tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Newegg Commerce Inc

NEGG
Thêm vào danh sách theo dõi
13.280USD
+0.410+3.19%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
278.52MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của NEGG

Theo dõi tình hình tài chính của Newegg Commerce Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Newegg Commerce Inc

Mới phát hành
Th05 28, 2026
EPS / Dự báo
--/--
Doanh thu / Dự báo
306.24M/--
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
1.44B
16.91%
EPS(YoY)
-0.24
89.20%
Xếp hạng của nhà phân tích
--
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q2
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2020H2
FY2020H1
FY2019H2
FY2019H1
FY2018H2
FY2018H1
FY2017H2
FY2017H1
FY2016H2
FY2016H1
FY2015H2
FY2015H1
FY2014H2
Chỉ báo Tài chính
EPS
--0.37
----
----
----
----
----
----
49.93%-0.80
-69.24%-0.77
----
----
---1.60
---0.45
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
--306.24M
----
----
----
----
----
----
-5.08%456.14M
-9.05%317.57M
----
----
-23.53%480.57M
-35.45%349.16M
----
--628.46M
--540.90M
----
-86.29%19.36K
40.03%339.18K
-45.27%141.25K
-19.61%242.21K
-44.67%258.09K
-27.50%301.29K
-94.11%466.46K
-91.92%415.55K
2166.81%7.92M
1222.30%5.14M
-93.88%349.37K
-93.80%388.93K
-33.06%5.71M
Lợi nhuận ròng
--7.80M
----
----
----
----
----
----
50.19%-14.98M
-72.96%-14.68M
----
----
-583.71%-30.07M
-200.40%-8.49M
----
--6.22M
--8.45M
----
-35.73%-1.55M
48.80%-1.70M
79.16%-1.14M
3.86%-3.31M
-83.69%-5.46M
-59.40%-3.45M
-12.77%-2.97M
69.53%-2.16M
60.17%-2.64M
-97.04%-7.09M
-1558.15%-6.62M
-357.44%-3.60M
-186.60%-399.42K
Biên lợi nhuận ròng
--2.55%
----
----
----
----
----
----
47.53%-3.28%
-90.17%-4.62%
----
----
---6.26%
---2.43%
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
--14.28%
----
----
----
----
----
----
-12.77%10.84%
-12.20%11.61%
----
----
--12.42%
--13.22%
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
--0.58%
-22.88%1.34%
-26.99%4.23%
-0.54%1.74%
----
-24.66%5.80%
----
22.39%1.74%
30.59%2.05%
41.17%7.69%
----
--1.43%
--1.57%
--5.45%
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
--306.24M
----
----
----
----
----
----
-5.08%456.14M
-9.05%317.57M
----
----
-23.53%480.57M
-35.45%349.16M
----
--628.46M
--540.90M
----
-86.29%19.36K
40.03%339.18K
-45.27%141.25K
-19.61%242.21K
-44.67%258.09K
-27.50%301.29K
-94.11%466.46K
-91.92%415.55K
2166.81%7.92M
1222.30%5.14M
-93.88%349.37K
-93.80%388.93K
-33.06%5.71M
Lợi nhuận hoạt động
--7.29M
----
----
----
----
----
----
-119.75%-17.66M
-41.74%-18.82M
----
----
-362.39%-8.04M
-266.24%-13.28M
----
--3.06M
--7.99M
----
-14.77%-1.46M
40.13%-1.51M
53.78%-1.27M
21.57%-2.53M
0.88%-2.75M
-41.46%-3.23M
1.60%-2.78M
68.99%-2.28M
48.38%-2.82M
-412.33%-7.35M
-212.94%-5.47M
-4735.37%-1.44M
-209.85%-1.75M
Lợi nhuận ròng
--7.80M
----
----
----
----
----
----
50.19%-14.98M
-72.96%-14.68M
----
----
-583.71%-30.07M
-200.40%-8.49M
----
--6.22M
--8.45M
----
-35.73%-1.55M
48.80%-1.70M
79.16%-1.14M
3.86%-3.31M
-83.69%-5.46M
-59.40%-3.45M
-12.77%-2.97M
69.53%-2.16M
60.17%-2.64M
-97.04%-7.09M
-1558.15%-6.62M
-357.44%-3.60M
-186.60%-399.42K
Tài sản ngắn hạn
--270.50M
27.13%360.61M
8.64%259.82M
-17.65%283.64M
----
-13.44%239.15M
----
-11.86%344.45M
-14.56%262.80M
-16.93%276.27M
----
-10.97%390.82M
-21.60%307.59M
-16.81%332.57M
--438.96M
--392.32M
--399.77M
256.12%5.97M
339.03%7.91M
-38.19%1.68M
-83.19%1.80M
-72.41%2.71M
-6.90%10.72M
----
----
----
----
----
----
----
Tổng nợ ngắn hạn
--158.47M
5.31%256.51M
4.68%207.43M
-17.86%243.57M
----
-10.12%198.16M
----
-4.27%296.54M
-9.45%210.36M
-13.79%220.48M
----
-13.06%309.77M
-25.01%232.30M
-20.90%255.74M
--356.31M
--309.76M
--323.30M
-15.96%2.72M
19.33%3.27M
122.54%3.23M
-50.50%2.74M
-45.81%1.45M
699.43%5.53M
----
----
----
----
----
----
----
Tổng tài sản
--375.59M
15.12%468.91M
-1.50%372.74M
-18.38%407.32M
----
-14.08%378.43M
----
-7.94%499.05M
-14.24%418.52M
-14.46%440.43M
----
-13.48%542.10M
-10.23%488.02M
-2.04%514.90M
--626.58M
--543.65M
--525.61M
159.14%6.05M
120.04%8.18M
-59.04%2.33M
-76.75%3.72M
-63.38%5.70M
0.95%16.00M
----
----
----
----
----
----
----
Tổng các khoản nợ
--207.22M
2.31%308.20M
-1.96%258.64M
-18.51%301.23M
----
-10.93%263.80M
----
-4.45%369.65M
-9.72%282.72M
-11.90%296.15M
----
-12.93%386.87M
-15.97%313.15M
-7.76%336.15M
--444.30M
--372.67M
--364.43M
-10.68%3.24M
-0.24%3.96M
40.30%3.62M
-46.18%3.97M
-41.45%2.58M
965.06%7.37M
----
----
----
----
----
----
----
Tổng vốn chủ sở hữu
--168.37M
51.48%160.71M
-0.46%114.10M
-18.01%106.09M
----
-20.55%114.63M
----
-16.64%129.39M
-22.34%135.80M
-19.29%144.28M
----
-14.85%155.22M
2.27%174.87M
10.90%178.75M
--182.28M
--170.98M
--161.18M
318.22%2.81M
1790.45%4.22M
-141.35%-1.29M
-102.90%-249.87K
-72.06%3.12M
-43.10%8.62M
----
----
----
----
----
----
----
Thu nhập hoạt động ròng
---45.59M
----
----
----
----
----
----
23.13%51.43M
-30.87%19.69M
----
----
409.44%41.77M
754.82%28.48M
----
---13.50M
---4.35M
----
-7.22%-673.64K
-59.48%-1.66M
46.53%-628.30K
57.52%-1.04M
64.77%-1.18M
-18.34%-2.45M
-108.58%-3.33M
-105.16%-2.07M
-338.79%-1.60M
46.26%-1.01M
293.72%669.58K
-599.11%-1.88M
-122.89%-345.63K
Đầu tư ròng
---704.00K
----
----
----
----
----
----
165.86%382.00K
220.19%8.64M
----
----
84.52%-580.00K
168.24%2.70M
----
---3.75M
---3.96M
----
-102.57%-2.35K
100.00%0.00
125.81%91.71K
98.83%-68.70K
-126.72%-355.29K
-94.62%-5.87M
309.54%1.33M
-186098.46%-3.02M
-2537.53%-634.51K
52.63%-1.62K
96.46%-24.06K
99.93%-3.42K
-4329.00%-679.63K
Tài chính thuần
---4.09M
----
----
----
----
----
----
83.07%-180.00K
-30.42%-25.23M
----
----
-616.02%-1.06M
-29215.15%-19.35M
----
--206.00K
---66.00K
----
-169.39%-377.60K
881.69%8.04M
-41.65%544.18K
-70.43%818.50K
-37.00%932.64K
85.45%2.77M
-88.66%1.48M
141.36%1.49M
1550.18%13.06M
-12.59%618.38K
307.24%791.27K
-88.33%707.45K
-40.72%194.30K

