tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

MaxCyte Inc

MXCT
Thêm vào danh sách theo dõi
1.050USD
0.0000.00%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
112.48MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của MXCT

Theo dõi tình hình tài chính của MaxCyte Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của MaxCyte Inc

Mới phát hành
Th08 12, 2026
EPS / Dự báo
--/-0.09
Doanh thu / Dự báo
--/6.48M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
33.03M
-14.50%
EPS(YoY)
-0.42
-7.10%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/08/01
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2020H2
Chỉ báo Tài chính
EPS
54.11%-0.04
10.46%-0.09
-5.92%-0.12
-29.62%-0.12
-5.82%-0.10
-97.29%-0.10
-1.08%-0.11
12.16%-0.09
13.50%-0.09
-8.09%-0.05
---0.11
---0.10
---0.11
---0.05
---0.18
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
-7.11%9.65M
-16.02%7.30M
-16.35%6.83M
-18.43%8.51M
-8.39%10.39M
-44.51%8.69M
1.99%8.16M
15.33%10.43M
32.25%11.34M
26.09%15.66M
-24.79%8.00M
-5.88%9.04M
-25.99%8.58M
22.38%12.42M
4.97%10.64M
35.17%9.61M
--11.59M
--10.15M
--10.14M
--7.11M
----
Lợi nhuận ròng
53.71%-4.75M
9.45%-9.60M
-7.43%-12.42M
-31.81%-12.36M
-7.72%-10.26M
-100.78%-10.60M
-2.71%-11.56M
10.81%-9.38M
12.46%-9.53M
-9.74%-5.28M
-74.89%-11.25M
-27.26%-10.51M
-167.54%-10.88M
1.33%-4.81M
-140.03%-6.43M
-86.81%-8.26M
---4.07M
---4.87M
---2.68M
---4.42M
----
Biên lợi nhuận ròng
50.16%-49.22%
-7.83%-131.45%
-28.43%-181.81%
-61.59%-145.26%
-17.59%-98.76%
-261.81%-121.90%
-0.71%-141.56%
22.67%-89.89%
33.80%-83.99%
12.97%-33.69%
---140.57%
---116.25%
---126.88%
---38.71%
---58.93%
----
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-2.87%73.22%
2.67%63.68%
-3.97%61.34%
-8.40%69.45%
-3.62%75.38%
-25.42%62.03%
-17.24%63.88%
2.49%75.82%
0.65%78.21%
3.29%83.17%
--77.19%
--73.98%
--77.71%
--80.52%
--83.65%
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
-7.11%9.65M
-16.02%7.30M
-16.35%6.83M
-18.43%8.51M
-8.39%10.39M
-44.51%8.69M
1.99%8.16M
15.33%10.43M
32.25%11.34M
26.09%15.66M
-24.79%8.00M
-5.88%9.04M
-25.99%8.58M
22.38%12.42M
4.97%10.64M
35.17%9.61M
--11.59M
--10.15M
--10.14M
--7.11M
----
Lợi nhuận hoạt động
45.65%-6.18M
40.53%-7.67M
19.91%-11.26M
-18.88%-14.23M
7.29%-11.38M
-59.36%-12.90M
-0.72%-14.05M
8.46%-11.97M
6.85%-12.28M
-19.93%-8.10M
-80.92%-13.95M
-49.60%-13.07M
-216.83%-13.18M
-36.22%-6.75M
-215.69%-7.71M
-97.84%-8.74M
---4.16M
---4.96M
---2.44M
---4.42M
----
Lợi nhuận ròng
53.71%-4.75M
9.45%-9.60M
-7.43%-12.42M
-31.81%-12.36M
-7.72%-10.26M
-100.78%-10.60M
-2.71%-11.56M
10.81%-9.38M
12.46%-9.53M
-9.74%-5.28M
-74.89%-11.25M
-27.26%-10.51M
-167.54%-10.88M
1.33%-4.81M
-140.03%-6.43M
-86.81%-8.26M
---4.07M
---4.87M
---2.68M
---4.42M
----
Tài sản ngắn hạn
-21.07%122.94M
-31.05%118.37M
-27.91%124.64M
-18.46%143.22M
-12.83%155.75M
-9.73%171.68M
-19.33%172.91M
-25.77%175.65M
-27.50%178.67M
-24.61%190.19M
-15.04%214.34M
-8.23%236.62M
-7.28%246.44M
-6.72%252.27M
-6.40%252.28M
204.67%257.83M
--265.79M
--270.43M
--269.54M
--84.63M
----
Tổng nợ ngắn hạn
-19.80%10.21M
-9.56%14.27M
-8.62%16.10M
-5.87%11.55M
-5.52%12.73M
-11.65%15.78M
5.84%17.62M
-7.04%12.28M
-19.01%13.48M
15.74%17.86M
-0.68%16.65M
-27.08%13.20M
7.02%16.64M
-1.22%15.43M
33.28%16.76M
44.46%18.11M
--15.55M
--15.62M
--12.58M
--12.53M
----
Tổng tài sản
-15.43%194.47M
-15.44%202.51M
-14.13%213.48M
-12.62%219.75M
-10.84%229.96M
-10.74%239.47M
-6.79%248.61M
-7.27%251.50M
-8.39%257.93M
-6.41%268.27M
-6.87%266.73M
-6.41%271.20M
-3.23%281.54M
0.89%286.65M
3.14%286.41M
211.10%289.78M
--290.96M
--284.12M
--277.69M
--93.15M
----
Tổng các khoản nợ
-12.97%26.59M
-6.63%31.02M
-5.97%33.20M
-4.00%29.03M
-3.24%30.55M
-8.00%33.22M
5.88%35.31M
0.05%30.23M
-6.39%31.57M
10.47%36.11M
4.29%33.35M
-7.16%30.22M
17.22%33.73M
54.01%32.69M
135.60%31.98M
127.24%32.55M
--28.77M
--21.22M
--13.57M
--14.33M
----
Tổng vốn chủ sở hữu
-15.81%167.89M
-16.85%171.49M
-15.48%180.28M
-13.80%190.72M
-11.90%199.41M
-11.16%206.25M
-8.60%213.30M
-8.18%221.26M
-8.66%226.36M
-8.58%232.17M
-8.28%233.38M
-6.31%240.98M
-5.48%247.82M
-3.40%253.97M
-3.67%254.43M
226.34%257.22M
--262.18M
--262.90M
--264.12M
--78.82M
----
Thu nhập hoạt động ròng
43.31%-8.17M
65.62%-2.69M
-69.85%-7.46M
-103.81%-9.85M
-36.42%-14.41M
-896.68%-7.82M
46.70%-4.39M
52.16%-4.83M
-144.27%-10.56M
116.13%981.70K
-39.13%-8.24M
-1200.03%-10.10M
-17.07%-4.32M
-533.82%-6.09M
-757.56%-5.92M
--918.60K
---3.69M
---960.25K
---690.45K
----
-11.95%-2.74M
Đầu tư ròng
-72.13%2.66M
681.14%9.68M
43.90%5.19M
-92.07%1.54M
166.19%9.53M
59.78%-1.67M
28.18%3.61M
-27.32%19.39M
-148.57%-14.40M
84.72%-4.14M
104.64%2.81M
120.23%26.67M
-84.79%29.64M
-136.89%-27.10M
62.63%-60.67M
---131.85M
--194.80M
---11.44M
---162.35M
----
-1491.55%-17.03M
Tài chính thuần
-98.69%5.00K
-74.51%105.00K
-93.86%14.00K
-78.40%154.00K
-45.52%383.00K
-16.43%412.00K
521.25%228.00K
355.01%713.00K
-51.74%703.00K
-59.79%493.00K
-91.74%36.70K
-51.86%156.70K
63.19%1.46M
1.56%1.23M
-99.76%444.40K
--325.50K
--892.60K
--1.21M
--184.59M
----
-92.90%353.00K

