tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

NeoVolta Inc

NEOV
Thêm vào danh sách theo dõi
2.110USD
-0.020-0.94%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
72.19MVốn hóa
LỗP/E TTM

NEOV Bảng cân đối kế toán

Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của NeoVolta Inc tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q3
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2020Q4
FY2020Q3
FY2020Q2
FY2020Q1
FY2019Q4
FY2019Q3
FY2019Q2
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
2042.08%11.48M
-26.25%242.43K
126.19%889.82K
-19.42%794.84K
-47.14%535.97K
-78.07%328.75K
-78.43%393.40K
-50.75%986.43K
-70.70%1.01M
-56.20%1.50M
-54.32%1.82M
506.20%2.00M
340.23%3.46M
--3.42M
--3.99M
--330.38K
--785.99K
-58.27%1.31M
251.52%1.77M
187.08%2.56M
--2.79M
--3.14M
--503.28K
--890.63K
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
2042.08%11.48M
-26.25%242.43K
126.19%889.82K
-19.42%794.84K
-47.14%535.97K
-78.07%328.75K
-78.43%393.40K
-50.75%986.43K
-70.70%1.01M
-56.20%1.50M
-54.32%1.82M
506.20%2.00M
340.23%3.46M
--3.42M
--3.99M
--330.38K
--785.99K
-58.27%1.31M
251.52%1.77M
187.08%2.56M
--2.79M
--3.14M
--503.28K
--890.63K
Các khoản phải thu
220.13%7.54M
220.59%5.31M
167.11%5.21M
65.22%2.98M
24.91%2.36M
-24.23%1.66M
-6.01%1.95M
-1.12%1.81M
8.57%1.89M
20.68%2.19M
-0.02%2.08M
38.60%1.83M
27.64%1.74M
--1.81M
--2.08M
--1.32M
--1.36M
--391.11K
--258.02K
--202.87K
--99.83K
----
----
----
-Các khoản và hối phiếu phải thu
220.13%7.54M
220.59%5.31M
167.11%5.21M
65.22%2.98M
24.91%2.36M
-24.23%1.66M
-6.01%1.95M
-1.12%1.81M
8.57%1.89M
20.68%2.19M
-0.02%2.08M
38.60%1.83M
27.64%1.74M
--1.81M
--2.08M
--1.32M
--1.36M
--391.11K
--258.02K
--202.87K
--99.83K
----
----
----
Hàng tồn kho
-3.78%2.19M
-8.73%1.86M
-16.34%1.48M
19.62%2.14M
6.68%2.28M
2.59%2.03M
-20.64%1.77M
-30.74%1.79M
56.86%2.14M
13.97%1.98M
36.08%2.23M
15.30%2.58M
-18.80%1.36M
--1.74M
--1.64M
--2.24M
--1.68M
56.28%1.55M
164.56%1.72M
587.90%1.38M
--1.22M
--993.91K
--651.29K
--200.00K
Chi phí trả trước
87.88%1.01M
--376.58K
1926.81%778.41K
873.83%748.04K
368.25%539.53K
-100.00%0.00
-15.25%38.41K
-20.08%76.81K
-43.99%115.22K
-97.00%8.30K
-57.86%45.32K
-59.78%96.12K
24.66%205.71K
--276.47K
--107.53K
--239.00K
--165.01K
110.88%150.01K
--8.68K
16.63%29.50K
--50.32K
--71.14K
----
--25.29K
Tổng tài sản ngắn hạn
289.23%22.23M
93.72%7.78M
101.38%8.36M
43.12%6.66M
10.85%5.71M
-29.20%4.02M
-32.76%4.15M
-28.43%4.66M
-23.84%5.15M
-21.71%5.68M
-21.00%6.17M
57.71%6.51M
69.57%6.77M
--7.25M
--7.81M
--4.13M
--3.99M
-19.02%3.40M
225.57%3.76M
273.23%4.16M
--4.16M
--4.20M
--1.15M
--1.12M
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
--2.15M
--959.43K
--89.58K
--140.54K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-Tài sản cố định
--1.31M
--965.98K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-Khấu hao lũy kế
----
--6.55K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Giá trị thương mại và tài sản vô hình khác
--1.18M
--1.30M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tài sản dài hạn khác
--101.56K
--73.19K
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tổng tài sản dài hạn
--3.43M
--2.33M
--89.58K
--140.54K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tổng tài sản
349.33%25.66M
151.69%10.11M
103.54%8.45M
46.14%6.81M
10.85%5.71M
-29.20%4.02M
-32.76%4.15M
-28.43%4.66M
-23.84%5.15M
-21.71%5.68M
-21.00%6.17M
57.71%6.51M
69.57%6.77M
--7.25M
--7.81M
--4.13M
--3.99M
-19.02%3.40M
225.57%3.76M
273.23%4.16M
--4.16M
--4.20M
--1.15M
--1.12M
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
--0.00
--0.00
--800.00K
----
--0.00
----
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
--0.00
--0.00
--53.44K
--35.26K
-33.49%7.24K
2.25%12.89K
57.07%12.61K
--11.76K
--10.88K
--12.61K
--8.03K
Chi phí trích trước
1695.20%1.30M
616.23%330.30K
1267.59%512.05K
41.50%78.93K
510.99%72.61K