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Newegg Commerce Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Newegg Commerce Inc, tổng doanh thu đạt 1.44B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.24B.

Tài sản ngắn hạn của Newegg Commerce Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Newegg Commerce Inc, tài sản ngắn hạn là 360.61M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 27.13.

Tổng tài sản của Newegg Commerce Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Newegg Commerce Inc là 468.91M, bao gồm 360.61M tài sản ngắn hạn và 108.30M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Newegg Commerce Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Newegg Commerce Inc, tổng nghĩa vụ của Newegg Commerce Inc là 308.20M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.31.

Tổng vốn chủ sở hữu của Newegg Commerce Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Newegg Commerce Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Newegg Commerce Inc là 160.71M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 51.48.

Thu nhập hoạt động thuần của Newegg Commerce Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Newegg Commerce Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Newegg Commerce Inc là -9.55M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 81.48.

Giá trị đầu tư ròng của Newegg Commerce Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Newegg Commerce Inc, giá trị đầu tư ròng của Newegg Commerce Inc là 105.00K, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -95.71.

Giá trị huy động vốn ròng của Newegg Commerce Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Newegg Commerce Inc, giá trị huy động vốn ròng của Newegg Commerce Inc là 35.58M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 687.76.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Newegg Commerce Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Newegg Commerce Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -0.24, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 89.20.

Thu nhập ròng của Newegg Commerce Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Newegg Commerce Inc, lợi nhuận ròng là -4.88M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 88.73.

Biên lợi nhuận ròng của Newegg Commerce Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Newegg Commerce Inc, biên lợi nhuận ròng là -0.34, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 90.36.

Biên lợi nhuận gộp của Newegg Commerce Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Newegg Commerce Inc, biên lợi nhuận gộp là 11.66, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 9.59.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Newegg Commerce Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Newegg Commerce Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 1.34, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -22.88.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Newegg Commerce Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Newegg Commerce Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -3.66, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 90.06.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Newegg Commerce Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Newegg Commerce Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -1.11, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 88.35.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Newegg Commerce Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Newegg Commerce Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -9.55M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 81.48.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.