tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

N-Able Inc

NABL
Thêm vào danh sách theo dõi
4.680USD
+0.325+7.45%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
881.61MVốn hóa
LỗP/E TTM

NABL Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Bạn có thể truy cập báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo năm và theo quý của N-Able Inc nhằm phân tích khả năng tài chính và mức độ ổn định của doanh nghiệp.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q2
FY2020Q1
Dòng tiền hoạt động (phương pháp gián tiếp)
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh liên tục
-11.21%17.47M
-2.50%25.34M
9.15%24.00M
-11.33%24.19M
370.29%19.68M
-16.76%25.99M
-20.07%21.99M
31.61%27.28M
-60.64%4.18M
69.69%31.22M
60.44%27.51M
-8.84%20.73M
-19.03%10.63M
-4.09%18.40M
458.57%17.15M
129.20%22.74M
-0.30%13.13M
--19.18M
--3.07M
-70.47%9.92M
9.40%13.17M
--33.59M
--12.04M
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
91.41%-615.00K
-319.79%-7.23M
-87.14%1.38M
-142.54%-4.02M
-196.06%-7.16M
-64.82%3.29M
78.90%10.76M
109.69%9.46M
110.68%7.46M
33.87%9.35M
1945.24%6.01M
4.21%4.51M
-30.62%3.54M
239.74%6.99M
-84.30%294.00K
836.58%4.33M
219.24%5.10M
--2.06M
--1.87M
-85.67%462.00K
-721.80%-4.28M
--3.22M
--688.00K
Lợi nhuận và thua lỗ từ hoạt động kinh doanh
9.01%11.36M
47.14%11.70M
83.04%11.08M
84.01%10.86M
79.02%10.42M
45.01%7.95M
13.60%6.05M
14.73%5.90M
2.68%5.82M
-11.17%5.48M
-11.73%5.33M
-12.71%5.15M
-10.59%5.67M
-29.19%6.17M
4.65%6.04M
-25.93%5.89M
-44.06%6.34M
--8.71M
--5.77M
-42.95%7.96M
-16.12%11.33M
--13.95M
--13.51M
Thuế hoãn lại
-165.00%-13.00K
-91.92%-3.92M
-80.90%17.00K
883.33%59.00K
433.33%20.00K
-683.14%-2.04M
361.76%89.00K
0.00%6.00K
-175.00%-6.00K
121.39%350.00K
74.24%-34.00K
104.44%6.00K
-98.33%8.00K
-418.91%-1.64M
-193.33%-132.00K
85.50%-135.00K
133.10%480.00K
--513.00K
---45.00K
-142.45%-931.00K
-8.37%-1.45M
---384.00K
---1.34M
Các mục phi tiền mặt khác
-35.49%2.21M
484.12%9.42M
305.76%3.64M
654.52%8.26M
2924.79%3.42M
157.29%1.61M
-238.79%-1.77M
1340.79%1.09M
-124.74%-121.00K
-19.69%-2.81M
-17.09%1.28M
-92.83%76.00K
137.70%489.00K
-128.92%-2.35M
-60.62%1.54M
306.13%1.06M
-283.71%-1.30M
---1.03M
--3.91M
-32.73%261.00K
-66.17%706.00K
--388.00K
--2.09M
Thay đổi trong vốn lưu động
-595.29%-6.51M
11.20%5.21M
13.86%-4.00M
-289.90%-3.86M
106.41%1.31M
-42.64%4.69M
-228.04%-4.65M
-30.95%-990.00K
-129.89%-20.51M
946.73%8.18M
617.09%3.63M
-142.16%-756.00K
-57.60%-8.92M
70.15%781.00K
96.55%-702.00K
185.18%1.79M
-368.04%-5.66M
--459.00K
---20.37M
-115.98%-2.10M
