tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Newegg Commerce Inc

NEGG
Thêm vào danh sách theo dõi
13.280USD
+0.410+3.19%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
278.52MVốn hóa
LỗP/E TTM

NEGG Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Bạn có thể truy cập báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo năm và theo quý của Newegg Commerce Inc nhằm phân tích khả năng tài chính và mức độ ổn định của doanh nghiệp.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2020H2
FY2020H1
FY2019H2
FY2019H1
FY2018H2
FY2018H1
FY2017H2
FY2017H1
FY2016H2
FY2016H1
FY2015H2
FY2015H1
FY2014H2
FY2014H1
FY2013H2
FY2013H1
FY2012Q4
FY2012Q3
FY2012Q2
FY2012Q1
Dòng tiền hoạt động (phương pháp gián tiếp)
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh liên tục
---45.59M
23.13%51.43M
-30.87%19.69M
409.44%41.77M
754.82%28.48M
---13.50M
---4.35M
-7.22%-673.64K
-59.48%-1.66M
46.53%-628.30K
57.52%-1.04M
64.77%-1.18M
-18.34%-2.45M
-108.58%-3.33M
-105.16%-2.07M
-338.79%-1.60M
46.26%-1.01M
293.72%669.58K
-599.11%-1.88M
-122.89%-345.63K
135.06%376.92K
--1.51M
---1.08M
--313.92K
--2.16M
--823.40K
---1.59M
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
--7.80M
50.19%-14.98M
-72.96%-14.68M
-583.71%-30.07M
-200.40%-8.49M
--6.22M
--8.45M
-35.73%-1.55M
48.80%-1.70M
79.16%-1.14M
3.86%-3.31M
-83.69%-5.46M
-59.40%-3.45M
-12.33%-2.97M
70.03%-2.16M
60.69%-2.65M
-99.00%-7.21M
74.49%-6.74M
-363.43%-3.62M
-5531.16%-26.41M
-9.31%1.38M
--486.26K
--1.52M
--364.81K
--1.04M
--1.68M
--130.62K
Lợi nhuận và thua lỗ từ hoạt động kinh doanh
--1.37M
22.91%3.78M
13.91%3.32M
20.90%3.08M
7.99%2.92M
--2.54M
--2.70M
-79.62%74.15K
-8.81%377.73K
-90.47%363.89K
42.51%414.22K
1399.67%3.82M
-72.93%290.67K
-66.20%254.64K
124.19%1.07M
202.44%753.31K
73.01%478.95K
--249.08K
-8.13%276.83K
----
0.17%301.34K
---84.47K
--300.84K
--152.95K
--152.69K
--127.72K
--118.72K
Thuế hoãn lại
---4.00K
-93.41%1.26M
-154.17%-26.00K
250.84%19.15M
380.00%48.00K
---12.70M
--10.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Các mục phi tiền mặt khác
--788.00K
-95.84%221.00K
-100.48%-13.00K
61.97%5.32M
179.45%2.73M
--3.28M
--978.00K
296.67%56.62K
-27.78%28.96K
-143.13%-28.79K
-51.56%40.11K
76.26%-11.84K
148.72%82.80K
85.14%-49.88K
-104.10%-169.96K
-835.67%-335.58K
4253.52%4.15M
-111.19%-35.87K
-204.45%-99.83K
1171.22%320.53K
251.08%95.58K
---29.92K
--27.22K
--558.39K
--8.48K
--27.94K
----
Thay đổi trong vốn lưu động
---55.63M
58.32%55.16M
10.05%25.10M
248.71%34.84M
236.29%22.81M
---23.43M
---16.73M
626.05%898.02K
-153.93%-530.21K
-86.13%123.69K
259.56%983.23K
186.37%891.96K
41.72%-616.22K
-439.52%-1.03M
-187.06%-1.06M
-94.20%304.16K
249.41%1.21M
7782.77%5.24M
-273.63%-812.95K
-98.10%66.53K
92.67%-217.58K
--3.50M
---2.97M
---797.73K
--711.35K
---967.14K
---2.10M
-Thay đổi các khoản phải thu
--31.13M
-1.15%-29.01M
268.92%5.86M
