--5.17M
--5.76M
--5.09M
--16.95M
Dòng tiền ròng từ giao dịch tài sản vô hình
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-51.61%724.05K
518.68%1.61M
-61.39%356.51K
80.30%3.08M
--1.50M
-76.38%260.28K
-13.75%923.36K
-58.58%1.71M
----
--1.10M
1098.18%1.07M
-99.16%4.12M
--375.69K
----
--89.35K
--489.11M
Dòng tiền ròng từ giao dịch kinh doanh
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
99.96%-202.37K
13.82%-582.69K
----
100.00%0.00
---516.36M
---676.13K
100.00%0.00
---91.90M
--0.00
--0.00
30.95%-923.19K
--0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
---1.34M
--0.00
---200.76M
---205.62M
----
----
--0.00
100.00%0.00
----
----
--0.00
---7.09M
----
---609.17M
Dòng tiền ròng từ các sản phẩm đầu tư
----
--0.00
----
----
----
--0.00
--5.41M
----
----
--0.00
--0.00
--273.40K
----
-100.00%0.00
----
----
----
104.35%893.58K
-88.63%2.42M
--4.14M
--6.47M
---20.53M
194.22%21.32M
----
----
100.00%0.00
---22.63M
----
----
---5.72M
----
----
----
----
----
----
----
-101.79%-7.49M
----
----
--0.00
--418.58M
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư khác
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--1.17M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--7.96M
----
----
----
----
Tiền mặt từ hoạt động đầu tư dài hạn
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư
-17.28%-24.62M
31.15%-16.02M
-99.21%-19.49M
18.32%-15.78M
4.48%-16.66M
-7.89%-23.27M
45.38%-9.78M
-11.00%-19.32M
7.05%-17.44M
3.58%-21.57M
18.44%-17.91M
-38.94%-17.41M
3.33%-18.76M
8.97%-22.37M
95.84%-21.96M
-39.84%-12.53M
-100.12%-19.41M
81.10%-24.57M
-5529.64%-528.22M
24.01%-8.96M
0.89%-9.70M
-698.80%-130.01M
129.13%9.73M
-16.62%-11.79M
-42.59%-9.79M
31.97%-16.28M
84.12%-33.40M
95.19%-10.11M
-70.32%-6.86M
-108.69%-23.92M
-2605.76%-210.26M
-2094.66%-210.22M
43.55%-4.03M
49.44%-11.46M
-40.23%-7.77M
25.49%-9.58M
-37.72%-7.14M
96.75%-22.67M
---5.54M
---12.86M
---5.18M
---696.65M
Dòng tiền tài chính
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính liên tục
32.70%-62.26M
126.30%28.40M
-32.38%-70.15M
-75.85%-77.45M
-113.28%-73.39M
-67.32%-107.95M
37.48%-52.99M
19.45%-44.04M
-403.80%-34.41M
-2305.10%-64.52M
-754.73%-84.76M
-227.35%-54.68M
76.54%-6.83M
104.46%2.93M
-128.85%-9.92M
-106.25%-16.70M
-12.21%-29.11M
41.02%-65.59M
110.09%34.37M
867.91%267.07M
67.32%-25.94M
-1448.11%-111.20M
-9078.22%-340.58M
-33.59%-34.78M
-126.32%-79.39M
-455.10%-7.18M
-110.81%-3.71M
-112.33%-26.03M
245.25%301.69M
176.46%2.02M
97.58%-1.76M
333.04%211.17M
9004.38%87.38M
211.57%731.71K
-2053.36%-72.81M
-25451.52%-90.62M
---981.35K
-100.12%-655.80K
---3.38M
---354.64K
--0.00
--560.78M
Dòng tiền ròng từ phát hành/trả nợ vay
-3.16%-9.50M
851.12%108.16M
2.05%-7.53M
-11.39%-7.55M
-9.36%-7.30M
-5.11%-14.40M
40.97%-7.69M
-643.52%-6.78M
-4.76%-6.68M
87.39%-13.70M
-78.88%-13.03M
