tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Neumora Therapeutics Inc

NMRA
Thêm vào danh sách theo dõi
1.610USD
-0.040-2.42%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
298.31MVốn hóa
LỗP/E TTM

NMRA Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Bạn có thể truy cập báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo năm và theo quý của Neumora Therapeutics Inc nhằm phân tích khả năng tài chính và mức độ ổn định của doanh nghiệp.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q4
Dòng tiền hoạt động (phương pháp gián tiếp)
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh liên tục
21.94%-46.40M
4.74%-47.95M
-39.27%-46.63M
6.68%-52.40M
-38.40%-59.45M
2.14%-50.34M
29.91%-33.48M
-81.03%-56.16M
-30.01%-42.95M
---51.44M
---47.77M
-16.71%-31.02M
-2.66%-33.04M
-95.92%-26.58M
-111.14%-32.19M
-77.76%-29.35M
---17.26M
---13.57M
---15.24M
---16.51M
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
21.38%-53.46M
-1.07%-59.45M
21.77%-56.76M
10.17%-52.73M
-26.57%-67.99M
45.90%-58.82M
-36.81%-72.55M
-52.30%-58.70M
-50.80%-53.72M
---108.73M
---53.03M
-26.90%-38.54M
17.23%-35.63M
-78.54%-30.37M
-181.25%-43.04M
-34.86%-26.97M
---178.03M
---17.01M
---15.30M
---20.00M
Lợi nhuận và thua lỗ từ hoạt động kinh doanh
-94.90%8.00K
43.95%226.00K
-85.26%23.00K
148.13%397.00K
-0.63%157.00K
-5.42%157.00K
-9.83%156.00K
-6.43%160.00K
0.00%158.00K
--166.00K
--173.00K
11.04%171.00K
7.48%158.00K
23.20%154.00K
11.36%147.00K
-68.28%131.00K
--150.00K
--125.00K
--132.00K
--413.00K
Các mục phi tiền mặt khác
215.78%477.00K
369.33%606.00K
36.02%-302.00K
122.69%307.00K
-15.73%-412.00K
-100.35%-225.00K
-166.67%-472.00K
-366.55%-1.35M
-356.41%-356.00K
--64.18M
---177.00K
-199.66%-290.00K
-100.59%-78.00K
7.38%291.00K
8163.75%13.22M
-82.72%803.00K
--156.86M
--271.00K
--160.00K
--4.65M
Thay đổi trong vốn lưu động
-45.71%-765.00K
336.65%3.21M
-84.77%4.48M
15.82%-7.60M
-114.62%-525.00K
89.66%-1.36M
2567.23%29.43M
-277.22%-9.03M
1062.14%3.59M
---13.11M
---1.19M
194.62%5.10M
107.62%309.00K
-20.97%1.73M
-338.96%-4.06M
-97.44%-4.48M
--2.25M
--2.19M
---924.00K
---2.27M
-Thay đổi chi phí trả trước
70.19%1.64M
-693.49%-3.56M
-101.84%-326.00K
101.49%145.00K
-86.86%966.00K
107.37%599.00K
356.79%17.69M
-129.56%-9.74M
-6.45%7.35M
---8.13M
---6.89M
-3219.12%-4.24M
1121.85%7.86M
-24.02%136.00K
-251.08%-769.00K
-2451.69%-2.27M
---677.00K
--179.00K
--509.00K
---89.00K
-Thay đổi tài sản ngắn hạn khác
----
--0.00
--1.00K
---54.00K
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
--0.00
-100.00%0.00
100.00%0.00
51046.67%7.67M
-10758.82%-3.62M
--5.00K
---59.00K
--15.00K
--34.00K
Tiền mặt từ các hoạt động đầu tư không thường xuyên
Tiền mặt từ hoạt động kinh doanh
21.94%-46.40M
4.74%-47.95M
-39.27%-46.63M
6.68%-52.40M
-38.40%-59.45M
2.14%-50.34M
29.91%-33.48M
-81.03%-56.16M
-30.01%-42.95M
---51.44M
---47.77M
-16.71%-31.02M
-2.66%-33.04M
-95.92%-26.58M
-111.14%-32.19M
-77.76%-29.35M
---17.26M
---13.57M
---15.24M
---16.51M
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền từ các hoạt động đầu tư liên tục
---71.00K
-100.03%-63.00K
99.95%-71.00K
99.79%-84.00K
100.00%0.00
4956.99%234.34M
-424391.89%-156.99M
-192.00%-40.79M
19.18%-35.80M
--4.63M
--37.00K
24260.44%44.34M
-436.22%-44.30M
66.97%182.00K
48900.00%13.18M
-39.35%188.00K
--547.00K
--109.00K
---27.00K
--310.00K
Chi phí vốn
----
-100.00%0.00
--16.00K
--0.00
-100.00%0.00
4956.99%234.34M
-100.00%0.00
-100.00%0.00
2052.78%775.00K
--4.63M
--37.00K
24260.44%44.34M
-99.73%36.00K
30.94%182.00K
4726.37%13.18M
-85.54%188.00K
--547.00K
--139.00K
--273.00K
--1.30M
Dòng tiền ròng từ việc thanh lý tài sản cố định
---71.00K
-100.03%-63.00K
99.95%-71.00K
99.79%-84.00K
----
4956.99%234.34M
-424391.89%-156.99M
-192.00%-40.79M
17.43%-36.58M
--4.63M
--37.00K
24260.44%44.34M
-436.22%-44.30M
66.97%182.00K
48900.00%13.18M
-39.35%188.00K
--547.00K
--109.00K
---27.00K
--310.00K
Dòng tiền ròng từ giao dịch tài sản vô hình