137.81%2.11M
--13.17M
---5.59M
-Thay đổi các khoản phải thu
-36.92%7.95M
-213.69%-8.02M
108.24%684.00K
115.87%1.04M
587.77%12.60M
-9.08%7.06M
-609.23%-8.30M
0.45%-6.59M
64.17%-2.58M
626.17%7.76M
-234.17%-1.17M
-398.57%-6.62M
-248.43%-7.21M
33.89%-1.48M
111.10%872.00K
-18.27%-1.33M
-477.93%-2.07M
---2.23M
---7.86M
-381.91%-1.12M
90.32%-358.00K
--398.00K
---3.70M
-Thay đổi chi phí trả trước
68.48%-2.11M
-148.82%-1.70M
-121.09%-2.09M
139.84%2.25M
25.42%-6.70M
224.13%3.48M
548.66%9.90M
-55.57%-5.65M
-311.78%-8.98M
-512.06%-2.80M
-259.45%-2.21M
-1416.30%-3.63M
-3596.61%-2.18M
282.80%680.00K
85.33%-614.00K
110.94%276.00K
98.36%-59.00K
---372.00K
---4.18M
-456.50%-2.52M
-141.79%-3.59M
--708.00K
---1.49M
-Thay đổi tài sản ngắn hạn khác
268.99%1.12M
116.44%510.00K
99.29%-7.00K
275.43%1.08M
65.57%-661.00K
-4463.24%-3.10M
-242.71%-987.00K
-19.05%289.00K
-50.59%-1.92M
-122.74%-68.00K
-178.05%-288.00K
19.40%357.00K
-581.82%-1.27M
29.44%299.00K
--369.00K
--299.00K
---187.00K
--231.00K
----
----
----
----
----
-Thay đổi nợ ngắn hạn khác
-702.11%-4.19M
19.05%4.74M
-319.55%-1.94M
-13.89%-2.98M
-941.94%-522.00K
307.27%3.98M
7475.00%885.00K
-183.66%-2.62M
-88.79%62.00K
12.95%977.00K
-108.89%-12.00K
-193.33%-924.00K
-17.83%553.00K
53.10%865.00K
-83.42%135.00K
-10.14%-315.00K
320.63%673.00K
--565.00K
--814.00K
-33.64%-286.00K
-25.93%160.00K
---214.00K
--216.00K
Tiền mặt từ các hoạt động đầu tư không thường xuyên
Tiền mặt từ hoạt động kinh doanh
-11.21%17.47M
-2.50%25.34M
9.15%24.00M
-11.33%24.19M
370.29%19.68M
-16.76%25.99M
-20.07%21.99M
31.61%27.28M
-60.64%4.18M
69.69%31.22M
60.44%27.51M
-8.84%20.73M
-19.03%10.63M
-4.09%18.40M
458.57%17.15M
129.20%22.74M
-0.30%13.13M
--19.18M
--3.07M
-70.47%9.92M
9.40%13.17M
--33.59M
--12.04M
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền từ các hoạt động đầu tư liên tục
-30.23%4.24M
-14.52%6.96M
77.36%9.43M
32.11%6.80M
18.51%6.08M
57.34%8.14M
-3.80%5.31M
-14.58%5.14M
-8.69%5.13M
-33.73%5.17M
1.94%5.52M
52.95%6.02M
46.03%5.62M
-37.56%7.81M
-25.97%5.42M
-61.61%3.94M
-19.09%3.84M
--12.50M
--7.32M
209.79%10.26M
77.51%4.75M
--3.31M
--2.68M
Chi phí vốn
-30.23%4.24M
-14.52%6.96M
77.36%9.43M
32.11%6.80M
18.51%6.08M
57.34%8.14M
-3.80%5.31M
-14.58%5.14M
-8.69%5.13M
-33.73%5.17M
1.94%5.52M
52.95%6.02M
46.03%5.62M
-37.56%7.81M
-25.97%5.42M
-61.91%3.94M
-19.09%3.84M
--12.50M
--7.32M
212.29%10.34M
77.51%4.75M
--3.31M
--2.68M
Dòng tiền ròng từ việc thanh lý tài sản cố định
-48.69%1.69M
-37.30%4.48M
75.94%6.58M
16.84%3.79M
-4.36%3.29M
117.13%7.15M
6.31%3.74M
-9.06%3.24M
