tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

National Energy Services Reunited Corp

NESR
Thêm vào danh sách theo dõi
26.960USD
+0.520+1.97%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
2.72BVốn hóa
41.62P/E TTM

NESR Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Bạn có thể truy cập báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo năm và theo quý của National Energy Services Reunited Corp nhằm phân tích khả năng tài chính và mức độ ổn định của doanh nghiệp.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q4
FY2020Q3
FY2020Q2
FY2020Q1
FY2019Q4
FY2019Q3
FY2019Q2
FY2019Q1
FY2018Q4
FY2018Q3
FY2018Q1
FY2017Q4
FY2017Q3
FY2017Q2
FY2017Q1
Dòng tiền hoạt động (phương pháp gián tiếp)
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh liên tục
50.09%30.75M
199.59%138.59M
-90.56%6.68M
--98.49M
--20.48M
--46.26M
--70.79M
-72.64%12.97M
5.52%35.30M
-22.65%32.99M
367.20%46.48M
8.26%47.42M
58.42%33.45M
6562.12%42.65M
-59.93%9.95M
65.86%43.80M
19636.45%21.12M
---660.00K
126.59%24.83M
5585.29%26.41M
165.81%107.00K
190890.39%10.96M
---481.45K
---162.59K
---215.22K
---5.74K
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
129.30%23.83M
-70.92%7.80M
-13.97%17.74M
--15.20M
--10.39M
--26.84M
--20.62M
-619.38%-85.79M
-83.45%1.93M
-25.77%7.82M
0.92%11.47M
343.56%16.52M
5.00%11.67M
-7.22%10.54M
-13.72%11.37M
-83.66%3.72M
-31.23%11.11M
--11.36M
141.59%13.17M
828.95%22.79M
52125.63%16.16M
95033.84%5.45M
---3.13M
---31.05K
--299.17K
---5.74K
Lợi nhuận và thua lỗ từ hoạt động kinh doanh
-6.26%33.78M
-11.01%35.25M
0.61%34.57M
--35.88M
--36.03M
--39.61M
--34.36M
-11.06%25.79M
5.65%34.02M
5.76%32.11M
3.38%30.21M
2.16%29.00M
51.51%32.20M
52.48%30.36M
57.42%29.22M
55.43%28.38M
20.10%21.25M
--19.91M
78.91%18.56M
--18.26M
--17.70M
--10.38M
----
----
----
----
Thuế hoãn lại
191.36%1.13M
-541.42%-3.70M
68.06%-1.07M
--808.00K
---1.24M
---577.00K
---3.34M
-539.53%-8.22M
-90.63%-2.30M
16.11%-729.00K
28.88%-894.00K
41.64%-1.28M
-83.84%-1.21M
-382.78%-869.00K
-40.13%-1.26M
25.93%-2.20M
-169.20%-656.00K
---180.00K
-931.03%-897.00K
---2.97M
--948.00K
---87.00K
----
----
----
----
Các mục phi tiền mặt khác
-55.70%505.00K
153.18%18.45M
-48.30%1.52M
---76.00K
--1.14M
--7.29M
--2.94M
125.87%2.15M
147.57%127.00K
-75.11%111.00K
14.96%415.00K
-1238.30%-8.32M
-112.92%-267.00K
23.89%446.00K
153.48%361.00K
119.41%731.00K
228.62%2.07M
--360.00K
-235.81%-675.00K
-5787.24%-3.77M
425.61%629.00K
--497.00K
--66.24K
--119.67K
---195.94K
--0.00
Thay đổi trong vốn lưu động
-11.93%-30.43M
374.68%77.47M
-435.32%-45.31M
--44.80M
---27.19M
---28.20M
--13.51M
605.24%72.39M
99.61%-45.00K
-7840.46%-10.14M
113.23%4.18M
-16.58%10.27M
27.92%-11.47M
100.39%131.00K
-436.73%-31.58M
242.52%12.30M
54.41%-15.92M
---33.32M
-11.38%-5.88M
-371.91%-8.63M
-11374.06%-34.92M
---5.28M
--3.18M
--309.71K
---138.96K
