tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

New Found Gold Corp

NFGC
Thêm vào danh sách theo dõi
1.390USD
0.0000.00%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
479.85MVốn hóa
LỗP/E TTM

NFGC Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Bạn có thể truy cập báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo năm và theo quý của New Found Gold Corp nhằm phân tích khả năng tài chính và mức độ ổn định của doanh nghiệp.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q4
FY2020Q3
FY2020Q2
FY2020Q1
FY2019Q3
FY2019Q2
FY2019Q1
Dòng tiền hoạt động (phương pháp gián tiếp)
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh liên tục
-95.66%-13.57M
-29.95%-14.80M
-28.31%-11.41M
21.93%-6.54M
37.08%-6.93M
37.42%-11.39M
51.77%-8.89M
52.84%-8.38M
41.03%-11.02M
-11.46%-18.19M
-24.27%-18.44M
-22.33%-17.76M
-73.67%-18.68M
-44.34%-16.32M
-30.56%-14.84M
-46.97%-14.52M
-81.77%-10.76M
-120.19%-11.31M
-294.50%-11.36M
-693.22%-9.88M
-417.58%-5.92M
---5.14M
-1956.05%-2.88M
-101.02%-1.25M
-421.17%-1.14M
---140.09K
---619.51K
---219.43K
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
-118.21%-13.96M
-17.23%-10.95M
-10.93%-9.22M
12.84%-7.68M
33.66%-6.40M
38.47%-9.34M
50.92%-8.31M
25.60%-8.81M
34.87%-9.64M
16.74%-15.19M
-21.02%-16.93M
37.11%-11.84M
15.17%-14.80M
-69.99%-18.24M
49.67%-13.99M
-735.78%-18.83M
-292.15%-17.45M
48.35%-10.73M
-224.94%-27.79M
-63.59%2.96M
9.66%-4.45M
---20.77M
-13217.89%-8.55M
3093.32%8.13M
-1223.18%-4.93M
---64.22K
---271.74K
---372.24K
Lợi nhuận và thua lỗ từ hoạt động kinh doanh
69.71%234.85K
-495.22%-546.50K
-7.21%130.41K
0.35%149.59K
-11.83%138.38K
-16.56%138.28K
-14.54%140.53K
-18.60%149.07K
-15.15%156.94K
-3.84%165.73K
11.57%164.45K
6.81%183.13K
3.35%184.97K
27.10%172.34K
-1.34%147.39K
40.67%171.45K
128.66%178.98K
-33.03%135.59K
372.74%149.39K
3240.44%121.88K
4702.65%78.27K
--202.45K
1239.67%31.60K
-90.08%3.65K
-30.36%1.63K
--2.36K
--36.76K
--2.34K
Thuế hoãn lại
--1.33M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Các mục phi tiền mặt khác
-55431.67%-2.15M
-11.89%-2.75M
-9.25%-2.51M
15.11%-486.95K
99.85%-3.87K
0.59%-2.46M
56.62%-2.30M
88.87%-573.60K
36.03%-2.58M
28.53%-2.47M
-43.03%-5.30M
-54.95%-5.15M
-58.33%-4.03M
-51.48%-3.46M
-121.45%-3.70M
-201.49%-3.32M
-1561.63%-2.54M
-136.75%-2.29M
-1190.08%-1.67M
-245.98%-1.10M
---153.03K
---965.14K
---129.58K
---318.72K
----
--0.00
--0.00
----
Thay đổi trong vốn lưu động
-751.54%-3.13M
341.78%445.78K
-110.52%-106.06K
14386.92%753.84K
-416.56%-367.28K
90.23%-184.37K
-51.07%1.01M
-100.41%-5.28K
106.27%116.02K
-415.03%-1.89M
99.39%2.06M
209.00%1.29M
-322.91%-1.85M
200.57%599.19K
331.73%1.03M
156.45%415.92K
5.61%829.89K
9.57%-595.79K
-10.91%-446.11K
589.68%162.18K
891.28%785.80K
---658.84K
-421.55%-402.23K
91.58%-33.12K
-200.30%-99.31K
---77.12K
---393.30K
--99.01K
-Thay đổi các khoản phải thu
-185.30%-750.20K
-112.49%-673.78K
-165.42%-478.25K
-116.66%-70.89K
-0.75%879.47K
-197.05%-317.09K
-405.42%-180.18K
-74.66%425.49K
143.42%886.13K
