tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

MaxCyte Inc

MXCT
Thêm vào danh sách theo dõi
1.050USD
0.0000.00%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
112.48MVốn hóa
LỗP/E TTM

MXCT Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Bạn có thể truy cập báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo năm và theo quý của MaxCyte Inc nhằm phân tích khả năng tài chính và mức độ ổn định của doanh nghiệp.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2020H2
FY2020H1
FY2019H2
FY2019H1
FY2018H2
FY2018H1
FY2017H2
FY2017H1
FY2016H2
FY2016H1
FY2015H2
FY2015H1
FY2014H2
FY2014H1
Dòng tiền hoạt động (phương pháp gián tiếp)
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh liên tục
43.31%-8.17M
65.62%-2.69M
-69.85%-7.46M
-103.81%-9.85M
-36.42%-14.41M
-896.68%-7.82M
46.70%-4.39M
52.16%-4.83M
-144.27%-10.56M
116.13%981.70K
-39.13%-8.24M
-1200.03%-10.10M
-17.07%-4.32M
-533.82%-6.09M
-757.56%-5.92M
--918.60K
---3.69M
---960.25K
---690.45K
-11.95%-2.74M
4.93%-6.04M
39.20%-2.45M
1.63%-6.35M
7.57%-4.03M
-21.45%-6.46M
-1454.67%-4.36M
-158.82%-5.32M
-2496.58%-280.40K
-968.99%-2.05M
108.19%11.70K
89.22%-192.20K
---142.90K
---1.78M
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
53.71%-4.75M
9.45%-9.60M
-7.43%-12.42M
-31.81%-12.36M
-7.72%-10.26M
-100.78%-10.60M
-2.71%-11.56M
10.81%-9.38M
12.46%-9.53M
-9.74%-5.28M
-74.88%-11.25M
-27.26%-10.51M
-167.54%-10.88M
1.33%-4.81M
-140.04%-6.43M
---8.26M
---4.07M
---4.87M
---2.68M
-68.10%-5.75M
35.97%-6.07M
16.21%-3.42M
-97.94%-9.47M
27.31%-4.08M
-11.30%-4.79M
-170.18%-5.62M
-239.51%-4.30M
-329.59%-2.08M
-31.73%-1.27M
29.93%-483.90K
16.12%-961.60K
---690.60K
---1.15M
Lợi nhuận và thua lỗ từ hoạt động kinh doanh
-4.47%1.05M
337.65%4.63M
0.56%1.07M
1.76%1.10M
-1.35%1.10M
-4.06%1.06M
-1.42%1.07M
5.34%1.08M
15.52%1.11M
19.80%1.10M
45.49%1.08M
87.40%1.03M
97.31%961.70K
120.79%919.60K
103.09%743.30K
--547.60K
--487.40K
--416.50K
--366.00K
59.57%569.50K
86.36%478.20K
100.28%356.90K
54.76%256.60K
106.01%178.20K
193.97%165.80K
57.56%86.50K
11.02%56.40K
16.07%54.90K
10.43%50.80K
-5.59%47.30K
9.79%46.00K
--50.10K
--41.90K
Các mục phi tiền mặt khác
99.22%-5.00K
59.22%-42.00K
103.42%19.00K
76.82%-389.00K
63.04%-638.00K
93.71%-103.00K
62.35%-556.00K
-2.80%-1.68M
-0.74%-1.73M
-9.58%-1.64M
-56.80%-1.48M
-957.87%-1.63M
-428225.00%-1.71M
-8022.28%-1.49M
-381.47%-941.80K
---154.30K
---400.00
---18.40K
--334.60K
581.06%463.80K
-633.33%-55.00K
-43.95%68.10K
-136.59%-7.50K
235.64%121.50K
-24.07%20.50K
21.48%36.20K
196.70%27.00K
705.41%29.80K
-65.53%9.10K
--3.70K
--26.40K
--0.00
--0.00
Thay đổi trong vốn lưu động
27.19%-5.60M
185.45%1.46M
-40.53%1.89M
-247.24%-1.79M
-123.79%-7.69M
-153.58%-1.71M
1673.62%3.19M