-31.11%-28.68M
-472.44%-3.47M
---21.88M
---606.00K
285.85%229.44K
-107.15%-17.71K
29.71%-123.46K
272.60%247.79K
45.40%-175.63K
-270.00%-143.57K
-213.59%-321.70K
154.81%84.45K
-88.17%283.21K
80.08%-154.09K
-33.31%2.39M
59.67%-773.43K
-30.91%3.59M
-219.09%-1.92M
--5.20M
---600.98K
--1.28M
---417.47K
--354.86K
---1.92M
-Thay đổi hàng tồn kho
---4.99M
153.17%6.45M
-113.44%-3.96M
72.05%-12.13M
1811.81%29.46M
---43.39M
--1.54M
-361.29%-62.57K
17.46%272.10K
-97.43%23.95K
121.68%231.64K
164.65%931.24K
-88.65%-1.07M
-238.53%-1.44M
-488.56%-566.51K
105.73%1.04M
131.45%145.80K
129.90%505.47K
76.65%-463.65K
-1007.40%-1.69M
-10378.67%-1.99M
---152.68K
---18.95K
---797.26K
--996.09K
---641.75K
--1.37M
-Thay đổi chi phí trả trước
--9.30M
14.17%-4.14M
62.99%3.46M
-293.96%-4.83M
211.87%2.12M
---1.23M
---1.90M
----
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
--0.00
381.78%290.04K
----
96.88%-102.93K
-101.44%-45.46K
-200.93%-3.30M
196.57%3.16M
--3.27M
---3.27M
---1.14M
---64.48K
---604.74K
--81.91K
-Thay đổi tài sản ngắn hạn khác
--5.72M
-141.83%-5.17M
881.36%8.30M
1753.68%12.35M
---1.06M
---747.00K
----
-100.46%-647.00
-97.71%108.00
221.95%140.30K
-98.65%4.72K
-175.95%-115.05K
216.59%348.54K
-63.21%151.47K
-136.62%-298.94K
-70.81%411.68K
262.66%816.32K
-37.40%1.41M
--225.09K
156.25%2.25M
----
---4.00M
----
----
----
----
----
-Thay đổi nợ ngắn hạn khác
---3.93M
41.26%9.57M
-50.88%333.00K
-14.04%6.77M
140.09%678.00K
--7.88M
---1.69M
137.60%11.73K
-295.77%-129.21K
-1888.53%-31.20K
183.51%66.00K
-101.16%-1.57K
-210.98%-79.03K
56.35%135.43K
408.56%71.22K
238.88%86.62K
-152.57%-23.08K
80.40%-62.37K
-28.89%43.91K
-273.79%-318.24K
-35.13%61.74K
--183.12K
--95.18K
--44.41K
---36.03K
--43.46K
---108.80K
Tiền mặt từ các hoạt động đầu tư không thường xuyên
Tiền mặt từ hoạt động kinh doanh
---45.59M
23.13%51.43M
-30.87%19.69M
409.44%41.77M
754.82%28.48M
---13.50M
---4.35M
-7.22%-673.64K
-59.48%-1.66M
46.53%-628.30K
57.52%-1.04M
64.77%-1.18M
-18.34%-2.45M
-108.58%-3.33M
-105.16%-2.07M
-338.79%-1.60M
46.26%-1.01M
293.72%669.58K
-599.11%-1.88M
-122.89%-345.63K
135.06%376.92K
--1.51M
---1.08M
--313.92K
--2.16M
--823.40K
---1.59M
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền từ các hoạt động đầu tư liên tục
--704.00K
140.17%1.39M
-26.25%2.01M
-84.52%580.00K
-31.23%2.72M
--3.75M
--3.96M
100.00%0.00
100.00%0.00
-100.88%-6.71K
-201.09%-16.30K
3014.68%758.89K
-1.75%16.13K
-96.16%24.36K
913.27%16.41K
2537.53%634.51K
-52.63%1.62K
-96.46%24.06K
-99.93%3.42K
161.41%679.63K
323.82%4.73M
---1.11M
--1.12M
--8.67K
--312.13K
--2.40M
--5.76K
Chi phí vốn
--704.00K
160.17%1.51M
-26.25%2.01M
-84.53%580.00K
-31.23%2.72M
--3.75M
--3.96M
----
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
3020.05%760.20K
-1.75%16.13K
-96.16%24.36K
913.27%16.41K
2537.53%634.51K
-52.63%1.62K
-99.28%24.06K
-99.93%3.42K
--3.35M
323.82%4.73M