291.84%46.12K
-24.17%37.44K
41.26%55.78K
-86.44%11.88K
-33.72%11.77K
-85.59%49.38K
-68.99%39.49K
182.81%87.65K
--17.76K
--342.64K
--127.36K
--30.99K
8726.99%14.39K
2836.28%86.91K
--58.85K
--20.59K
--163.00
--2.96K
----
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
-57.07%609.64K
1052.89%2.88M
--4.14M
--2.60M
--1.42M
--249.71K
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
--0.00
--0.00
--1.07M
--1.07M
----
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
-Nợ ngắn hạn
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
----
----
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Nợ ngắn hạn khác
--0.00
--0.00
--800.00K
----
--0.00
----
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
--0.00
--0.00
--53.44K
--35.26K
-33.49%7.24K
2.25%12.89K
57.07%12.61K
--11.76K
--10.88K
--12.61K
--8.03K
Tổng nợ ngắn hạn
82.78%2.74M
1009.24%3.71M
2138.31%5.68M
5647.81%3.51M
9877.42%1.50M
2740.45%334.29K
413.95%253.77K
54.72%61.10K
-82.83%15.05K
-75.15%11.77K
-85.59%49.38K
-97.28%39.49K
-92.30%87.65K
--47.37K
--342.64K
--1.45M
--1.14M
-41.34%25.28K
53.88%277.75K
4437.54%364.32K
--210.49K
--43.10K
--180.49K
--8.03K
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
92.46%738.16K
265.71%1.40M
--633.54K
--383.54K
--383.54K
--383.54K
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
--0.00
--0.00
--53.72K
--53.72K
476.10%14.44K
-87.72%12.86K
-92.92%7.41K
--7.95K
--2.51K
--104.69K
--104.69K
-Nợ dài hạn
-100.00%0.00
65.18%633.54K
--633.54K
--383.54K
--383.54K
--383.54K
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
--0.00
----
--53.72K
--53.72K
476.10%14.44K
-87.72%12.86K
-92.92%7.41K
--7.95K
--2.51K
--104.69K
--104.69K
-Nợ thuê tài chính dài hạn
--738.16K
--769.09K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Nợ dài hạn khác
--0.00
--0.00
--0.00
----
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--29.60K
----
----
----
----
----
----
Tổng nợ dài hạn
92.46%738.16K
265.71%1.40M
--633.54K
--383.54K
--383.54K
--383.54K
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
--0.00
----
--53.72K
--53.72K
1657.26%44.04K
-87.72%12.86K
-92.92%7.41K
--7.95K
--2.51K
--104.69K
--104.69K
Tổng các khoản nợ
84.75%3.48M
611.97%5.11M
2387.95%6.31M
6275.53%3.90M
12425.68%1.89M
5999.33%717.83K
413.95%253.77K
54.72%61.10K
-82.83%15.05K
-75.15%11.77K
-85.59%49.38K
-97.38%39.49K
-92.65%87.65K
--47.37K
--342.64K
--1.51M
--1.19M
51.99%69.32K
1.90%290.60K
229.79%371.73K
--218.44K
--45.61K
--285.18K
--112.72K
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
106.66%57.77M
44.59%37.56M
13.87%29.15M
13.22%28.69M
11.14%27.95M
3.55%25.98M
2.45%25.60M
1.74%25.34M
1.43%25.15M
1.62%25.09M
4.26%24.99M
35.23%24.91M
41.94%24.80M
--24.69M
--23.97M
--18.42M
--17.47M
12.44%5.73M
258.19%5.69M
256.62%5.67M
--5.10M
--5.10M
--1.59M
--1.59M
Lợi nhuận giữ lại
-47.50%-35.59M
-43.57%-32.56M
-24.48%-27.02M
-24.27%-25.78M
-20.56%-24.13M
-16.75%-22.68M
-15.05%-21.71M
-12.49%-20.74M
-10.46%-20.01M
-11.09%-19.42M
-14.37%-18.87M
-16.71%-18.44M
-23.49%-18.12M
---17.49M
---16.50M
---15.80M
---14.67M
-155.31%-2.39M
-208.99%-2.22M
-219.84%-1.87M
---1.15M
---937.89K
---719.94K
---586.13K
Vốn dự trữ
106.76%57.73M
44.64%37.53M
13.88%29.12M
13.23%28.65M
11.16%27.92M
3.56%25.95M
2.46%25.57M
1.74%25.30M
1.43%25.12M
1.62%25.05M
4.27%24.96M
35.22%24.87M
41.92%24.76M
--24.65M
--23.94M
--18.39M
--17.45M
12.41%5.71M
258.50%5.68M
256.92%5.66M
--5.08M
--5.08M
--1.58M
--1.58M
Tổng vốn chủ sở hữu
479.68%22.18M
51.58%5.00M
-45.25%2.13M
-36.68%2.91M
-25.52%3.83M
-41.73%3.30M
-36.36%3.90M
-28.93%4.60M
-23.07%5.14M
-21.36%5.66M
-18.04%6.12M
147.07%6.47M
138.69%6.68M
--7.20M
--7.47M
--2.62M
--2.80M
-19.79%3.33M
298.94%3.47M
278.11%3.79M
--3.94M
--4.16M
--869.39K
--1.00M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Những chỉ số nào trên bảng cân đối kế toán đóng vai trò quan trọng nhất khi phân tích cổ phiếu NEOV?