148.40%1.21M
-185.27%-3.44M
183.35%3.19M
92.26%-202.40K
-143.11%-2.51M
256.50%4.03M
-463.64%-3.83M
-162.96%-2.62M
--5.81M
---2.58M
--1.05M
---994.75K
249.04%572.60K
-175.83%-1.51M
68.05%-384.20K
188.55%2.00M
-266.68%-1.20M
-81.83%-2.26M
-55.08%721.40K
-32.40%-1.24M
230.64%1.61M
-262.71%-936.70K
36.09%485.70K
180.97%575.70K
--356.90K
---711.00K
-Thay đổi các khoản phải thu
11.44%-743.00K
4031.97%4.80M
-12347.62%-2.57M
-114.25%-238.00K
-144.61%-839.00K
-106.23%-122.00K
103.82%21.00K
14.90%1.67M
-108.02%-343.00K
136.56%1.96M
-83.05%-549.70K
-48.80%1.45M
210.48%4.28M
-483.11%-5.36M
-25.70%-300.30K
--2.84M
---3.87M
---918.90K
---238.90K
-289.66%-1.42M
-119.70%-385.60K
73.52%-365.60K
445.26%1.96M
-352.73%-1.38M
57.41%-567.00K
397.93%546.40K
-71.56%-1.33M
16.03%-183.40K
-559.17%-776.00K
-38.32%-218.40K
135.44%169.00K
---157.90K
---476.90K
-Thay đổi hàng tồn kho
-171.56%-380.00K
-113.66%-72.00K
-5450.00%-107.00K
-66.42%223.00K
214.20%531.00K
218.06%527.00K
100.13%2.00K
179.45%664.00K
109.91%169.00K
27.13%-446.40K
-540.92%-1.55M
33.81%-835.70K
-23.89%-1.71M
44.59%-612.60K
-104.58%-241.20K
---1.26M
---1.38M
---1.11M
---117.90K
23.53%-281.70K
59.99%-608.90K
15.02%-368.40K
-77.74%-1.52M
-4308.74%-433.50K
-362.31%-856.20K
115.92%10.30K
-0.65%-185.20K
40.59%-64.70K
-412.53%-184.00K
-198.91%-108.90K
88.93%-35.90K
--110.10K
---324.40K
-Thay đổi chi phí trả trước
6.15%69.00K
-346.14%-1.27M
98.13%-29.00K
11.85%708.00K
-90.57%65.00K
2651.72%518.00K
-1.94%-1.55M
81.53%633.00K
25.68%689.00K
-104.09%-20.30K
22.73%-1.52M
-60.31%348.70K
-50.93%548.20K
111.86%496.80K
10.57%-1.96M
--878.60K
--1.12M
--234.50K
---2.20M
-281.79%-215.60K
118.65%9.70K
-49.75%118.60K
88.02%-52.00K
-55.37%236.00K
50.48%-433.90K
128.72%528.80K
-157.48%-876.20K
307.76%231.20K
-372.64%-340.30K
678.57%56.70K
40.05%-72.00K
---9.80K
---120.10K
-Thay đổi các khoản phải trả và chi phí trích trước
34.93%-3.64M
17.28%-383.00K
-3.61%2.00M
218.01%249.00K
-70.09%-5.59M
-126.73%-463.00K
-18.83%2.08M
90.69%-211.00K
-367.81%-3.29M
232.65%1.73M
1083.53%2.56M
-307.81%-2.27M
915.28%1.23M
-151.77%-1.31M
-61.47%216.20K
--1.09M
---150.50K
--2.52M
--561.05K
184.81%2.73M
-1260.32%-2.34M
15.52%958.60K
115.58%201.60K
-24.33%829.80K
-2259.93%-1.29M
-31.02%1.10M
119.10%59.90K
209.76%1.59M
-2588.89%-313.60K
23.54%513.20K
102.88%12.60K
--415.40K
---437.20K
-Thay đổi tài sản ngắn hạn khác
50.00%-127.00K
141.58%200.00K
152.55%216.00K
-150.28%-886.00K
-869.70%-254.00K
-785.82%-481.00K
-660.71%-411.00K
-241.70%-354.00K
-93.47%33.00K
-111.32%-54.30K
-64.88%73.30K
-117.10%-103.60K
108.50%505.60K
110.29%479.60K
-87.29%208.70K
--606.00K
---5.95M
---4.66M
--1.64M
20.08%297.20K
-14.62%193.90K
--247.50K