1.00%3.44M
4.74%3.29M
-17.48%3.52M
30.92%3.56M
25.89%3.40M
-72.07%3.14M
-35.91%4.26M
-73.67%2.72M
11.87%2.70M
--11.26M
--6.65M
375.40%10.34M
22.19%2.42M
--2.17M
--1.98M
Dòng tiền ròng từ giao dịch tài sản vô hình
-8.46%2.55M
149.85%2.48M
80.75%2.85M
58.12%3.01M
65.07%2.79M
-47.32%991.00K
-21.54%1.57M
-22.58%1.90M
-23.61%1.69M
-59.67%1.88M
73.53%2.01M
102.30%2.46M
93.78%2.21M
273.42%4.66M
73.05%1.16M
1563.86%1.22M
-51.13%1.14M
--1.25M
--668.00K
-107.31%-83.00K
234.05%2.33M
--1.14M
--699.00K
Dòng tiền ròng từ giao dịch kinh doanh
----
100.00%0.00
----
----
----
---98.69M
----
----
----
-100.00%0.00
----
----
----
--103.00K
---9.30M
----
----
----
----
----
--0.00
----
--0.00
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư khác
--0.00
--0.00
--0.00
--299.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tiền mặt từ hoạt động đầu tư dài hạn
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư
30.23%-4.24M
93.49%-6.96M
-77.36%-9.43M
-26.30%-6.50M
-18.51%-6.08M
-1964.84%-106.83M
3.80%-5.31M
14.58%-5.14M
8.69%-5.13M
32.85%-5.17M
62.48%-5.52M
-52.95%-6.02M
-46.03%-5.62M
38.38%-7.71M
-101.11%-14.72M
61.61%-3.94M
19.09%-3.84M
---12.50M
---7.32M
-209.79%-10.26M
-77.51%-4.75M
---3.31M
---2.68M
Dòng tiền tài chính
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính liên tục
39.31%-4.42M
-9.13%-3.49M
-359.40%-11.55M
-268.40%-18.29M
38.83%-7.29M
0.74%-3.20M
8.78%-2.52M
-51.74%-4.96M
-101.25%-11.92M
-16.35%-3.22M
-195.18%-2.76M
-76.48%-3.27M
-22.23%-5.92M
-49.25%-2.77M
-105.38%-934.00K
96.92%-1.85M
-303.27%-4.84M
---1.86M
--17.37M
-2064.76%-60.22M
113.20%2.38M
--3.06M
---18.05M
Dòng tiền ròng từ phát hành/trả nợ vay
-14.29%-1.00M
7414.29%64.00M
0.00%-875.00K
0.00%-875.00K
0.00%-875.00K
0.00%-875.00K
0.00%-875.00K
0.00%-875.00K
0.00%-875.00K
0.00%-875.00K
0.00%-875.00K
0.00%-875.00K
0.00%-875.00K
0.00%-875.00K
-101.90%-875.00K
98.72%-875.00K
---875.00K
---875.00K
--45.97M
---68.62M
100.00%0.00
--0.00
---21.75M
Dòng tiền ròng từ phát hành/mua lại cổ phiếu phổ thông
-9.18%1.18M
---10.04M
-856.18%-8.94M
---10.00M
8.00%1.30M
--0.00
29.89%1.18M
--0.00
55.64%1.20M
--0.00
21.82%910.00K
--0.00
35.74%771.00K
--0.00
--747.00K
--0.00
--568.00K
--0.00
--0.00
----
----
----
----
Tiền thu từ việc nhân viên thực hiện quyền chọn cổ phiếu
50.00%3.00K
--0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
--2.00K
--0.00
-91.30%4.00K
60.00%8.00K
-100.00%0.00
-100.00%0.00
1050.00%46.00K
-54.55%5.00K
31.25%21.00K
1440.00%77.00K
-77.78%4.00K
--11.00K
--16.00K
--5.00K
--18.00K