308.10%326.73K
82.63%-35.65K
536.59%1.68M
-637.84%-2.04M
-187.72%-157.01K
8.90%-205.29K
20.71%-384.56K
-204.81%-276.56K
135.25%178.98K
-41.95%-225.35K
-297.75%-485.02K
33.34%-90.73K
---507.79K
-2600.53%-158.76K
124.65%245.27K
-265.61%-136.11K
---5.88K
--109.18K
---37.23K
-Thay đổi hàng tồn kho
---3.75M
--911.07K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-Thay đổi chi phí trả trước
16.85%661.15K
-5760.65%-981.80K
-381.80%-494.48K
-1368.35%-50.88K
267.20%565.83K
-106.87%-16.75K
59.09%-102.63K
93.53%-3.46K
2470.43%154.09K
287.72%243.91K
-1114.89%-250.89K
-120.37%-53.55K
-102.78%-6.50K
127.32%62.91K
122.72%24.72K
78.66%262.85K
141.95%233.47K
-606.36%-230.30K
68.66%-108.82K
154.36%147.12K
-950.92%-556.58K
--45.48K
-38266.08%-347.18K
-13153.60%-270.64K
-1477.61%-52.96K
---904.90
---2.04K
--3.84K
-Thay đổi các khoản phải trả và chi phí trích trước
128.61%555.39K
783.38%1.32M
-32.94%865.97K
305.08%876.33K
-110.04%-1.94M
106.08%149.47K
-45.07%1.29M
-48.02%-427.30K
-518.11%-924.20K
-435.46%-2.46M
108.82%2.35M
-148.50%-288.69K
-73.55%221.04K
251.06%732.80K
1391.07%1.13M
19.03%595.26K
-41.69%835.61K
-146.83%-485.09K
-184.09%-87.21K
6551.18%500.08K
1496.60%1.43M
---196.53K
247.43%103.70K
98.45%-7.75K
-32.20%89.76K
---70.34K
---500.44K
--132.39K
-Thay đổi tài sản ngắn hạn khác
23.09%158.28K
---130.13K
--703.35
---718.18
--128.59K
----
----
----
----
100.00%0.00
-103.68%-3.26K
10.55%-51.55K
-163.81%-23.85K
33.45%-39.52K
457.63%88.46K
---57.63K
--37.37K
---59.37K
---24.73K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tiền mặt từ các hoạt động đầu tư không thường xuyên
Tiền mặt từ hoạt động kinh doanh
-95.66%-13.57M
-29.95%-14.80M
-28.31%-11.41M
21.93%-6.54M
37.08%-6.93M
37.42%-11.39M
51.77%-8.89M
52.84%-8.38M
41.03%-11.02M
-11.46%-18.19M
-24.27%-18.44M
-22.33%-17.76M
-73.67%-18.68M
-44.34%-16.32M
-30.56%-14.84M
-46.97%-14.52M
-81.77%-10.76M
-120.19%-11.31M
-294.50%-11.36M
-693.22%-9.88M
-417.58%-5.92M
---5.14M
-1956.05%-2.88M
-101.02%-1.25M
-421.17%-1.14M
---140.09K
---619.51K
---219.43K
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền từ các hoạt động đầu tư liên tục
772.89%4.24M
35.70%1.61M
-90.50%165.96K
-11.99%145.18K
432.22%486.10K
254.29%1.18M
695.25%1.75M
-26.53%164.97K
-80.83%91.33K
-70.44%333.94K
-56.95%219.62K
-78.82%224.53K
-69.25%476.55K
-66.15%1.13M
268.47%510.19K
150.62%1.06M
233.26%1.55M
584.30%3.34M
-72.86%138.46K
69.47%422.95K
--465.10K
--487.69K
1732.63%510.10K
260.90%249.57K
----
--27.83K
--69.15K
----
Chi phí vốn
772.89%4.24M
35.70%1.61M
-90.50%165.96K
-11.99%145.18K
432.22%486.10K
254.29%1.18M
695.25%1.75M
-28.67%164.97K
-80.83%91.33K
-70.67%333.94K
-56.95%219.62K
-78.18%231.28K
-69.25%476.55K
-65.88%1.14M
268.47%510.19K
150.62%1.06M
233.26%1.55M
584.30%3.34M
-72.86%138.46K
69.47%422.95K
--465.10K
--487.69K
1732.63%510.10K
260.90%249.57K
----
--27.83K
--69.15K
----
Dòng tiền ròng từ việc thanh lý tài sản cố định
772.89%4.24M
35.70%1.61M
-90.50%165.96K
-11.99%145.18K
432.22%486.10K