93.98%-911.33K
-21.84%-6.38M
-2151.38%-108.64M
-118.54%-7.29M
-105.32%-15.15M
-28.83%-5.23M
-36.63%-4.83M
1067.86%39.30M
2567.33%284.65M
52.18%-4.06M
31.86%-3.53M
-18.07%-4.06M
50.78%-11.54M
-51.26%-8.49M
-941.83%-5.18M
-658.24%-3.44M
-107.81%-23.44M
-106.66%-5.61M
124.43%615.66K
--616.09K
2908.16%299.93M
6004.18%84.28M
-2590.20%-2.52M
100.00%0.00
-2911.69%-10.68M
---1.43M
99.94%-93.69K
---187.85K
---354.64K
----
---157.21M
Dòng tiền ròng từ phát hành/mua lại cổ phiếu phổ thông
49.38%-27.79M
48.17%-37.47M
-95.85%-44.08M
-299.45%-44.26M
-561.37%-43.56M
-48.75%-72.29M
63.52%-22.51M
76.89%-11.08M
---6.59M
---48.60M
---61.69M
---47.94M
----
100.00%0.00
--0.00
--0.00
-192.95%-25.50M
43.32%-59.96M
100.00%0.00
100.00%0.00
86.74%-8.70M
-29184.72%-105.78M
-370612.11%-335.34M
---9.85M
-120.83%-65.64M
--363.70K
--90.51K
--0.00
--315.15M
--0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
----
--0.00
---70.70M
---79.60M
----
----
----
----
----
--721.15M
Thanh toán cổ tức bằng tiền mặt
-14.97%24.15M
-11.93%18.31M
-12.90%18.45M
-5.10%19.81M
8.95%22.53M
--20.79M
--21.18M
--20.88M
--20.68M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động tài chính khác
---820.75K
-4931.00%-23.99M
94.64%-86.60K
-9.82%-5.83M
100.00%0.00
78.54%-476.83K
83.91%-1.61M
8.94%-5.31M
-1.85%-463.78K
-101.99%-2.22M
-281.33%-10.03M
-275.36%-5.83M
-128.16%-455.37K
13972.12%111.56M
46.68%-2.63M
91.16%-1.55M
112.27%1.62M
57.43%-804.22K
-316.62%-4.93M
-31.29%-17.58M
-150.46%-13.18M
20.10%-1.89M
-227.14%-1.18M
-416.09%-13.39M
32.91%-5.26M
-268.00%-2.36M
84.77%-362.02K
97.08%-2.59M
-352.53%-7.84M
-56.73%1.41M
-12.53%-2.38M
-26076.32%-88.76M
596.27%3.11M
678.54%3.25M
33.87%-2.11M
---339.07K
--446.07K
82.22%-562.11K
---3.19M
----
----
---3.16M
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính không thường xuyên
Tiền mặt ròng từ hoạt động tài chính
32.70%-62.26M
126.30%28.40M
-32.38%-70.15M
-75.85%-77.45M
-113.28%-73.39M
-67.32%-107.95M
37.48%-52.99M
19.45%-44.04M
-403.80%-34.41M
-2305.10%-64.52M
-754.73%-84.76M
-227.35%-54.68M
76.54%-6.83M
104.46%2.93M
-128.85%-9.92M
-106.25%-16.70M
-12.21%-29.11M
41.02%-65.59M
110.09%34.37M
867.91%267.07M
67.32%-25.94M
-1448.11%-111.20M
-9078.22%-340.58M
-33.59%-34.78M
-126.32%-79.39M
-455.10%-7.18M
-110.81%-3.71M
-112.33%-26.03M
245.25%301.69M
176.46%2.02M
97.58%-1.76M
333.04%211.17M
9004.38%87.38M
211.57%731.71K
-2053.36%-72.81M
-25451.52%-90.62M
---981.35K
-100.12%-655.80K
---3.38M
---354.64K
--0.00
--560.78M
Dòng tiền ròng
Số dư tiền mặt đầu kỳ
-15.89%380.83M
-48.54%164.11M
-25.81%230.88M
-20.93%282.87M
-3.11%359.22M
12.62%318.90M
-6.42%311.21M
5.84%357.75M
10.98%370.74M
54.88%283.16M
48.72%332.55M
36.06%338.01M
38.13%334.06M
-3.31%182.82M
-66.54%223.62M
-35.11%248.42M
-23.72%241.84M
-58.32%189.08M
-15.53%668.37M
-43.35%382.86M
-58.36%317.06M