--0.00
-Thay đổi các khoản phải thu
-83.08%-50.39M
180.85%6.72M
-114.04%-3.20M
---25.48M
---27.52M
---8.31M
--22.77M
46.48%-35.40M
217.79%17.80M
107.71%20.06M
-38.37%-10.75M
-1000.20%-66.14M
-197.27%-15.11M
153.60%9.66M
66.82%-7.77M
4765.56%7.35M
-154.21%-5.08M
---18.02M
-95.61%-23.42M
--151.00K
--9.38M
---11.97M
----
----
----
----
-Thay đổi hàng tồn kho
70.50%-1.37M
-8.22%2.94M
129.40%1.12M
--2.53M
---4.65M
--3.20M
---3.81M
367.98%4.77M
165.88%1.89M
-101.65%-4.66M
70.72%-1.63M
71.24%-1.78M
59.88%-2.87M
58.20%-2.31M
-128.44%-5.57M
-179.99%-6.19M
-216.49%-7.16M
---5.52M
-595.16%-2.44M
--7.74M
---2.26M
---351.00K
----
----
----
----
-Thay đổi chi phí trả trước
373.32%3.53M
-41.31%3.44M
-67.05%283.00K
---7.56M
--746.00K
--5.86M
--859.00K
330.13%7.39M
-696.42%-6.83M
43.68%671.00K
-643.59%-2.12M
-356.63%-3.21M
174.54%1.15M
119.93%467.00K
622.22%390.00K
-64.62%1.25M
54.89%-1.54M
---2.34M
-97.35%54.00K
12760.67%3.54M
-14510.26%-3.41M
--2.04M
--27.52K
--23.63K
---178.57K
--0.00
-Thay đổi các khoản phải trả và chi phí trích trước
306.91%61.42M
196.18%52.24M
97.86%-586.00K
--49.41M
--15.09M
---54.31M
---27.42M
257.47%51.31M
-32.80%11.95M
-122.21%-2.61M
-357.40%-29.43M
416.63%14.35M
348.89%17.79M
106.76%11.75M
-20.19%11.43M
77.69%-4.53M
114.14%3.96M
--5.68M
6295.09%14.32M
---20.31M
---28.03M
--224.00K
----
----
----
----
-Thay đổi tài sản ngắn hạn khác
-252.36%-42.81M
-67.81%6.72M
-507.58%-27.04M
--19.31M
---12.15M
--20.88M
--6.63M
-58.70%27.08M
-135.24%-25.56M
52.83%-10.59M
284.50%44.44M
971.01%65.57M
-448.97%-10.87M
-291.03%-22.45M
-727.48%-24.09M
111.56%6.12M
280.31%3.11M
---5.74M
-184.13%-2.91M
---52.94M
---1.73M
--3.46M
----
----
----
----
-Thay đổi nợ ngắn hạn khác
233.06%1.13M
-63.39%5.89M
-272.60%-12.03M
--5.96M
---847.00K
--16.08M
--6.97M
721.18%6.24M
13.69%2.33M
-2301.77%-13.67M
436.28%4.84M
-85.06%760.00K
117.95%2.05M
105.88%621.00K
-116.91%-1.44M
-75.80%5.09M
-663.66%-11.43M
---10.56M
--8.51M
--21.02M
---1.50M
--0.00
----
----
----
----
Tiền mặt từ các hoạt động đầu tư không thường xuyên
Tiền mặt từ hoạt động kinh doanh
50.09%30.75M
199.59%138.59M
-90.56%6.68M
--98.49M
--20.48M
--46.26M
--70.79M
-72.64%12.97M
5.52%35.30M
-22.65%32.99M
367.20%46.48M
8.26%47.42M
58.42%33.45M
6562.12%42.65M
-59.93%9.95M
65.86%43.80M
19636.45%21.12M
---660.00K
126.59%24.83M
5585.29%26.41M
165.81%107.00K
190890.39%10.96M
---481.45K
---162.59K
---215.22K
---5.74K
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền từ các hoạt động đầu tư liên tục
20.74%35.60M
74.56%40.02M
50.87%40.10M
--28.94M
--29.49M
--22.92M
--26.58M
250.04%55.58M
-31.01%16.95M
-17.99%21.19M
-55.02%10.59M
-8.08%15.88M
-27.29%24.57M
-45.58%25.84M
203.69%23.54M
180.19%17.27M
252.81%33.80M
--47.49M
-24.77%7.75M
--6.17M
--9.58M
--10.30M
----
----
----
----
Chi phí vốn
19.52%36.00M
70.98%42.83M
48.98%40.75M
--29.74M
--30.12M