254.29%1.18M
695.25%1.75M
-26.53%164.97K
-80.83%91.33K
-70.44%333.94K
-56.95%219.62K
-78.82%224.53K
-69.25%476.55K
-66.15%1.13M
268.47%510.19K
150.62%1.06M
233.26%1.55M
584.30%3.34M
-72.86%138.46K
69.47%422.95K
--465.10K
--487.69K
1732.63%510.10K
260.90%249.57K
----
--27.83K
--69.15K
----
Dòng tiền ròng từ các sản phẩm đầu tư
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
824.18%369.03K
--175.28K
--285.45K
459.20%454.24K
--39.93K
----
--0.00
-137.60%-126.46K
----
----
--0.00
--336.32K
134.25%3.39M
-100.00%0.00
--0.00
--0.00
---9.91M
--803.30K
--0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
--0.76
--0.76
--210.42K
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư khác
---272.10K
8535.10%6.69M
-186.33%-123.18K
994.11%2.02M
----
--77.43K
107.99%142.68K
-220.80%-225.85K
----
--0.00
---1.79M
---70.40K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
---1.53
----
Tiền mặt từ hoạt động đầu tư dài hạn
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư
-1352.69%-4.52M
719.42%5.08M
74.85%-289.13K
739.29%2.24M
-240.30%-310.81K
-145.63%-820.25K
46.07%-1.15M
-18.97%-350.88K
80.83%-91.33K
70.44%-333.94K
-1126.03%-2.13M
-112.64%-294.93K
69.25%-476.55K
66.15%-1.13M
-25.57%-173.87K
122.59%2.33M
-558.30%-1.55M
-584.30%-3.34M
72.86%-138.46K
-4039.55%-10.33M
--338.21K
---487.69K
-1732.68%-510.10K
-260.89%-249.57K
-100.00%0.00
---27.83K
---69.15K
--210.42K
Dòng tiền tài chính
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính liên tục
2137.86%2.80M
60.63%818.89K
2229.39%15.03M
329.39%43.62M
-98.52%125.23K
-98.70%509.81K
-93.08%645.44K
42.28%10.16M
29316.29%8.44M
6.87%39.16M
214.74%9.33M
181.72%7.14M
-198.81%-28.90K
-1.37%36.64M
-93.23%2.96M
-78.44%2.53M
-91.93%29.24K
573.37%37.15M
40.38%43.80M
95.61%11.76M
--362.58K
--5.52M
8161.59%31.20M
948.94%6.01M
-100.00%0.00
--377.67K
--572.96K
--48.34K
Dòng tiền ròng từ phát hành/trả nợ vay
-180.76%-53.98K
-32.08%-32.06K
63.29%-9.85K
38.49%-18.96K
40.95%-19.23K
26.83%-24.27K
20.22%-26.84K
-2.14%-30.83K
-12.68%-32.56K
1.59%-33.17K
-55.15%-33.64K
-37.49%-30.19K
-29.85%-28.90K
-74.34%-33.71K
-2.68%-21.68K
-7.65%-21.95K
-15.97%-22.25K
-1.78%-19.33K
-118.60%-21.12K
---20.39K
---19.19K
---19.00K
---9.66K
----
----
--0.00
----
----
Dòng tiền ròng từ phát hành/mua lại cổ phiếu phổ thông
----
--0.00
1446.45%14.24M
341.14%46.14M
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-90.34%920.69K
43.21%10.46M
--8.69M
7.41%41.40M
2781.81%9.53M
--7.30M
----
2.51%38.54M
-99.27%330.68K
----
----
--37.60M
87.37%45.28M
119.28%11.88M
----
--0.00
6299.36%24.17M
845.55%5.42M
----
--377.67K
--572.96K
----
Tiền thu từ việc nhân viên thực hiện quyền chọn cổ phiếu
943.56%1.51M
0.58%543.26K
--1.03M
75.36%111.76K
--144.45K
--540.11K
-100.00%0.00
71.83%63.73K
----
--0.00
-98.18%59.21K
-98.53%37.09K
-100.00%0.00
-100.00%0.00
605.32%3.26M
502.91%2.53M
-44.44%37.16K
-99.38%30.58K
991.33%462.07K
-39.10%419.24K
--66.89K
--4.95M
--42.34K
--688.41K
-100.00%0.00
--0.00
--0.00
--48.34K
Tiền thu từ việc phát hành chứng quyền
