tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

National Energy Services Reunited Corp

NESR
Thêm vào danh sách theo dõi
26.960USD
+0.520+1.97%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
2.72BVốn hóa
41.62P/E TTM

Tình hình tài chính của NESR

Theo dõi tình hình tài chính của National Energy Services Reunited Corp thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của National Energy Services Reunited Corp

Mới phát hành
Th05 11, 2026
EPS / Dự báo
0.24/0.21
Doanh thu / Dự báo
404.59M/361.14M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
1.32B
1.72%
EPS(YoY)
0.52
-35.02%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/08/01
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q4
FY2020Q3
FY2020Q2
FY2020Q1
FY2019Q4
FY2019Q3
FY2019Q2
FY2019Q1
FY2018Q4
Chỉ báo Tài chính
EPS
118.70%0.24
-72.32%0.08
-18.20%0.18
-20.28%0.16
--0.11
--0.28
--0.22
--0.20
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
33.48%404.59M
15.88%398.26M
-12.16%295.31M
0.74%327.37M
--303.10M
--343.68M
--336.20M
--324.97M
----
----
----
----
----
----
----
-0.84%211.38M
-0.20%217.99M
15.59%234.93M
6.59%212.43M
15.12%213.18M
35.16%218.42M
27.11%203.25M
31.37%199.30M
17.18%185.18M
11.01%161.61M
52.04%159.90M
97.42%151.70M
----
Lợi nhuận ròng
129.30%23.83M
-70.92%7.80M
-13.97%17.74M
-19.46%15.20M
--10.39M
--26.84M
--20.62M
--18.87M
----
----
----
----
----
----
----
-619.38%-85.79M
-83.45%1.93M
-25.61%7.82M
-3.98%11.47M
343.56%16.52M
5.00%11.67M
-7.41%10.51M
-9.31%11.95M
-83.65%3.72M
-31.04%11.11M
690.84%11.36M
127.41%13.17M
----
Biên lợi nhuận ròng
71.79%5.89%
-74.91%1.96%
-2.06%6.01%
-20.05%4.64%
--3.43%
--7.81%
--6.13%
--5.81%
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
4.29%11.65%
-18.59%12.91%
-28.34%10.38%
-18.88%12.09%
--11.17%
--15.85%
--14.49%
--14.91%
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-27.85%14.94%
-22.40%16.75%
-18.94%18.40%
-14.64%19.42%
--20.70%
--21.58%
--22.70%
--22.75%
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
33.48%404.59M
15.88%398.26M
-12.16%295.31M
0.74%327.37M
--303.10M
--343.68M
--336.20M
--324.97M
----
----
----
----
----
----
----
-0.84%211.38M
-0.20%217.99M
15.59%234.93M
6.59%212.43M
15.12%213.18M
35.16%218.42M
27.11%203.25M
31.37%199.30M
17.18%185.18M
11.01%161.61M
52.04%159.90M
97.42%151.70M
----
Lợi nhuận hoạt động
63.49%36.03M
-11.09%38.75M
-44.69%19.61M
-19.42%27.49M
--22.04M
--43.58M
--35.45M
--34.12M
----
----
----
----
----
----
----
-816.79%-81.51M
-59.46%8.10M
-20.94%14.12M
-13.79%15.96M
14.30%11.37M
1.14%19.99M
-18.81%17.86M
-7.92%18.52M
-66.93%9.95M
-23.68%19.76M
2077.72%22.00M
119.28%20.11M
----
Lợi nhuận ròng
129.30%23.83M
-70.92%7.80M
-13.97%17.74M
-19.46%15.20M
--10.39M
--26.84M
--20.62M
--18.87M
----
----
----
----
----
----
----
-619.38%-85.79M
-83.45%1.93M
-25.61%7.82M
-3.98%11.47M
343.56%16.52M
5.00%11.67M
-7.41%10.51M
-9.31%11.95M
-83.65%3.72M
-31.04%11.11M
690.84%11.36M
127.41%13.17M
----
Tài sản ngắn hạn
24.29%689.62M
16.62%630.37M
3.24%595.88M
10.55%619.92M
--554.85M
--540.52M
--577.15M
--560.77M
----
----
----
----
----
----
----
21.77%627.37M
8.92%533.50M
-0.84%486.42M
20.10%499.47M
27.78%515.22M
28.82%489.81M
23.04%490.54M
32.11%415.86M
34.56%403.21M
7.37%380.22M
26.84%398.67M
115517.93%314.79M
----
Tổng nợ ngắn hạn
31.38%660.29M
20.14%604.92M
3.68%542.50M
6.53%558.10M
--502.57M
--503.51M
--523.22M
--523.88M
----
----
----
----
----
----
----
20.18%431.87M
9.32%368.94M
7.43%354.79M
34.12%327.09M
57.52%359.37M
80.12%337.49M
95.39%330.24M
6.51%243.88M
2.27%228.14M
-20.74%187.37M
-45.98%169.01M
4110.32%228.97M
----
Tổng tài sản
8.74%1.92B
4.39%1.85B
0.35%1.81B
2.11%1.83B
--1.77B
--1.77B
--1.80B
--1.79B
----
----
----
----
----
----
----
8.55%1.83B
6.19%1.77B
2.52%1.71B
7.60%1.65B
10.82%1.69B
13.33%1.66B
13.95%1.66B
12.97%1.54B
13.33%1.52B
9.46%1.47B
12.32%1.46B
487.47%1.36B
----
Tổng các khoản nợ
9.41%928.72M
2.10%883.60M
-8.27%852.47M
-5.09%890.19M
--848.84M
--865.45M
--929.30M
--937.97M
----
----
----
----
----
----
----
36.04%1.01B
5.43%777.55M
-3.97%722.75M
7.12%682.54M
16.79%742.64M
25.71%737.47M
26.92%752.66M
26.22%637.15M
24.12%635.89M
10.80%586.66M
16.55%593.03M
3391.82%504.79M
----
Tổng vốn chủ sở hữu
8.12%995.21M
6.57%967.92M
9.51%956.65M
10.04%936.90M
--920.48M
--908.23M
--873.55M
--851.39M
----
----
----
----
----
----
----
-13.06%821.03M
6.79%988.83M
7.88%984.15M
7.94%970.94M
6.54%944.42M
5.09%925.97M
5.08%912.23M
5.16%899.50M
6.68%886.47M
8.58%881.15M
9.61%868.10M
294.05%855.39M
----
Thu nhập hoạt động ròng
50.09%30.75M
199.59%138.59M
-90.56%6.68M
--98.49M
--20.48M
--46.26M
--70.79M
----
----
----
----
----
----
----
----
-72.64%12.97M
5.52%35.30M
-22.65%32.99M
367.20%46.48M
8.26%47.42M
58.42%33.45M
6562.12%42.65M
-59.93%9.95M
65.86%43.80M
19636.45%21.12M
---660.00K
126.59%24.83M
5585.29%26.41M
Đầu tư ròng
-15.71%-36.44M
-68.50%-45.45M
-61.58%-44.35M
---30.94M
---31.49M
---26.98M
---27.45M
----
----
----
----
----
----
----
----
-325.55%-75.67M
56.97%-17.05M
-163.68%-58.68M
45.21%-13.13M
-2.39%-17.78M
-15.06%-39.63M
53.42%-22.25M
-209.07%-23.96M
-1595.87%-17.37M
-176.21%-34.45M
---47.77M
-6.76%-7.75M
--1.16M
Tài chính thuần
-38.57%-25.30M
-2.12%-30.12M
-14715.15%-24.45M
---14.44M
---18.26M
---29.50M
---165.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
3377.50%167.48M
173.70%16.70M
-74.74%2.50M
-87.51%-19.13M
-238.67%-5.11M
-71.19%-22.65M
-89.92%9.90M
53.70%-10.20M
105.48%3.69M
-130.76%-13.23M
--98.16M
-6306.10%-22.04M
-303373.04%-67.19M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của National Energy Services Reunited Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của National Energy Services Reunited Corp, tổng doanh thu đạt 1.32B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.30B.