----
--0.00
--0.00
--0.00
-100.00%0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--775.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các sản phẩm đầu tư
-100.00%0.00
-68.58%42.58M
--51.25M
255.16%30.31M
123.77%44.16M
640.22%135.54M
----
-128.56%-19.54M
-347.90%-185.80M
--18.31M
--23.85M
175.27%68.41M
42.73%-41.48M
---90.89M
---72.43M
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư khác
--0.00
-99.80%16.00K
---16.00K
----
----
--8.10M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tiền mặt từ hoạt động đầu tư dài hạn
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư
-99.84%71.00K
143.16%42.65M
-67.31%51.32M
43.01%30.40M
129.44%44.16M
-822.37%-98.80M
559.20%156.99M
-11.72%21.25M
-5424.85%-150.00M
--13.68M
--23.82M
126.44%24.08M
103.29%2.82M
-83450.46%-91.07M
-317159.26%-85.61M
39.35%-188.00K
---547.00K
---109.00K
--27.00K
---310.00K
Dòng tiền tài chính
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính liên tục
--10.88M
277.37%58.77M
-108.88%-136.00K
595.44%18.46M
-100.00%0.00
3337.63%15.57M
-99.34%1.53M
808.90%2.65M
1726.73%1.84M
---481.00K
--232.02M
-85.98%292.00K
128.77%101.00K
225.47%2.08M
-128.31%-351.00K
-103.03%-358.00K
--291.99M
--640.00K
--1.24M
--11.80M
Dòng tiền ròng từ phát hành/trả nợ vay
----
--38.90M
---136.00K
--18.40M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ phát hành/mua lại cổ phiếu phổ thông
--10.88M
43.52%19.65M
----
----
----
--13.69M
----
--0.00
100.00%0.00
--0.00
--233.38M
--0.00
---491.00K
--0.00
-100.00%0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--960.00K
--0.00
Dòng tiền ròng từ việc phát hành/mua lại cổ phiếu ưu đãi
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-100.53%-63.00K
--291.24M
----
----
--11.80M
Tiền thu từ việc nhân viên thực hiện quyền chọn cổ phiếu
----
-86.94%216.00K
-100.00%0.00
-97.78%59.00K
-100.00%0.00
387.91%1.65M
16.21%1.76M
556.93%2.65M
206.48%1.84M
--339.00K
--1.51M
-82.50%404.00K
267.07%602.00K
260.63%2.31M
-41.43%164.00K
--846.00K
--743.00K
--640.00K
--280.00K
--0.00
Dòng tiền ròng từ các hoạt động tài chính khác
--0.00
8634.67%19.65M
39.56%-136.00K
----
----
127.44%225.00K
92.14%-225.00K
100.00%0.00
100.00%0.00
---820.00K
---2.86M
50.22%-112.00K
98.06%-10.00K
---225.00K
---515.00K
---1.14M
----
--0.00
--0.00
----
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính không thường xuyên
Tiền mặt ròng từ hoạt động tài chính
--10.88M
277.37%58.77M
-108.88%-136.00K
595.44%18.46M
-100.00%0.00
3337.63%15.57M
-99.34%1.53M
808.90%2.65M
1726.73%1.84M
---481.00K
--232.02M
-85.98%292.00K
128.77%101.00K
225.47%2.08M
-128.31%-351.00K
-103.03%-358.00K
--291.99M
--640.00K
--1.24M
--11.80M
Dòng tiền ròng
Số dư tiền mặt đầu kỳ
27.32%182.53M
-53.39%129.07M
-18.02%124.52M
-30.45%128.07M
-61.80%143.36M
-33.03%276.93M
-26.06%151.89M
-13.18%184.14M
54.93%375.25M
--413.50M
--205.43M
-27.18%212.08M
-40.83%242.21M
63.50%291.23M
113.10%409.37M
122.84%439.27M
--165.09M
--178.13M
--192.10M
--197.12M
Thay đổi dòng tiền trong kỳ hiện tại
-131.93%-35.46M
140.02%53.46M
-96.36%4.55M
88.99%-3.55M
92.00%-15.29M
-249.23%-133.57M
-39.91%125.04M
-384.80%-32.25M
-534.44%-191.11M
---38.25M
--208.07M
94.24%-6.65M
74.50%-30.12M
-786.52%-115.57M
-745.27%-118.14M
-495.46%-29.90M
--274.18M
---13.04M
---13.98M
---5.02M
Số dư tiền mặt cuối kỳ
14.83%147.07M
27.32%182.53M
-53.39%129.07M
-18.02%124.52M
-30.45%128.07M
-61.80%143.36M
-33.03%276.93M
-26.06%151.89M
-13.18%184.14M
--375.25M
--413.50M
16.95%205.43M
-27.18%212.08M
6.40%175.66M
63.50%291.23M
113.10%409.37M
--439.27M
--165.09M
--178.13M
--192.10M
Dòng tiền tự do
21.94%-46.40M
83.15%-47.95M
-39.32%-46.65M
6.68%-52.40M
-35.94%-59.45M
-407.67%-284.68M
29.97%-33.48M
25.48%-56.16M
-32.21%-43.73M
---56.08M
---47.81M
-181.59%-75.36M
27.08%-33.08M
-95.26%-26.76M
-192.34%-45.36M
-65.84%-29.54M
---17.80M
---13.71M
---15.52M
---17.81M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Dòng tiền hoạt động là gì?