--914.24K
--374.12K
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-70.36%28.47K
-95.45%14.33K
-95.39%27.05K
-94.72%487.63K
--96.04K
--314.88K
--587.23K
--9.24M
----
----
--0.00
----
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động tài chính khác
--434.72K
-1002.04%-66.43K
11.70%-219.33K
-681.53%-2.62M
100.00%0.00
99.73%-6.03K
-10.90%-248.40K
-95.31%-335.27K
---211.36K
-18.03%-2.20M
62.88%-223.99K
---171.66K
----
-286.44%-1.86M
74.97%-603.37K
----
----
---482.47K
-7.75%-2.41M
-543.64%-618.15K
----
--0.00
---2.24M
---96.04K
----
--0.00
--0.00
----
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính không thường xuyên
Tiền mặt ròng từ hoạt động tài chính
2137.86%2.80M
60.63%818.89K
2229.39%15.03M
329.39%43.62M
-98.52%125.23K
-98.70%509.81K
-93.08%645.44K
42.28%10.16M
29316.29%8.44M
6.87%39.16M
214.74%9.33M
181.72%7.14M
-198.81%-28.90K
-1.37%36.64M
-93.23%2.96M
-78.44%2.53M
-91.93%29.24K
573.37%37.15M
40.38%43.80M
95.61%11.76M
--362.58K
--5.52M
8161.59%31.20M
948.94%6.01M
-100.00%0.00
--377.67K
--572.96K
--48.34K
Dòng tiền ròng
Số dư tiền mặt đầu kỳ
169.07%42.97M
88.99%51.51M
26.24%47.28M
-75.44%8.99M
-59.47%15.97M
42.00%27.26M
24.62%37.45M
-12.29%36.60M
-35.03%39.40M
-53.84%19.19M
-44.61%30.06M
-36.43%41.73M
-22.49%60.65M
-26.01%41.58M
124.16%54.26M
100.18%65.65M
98.62%78.24M
44.18%56.20M
167.93%24.20M
642.59%32.80M
620.17%39.39M
--38.98M
5234.68%9.03M
1438.93%4.42M
2158.47%5.47M
--169.34K
--286.98K
--242.19K
Thay đổi dòng tiền trong kỳ hiện tại
-114.62%-15.28M
23.90%-8.90M
135.69%3.36M
2632.14%39.29M
-168.02%-7.12M
-156.71%-11.70M
16.28%-9.41M
113.17%1.44M
86.16%-2.66M
7.53%20.64M
6.70%-11.24M
-13.12%-10.92M
-56.27%-19.19M
-14.73%19.19M
-137.29%-12.04M
-14.17%-9.65M
-135.32%-12.28M
21215.50%22.51M
16.14%32.30M
-287.22%-8.45M
-356.30%-5.22M
---106.58K
13159.20%27.81M
4002.14%4.52M
-3008.14%-1.14M
--209.75K
---115.71K
--39.32K
Tác động của thay đổi tỷ giá hối đoái
-127.06%-773.39
-47.82%-8.22K
291.92%21.56K
-507.01%-29.39K
-102.81%-340.61
---5.56K
---11.23K
--7.22K
--12.14K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Số dư tiền mặt cuối kỳ
212.88%27.69M
173.93%42.61M
80.56%50.64M
26.92%48.28M
-75.92%8.85M
-60.95%15.55M
49.04%28.05M
23.45%38.04M
-11.36%36.75M
-34.46%39.83M
-55.42%18.82M
-44.97%30.81M
-37.15%41.46M
-22.79%60.77M
-25.29%42.21M
130.04%56.00M
93.02%65.96M
102.48%78.71M
53.36%56.51M
172.55%24.34M
689.92%34.17M
--38.87M
9619.29%36.85M
5114.83%8.93M
1436.75%4.33M
--379.09K
--171.27K
--281.52K
Dòng tiền tự do
-140.03%-17.81M
-30.49%-16.40M
-8.81%-11.58M
21.74%-6.68M
33.22%-7.42M
32.16%-12.57M
42.98%-10.64M
52.53%-8.54M
42.02%-11.11M
-6.10%-18.53M
-21.57%-18.66M
-15.49%-17.99M
-55.67%-19.16M
-19.22%-17.46M
-33.43%-15.35M
-51.23%-15.58M
-92.80%-12.31M
-160.44%-14.65M
-239.23%-11.50M
-589.09%-10.30M
-458.25%-6.38M
---5.62M
-1919.02%-3.39M
-117.07%-1.49M
-421.17%-1.14M
---167.92K
---688.66K
---219.43K
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Dòng tiền hoạt động là gì?