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động tài chính khác
40.30%-4.60M
-2372.16%-57.45M
38.39%-1.74M
-80.97%-7.42M
37.00%-7.71M
1.02%-2.32M
0.42%-2.83M
-70.61%-4.10M
-109.68%-12.24M
-19.07%-2.35M
-250.37%-2.84M
-142.63%-2.40M
-28.22%-5.84M
-100.00%-1.97M
97.17%-810.00K
-111.79%-990.00K
-291.06%-4.55M
---986.00K
---28.62M
174.06%8.40M
-35.56%2.38M
--3.06M
--3.70M
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính không thường xuyên
Tiền mặt ròng từ hoạt động tài chính
39.31%-4.42M
-9.13%-3.49M
-359.40%-11.55M
-268.40%-18.29M
38.83%-7.29M
0.74%-3.20M
8.78%-2.52M
-51.74%-4.96M
-101.25%-11.92M
-16.35%-3.22M
-195.18%-2.76M
-76.48%-3.27M
-22.23%-5.92M
-49.25%-2.77M
-105.38%-934.00K
96.92%-1.85M
-303.27%-4.84M
---1.86M
--17.37M
-2064.76%-60.22M
113.20%2.38M
--3.06M
---18.05M
Dòng tiền ròng
Số dư tiền mặt đầu kỳ
31.27%111.84M
-41.85%101.44M
-40.40%93.87M
-32.42%94.09M
-44.33%85.20M
36.89%174.44M
44.25%157.51M
41.95%139.23M
54.83%153.05M
45.26%127.43M
26.06%109.19M
39.24%98.08M
48.12%98.85M
42.48%87.73M
74.63%86.62M
-36.67%70.44M
-33.12%66.74M
--61.57M
--49.60M
278.63%111.22M
153.61%99.79M
--29.37M
--39.35M
Thay đổi dòng tiền trong kỳ hiện tại
-32.82%5.97M
111.66%10.40M
-55.36%7.56M
-101.18%-216.00K
164.35%8.89M
-448.42%-89.25M
-7.16%16.94M
64.55%18.28M
-1701.96%-13.82M
130.39%25.61M
1542.03%18.24M
-31.33%11.11M
-120.71%-767.00K
115.30%11.12M
-90.72%1.11M
126.26%16.18M
-67.60%3.70M
--5.16M
--11.97M
-291.13%-61.62M
214.58%11.43M
--32.24M
---9.97M
Tác động của thay đổi tỷ giá hối đoái
-209.72%-2.83M
13.79%-4.48M
63.47%4.54M
-65.35%386.00K
368.40%2.58M
-286.28%-5.20M
380.97%2.78M
447.04%1.11M
-797.10%-962.00K
-12.61%2.79M
-158.64%-988.00K
58.09%-321.00K
118.70%138.00K
834.21%3.19M
66.75%-382.00K
27.80%-766.00K
-217.52%-738.00K
--342.00K
---1.15M
3.89%-1.06M
148.95%628.00K
---1.10M
---1.28M
Số dư tiền mặt cuối kỳ
25.21%117.81M
31.27%111.84M
-41.85%101.44M
-40.40%93.87M
-32.42%94.09M
-44.33%85.20M
36.89%174.44M
44.25%157.51M
41.95%139.23M
54.83%153.05M
45.26%127.43M
26.06%109.19M
39.24%98.08M
48.12%98.85M
42.48%87.73M
74.63%86.62M
-36.67%70.44M
--66.74M
--61.57M
-19.50%49.60M
278.63%111.22M
--61.61M
--29.37M
Dòng tiền tự do
-2.71%13.23M
2.98%18.38M
-12.58%14.58M
-21.43%17.39M
1542.31%13.60M
-31.49%17.84M
-24.16%16.68M
50.53%22.13M
-118.80%-943.00K
145.95%26.05M
87.47%21.99M
-21.79%14.70M
-45.98%5.02M
58.58%10.59M
375.98%11.73M
4575.95%18.80M
10.31%9.29M
--6.68M
---4.25M
-101.39%-420.00K
-10.08%8.42M
--30.28M
--9.36M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Dòng tiền hoạt động là gì?