-30.86%453.60M
21.45%791.22M
0.30%675.87M
160.79%761.45M
375.40%656.03M
83.35%651.46M
97.22%673.82M
58.68%291.98M
-4.70%137.99M
39.98%355.31M
8.47%341.66M
-37.41%184.00M
-42.50%144.80M
-1.23%253.82M
51.25%315.00M
76.79%293.96M
-13.32%251.83M
--256.97M
--208.26M
--166.28M
--290.53M
Thay đổi dòng tiền trong kỳ hiện tại
39.90%-49.60M
69.26%111.21M
-1093.59%-63.22M
6.03%-54.21M
-684.22%-65.47M
-24.33%65.71M
113.91%6.36M
-290.74%-57.69M
-323.56%-8.35M
-46.86%86.83M
-65.63%-45.75M
56.32%-14.76M
145.30%3.73M
329.20%163.38M
94.31%-27.62M
-112.53%-33.80M
-97.40%1.52M
127.30%38.07M
-49.75%-485.20M
141.34%269.69M
385.14%58.44M
-248.47%-139.45M
-21158.07%-324.00M
473.99%111.75M
-105.40%-20.49M
-37.44%93.93M
100.71%1.54M
-447.88%-29.88M
158.81%379.32M
349.30%150.13M
-110.10%-217.22M
114.25%8.59M
290.22%146.56M
-41.24%33.41M
-2193.26%-103.39M
-275.65%-60.27M
-13.86%37.56M
144.75%56.87M
---4.51M
--34.31M
--43.60M
---127.09M
Tác động của thay đổi tỷ giá hối đoái
-11.63%3.87M
-177.12%-4.49M
-64.54%606.22K
-164.85%-1.54M
201.22%3.47M
-160.39%-1.62M
-27.07%1.71M
2712.38%2.38M
23.10%-3.43M
132.32%2.68M
-60.74%2.34M
-106.70%-91.13K
-61.75%-4.46M
-326.71%-8.31M
1.42%5.97M
136.56%1.36M
-173.97%-2.76M
14.38%3.66M
317.45%5.89M
-145.33%-3.72M
133.67%3.73M
-11.93%3.20M
-275.94%-2.71M
48.66%-1.52M
-790.55%-11.08M
1478.43%3.64M
234.47%1.54M
-100.16%-2.95M
112.35%1.60M
89.53%-263.85K
9.69%-1.14M
86.19%-1.47M
133.87%755.48K
-147.20%-2.52M
90.15%-1.27M
-21.68%-10.68M
7.55%-2.23M
508.02%5.34M
---12.87M
---8.78M
---2.41M
--878.27K
Số dư tiền mặt cuối kỳ
-10.54%331.23M
-28.41%275.32M
-47.20%167.66M
-23.79%228.66M
-18.94%293.76M
3.95%384.61M
10.73%317.57M
-7.17%300.06M
7.28%362.40M
6.87%369.99M
46.33%286.80M
50.61%323.25M
38.80%337.80M
52.41%346.20M
7.00%195.99M
-67.11%214.63M
-35.19%243.36M
-27.69%227.15M
-60.80%183.17M
-17.15%652.55M
-49.32%375.50M
-58.11%314.14M
-28.45%467.22M
22.31%787.62M
10.38%740.95M
160.29%749.95M
372.87%653.00M
83.85%643.94M
103.08%671.30M
61.68%288.13M
-8.20%138.09M
37.50%350.25M
-0.29%330.56M
-42.27%178.21M
-40.41%150.44M
5.01%254.73M
57.96%331.52M
88.87%308.69M
--252.47M
--242.57M
--209.88M
--163.45M
Dòng tiền tự do
56.65%8.79M
-50.19%87.31M
-87.90%6.32M
254.69%24.79M
-84.90%4.45M
17.91%175.28M
42.48%52.23M
-140.33%-16.02M
96.28%29.50M
-11.91%148.66M
256.16%36.66M
308.74%39.73M
-55.00%15.03M
70.30%168.76M
-103.89%-23.47M
-762.41%-19.03M
-54.99%33.39M
22.37%99.10M
-467.07%-11.51M
-98.06%2.87M
4.64%74.19M
-16.92%80.98M
-107.71%-2.03M
16648.15%148.04M
-8.35%70.90M
-36.74%97.47M
294.31%26.34M
-119.83%-894.61K
32.42%77.36M
337.71%154.09M
53.76%-13.55M
-89.00%4.51M
43.30%58.42M
-31.93%35.20M
-349.65%-29.31M
-18.82%41.03M
-11.40%40.77M
110.38%51.71M
--11.74M
--50.54M
--46.02M
---498.16M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Dòng tiền hoạt động là gì?