--25.05M
--27.36M
254.02%56.21M
-26.19%18.30M
-21.36%21.33M
-52.25%11.24M
-10.67%15.88M
-26.66%24.79M
-43.55%27.12M
177.98%23.54M
152.40%17.77M
141.21%33.80M
--48.04M
-17.81%8.47M
--7.04M
--14.01M
--10.30M
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ việc thanh lý tài sản cố định
20.74%35.60M
74.56%40.02M
50.87%40.10M
--28.94M
--29.49M
--22.92M
--26.58M
250.04%55.58M
-31.01%16.95M
-17.99%21.19M
-55.02%10.59M
-8.08%15.88M
-27.29%24.57M
-45.58%25.84M
203.69%23.54M
180.19%17.27M
252.81%33.80M
--47.49M
-24.77%7.75M
--6.17M
--9.58M
--10.30M
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ giao dịch kinh doanh
----
----
----
----
----
----
----
-665.99%-15.00M
100.00%0.00
-1072.86%-36.38M
---538.00K
---1.96M
---15.00M
--3.74M
----
-100.00%0.00
100.00%0.00
--0.00
----
--2.89M
---2.89M
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các sản phẩm đầu tư
----
----
----
----
----
----
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
----
----
----
----
----
--0.00
----
---229.22M
--0.00
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư khác
58.35%-833.00K
-34.20%-5.44M
-389.07%-4.25M
---2.00M
---2.00M
---4.05M
---869.00K
-9535.19%-5.09M
-72.41%-100.00K
-621.57%-1.10M
-379.62%-2.00M
158.06%54.00K
91.04%-58.00K
46.32%-153.00K
---417.00K
-102.10%-93.00K
---647.00K
---285.00K
-100.00%0.00
--4.43M
-100.00%0.00
--3.04M
----
--100.00
----
----
Tiền mặt từ hoạt động đầu tư dài hạn
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư
-15.71%-36.44M
-68.50%-45.45M
-61.58%-44.35M
---30.94M
---31.49M
---26.98M
---27.45M
-325.55%-75.67M
56.97%-17.05M
-163.68%-58.68M
45.21%-13.13M
-2.39%-17.78M
-15.06%-39.63M
53.42%-22.25M
-209.07%-23.96M
-1595.87%-17.37M
-176.21%-34.45M
---47.77M
-6.76%-7.75M
--1.16M
-12471100.00%-12.47M
---7.26M
--0.00
--100.00
---229.22M
--0.00
Dòng tiền tài chính
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính liên tục
-38.57%-25.30M
-2.12%-30.12M
-14715.15%-24.45M
---14.44M
---18.26M
---29.50M
---165.00K
3377.50%167.48M
173.70%16.70M
-74.74%2.50M
-87.51%-19.13M
-238.67%-5.11M
-71.19%-22.65M
-89.92%9.90M
53.70%-10.20M
105.48%3.69M
-130.76%-13.23M
--98.16M
-6306.10%-22.04M
-303373.04%-67.19M
327544.51%43.02M
-1093.56%-344.00K
---22.14K
--13.13K
--230.80M
--34.62K
Dòng tiền ròng từ phát hành/trả nợ vay
-36.12%-24.04M
14.61%-24.36M
-2551.34%-23.83M
---12.41M
---17.66M
---28.54M
--972.00K
4381.32%179.00M
194.46%19.59M
-30.96%6.43M
-63.41%-14.09M
-24.77%-4.18M
-82.65%-20.74M
-90.87%9.31M
60.80%-8.62M
95.15%-3.35M
-122.71%-11.36M
--101.94M
-143.99%-21.99M
---69.12M
--50.00M
--50.00M
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ phát hành/mua lại cổ phiếu phổ thông
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
----
--0.00
--0.00
----
--0.00
--0.00
--0.00
--25.00K
Thanh toán cổ tức bằng tiền mặt
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