----
--1.12M
--2.72M
--312.13K
--2.40M
--5.76K
Dòng tiền ròng từ việc thanh lý tài sản cố định
--704.00K
140.17%1.39M
-26.25%2.01M
-84.52%580.00K
-31.23%2.72M
--3.75M
--3.96M
100.00%0.00
100.00%0.00
-100.88%-6.71K
-201.09%-16.30K
3014.68%758.89K
-1.75%16.13K
-96.16%24.36K
913.27%16.41K
2537.53%634.51K
-52.63%1.62K
100.90%24.06K
-99.93%3.42K
-141.59%-2.67M
323.82%4.73M
---1.11M
--1.12M
---2.71M
--312.13K
--2.40M
--5.76K
Dòng tiền ròng từ giao dịch tài sản vô hình
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--3.35M
----
----
----
--2.72M
----
----
----
Dòng tiền ròng từ giao dịch kinh doanh
----
----
----
----
----
----
----
---2.35K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các sản phẩm đầu tư
----
--1.77M
96.49%10.65M
--0.00
--5.42M
----
----
----
----
--0.00
----
----
----
---1.50M
----
--0.00
----
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư khác
----
----
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
100.00%0.00
-78.94%85.00K
98.55%-85.00K
-85.86%403.60K
-95.15%-5.85M
--2.85M
---3.00M
--0.00
--0.00
--0.00
----
----
----
---1.12M
----
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
Tiền mặt từ hoạt động đầu tư dài hạn
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư
---704.00K
165.86%382.00K
220.19%8.64M
84.52%-580.00K
168.24%2.70M
---3.75M
---3.96M
-102.57%-2.35K
100.00%0.00
125.81%91.71K
98.83%-68.70K
-126.72%-355.29K
-94.62%-5.87M
309.54%1.33M
-186098.46%-3.02M
-2537.53%-634.51K
52.63%-1.62K
96.46%-24.06K
99.93%-3.42K
-4329.00%-679.63K
-323.82%-4.73M
---15.35K
---1.12M
---8.67K
---312.13K
---2.40M
---5.76K
Dòng tiền tài chính
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính liên tục
---4.09M
83.07%-180.00K
-30.42%-25.23M
-616.02%-1.06M
-29215.15%-19.35M
--206.00K
---66.00K
-169.39%-377.60K
881.69%8.04M
-41.65%544.18K
-70.43%818.50K
-37.00%932.64K
85.45%2.77M
-88.66%1.48M
141.36%1.49M
1550.18%13.06M
-12.59%618.38K
307.24%791.27K
-88.33%707.45K
-40.72%194.30K
197097.33%6.06M
--327.79K
--3.07K
--0.00
--0.00
--632.82K
--159.89K
Dòng tiền ròng từ phát hành/trả nợ vay
---4.07M
10.96%-65.00K
-25.03%-25.10M
-23.73%-73.00K
-27784.72%-20.08M
---59.00K
---72.00K
-169.39%-377.60K
2.95%842.61K
-41.70%544.18K
-70.23%818.50K
-36.95%933.39K
--2.75M
134.93%1.48M
-100.00%0.00
-635.63%-4.24M
-9.38%608.23K
--791.27K
14380.89%671.20K
100.00%0.00
-252.90%-4.70K
---1.78K
--3.07K
--0.00
--0.00
--632.82K
--159.89K
Dòng tiền ròng từ phát hành/mua lại cổ phiếu phổ thông
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--7.19M
100.00%0.00
-100.00%0.00
---18.60K
-98.75%18.60K
-100.00%0.00
33.65%1.49M
--17.30M
--1.12M
--0.00
-100.00%0.00
--0.00
--6.07M
----
----
----
----
----
----
Tiền thu từ việc nhân viên thực hiện quyền chọn cổ phiếu
----
-94.08%31.00K
-88.34%85.00K
97.74%524.00K
14480.00%729.00K
--265.00K
--5.00K
----
----
-100.00%0.00
----
--17.85K
----