--227.10K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-Thay đổi nợ ngắn hạn khác
75.34%-328.00K
-12.95%-1.59M
-16.05%2.73M
-41.78%-1.53M
-122.78%-1.33M
-154.02%-1.41M
260.01%3.25M
-1.87%-1.08M
38.83%-597.00K
-139.57%-553.10K
184.64%903.30K
-351.24%-1.06M
-1237.53%-976.00K
273.14%1.40M
-115.99%-1.07M
--420.80K
--85.80K
--374.60K
---494.10K
73.85%-272.90K
57.44%1.86M
-129.95%-1.04M
32.22%1.18M
68.93%-453.80K
-18.01%895.80K
-4512.99%-1.46M
61.34%1.09M
-87.42%33.10K
34.90%677.20K
29333.33%263.10K
-22.48%502.00K
---900.00
--647.60K
Tiền mặt từ các hoạt động đầu tư không thường xuyên
Tiền mặt từ hoạt động kinh doanh
43.31%-8.17M
65.62%-2.69M
-69.85%-7.46M
-103.81%-9.85M
-36.42%-14.41M
-896.68%-7.82M
46.70%-4.39M
52.16%-4.83M
-144.27%-10.56M
116.13%981.70K
-39.13%-8.24M
-1200.03%-10.10M
-17.07%-4.32M
-533.82%-6.09M
-757.56%-5.92M
--918.60K
---3.69M
---960.25K
---690.45K
-11.95%-2.74M
4.93%-6.04M
39.20%-2.45M
1.63%-6.35M
7.57%-4.03M
-21.45%-6.46M
-1454.67%-4.36M
-158.82%-5.32M
-2496.58%-280.40K
-968.99%-2.05M
108.19%11.70K
89.22%-192.20K
---142.90K
---1.78M
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền từ các hoạt động đầu tư liên tục
-66.00%222.00K
57.14%231.00K
-26.11%300.00K
98.64%584.00K
-18.78%653.00K
-83.93%147.00K
-43.63%406.00K
-42.01%294.00K
-48.09%804.00K
-58.31%914.90K
-79.29%720.20K
-92.55%507.00K
-74.18%1.55M
95.57%2.19M
141.35%3.48M
--6.81M
--6.00M
--1.12M
--1.44M
38.40%1.02M
97.09%1.05M
76.19%738.60K
83.37%532.70K
-10.20%419.20K
103.29%290.50K
171.24%466.80K
206.00%142.90K
207.87%172.10K
20.98%46.70K
-40.60%55.90K
-27.03%38.60K
--94.10K
--52.90K
Chi phí vốn
-66.00%222.00K
57.14%231.00K
-26.11%300.00K
98.64%584.00K
-18.78%653.00K
-83.93%147.00K
-43.63%406.00K
-42.01%294.00K
-48.40%804.00K
-58.31%914.90K
-79.29%720.20K
-92.55%507.00K
-74.03%1.56M
95.57%2.19M
141.35%3.48M
--6.81M
--6.00M
--1.12M
--1.44M
38.40%1.02M
97.09%1.05M
76.19%738.60K
83.37%532.70K
-10.20%419.20K
103.29%290.50K
171.24%466.80K
206.00%142.90K
207.87%172.10K
20.98%46.70K
-40.60%55.90K
-27.03%38.60K
--94.10K
--52.90K
Dòng tiền ròng từ việc thanh lý tài sản cố định
-88.97%72.00K
57.14%231.00K
-26.11%300.00K
98.64%584.00K
-18.78%653.00K
-83.93%147.00K
-43.63%406.00K
-42.01%294.00K
-48.09%804.00K
-58.31%914.90K
-79.29%720.20K
-92.55%507.00K
-74.18%1.55M
95.57%2.19M
141.35%3.48M
--6.81M
--6.00M
--1.12M
--1.44M
38.40%1.02M
97.09%1.05M
76.19%738.60K
83.37%532.70K
-10.20%419.20K
103.29%290.50K
171.24%466.80K
206.00%142.90K
207.87%172.10K
20.98%46.70K
-40.60%55.90K
-27.03%38.60K
--94.10K
--52.90K
Dòng tiền ròng từ giao dịch tài sản vô hình
--150.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ giao dịch kinh doanh
100.00%0.00
--0.00
--0.00
--0.00
---1.77M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các sản phẩm đầu tư
