tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

N-Able Inc

NABL
Thêm vào danh sách theo dõi
3.840USD
-0.180-4.48%
Đóng cửa 09-18 16:00ET
729.18MVốn hóa
LỗP/E TTM
Sau giờ giao dịch 19:00 (ET)3.840USD-0.015-0.39%

Tình hình tài chính của NABL

Theo dõi tình hình tài chính của N-Able Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Các tỷ lệ tài chính chính

Vốn hóa
729.18M
Cổ tức TTM
0.00
P/E TTM
-69.04
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu
-0.06
Doanh thu
511.43M
Lợi nhuận ròng
30.96M
ROE
-1.33%
ROA
-0.76%

Ngày công bố lợi nhuận của N-Able Inc

Mới phát hành
Th08 10, 2026
EPS / Dự báo
-0.09/--
Doanh thu / Dự báo
511.43M/--

Tiêu điểm báo cáo tài chính

Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
143.80%0.01
91.38%0.00
-319.74%-0.04
-87.29%0.01
-141.67%-0.02
-193.90%-0.04
-65.49%0.02
76.21%0.06
106.59%0.05
107.69%0.04
31.89%0.05
--0.03
--0.02
--0.02
--0.04
--0.05
----
----
----
----
Doanh thu
5.90%138.22M
13.10%133.68M
11.81%130.27M
13.11%131.71M
9.88%131.25M
3.91%118.20M
7.47%116.51M
8.25%116.44M
12.60%119.45M
13.96%113.75M
13.22%108.42M
15.01%107.57M
15.77%106.08M
9.86%99.82M
6.99%95.75M
5.77%93.53M
7.37%91.63M
9.22%90.86M
12.05%89.50M
15.89%88.42M
Lợi nhuận ròng
138.00%1.76M
91.41%-615.00K
-319.79%-7.23M
-87.14%1.38M
-142.54%-4.02M
-196.06%-7.16M
-64.82%3.29M
78.90%10.76M
109.69%9.46M
110.68%7.46M
33.87%9.35M
1945.24%6.01M
4.21%4.51M
-30.62%3.54M
239.74%6.99M
-84.30%294.00K
836.58%4.33M
219.24%5.10M
120.68%2.06M
265.90%1.87M
Biên lợi nhuận ròng
141.55%1.27%
92.41%-0.46%
-296.56%-5.55%
-88.63%1.05%
-138.71%-3.06%
-192.44%-6.06%
-67.26%2.82%
65.26%9.24%
86.23%7.92%
84.88%6.55%
18.24%8.63%
--5.59%
--4.25%
--3.55%
--7.29%
--3.52%
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-1.64%76.47%
-0.37%75.88%
-5.00%75.80%
-6.98%77.11%
-7.38%77.75%
-9.23%76.16%
-4.72%79.79%
-1.14%82.90%
-0.00%83.94%
0.85%83.90%
1.22%83.74%
--83.85%
--83.94%
--83.20%
--82.72%
--82.64%
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
17.31%28.11%
14.52%28.17%
12.28%27.94%
-12.99%23.72%
-15.73%23.96%
-15.44%24.60%
-13.64%24.88%
-8.76%27.27%
-5.78%28.44%
-5.55%29.09%
-7.76%28.81%
--29.88%
--30.18%
--30.80%
--31.24%
--32.72%
----
----
----
----
Doanh thu
5.90%138.22M
13.10%133.68M
11.81%130.27M
13.11%131.71M
9.88%131.25M
3.91%118.20M
7.47%116.51M
8.25%116.44M
12.60%119.45M
13.96%113.75M
13.22%108.42M
15.01%107.57M
15.77%106.08M
9.86%99.82M
6.99%95.75M
5.77%93.53M
7.37%91.63M
9.22%90.86M
12.05%89.50M
15.89%88.42M
Lợi nhuận hoạt động
19.19%18.22M
61.11%12.79M
-16.15%16.07M
-30.40%17.57M
-40.75%16.09M
-59.84%7.94M
-12.66%19.16M
36.50%25.24M
67.72%27.16M
27.97%19.77M
36.77%21.94M
43.28%18.49M
42.75%16.19M
32.35%15.45M
88.77%16.04M
32.05%12.90M
14.80%11.34M
125.41%11.67M
1579.45%8.50M
6.67%9.77M
Lợi nhuận ròng
138.00%1.76M
91.41%-615.00K
-319.79%-7.23M
-87.14%1.38M
-142.54%-4.02M
-196.06%-7.16M
-64.82%3.29M
78.90%10.76M
109.69%9.46M
110.68%7.46M
33.87%9.35M
1945.24%6.01M
4.21%4.51M
-30.62%3.54M
239.74%6.99M
-84.30%294.00K
836.58%4.33M
219.24%5.10M
120.68%2.06M
265.90%1.87M
Tài sản ngắn hạn
13.49%211.84M
14.80%210.98M
17.68%216.44M
-29.03%200.35M
-25.99%186.66M
-17.31%183.78M
-18.18%183.92M
38.41%282.28M
37.34%252.21M
36.68%222.27M
45.82%224.79M
42.03%203.95M
28.04%183.64M
28.43%162.62M
27.41%154.16M
26.20%143.59M
57.97%143.43M
-15.93%126.62M
--120.99M
--113.78M
Tổng nợ ngắn hạn
7.46%162.36M
8.93%167.40M
21.13%181.81M
68.87%158.36M
77.82%151.09M
108.34%153.67M
83.68%150.10M
17.77%93.78M
15.41%84.97M
15.52%73.76M
32.20%81.72M
34.00%79.63M
25.89%73.62M
13.89%63.85M
1.54%61.81M
2.52%59.42M
1.35%58.48M
-8.66%56.06M
--60.88M
--57.96M
Tổng tài sản
0.69%1.40B
3.20%1.40B
5.31%1.41B
14.27%1.40B
17.99%1.39B
17.58%1.35B
15.14%1.34B
8.98%1.22B
5.54%1.17B
5.25%1.15B
7.78%1.16B
8.84%1.12B
7.15%1.11B
4.04%1.09B
2.19%1.08B
-2.93%1.03B
-0.00%1.04B
-1.68%1.05B
--1.06B
--1.06B
Tổng các khoản nợ
2.48%590.90M
3.38%596.49M
4.43%605.25M
27.52%584.67M
28.05%576.59M
30.87%576.98M
28.38%579.56M
2.35%458.51M
1.39%450.29M
1.03%440.87M
3.35%451.43M
2.44%447.98M
2.62%444.13M
1.11%436.38M
-0.13%436.79M
-1.65%437.32M
6.72%432.78M
-4.80%431.61M
--437.34M
--444.66M
Tổng vốn chủ sở hữu
-0.59%804.63M
3.06%798.83M
5.97%804.65M
6.33%813.39M
11.74%809.42M
9.31%775.10M
6.74%759.29M
13.38%764.95M
8.29%724.37M
8.06%709.06M
10.79%711.36M
13.56%674.68M
10.38%668.91M
6.09%656.20M
3.84%642.07M
-3.85%594.13M
-4.31%605.99M
0.62%618.55M
--618.36M
--617.91M
Thu nhập hoạt động ròng
9.62%26.51M
-11.21%17.47M
-2.50%25.34M
9.15%24.00M
-11.33%24.19M
370.29%19.68M
-16.76%25.99M
-20.07%21.99M
31.61%27.28M
-60.64%4.18M
69.69%31.22M
60.44%27.51M
-8.84%20.73M
-19.03%10.63M
-4.09%18.40M
458.57%17.15M
129.20%22.74M
-0.30%13.13M
--19.18M
--3.07M
Đầu tư ròng
-92.41%-12.50M
30.23%-4.24M
93.49%-6.96M
-77.36%-9.43M
-26.30%-6.50M
-18.51%-6.08M
-1964.84%-106.83M
3.80%-5.31M
14.58%-5.14M
8.69%-5.13M
32.85%-5.17M
62.48%-5.52M
-52.95%-6.02M
-46.03%-5.62M
38.38%-7.71M
-101.11%-14.72M
61.61%-3.94M
19.09%-3.84M
---12.50M
---7.32M
Tài chính thuần
20.13%-14.61M
39.31%-4.42M
-9.13%-3.49M
-359.40%-11.55M
-268.40%-18.29M
38.83%-7.29M
0.74%-3.20M
8.78%-2.52M
-51.74%-4.96M
-101.25%-11.92M
-16.35%-3.22M
-195.18%-2.76M
-76.48%-3.27M
-22.23%-5.92M
-49.25%-2.77M
-105.38%-934.00K
96.92%-1.85M
-303.27%-4.84M
---1.86M
--17.37M