----
----
--0.00
--0.00
--0.00
-100.00%0.00
--0.00
--0.00
--48.21M
----
----
----
----
Tiền thu từ việc phát hành chứng quyền
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
--6.31M
--0.00
Dòng tiền ròng từ các hoạt động tài chính khác
-110.48%-1.26M
-498.54%-5.76M
45.65%-618.00K
---2.03M
---601.00K
---962.00K
---1.14M
-1140.26%-11.52M
-51.28%-2.89M
-766.89%-3.93M
-218.98%-5.04M
-113.20%-929.00K
-1.86%-1.91M
115.57%589.00K
-3576.74%-1.58M
266.27%7.04M
73.08%-1.88M
---3.78M
97.99%-43.00K
8775.82%1.92M
-53233.81%-6.98M
-22276.04%-2.13M
---22.14K
--13.13K
--224.49M
--9.62K
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính không thường xuyên
Tiền mặt ròng từ hoạt động tài chính
-38.57%-25.30M
-2.12%-30.12M
-14715.15%-24.45M
---14.44M
---18.26M
---29.50M
---165.00K
3377.50%167.48M
173.70%16.70M
-74.74%2.50M
-87.51%-19.13M
-238.67%-5.11M
-71.19%-22.65M
-89.92%9.90M
53.70%-10.20M
105.48%3.69M
-130.76%-13.23M
--98.16M
-6306.10%-22.04M
-303373.04%-67.19M
327544.51%43.02M
-1093.56%-344.00K
---22.14K
--13.13K
--230.80M
--34.62K
Dòng tiền ròng
Số dư tiền mặt đầu kỳ
22.92%132.70M
-41.03%69.68M
75.74%131.80M
--78.69M
--107.96M
--118.17M
--75.00M
100.09%101.02M
-16.70%66.07M
82.12%89.27M
2.47%75.01M
17.19%50.49M
13.89%79.32M
145.88%49.02M
194.07%73.20M
-55.20%43.08M
1.58%69.64M
--19.93M
1.59%24.89M
7626.67%96.17M
4817.85%68.56M
--24.50M
--1.24M
--1.39M
--28.88K
--0.00
Thay đổi dòng tiền trong kỳ hiện tại
-5.91%-30.99M
716.99%63.01M
-243.89%-62.12M
--53.11M
---29.26M
---10.21M
--43.17M
327.13%104.75M
221.21%34.94M
-176.55%-23.19M
158.95%14.26M
-18.57%24.52M
-8.54%-28.83M
-39.04%30.30M
-387.88%-24.18M
176.01%30.12M
-186.63%-26.56M
--49.71M
-247.75%-4.96M
-7768.46%-39.63M
20627.46%30.66M
11517.44%3.35M
---503.59K
---149.36K
--1.37M
--28.88K
Tác động của thay đổi tỷ giá hối đoái
----
----
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
---25.00K
--0.00
-100.00%0.00
17.24%34.00K
--0.00
--0.00
131.58%6.00K
--29.00K
--0.00
--0.00
---19.00K
-100.00%0.00
--0.00
--0.00
--1.00K
----
----
----
----
Số dư tiền mặt cuối kỳ
29.24%101.70M
22.92%132.70M
-41.03%69.68M
--131.80M
--78.69M
--107.96M
--118.17M
174.32%205.77M
100.09%101.02M
-16.70%66.07M
82.12%89.27M
2.47%75.01M
17.19%50.49M
13.89%79.32M
145.88%49.02M
29.45%73.20M
-56.58%43.08M
--69.64M
-28.44%19.93M
7530.32%56.55M
7871.15%99.22M
96361.10%27.86M
--741.10K
--1.24M
--1.39M
--28.88K
Dòng tiền tự do
45.44%-5.26M
351.51%95.76M
-178.45%-34.07M
--68.74M
---9.64M
--21.21M
--43.43M
-237.10%-43.24M
96.18%17.00M
-24.91%11.66M
359.25%35.24M
21.18%31.54M
168.35%8.67M
131.89%15.53M
-183.07%-13.59M
34.39%26.03M
8.80%-12.68M
---48.70M
2398.17%16.36M
4122.63%19.37M
-8452.34%-13.90M
11503.20%655.00K
---481.45K
---162.59K
---215.22K
---5.74K
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Dòng tiền hoạt động là gì?