-75.93%2.88M
752.64%9.91M
36.82%5.49M
-89.22%2.12M
187.96%11.96M
52.92%-1.52M
13.55%4.01M
-27.59%19.68M
-143.58%-13.59M
87.05%-3.22M
106.18%3.54M
121.73%27.18M
-84.47%31.19M
-141.38%-24.90M
64.45%-57.19M
---125.05M
--200.80M
---10.32M
---160.90M
-915.66%-16.00M
734.05%1.50M
602.23%1.96M
91.35%-236.40K
---390.70K
---2.73M
----
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư khác
--0.00
--0.00
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tiền mặt từ hoạt động đầu tư dài hạn
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư
-72.13%2.66M
681.14%9.68M
43.90%5.19M
-92.07%1.54M
166.19%9.53M
59.78%-1.67M
28.18%3.61M
-27.32%19.39M
-148.57%-14.40M
84.72%-4.14M
104.64%2.81M
120.23%26.67M
-84.79%29.64M
-136.89%-27.10M
62.63%-60.67M
---131.85M
--194.80M
---11.44M
---162.35M
-1491.55%-17.03M
158.38%449.00K
251.08%1.22M
74.56%-769.10K
-73.50%-809.90K
-2015.61%-3.02M
-171.24%-466.80K
-206.00%-142.90K
-207.87%-172.10K
-20.98%-46.70K
40.60%-55.90K
27.03%-38.60K
---94.10K
---52.90K
Dòng tiền tài chính
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính liên tục
-98.69%5.00K
-74.51%105.00K
-93.86%14.00K
-78.40%154.00K
-45.52%383.00K
-16.43%412.00K
521.25%228.00K
355.01%713.00K
-51.74%703.00K
-59.79%493.00K
-91.74%36.70K
-51.86%156.70K
63.19%1.46M
1.56%1.23M
-99.76%444.40K
--325.50K
--892.60K
--1.21M
--184.59M
-92.90%353.00K
288.86%28.55M
7567.28%4.97M
4432.35%7.34M
1222.45%64.80K
-99.32%162.00K
545.45%4.90K
101.32%23.90M
99.80%-1.10K
7307.04%11.87M
-120.97%-557.40K
-108.00%-164.70K
--2.66M
--2.06M
Dòng tiền ròng từ phát hành/trả nợ vay
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
100.00%0.00
--0.00
--0.00
--0.00
---16.80K
-100.97%-48.00K
99.69%-15.70K
--4.95M
-159446.88%-5.11M
100.00%0.00
54.29%-3.20K
-8.96%-7.30K
90.41%-7.00K
45.53%-6.70K
-73.40%-73.00K
-101.29%-12.30K
-102.05%-42.10K
--952.90K
--2.06M
Dòng tiền ròng từ phát hành/mua lại cổ phiếu phổ thông
----
-53.61%90.00K
--0.00
-49.43%134.00K
----
-27.88%194.00K
--0.00
--265.00K
----
--269.00K
----
----
----
----
----
----
----
--184.27M
---49.38M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ việc phát hành/mua lại cổ phiếu ưu đãi
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
----
--1.63M
----
Tiền thu từ việc nhân viên thực hiện quyền chọn cổ phiếu
-98.69%5.00K
-93.12%15.00K
-93.86%14.00K
-95.54%20.00K
-45.52%383.00K
-2.68%218.00K
521.25%228.00K
185.90%448.00K
-51.74%703.00K
-81.73%224.00K
-91.74%36.70K
-51.86%156.70K
63.19%1.46M
100.67%1.23M
-99.81%444.40K
--325.50K
--892.60K
---183.06M
--233.99M
2555.63%401.00K
129.49%28.57M
-76.70%15.10K
7435.05%12.45M
431.15%64.80K
-99.31%165.20K
117.86%12.20K
100.15%23.90M
-37.78%5.60K
--11.94M
-87.59%9.00K
