tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

NeoVolta Inc

NEOV
Thêm vào danh sách theo dõi
2.110USD
-0.020-0.94%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
72.19MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của NEOV

Theo dõi tình hình tài chính của NeoVolta Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của NeoVolta Inc

Mới phát hành
Th05 14, 2026
EPS / Dự báo
-0.08/-0.12
Doanh thu / Dự báo
2.02M/3.41M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
8.43M
218.59%
EPS(YoY)
-0.15
-116.12%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/08/01
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q3
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2020Q4
FY2020Q3
FY2020Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
-74.91%-0.08
-442.56%-0.16
-25.34%-0.04
-120.33%-0.05
-142.84%-0.04
-74.19%-0.03
-124.36%-0.03
-126.65%-0.02
7.07%-0.02
44.37%-0.02
46.30%-0.01
---0.01
---0.02
---0.03
---0.02
----
----
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
0.48%2.02M
333.52%4.65M
1026.71%6.65M
720.23%4.75M
609.44%2.01M
5.28%1.07M
-22.76%590.24K
-19.76%579.21K
-54.87%283.90K
79.48%1.02M
-50.31%764.13K
-20.31%721.86K
-32.57%629.01K
-45.21%567.11K
-3.86%1.54M
-5.63%905.88K
-29.20%932.90K
--1.04M
--1.60M
37.90%959.89K
----
----
----
Lợi nhuận ròng
-108.95%-3.03M
-470.34%-5.54M
-28.91%-1.24M
-126.26%-1.65M
-145.87%-1.45M
-74.65%-971.14K
-124.97%-964.49K
-127.19%-729.08K
6.85%-589.47K
43.69%-556.04K
38.63%-428.71K
71.53%-320.91K
-21.76%-632.81K
75.49%-987.53K
-469.06%-698.59K
-150.23%-1.13M
-1102.24%-519.70K
---4.03M
---122.76K
-165.05%-450.42K
----
----
----
Biên lợi nhuận ròng
-107.96%-149.65%
-31.56%-119.23%
88.56%-18.70%
72.41%-34.72%
65.34%-71.96%
-65.89%-90.63%
-191.25%-163.41%
-183.15%-125.87%
-106.39%-207.63%
68.63%-54.63%
-23.51%-56.10%
---44.46%
---100.60%
---174.14%
---45.43%
----
----
----
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
54.63%39.50%
-52.70%14.30%
50.77%23.72%
308.90%12.11%
-56.35%25.55%
49.44%30.23%
-0.80%15.73%
-91.66%2.96%
301.22%58.52%
22.10%20.23%
-0.82%15.86%
--35.52%
--14.59%
--16.57%
--15.99%
----
----
----
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-92.48%2.38%
120.37%34.73%
--56.54%
--43.89%
--31.58%
--15.76%
----
----
----
----
----
--0.00%
--0.00%
--0.00%
--0.00%
----
----
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
0.48%2.02M
333.52%4.65M
1026.71%6.65M
720.23%4.75M
609.44%2.01M
5.28%1.07M
-22.76%590.24K
-19.76%579.21K
-54.87%283.90K
79.48%1.02M
-50.31%764.13K
-20.31%721.86K
-32.57%629.01K
-45.21%567.11K
-3.86%1.54M
-5.63%905.88K
-29.20%932.90K
--1.04M
--1.60M
37.90%959.89K
----
----
----
Lợi nhuận hoạt động
-91.52%-2.63M
-372.74%-4.48M
11.55%-854.33K
-95.21%-1.43M
-128.36%-1.37M
-66.47%-946.93K
-122.56%-965.89K
-128.66%-733.78K
5.13%-600.37K
42.40%-568.83K
37.51%-433.99K
71.06%-320.91K
-27.10%-632.81K
75.47%-987.53K
-468.29%-694.45K
-149.88%-1.11M
-638.87%-497.87K
---4.03M
---122.20K
-172.28%-443.77K
----
----
----
Lợi nhuận ròng
-108.95%-3.03M
-470.34%-5.54M
-28.91%-1.24M
-126.26%-1.65M
-145.87%-1.45M
-74.65%-971.14K
-124.97%-964.49K
-127.19%-729.08K
6.85%-589.47K
43.69%-556.04K
38.63%-428.71K
71.53%-320.91K
-21.76%-632.81K
75.49%-987.53K
-469.06%-698.59K
-150.23%-1.13M
-1102.24%-519.70K
---4.03M
---122.76K
-165.05%-450.42K
----
----
----
Tài sản ngắn hạn
289.23%22.23M
93.72%7.78M
101.38%8.36M
43.12%6.66M
10.85%5.71M
-29.20%4.02M
-32.76%4.15M
-28.43%4.66M
-23.84%5.15M
-21.71%5.68M
-21.00%6.17M
57.71%6.51M
69.57%6.77M
--7.25M
--7.81M
--4.13M
--3.99M
----
----
----
-19.02%3.40M
225.57%3.76M
273.23%4.16M
Tổng nợ ngắn hạn
82.78%2.74M
1009.24%3.71M
2138.31%5.68M
5647.81%3.51M
9877.42%1.50M
2740.45%334.29K
413.95%253.77K
54.72%61.10K
-82.83%15.05K
-75.15%11.77K
-85.59%49.38K
-97.28%39.49K
-92.30%87.65K
--47.37K
--342.64K
--1.45M
--1.14M
----
----
----
-41.34%25.28K
53.88%277.75K
4437.54%364.32K
Tổng tài sản
349.33%25.66M
151.69%10.11M
103.54%8.45M
46.14%6.81M
10.85%5.71M
-29.20%4.02M
-32.76%4.15M
-28.43%4.66M
-23.84%5.15M
-21.71%5.68M
-21.00%6.17M
57.71%6.51M
69.57%6.77M
--7.25M
--7.81M
--4.13M
--3.99M
----
----
----
-19.02%3.40M
225.57%3.76M
273.23%4.16M
Tổng các khoản nợ
84.75%3.48M
611.97%5.11M
2387.95%6.31M
6275.53%3.90M
12425.68%1.89M
5999.33%717.83K
413.95%253.77K
54.72%61.10K
-82.83%15.05K
-75.15%11.77K
-85.59%49.38K
-97.38%39.49K
-92.65%87.65K
--47.37K
--342.64K
--1.51M
--1.19M
----
----
----
51.99%69.32K
1.90%290.60K
229.79%371.73K
Tổng vốn chủ sở hữu
479.68%22.18M
51.58%5.00M
-45.25%2.13M
-36.68%2.91M
-25.52%3.83M
-41.73%3.30M
-36.36%3.90M
-28.93%4.60M
-23.07%5.14M
-21.36%5.66M
-18.04%6.12M
147.07%6.47M
138.69%6.68M
--7.20M
--7.47M
--2.62M
--2.80M
----
----
----
-19.79%3.33M
298.94%3.47M
278.11%3.79M
Thu nhập hoạt động ròng
-74.56%-3.58M
-142.81%-2.08M
-320.56%-2.49M
-3256.59%-924.24K
-322.43%-2.05M
-164.57%-858.30K
-231.14%-593.03K
98.11%-27.54K
-1394.45%-485.33K
43.08%-324.41K
-51.59%-179.09K
-219.88%-1.46M
--37.49K
-97.62%-569.95K
37.00%-118.14K
-9.97%-455.60K
----
---288.40K
---187.52K
15.35%-414.30K
35.98%-489.45K
----
----
Đầu tư ròng
---2.29M
---500.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tài chính thuần
657.62%17.10M
144.01%1.94M
--2.59M
--1.18M
--2.26M
--793.65K
----
--0.00
--0.00
--0.00
-100.00%0.00
--0.00
--0.00
-100.00%0.00
--3.78M
--0.00
----
--1.07M
----
-100.00%0.00
-99.13%29.60K
----
----