--0.00
-100.00%0.00
--0.00
-72.00%10.15K
-100.00%0.00
--36.25K
--194.30K
----
----
----
----
----
----
----
Tiền thu từ việc phát hành chứng quyền
----
----
----
----
----
--0.00
--1.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động tài chính khác
---18.00K
90.36%-146.00K
---217.00K
---1.51M
----
--0.00
--0.00
----
----
----
----
----
----
--0.00
100.00%0.00
--0.00
---1.12M
--0.00
--0.00
----
----
--329.58K
----
----
----
----
----
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính không thường xuyên
Tiền mặt ròng từ hoạt động tài chính
---4.09M
83.07%-180.00K
-30.42%-25.23M
-616.02%-1.06M
-29215.15%-19.35M
--206.00K
---66.00K
-169.39%-377.60K
881.69%8.04M
-41.65%544.18K
-70.43%818.50K
-37.00%932.64K
85.45%2.77M
-88.66%1.48M
141.36%1.49M
1550.18%13.06M
-12.59%618.38K
307.24%791.27K
-88.33%707.45K
-40.72%194.30K
197097.33%6.06M
--327.79K
--3.07K
--0.00
--0.00
--632.82K
--159.89K
Dòng tiền ròng
Số dư tiền mặt đầu kỳ
--108.65M
-33.64%55.14M
-25.45%52.97M
-31.49%83.10M
-45.05%71.06M
--121.30M
--129.30M
11845.34%6.40M
-95.22%22.83K
-95.01%53.55K
-92.99%477.31K
-85.03%1.07M
-36.88%6.81M
3213.69%7.17M
1626.79%10.79M
-37.51%216.46K
-63.84%624.72K
-91.90%346.38K
-33.37%1.73M
218.34%4.28M
-26.03%2.59M
--1.34M
--3.51M
--3.17M
--1.11M
--2.30M
--3.69M
Thay đổi dòng tiền trong kỳ hiện tại
---50.75M
27.04%51.33M
-81.96%2.17M
338.07%40.41M
250.54%12.04M
---16.97M
---8.00M
-3417.32%-1.08M
1604.07%6.37M
94.85%-30.71K
92.61%-423.76K
-64.20%-596.59K
-58.44%-5.74M
-103.44%-363.32K
-786.68%-3.62M
3699.69%10.58M
70.45%-408.26K
110.92%278.35K
-182.07%-1.38M
-303.92%-2.55M
177.85%1.68M
--1.25M
---2.16M
--339.85K
--2.06M
---1.19M
---1.40M
Tác động của thay đổi tỷ giá hối đoái
---360.00K
-210.11%-305.00K
-526.39%-921.00K
307.35%277.00K
-41.46%216.00K
--68.00K
--369.00K
30.23%-26.72K
100.91%1.20K
-3598.17%-38.30K
26.58%-130.96K
-99.31%1.09K
-883.95%-178.37K
25.86%157.78K
91.83%-18.13K
139.72%125.37K
-356.24%-221.79K
-879.77%-315.64K
400.36%86.56K
-151.44%-32.22K
-214.37%-28.82K
--62.62K
--25.20K
--34.60K
--211.51K
---247.60K
--41.25K
Số dư tiền mặt cuối kỳ
--57.90M
-13.79%106.47M
-33.64%55.14M
18.38%123.51M
-31.49%83.10M
--104.33M
--121.30M
23181.85%5.32M
11845.34%6.40M
-95.22%22.83K
-95.01%53.55K
-92.99%477.31K
-85.02%1.07M
-36.91%6.81M
3211.32%7.17M
1627.61%10.79M
-37.51%216.46K
-63.84%624.72K
-91.90%346.38K
-33.37%1.73M
218.34%4.28M
--2.59M
--1.34M
--3.51M
--3.17M
--1.11M
--2.30M
Dòng tiền tự do
---46.30M
21.20%49.92M
-31.36%17.68M
338.83%41.19M
410.19%25.76M
---17.25M
---8.30M
-7.22%-673.64K
-59.48%-1.66M
67.53%-628.30K
57.80%-1.04M
42.39%-1.94M
-18.18%-2.47M
-50.41%-3.36M
-106.46%-2.09M
-445.98%-2.23M
46.27%-1.01M
117.45%645.52K
56.67%-1.88M
-344.96%-3.70M
-98.59%-4.35M
--1.51M
---2.19M
---2.40M
--1.85M
---1.58M
---1.60M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Dòng tiền hoạt động là gì?