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của MaxCyte Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của MaxCyte Inc, tổng doanh thu đạt 33.03M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 38.63M.

Tài sản ngắn hạn của MaxCyte Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của MaxCyte Inc, tài sản ngắn hạn là 118.37M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -31.05.

Tổng tài sản của MaxCyte Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của MaxCyte Inc là 202.51M, bao gồm 118.37M tài sản ngắn hạn và 84.14M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của MaxCyte Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của MaxCyte Inc, tổng nghĩa vụ của MaxCyte Inc là 31.02M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -6.63.

Tổng vốn chủ sở hữu của MaxCyte Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của MaxCyte Inc, tổng vốn chủ sở hữu của MaxCyte Inc là 171.49M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -16.85.

Thu nhập hoạt động thuần của MaxCyte Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của MaxCyte Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của MaxCyte Inc là -44.53M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 13.01.

Giá trị đầu tư ròng của MaxCyte Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của MaxCyte Inc, giá trị đầu tư ròng của MaxCyte Inc là 25.93M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 274.13.

Giá trị huy động vốn ròng của MaxCyte Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của MaxCyte Inc, giá trị huy động vốn ròng của MaxCyte Inc là 656.00K, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -68.09.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của MaxCyte Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của MaxCyte Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -0.42, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -7.10.

Thu nhập ròng của MaxCyte Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của MaxCyte Inc, lợi nhuận ròng là -44.63M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -8.71.

Biên lợi nhuận ròng của MaxCyte Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của MaxCyte Inc, biên lợi nhuận ròng là -135.14, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -27.14.

Biên lợi nhuận gộp của MaxCyte Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của MaxCyte Inc, biên lợi nhuận gộp là 68.36, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -3.57.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của MaxCyte Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của MaxCyte Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -23.63, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -26.17.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của MaxCyte Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của MaxCyte Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -20.20, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -24.88.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của MaxCyte Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của MaxCyte Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -44.53M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 13.01.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.