Dòng tiền hoạt động là dòng tiền được tạo ra hoặc sử dụng từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi của công ty. Nó điều chỉnh thu nhập ròng cho các khoản mục phi tiền mặt và thay đổi vốn lưu động, chẳng hạn như khấu hao, khoản phải thu, hàng tồn kho và khoản phải trả. Dòng tiền hoạt động mạnh mẽ có thể cho thấy doanh nghiệp đang chuyển đổi doanh thu và lợi nhuận thành tiền mặt thực tế.

National Energy Services Reunited Corp đã tạo ra bao nhiêu dòng tiền hoạt động?

National Energy Services Reunited Corp đã tạo ra 264.24M dòng tiền hoạt động trong năm tài chính 2025, phản ánh tiền mặt được tạo ra từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi.

Dòng tiền hoạt động của National Energy Services Reunited Corp thay đổi như thế nào so với cùng kỳ năm trước?

Dòng tiền hoạt động của National Energy Services Reunited Corp đã tăng 15.22% so với cùng kỳ năm trước.

Dòng tiền đầu tư là gì?

Dòng tiền đầu tư thể hiện dòng tiền được sử dụng hoặc tạo ra từ các hoạt động liên quan đến đầu tư, chẳng hạn như chi tiêu vốn, mua hoặc bán các khoản đầu tư, mua lại và thanh lý tài sản. Dòng tiền đầu tư âm không phải lúc nào cũng xấu, vì nó có thể phản ánh việc chi tiêu cho sự tăng trưởng trong tương lai, nhưng nhà đầu tư nên kiểm tra xem những khoản đầu tư đó có hỗ trợ lợi nhuận dài hạn hay không.

National Energy Services Reunited Corp chi bao nhiêu cho chi tiêu vốn?

National Energy Services Reunited Corp đã chi 143.45M cho chi tiêu vốn trong quý gần nhất.

Dòng tiền tài trợ là gì?

Dòng tiền tài trợ thể hiện cách một công ty huy động vốn hoặc hoàn trả vốn cho các nhà đầu tư và chủ nợ. Nó có thể bao gồm phát hành trái phiếu, trả nợ, phát hành cổ phiếu, mua lại cổ phiếu, trả cổ tức và tài trợ thuê. Dòng tiền tài trợ dương có thể thể hiện vốn mới huy động được, trong khi dòng tiền tài trợ âm có thể phản ánh việc trả nợ, cổ tức hoặc mua lại cổ phiếu.

Dòng tiền hoạt động tài chính của National Energy Services Reunited Corp đã thay đổi như thế nào?

National Energy Services Reunited Corp đã sử dụng -87.26M cho các hoạt động tài chính trong quý gần nhất.

Dòng tiền tự do là gì và tại sao nó quan trọng với NESR?

Dòng tiền tự do là lượng tiền mặt mà một công ty còn lại sau khi đã chi trả cho các khoản đầu tư cần thiết để duy trì hoặc phát triển hoạt động kinh doanh. Nó thường được sử dụng để đánh giá tính linh hoạt tài chính, khả năng trả nợ, tính bền vững của cổ tức, tiềm năng mua lại cổ phiếu và chất lượng định giá. Các nhà đầu tư nên so sánh dòng tiền tự do với lợi nhuận ròng, tăng trưởng doanh thu và chi phí đầu tư.

Dòng tiền tự do của National Energy Services Reunited Corp trong quý gần nhất là bao nhiêu?

Dòng tiền tự do là 120.79M, phản ánh sự thay đổi -2.77% so với năm trước.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.