tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

NB Bancorp Inc

NBBK
Thêm vào danh sách theo dõi
23.010USD
+0.270+1.19%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
1.01BVốn hóa
16.63P/E TTM

Tình hình tài chính của NBBK

Theo dõi tình hình tài chính của NB Bancorp Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của NB Bancorp Inc

Mới phát hành
Th07 22, 2026
EPS / Dự báo
--/0.48
Doanh thu / Dự báo
74.18M/72.73M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
212.81M
23.68%
EPS(YoY)
1.34
25.66%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/08/02
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
Chỉ báo Tài chính
EPS
----
12.01%0.37
-49.41%0.20
103.54%0.43
62.93%0.39
48.94%0.33
231.53%0.40
3.32%0.21
58.46%0.24
2.69%0.22
-202.97%-0.30
--0.21
--0.15
--0.21
--0.29
--0.44
----
----
Doanh thu
45.41%74.18M
46.00%69.17M
35.48%62.71M
21.44%51.70M
22.36%51.01M
14.14%47.38M
20.19%46.29M
16.33%42.58M
19.72%41.69M
11.97%41.51M
14.56%38.51M
19.86%36.60M
31.15%34.83M
63.95%37.07M
--33.62M
--30.53M
--26.55M
--22.61M
Lợi nhuận ròng
----
18.40%14.98M
-50.64%7.71M
83.25%15.36M
54.23%14.58M
45.44%12.65M
214.63%15.61M
-0.99%8.38M
51.86%9.45M
-0.58%8.70M
-213.23%-13.62M
19.35%8.47M
-6.64%6.22M
104.73%8.75M
--12.03M
--7.09M
--6.67M
--4.28M
Biên lợi nhuận ròng
----
-18.90%21.66%
-63.57%12.29%
50.89%29.71%
26.04%28.58%
27.43%26.71%
195.38%33.73%
-14.89%19.69%
26.85%22.67%
-11.21%20.96%
-198.83%-35.36%
--23.14%
--17.88%
--23.61%
--35.78%
--22.63%
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-0.31%2.43%
51.50%2.63%
19.55%2.80%
-67.25%0.76%
92.85%2.44%
32.44%1.73%
-62.52%2.34%
-71.53%2.33%
-84.89%1.27%
-69.63%1.31%
--6.25%
--8.17%
--8.38%
--4.31%
----
----
----
----
Doanh thu
45.41%74.18M
46.00%69.17M
35.48%62.71M
21.44%51.70M
22.36%51.01M
14.14%47.38M
20.19%46.29M
16.33%42.58M
19.72%41.69M
11.97%41.51M
14.56%38.51M
19.86%36.60M
31.15%34.83M
63.95%37.07M
--33.62M
--30.53M
--26.55M
--22.61M
Lợi nhuận hoạt động
-282.17%-35.07M
18.88%20.89M
58.86%30.62M
36.25%20.96M
62.82%19.25M
44.72%17.57M
195.61%19.28M
32.94%15.38M
39.82%11.82M
1.33%12.14M
-267.21%-20.16M
18.79%11.57M
-3.42%8.46M
105.22%11.98M
--12.06M
--9.74M
--8.75M
--5.84M
Lợi nhuận ròng
----
18.40%14.98M
-50.64%7.71M
83.25%15.36M
54.23%14.58M
45.44%12.65M
214.63%15.61M
-0.99%8.38M
51.86%9.45M
-0.58%8.70M
-213.23%-13.62M
19.35%8.47M
-6.64%6.22M
104.73%8.75M
--12.03M
--7.09M
--6.67M
--4.28M
Tổng tài sản
42.48%7.45B
37.85%7.23B
35.84%7.01B
8.79%5.44B
8.76%5.23B
12.73%5.24B
13.77%5.16B
18.21%5.00B
19.28%4.81B
25.13%4.65B
--4.53B
--4.23B
--4.03B
--3.72B
----
----
----
----
Tổng các khoản nợ
47.12%6.60B
41.78%6.38B
39.95%6.15B
10.58%4.71B
10.55%4.49B
14.97%4.50B
16.35%4.39B
10.06%4.26B
10.60%4.06B
16.41%3.92B
--3.78B
--3.87B
--3.67B
--3.36B
----
----
----
----
Tổng vốn chủ sở hữu
----
13.95%842.78M
12.25%858.93M
-1.39%737.03M
-0.99%737.12M
0.79%739.61M
0.95%765.17M
104.39%747.45M
108.55%744.46M
108.60%733.84M
--757.96M
--365.70M
--356.97M
--351.79M
----
----
----
----
Thu nhập hoạt động ròng
----
70.40%270.79M
-2.32%151.67M
139.25%321.86M
-118.48%-31.53M
-57.41%158.91M
530.90%155.27M
-29.71%134.53M
25.51%170.59M
42.19%373.13M
-117.69%-36.03M
234.76%191.39M
202.08%135.91M
513.10%262.42M
--203.74M
--57.17M
---133.14M
---63.52M
Đầu tư ròng
----
-91.41%-265.19M
-42.01%-160.63M
11.45%-179.14M
73.95%-40.74M
-85.63%-138.54M
32.22%-113.11M
-12.84%-202.30M
46.38%-156.40M
61.51%-74.63M
23.87%-166.87M
40.58%-179.28M
-575.91%-291.69M
6.94%-193.90M
---219.20M
---301.72M
--61.29M
---208.36M
Tài chính thuần
----
46.54%-37.84M
2507.14%121.18M
-289.77%-106.04M
6357.50%17.52M
72.36%-70.78M
-98.64%4.65M
580.70%55.88M
-100.16%-280.00K
-92.23%-256.05M
225.73%341.66M
-95.64%8.21M
122466.90%177.43M
-67372.73%-133.20M
--104.89M
--188.30M
---145.00K
--198.00K

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của NB Bancorp Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của NB Bancorp Inc, tổng doanh thu đạt 212.81M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 172.07M.

Tổng nghĩa vụ của NB Bancorp Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của NB Bancorp Inc, tổng nghĩa vụ của NB Bancorp Inc là 6.15B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 39.95.

Tổng vốn chủ sở hữu của NB Bancorp Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của NB Bancorp Inc, tổng vốn chủ sở hữu của NB Bancorp Inc là 858.93M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 12.25.

Thu nhập hoạt động thuần của NB Bancorp Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của NB Bancorp Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của NB Bancorp Inc là 88.40M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 50.80.

Giá trị đầu tư ròng của NB Bancorp Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của NB Bancorp Inc, giá trị đầu tư ròng của NB Bancorp Inc là -519.05M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 5.01.

Giá trị huy động vốn ròng của NB Bancorp Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của NB Bancorp Inc, giá trị huy động vốn ròng của NB Bancorp Inc là -38.12M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 80.53.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của NB Bancorp Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của NB Bancorp Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 1.34, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 25.66.

Thu nhập ròng của NB Bancorp Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của NB Bancorp Inc, lợi nhuận ròng là 50.30M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 19.34.

Biên lợi nhuận ròng của NB Bancorp Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của NB Bancorp Inc, biên lợi nhuận ròng là 23.64, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -3.50.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của NB Bancorp Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của NB Bancorp Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 2.80, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 19.55.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của NB Bancorp Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của NB Bancorp Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 6.19, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 11.92.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của NB Bancorp Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của NB Bancorp Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 0.83, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -4.92.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của NB Bancorp Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của NB Bancorp Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 88.40M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 50.80.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.