Dòng tiền hoạt động là dòng tiền được tạo ra hoặc sử dụng từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi của công ty. Nó điều chỉnh thu nhập ròng cho các khoản mục phi tiền mặt và thay đổi vốn lưu động, chẳng hạn như khấu hao, khoản phải thu, hàng tồn kho và khoản phải trả. Dòng tiền hoạt động mạnh mẽ có thể cho thấy doanh nghiệp đang chuyển đổi doanh thu và lợi nhuận thành tiền mặt thực tế.

N-Able Inc đã tạo ra bao nhiêu dòng tiền hoạt động?

N-Able Inc đã tạo ra 93.20M dòng tiền hoạt động trong năm tài chính 2025, phản ánh tiền mặt được tạo ra từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi.

Dòng tiền hoạt động của N-Able Inc thay đổi như thế nào so với cùng kỳ năm trước?

Dòng tiền hoạt động của N-Able Inc đã tăng 17.33% so với cùng kỳ năm trước.

Dòng tiền đầu tư là gì?

Dòng tiền đầu tư thể hiện dòng tiền được sử dụng hoặc tạo ra từ các hoạt động liên quan đến đầu tư, chẳng hạn như chi tiêu vốn, mua hoặc bán các khoản đầu tư, mua lại và thanh lý tài sản. Dòng tiền đầu tư âm không phải lúc nào cũng xấu, vì nó có thể phản ánh việc chi tiêu cho sự tăng trưởng trong tương lai, nhưng nhà đầu tư nên kiểm tra xem những khoản đầu tư đó có hỗ trợ lợi nhuận dài hạn hay không.

N-Able Inc chi bao nhiêu cho chi tiêu vốn?

N-Able Inc đã chi 29.26M cho chi tiêu vốn trong quý gần nhất.

Dòng tiền tài trợ là gì?

Dòng tiền tài trợ thể hiện cách một công ty huy động vốn hoặc hoàn trả vốn cho các nhà đầu tư và chủ nợ. Nó có thể bao gồm phát hành trái phiếu, trả nợ, phát hành cổ phiếu, mua lại cổ phiếu, trả cổ tức và tài trợ thuê. Dòng tiền tài trợ dương có thể thể hiện vốn mới huy động được, trong khi dòng tiền tài trợ âm có thể phản ánh việc trả nợ, cổ tức hoặc mua lại cổ phiếu.

Dòng tiền hoạt động tài chính của N-Able Inc đã thay đổi như thế nào?

N-Able Inc đã sử dụng -40.62M cho các hoạt động tài chính trong quý gần nhất.

Dòng tiền tự do là gì và tại sao nó quan trọng với NABL?

Dòng tiền tự do là lượng tiền mặt mà một công ty còn lại sau khi đã chi trả cho các khoản đầu tư cần thiết để duy trì hoặc phát triển hoạt động kinh doanh. Nó thường được sử dụng để đánh giá tính linh hoạt tài chính, khả năng trả nợ, tính bền vững của cổ tức, tiềm năng mua lại cổ phiếu và chất lượng định giá. Các nhà đầu tư nên so sánh dòng tiền tự do với lợi nhuận ròng, tăng trưởng doanh thu và chi phí đầu tư.

Dòng tiền tự do của N-Able Inc trong quý gần nhất là bao nhiêu?

Dòng tiền tự do là 63.95M, phản ánh sự thay đổi 14.78% so với năm trước.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.