Dòng tiền hoạt động là dòng tiền được tạo ra hoặc sử dụng từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi của công ty. Nó điều chỉnh thu nhập ròng cho các khoản mục phi tiền mặt và thay đổi vốn lưu động, chẳng hạn như khấu hao, khoản phải thu, hàng tồn kho và khoản phải trả. Dòng tiền hoạt động mạnh mẽ có thể cho thấy doanh nghiệp đang chuyển đổi doanh thu và lợi nhuận thành tiền mặt thực tế.

Newegg Commerce Inc đã tạo ra bao nhiêu dòng tiền hoạt động?

Newegg Commerce Inc đã tạo ra -26.97M dòng tiền hoạt động trong năm tài chính 2025, phản ánh tiền mặt được tạo ra từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi.

Dòng tiền hoạt động của Newegg Commerce Inc thay đổi như thế nào so với cùng kỳ năm trước?

Dòng tiền hoạt động của Newegg Commerce Inc đã tăng -3185.38% so với cùng kỳ năm trước.

Dòng tiền đầu tư là gì?

Dòng tiền đầu tư thể hiện dòng tiền được sử dụng hoặc tạo ra từ các hoạt động liên quan đến đầu tư, chẳng hạn như chi tiêu vốn, mua hoặc bán các khoản đầu tư, mua lại và thanh lý tài sản. Dòng tiền đầu tư âm không phải lúc nào cũng xấu, vì nó có thể phản ánh việc chi tiêu cho sự tăng trưởng trong tương lai, nhưng nhà đầu tư nên kiểm tra xem những khoản đầu tư đó có hỗ trợ lợi nhuận dài hạn hay không.

Newegg Commerce Inc chi bao nhiêu cho chi tiêu vốn?

Newegg Commerce Inc đã chi 2.69M cho chi tiêu vốn trong quý gần nhất.

Dòng tiền tài trợ là gì?

Dòng tiền tài trợ thể hiện cách một công ty huy động vốn hoặc hoàn trả vốn cho các nhà đầu tư và chủ nợ. Nó có thể bao gồm phát hành trái phiếu, trả nợ, phát hành cổ phiếu, mua lại cổ phiếu, trả cổ tức và tài trợ thuê. Dòng tiền tài trợ dương có thể thể hiện vốn mới huy động được, trong khi dòng tiền tài trợ âm có thể phản ánh việc trả nợ, cổ tức hoặc mua lại cổ phiếu.

Dòng tiền hoạt động tài chính của Newegg Commerce Inc đã thay đổi như thế nào?

Newegg Commerce Inc đã sử dụng 35.58M cho các hoạt động tài chính trong quý gần nhất.

Dòng tiền tự do là gì và tại sao nó quan trọng với NEGG?

Dòng tiền tự do là lượng tiền mặt mà một công ty còn lại sau khi đã chi trả cho các khoản đầu tư cần thiết để duy trì hoặc phát triển hoạt động kinh doanh. Nó thường được sử dụng để đánh giá tính linh hoạt tài chính, khả năng trả nợ, tính bền vững của cổ tức, tiềm năng mua lại cổ phiếu và chất lượng định giá. Các nhà đầu tư nên so sánh dòng tiền tự do với lợi nhuận ròng, tăng trưởng doanh thu và chi phí đầu tư.

Dòng tiền tự do của Newegg Commerce Inc trong quý gần nhất là bao nhiêu?

Dòng tiền tự do là -29.66M, phản ánh sự thay đổi -568.26% so với năm trước.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.