----
--72.50K
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động tài chính khác
--0.00
--0.00
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
100.00%0.00
---554.10K
---122.60K
----
--0.00
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính không thường xuyên
Tiền mặt ròng từ hoạt động tài chính
-98.69%5.00K
-74.51%105.00K
-93.86%14.00K
-78.40%154.00K
-45.52%383.00K
-16.43%412.00K
521.25%228.00K
355.01%713.00K
-51.74%703.00K
-59.79%493.00K
-91.74%36.70K
-51.86%156.70K
63.19%1.46M
1.56%1.23M
-99.76%444.40K
--325.50K
--892.60K
--1.21M
--184.59M
-92.90%353.00K
288.86%28.55M
7567.28%4.97M
4432.35%7.34M
1222.45%64.80K
-99.32%162.00K
545.45%4.90K
101.32%23.90M
99.80%-1.10K
7307.04%11.87M
-120.97%-557.40K
-108.00%-164.70K
--2.66M
--2.06M
Dòng tiền ròng
Số dư tiền mặt đầu kỳ
-28.04%20.07M
-64.90%12.97M
-59.41%15.22M
5.11%23.39M
-40.04%27.88M
-24.84%36.96M
-31.24%37.51M
-41.19%22.25M
320.31%46.51M
14.30%49.17M
-50.03%54.56M
-84.22%37.83M
-76.84%11.06M
-27.05%43.02M
191.71%109.17M
--239.78M
--47.78M
--58.97M
--37.42M
232.84%38.17M
35.23%15.21M
-28.42%11.47M
-55.61%11.25M
-46.88%16.02M
116.10%25.34M
147.63%30.16M
386.21%11.73M
304.20%12.18M
-29.25%2.41M
205.16%3.01M
345.68%3.41M
--987.50K
--764.90K
Thay đổi dòng tiền trong kỳ hiện tại
-22.43%-5.51M
178.16%7.09M
-305.77%-2.25M
-153.46%-8.16M
81.45%-4.50M
-240.54%-9.07M
89.70%-555.00K
-8.73%15.26M
-190.62%-24.26M
91.66%-2.66M
91.86%-5.39M
112.80%16.72M
-86.06%26.77M
-185.54%-31.96M
-406.95%-66.15M
---130.61M
--191.99M
---11.19M
--21.55M
-618.84%-19.42M
10313.11%22.96M
178.39%3.74M
102.37%220.50K
0.97%-4.77M
-150.55%-9.32M
-962.87%-4.82M
88.72%18.44M
24.60%-453.60K
2569.96%9.77M
-124.84%-601.60K
-277.67%-395.50K
--2.42M
--222.60K
Số dư tiền mặt cuối kỳ
-37.75%14.56M
-28.04%20.07M
-64.90%12.97M
-59.41%15.22M
5.11%23.39M
-40.04%27.88M
-24.84%36.96M
-31.24%37.51M
-41.19%22.25M
320.31%46.51M
14.30%49.17M
-50.03%54.56M
-84.22%37.83M
-76.84%11.06M
-27.05%43.02M
--109.17M
--239.78M
--47.78M
--58.97M
23.30%18.76M
232.84%38.17M
35.23%15.21M
-28.42%11.47M
-55.61%11.25M
-46.88%16.02M
116.10%25.34M
147.63%30.16M
386.21%11.73M
304.20%12.18M
-29.25%2.41M
205.16%3.01M
--3.41M
--987.50K
Dòng tiền tự do
44.30%-8.39M
63.35%-2.92M
-61.73%-7.76M
-103.51%-10.44M
-32.51%-15.06M
-12028.14%-7.97M
46.45%-4.80M
51.68%-5.13M
-93.24%-11.37M
100.81%66.80K
4.69%-8.96M
-80.27%-10.61M
39.31%-5.88M
-297.66%-8.28M
-340.97%-9.40M
---5.89M
---9.69M
---2.08M
---2.13M
-18.08%-3.76M
-2.96%-7.09M
28.33%-3.19M
-2.03%-6.89M
7.83%-4.45M
-23.59%-6.75M
-966.54%-4.83M
-159.87%-5.46M
-923.76%-452.50K
-810.44%-2.10M
81.35%-44.20K
87.43%-230.80K
---237.00K
---1.84M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Dòng tiền hoạt động là gì?