Các chỉ số quan trọng bao gồm tiền mặt và các khoản đầu tư ngắn hạn, tổng tài sản, tài sản lưu động, tổng nợ phải trả, nợ ngắn hạn, nợ dài hạn, vốn chủ sở hữu, lợi nhuận giữ lại, hàng tồn kho, khoản phải thu, vốn lưu động, tỷ lệ thanh khoản hiện hành, tỷ lệ thanh khoản nhanh, tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu và tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu. Các nhà đầu tư thường xem xét các chỉ số này cùng nhau thay vì chỉ dựa vào một con số duy nhất.

Sự khác biệt giữa tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu là gì?

Tài sản là các nguồn lực mà công ty sở hữu hoặc kiểm soát, chẳng hạn như tiền mặt, các khoản phải thu, hàng tồn kho, các khoản đầu tư và bất động sản. Nợ phải trả là các nghĩa vụ mà công ty phải thực hiện, chẳng hạn như các khoản phải trả, nợ vay, tiền thuê nhà và thuế. Vốn chủ sở hữu là giá trị còn lại sau khi trừ đi tài sản.

Sự khác biệt giữa các khoản mục ngắn hạn và dài hạn là gì?

Tài sản ngắn hạn và nợ ngắn hạn thường được dự kiến ​​sẽ được chuyển đổi, sử dụng, thanh toán hoặc giải quyết trong vòng một năm hoặc một chu kỳ hoạt động. Tài sản dài hạn và nợ dài hạn là các khoản mục có thời hạn dài hơn, chẳng hạn như bất động sản, đầu tư dài hạn, tài sản thuế hoãn lại, nợ dài hạn và nghĩa vụ thuê mướn.

NeoVolta Inc có bao nhiêu tiền mặt?

Tại quý gần nhất, NeoVolta Inc có 11.48M tiền mặt và các khoản tương đương tiền.

Tổng nợ phải trả của NeoVolta Inc là bao nhiêu?

NeoVolta Inc báo cáo tổng nợ phải trả là 3.90M tính đến quý được báo cáo gần nhất, bao gồm 3.51M nợ ngắn hạ và 383.54K nợ dài hạn.

Tổng tài sản của NeoVolta Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của NeoVolta Inc là 6.81M, bao gồm 6.66M tài sản ngắn hạn và 140.54K tài sản dài hạn.

Vốn chủ sở hữu của NeoVolta Inc là bao nhiêu?

NeoVolta Inc báo cáo vốn chủ sở hữu tổng cộng là 2.91M tính đến quý được báo cáo gần nhất.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.