Doanh thu

Theo Doanh nghiệp

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Theo Khu vực

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của N-Able Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của N-Able Inc, tổng doanh thu đạt 511.43M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 466.15M.

Tài sản ngắn hạn của N-Able Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của N-Able Inc, tài sản ngắn hạn là 216.44M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 17.68.

Tổng tài sản của N-Able Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của N-Able Inc là 1.41B, bao gồm 216.44M tài sản ngắn hạn và 1.19B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của N-Able Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của N-Able Inc, tổng nghĩa vụ của N-Able Inc là 605.25M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4.43.

Tổng vốn chủ sở hữu của N-Able Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của N-Able Inc, tổng vốn chủ sở hữu của N-Able Inc là 804.65M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 5.97.

Thu nhập hoạt động thuần của N-Able Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của N-Able Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của N-Able Inc là 57.66M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -36.86.

Giá trị đầu tư ròng của N-Able Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của N-Able Inc, giá trị đầu tư ròng của N-Able Inc là -28.96M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 76.35.

Giá trị huy động vốn ròng của N-Able Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của N-Able Inc, giá trị huy động vốn ròng của N-Able Inc là -40.62M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -79.80.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của N-Able Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của N-Able Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -0.09, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -154.27.

Thu nhập ròng của N-Able Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của N-Able Inc, lợi nhuận ròng là -17.03M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -155.02.

Biên lợi nhuận ròng của N-Able Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của N-Able Inc, biên lợi nhuận ròng là -3.33, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -150.15.

Biên lợi nhuận gộp của N-Able Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của N-Able Inc, biên lợi nhuận gộp là 76.72, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -7.15.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của N-Able Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của N-Able Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 27.94, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 12.28.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của N-Able Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của N-Able Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -2.18, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -151.73.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của N-Able Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của N-Able Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -1.24, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -150.07.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của N-Able Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của N-Able Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 57.66M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -36.86.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.