Tài sản ngắn hạn của National Energy Services Reunited Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của National Energy Services Reunited Corp, tài sản ngắn hạn là 630.37M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 16.62.

Tổng tài sản của National Energy Services Reunited Corp là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của National Energy Services Reunited Corp là 1.85B, bao gồm 630.37M tài sản ngắn hạn và 1.22B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của National Energy Services Reunited Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của National Energy Services Reunited Corp, tổng nghĩa vụ của National Energy Services Reunited Corp là 883.60M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.10.

Tổng vốn chủ sở hữu của National Energy Services Reunited Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của National Energy Services Reunited Corp, tổng vốn chủ sở hữu của National Energy Services Reunited Corp là 967.92M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 6.57.

Thu nhập hoạt động thuần của National Energy Services Reunited Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của National Energy Services Reunited Corp, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của National Energy Services Reunited Corp là 107.89M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -21.65.

Giá trị đầu tư ròng của National Energy Services Reunited Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của National Energy Services Reunited Corp, giá trị đầu tư ròng của National Energy Services Reunited Corp là -152.24M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -36.99.

Giá trị huy động vốn ròng của National Energy Services Reunited Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của National Energy Services Reunited Corp, giá trị huy động vốn ròng của National Energy Services Reunited Corp là -87.26M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -11.79.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của National Energy Services Reunited Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của National Energy Services Reunited Corp, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 0.52, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -35.02.

Thu nhập ròng của National Energy Services Reunited Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của National Energy Services Reunited Corp, lợi nhuận ròng là 51.13M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -32.99.

Biên lợi nhuận ròng của National Energy Services Reunited Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của National Energy Services Reunited Corp, biên lợi nhuận ròng là 3.86, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -34.13.

Biên lợi nhuận gộp của National Energy Services Reunited Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của National Energy Services Reunited Corp, biên lợi nhuận gộp là 11.75, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -19.48.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của National Energy Services Reunited Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của National Energy Services Reunited Corp, tỷ lệ nợ trên tài sản là 16.86, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -22.97.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của National Energy Services Reunited Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của National Energy Services Reunited Corp, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 5.45, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -38.22.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của National Energy Services Reunited Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của National Energy Services Reunited Corp, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 2.82, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -33.99.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của National Energy Services Reunited Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của National Energy Services Reunited Corp, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 107.89M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -21.65.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.