Dòng tiền hoạt động là dòng tiền được tạo ra hoặc sử dụng từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi của công ty. Nó điều chỉnh thu nhập ròng cho các khoản mục phi tiền mặt và thay đổi vốn lưu động, chẳng hạn như khấu hao, khoản phải thu, hàng tồn kho và khoản phải trả. Dòng tiền hoạt động mạnh mẽ có thể cho thấy doanh nghiệp đang chuyển đổi doanh thu và lợi nhuận thành tiền mặt thực tế.

New Found Gold Corp đã tạo ra bao nhiêu dòng tiền hoạt động?

New Found Gold Corp đã tạo ra -39.93M dòng tiền hoạt động trong năm tài chính 2025, phản ánh tiền mặt được tạo ra từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi.

Dòng tiền hoạt động của New Found Gold Corp thay đổi như thế nào so với cùng kỳ năm trước?

Dòng tiền hoạt động của New Found Gold Corp đã tăng -3.61% so với cùng kỳ năm trước.

Dòng tiền đầu tư là gì?

Dòng tiền đầu tư thể hiện dòng tiền được sử dụng hoặc tạo ra từ các hoạt động liên quan đến đầu tư, chẳng hạn như chi tiêu vốn, mua hoặc bán các khoản đầu tư, mua lại và thanh lý tài sản. Dòng tiền đầu tư âm không phải lúc nào cũng xấu, vì nó có thể phản ánh việc chi tiêu cho sự tăng trưởng trong tương lai, nhưng nhà đầu tư nên kiểm tra xem những khoản đầu tư đó có hỗ trợ lợi nhuận dài hạn hay không.

New Found Gold Corp chi bao nhiêu cho chi tiêu vốn?

New Found Gold Corp đã chi 2.36M cho chi tiêu vốn trong quý gần nhất.

Dòng tiền tài trợ là gì?

Dòng tiền tài trợ thể hiện cách một công ty huy động vốn hoặc hoàn trả vốn cho các nhà đầu tư và chủ nợ. Nó có thể bao gồm phát hành trái phiếu, trả nợ, phát hành cổ phiếu, mua lại cổ phiếu, trả cổ tức và tài trợ thuê. Dòng tiền tài trợ dương có thể thể hiện vốn mới huy động được, trong khi dòng tiền tài trợ âm có thể phản ánh việc trả nợ, cổ tức hoặc mua lại cổ phiếu.

Dòng tiền hoạt động tài chính của New Found Gold Corp đã thay đổi như thế nào?

New Found Gold Corp đã sử dụng 59.69M cho các hoạt động tài chính trong quý gần nhất.

Dòng tiền tự do là gì và tại sao nó quan trọng với NFGC?

Dòng tiền tự do là lượng tiền mặt mà một công ty còn lại sau khi đã chi trả cho các khoản đầu tư cần thiết để duy trì hoặc phát triển hoạt động kinh doanh. Nó thường được sử dụng để đánh giá tính linh hoạt tài chính, khả năng trả nợ, tính bền vững của cổ tức, tiềm năng mua lại cổ phiếu và chất lượng định giá. Các nhà đầu tư nên so sánh dòng tiền tự do với lợi nhuận ròng, tăng trưởng doanh thu và chi phí đầu tư.

Dòng tiền tự do của New Found Gold Corp trong quý gần nhất là bao nhiêu?

Dòng tiền tự do là -42.29M, phản ánh sự thay đổi -1.50% so với năm trước.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.