Dòng tiền hoạt động là dòng tiền được tạo ra hoặc sử dụng từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi của công ty. Nó điều chỉnh thu nhập ròng cho các khoản mục phi tiền mặt và thay đổi vốn lưu động, chẳng hạn như khấu hao, khoản phải thu, hàng tồn kho và khoản phải trả. Dòng tiền hoạt động mạnh mẽ có thể cho thấy doanh nghiệp đang chuyển đổi doanh thu và lợi nhuận thành tiền mặt thực tế.

Neumora Therapeutics Inc đã tạo ra bao nhiêu dòng tiền hoạt động?

Neumora Therapeutics Inc đã tạo ra -206.44M dòng tiền hoạt động trong năm tài chính 2025, phản ánh tiền mặt được tạo ra từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi.

Dòng tiền hoạt động của Neumora Therapeutics Inc thay đổi như thế nào so với cùng kỳ năm trước?

Dòng tiền hoạt động của Neumora Therapeutics Inc đã tăng -12.85% so với cùng kỳ năm trước.

Dòng tiền đầu tư là gì?

Dòng tiền đầu tư thể hiện dòng tiền được sử dụng hoặc tạo ra từ các hoạt động liên quan đến đầu tư, chẳng hạn như chi tiêu vốn, mua hoặc bán các khoản đầu tư, mua lại và thanh lý tài sản. Dòng tiền đầu tư âm không phải lúc nào cũng xấu, vì nó có thể phản ánh việc chi tiêu cho sự tăng trưởng trong tương lai, nhưng nhà đầu tư nên kiểm tra xem những khoản đầu tư đó có hỗ trợ lợi nhuận dài hạn hay không.

Dòng tiền tài trợ là gì?

Dòng tiền tài trợ thể hiện cách một công ty huy động vốn hoặc hoàn trả vốn cho các nhà đầu tư và chủ nợ. Nó có thể bao gồm phát hành trái phiếu, trả nợ, phát hành cổ phiếu, mua lại cổ phiếu, trả cổ tức và tài trợ thuê. Dòng tiền tài trợ dương có thể thể hiện vốn mới huy động được, trong khi dòng tiền tài trợ âm có thể phản ánh việc trả nợ, cổ tức hoặc mua lại cổ phiếu.

Dòng tiền hoạt động tài chính của Neumora Therapeutics Inc đã thay đổi như thế nào?

Neumora Therapeutics Inc đã sử dụng 77.09M cho các hoạt động tài chính trong quý gần nhất.

Dòng tiền tự do là gì và tại sao nó quan trọng với NMRA?

Dòng tiền tự do là lượng tiền mặt mà một công ty còn lại sau khi đã chi trả cho các khoản đầu tư cần thiết để duy trì hoặc phát triển hoạt động kinh doanh. Nó thường được sử dụng để đánh giá tính linh hoạt tài chính, khả năng trả nợ, tính bền vững của cổ tức, tiềm năng mua lại cổ phiếu và chất lượng định giá. Các nhà đầu tư nên so sánh dòng tiền tự do với lợi nhuận ròng, tăng trưởng doanh thu và chi phí đầu tư.

Dòng tiền tự do của Neumora Therapeutics Inc trong quý gần nhất là bao nhiêu?

Dòng tiền tự do là -206.44M, phản ánh sự thay đổi -12.37% so với năm trước.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.