Dòng tiền hoạt động là dòng tiền được tạo ra hoặc sử dụng từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi của công ty. Nó điều chỉnh thu nhập ròng cho các khoản mục phi tiền mặt và thay đổi vốn lưu động, chẳng hạn như khấu hao, khoản phải thu, hàng tồn kho và khoản phải trả. Dòng tiền hoạt động mạnh mẽ có thể cho thấy doanh nghiệp đang chuyển đổi doanh thu và lợi nhuận thành tiền mặt thực tế.

MaxCyte Inc đã tạo ra bao nhiêu dòng tiền hoạt động?

MaxCyte Inc đã tạo ra -34.41M dòng tiền hoạt động trong năm tài chính 2025, phản ánh tiền mặt được tạo ra từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi.

Dòng tiền hoạt động của MaxCyte Inc thay đổi như thế nào so với cùng kỳ năm trước?

Dòng tiền hoạt động của MaxCyte Inc đã tăng -24.63% so với cùng kỳ năm trước.

Dòng tiền đầu tư là gì?

Dòng tiền đầu tư thể hiện dòng tiền được sử dụng hoặc tạo ra từ các hoạt động liên quan đến đầu tư, chẳng hạn như chi tiêu vốn, mua hoặc bán các khoản đầu tư, mua lại và thanh lý tài sản. Dòng tiền đầu tư âm không phải lúc nào cũng xấu, vì nó có thể phản ánh việc chi tiêu cho sự tăng trưởng trong tương lai, nhưng nhà đầu tư nên kiểm tra xem những khoản đầu tư đó có hỗ trợ lợi nhuận dài hạn hay không.

MaxCyte Inc chi bao nhiêu cho chi tiêu vốn?

MaxCyte Inc đã chi 1.77M cho chi tiêu vốn trong quý gần nhất.

Dòng tiền tài trợ là gì?

Dòng tiền tài trợ thể hiện cách một công ty huy động vốn hoặc hoàn trả vốn cho các nhà đầu tư và chủ nợ. Nó có thể bao gồm phát hành trái phiếu, trả nợ, phát hành cổ phiếu, mua lại cổ phiếu, trả cổ tức và tài trợ thuê. Dòng tiền tài trợ dương có thể thể hiện vốn mới huy động được, trong khi dòng tiền tài trợ âm có thể phản ánh việc trả nợ, cổ tức hoặc mua lại cổ phiếu.

Dòng tiền hoạt động tài chính của MaxCyte Inc đã thay đổi như thế nào?

MaxCyte Inc đã sử dụng 656.00K cho các hoạt động tài chính trong quý gần nhất.

Dòng tiền tự do là gì và tại sao nó quan trọng với MXCT?

Dòng tiền tự do là lượng tiền mặt mà một công ty còn lại sau khi đã chi trả cho các khoản đầu tư cần thiết để duy trì hoặc phát triển hoạt động kinh doanh. Nó thường được sử dụng để đánh giá tính linh hoạt tài chính, khả năng trả nợ, tính bền vững của cổ tức, tiềm năng mua lại cổ phiếu và chất lượng định giá. Các nhà đầu tư nên so sánh dòng tiền tự do với lợi nhuận ròng, tăng trưởng doanh thu và chi phí đầu tư.

Dòng tiền tự do của MaxCyte Inc trong quý gần nhất là bao nhiêu?

Dòng tiền tự do là -36.18M, phản ánh sự thay đổi -23.64% so với năm trước.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.