Dòng tiền hoạt động là dòng tiền được tạo ra hoặc sử dụng từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi của công ty. Nó điều chỉnh thu nhập ròng cho các khoản mục phi tiền mặt và thay đổi vốn lưu động, chẳng hạn như khấu hao, khoản phải thu, hàng tồn kho và khoản phải trả. Dòng tiền hoạt động mạnh mẽ có thể cho thấy doanh nghiệp đang chuyển đổi doanh thu và lợi nhuận thành tiền mặt thực tế.

Nomad Foods Ltd đã tạo ra bao nhiêu dòng tiền hoạt động?

Nomad Foods Ltd đã tạo ra 262.72M dòng tiền hoạt động trong năm tài chính 2025, phản ánh tiền mặt được tạo ra từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi.

Dòng tiền hoạt động của Nomad Foods Ltd thay đổi như thế nào so với cùng kỳ năm trước?

Dòng tiền hoạt động của Nomad Foods Ltd đã tăng -24.85% so với cùng kỳ năm trước.

Dòng tiền đầu tư là gì?

Dòng tiền đầu tư thể hiện dòng tiền được sử dụng hoặc tạo ra từ các hoạt động liên quan đến đầu tư, chẳng hạn như chi tiêu vốn, mua hoặc bán các khoản đầu tư, mua lại và thanh lý tài sản. Dòng tiền đầu tư âm không phải lúc nào cũng xấu, vì nó có thể phản ánh việc chi tiêu cho sự tăng trưởng trong tương lai, nhưng nhà đầu tư nên kiểm tra xem những khoản đầu tư đó có hỗ trợ lợi nhuận dài hạn hay không.

Nomad Foods Ltd chi bao nhiêu cho chi tiêu vốn?

Nomad Foods Ltd đã chi 92.61M cho chi tiêu vốn trong quý gần nhất.

Dòng tiền tài trợ là gì?

Dòng tiền tài trợ thể hiện cách một công ty huy động vốn hoặc hoàn trả vốn cho các nhà đầu tư và chủ nợ. Nó có thể bao gồm phát hành trái phiếu, trả nợ, phát hành cổ phiếu, mua lại cổ phiếu, trả cổ tức và tài trợ thuê. Dòng tiền tài trợ dương có thể thể hiện vốn mới huy động được, trong khi dòng tiền tài trợ âm có thể phản ánh việc trả nợ, cổ tức hoặc mua lại cổ phiếu.

Dòng tiền hoạt động tài chính của Nomad Foods Ltd đã thay đổi như thế nào?

Nomad Foods Ltd đã sử dụng -259.77M cho các hoạt động tài chính trong quý gần nhất.

Dòng tiền tự do là gì và tại sao nó quan trọng với NOMD?

Dòng tiền tự do là lượng tiền mặt mà một công ty còn lại sau khi đã chi trả cho các khoản đầu tư cần thiết để duy trì hoặc phát triển hoạt động kinh doanh. Nó thường được sử dụng để đánh giá tính linh hoạt tài chính, khả năng trả nợ, tính bền vững của cổ tức, tiềm năng mua lại cổ phiếu và chất lượng định giá. Các nhà đầu tư nên so sánh dòng tiền tự do với lợi nhuận ròng, tăng trưởng doanh thu và chi phí đầu tư.

Dòng tiền tự do của Nomad Foods Ltd trong quý gần nhất là bao nhiêu?

Dòng tiền tự do là 170.11M, phản ánh sự thay đổi -35.90% so với năm trước.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.