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của NeoVolta Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của NeoVolta Inc, tổng doanh thu đạt 8.43M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.65M.

Tài sản ngắn hạn của NeoVolta Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của NeoVolta Inc, tài sản ngắn hạn là 6.66M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 43.12.

Tổng tài sản của NeoVolta Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của NeoVolta Inc là 6.81M, bao gồm 6.66M tài sản ngắn hạn và 140.54K tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của NeoVolta Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của NeoVolta Inc, tổng nghĩa vụ của NeoVolta Inc là 3.90M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 6275.53.

Tổng vốn chủ sở hữu của NeoVolta Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của NeoVolta Inc, tổng vốn chủ sở hữu của NeoVolta Inc là 2.91M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -36.68.

Thu nhập hoạt động thuần của NeoVolta Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của NeoVolta Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của NeoVolta Inc là -4.72M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -101.81.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của NeoVolta Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của NeoVolta Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -0.15, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -116.12.

Thu nhập ròng của NeoVolta Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của NeoVolta Inc, lợi nhuận ròng là -5.03M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -118.58.

Biên lợi nhuận ròng của NeoVolta Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của NeoVolta Inc, biên lợi nhuận ròng là -59.74, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 31.39.

Biên lợi nhuận gộp của NeoVolta Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của NeoVolta Inc, biên lợi nhuận gộp là 17.88, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -7.33.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của NeoVolta Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của NeoVolta Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -134.16, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -222.17.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của NeoVolta Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của NeoVolta Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -87.85, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -112.87.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của NeoVolta Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của NeoVolta Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -4.72M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -101.81.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.